Khi bé học tiếng Anh tại nhà, nhiều ba mẹ băn khoăn không biết nên dạy theo cách nào và bắt đầu từ phần nào trước. ILA sẽ tổng hợp 7 cách học dễ áp dụng hằng ngày cùng hơn 300 từ vựng theo chủ đề để ba mẹ dùng ngay cho bé. Nhờ đó, ba mẹ đồng hành cùng bé trong hành trình học tiếng Anh nhẹ nhàng và đúng hướng hơn.
Tóm tắt nội dung chính:
Bé học tốt hơn khi được nghe – nói – xem – chơi – đọc trong nhiều tình huống quen thuộc. Cha mẹ có thể áp dụng 7 phương pháp sau:
- Đưa tiếng Anh vào giao tiếp hằng ngày
- Học qua trò chơi và vận động
- Xem phim hoạt hình tiếng Anh
- Nghe và hát bài hát thiếu nhi
- Đọc truyện tranh song ngữ
- Sử dụng flashcard từ vựng
- Khuyến khích bé dạy lại
Ngoài ra, bé sẽ ghi nhớ từ nhanh hơn khi học theo nhóm chủ đề quen thuộc, gắn liền với cuộc sống hằng ngày. Vì vậy, cha mẹ hãy phân nhóm mỗi chủ đề gồm khoảng 25 từ vựng, dễ minh họa, dễ thực hành và phù hợp với trẻ mầm non – tiểu học.
- Cơ thể – Gia đình – Trường học – Động vật – Trái cây
- Nhà cửa – Màu sắc – Hình khối – Thời tiết – Đồ ăn
- Nghề nghiệp – Phương tiện – Cảm xúc – Hành động
Lưu ý: Việc ghi nhớ hiệu quả đến từ số lượng vừa phải và lặp lại trong ngữ cảnh thực. Bé nên học 5 – 10 từ mỗi ngày để tránh quá tải kết hợp ghép từ mới thành câu chuyện ngắn để tăng khả năng ghi nhớ.
1. 7 phương pháp dạy bé học tiếng Anh tại nhà hiệu quả
Bé tiếp thu tiếng Anh tốt khi được nghe, nói, xem, chơi và đọc ở nhiều tình huống khác nhau. 7 phương pháp dưới đây giúp ba mẹ áp dụng những cách này một cách rõ ràng và phù hợp khi dạy con tại nhà.
1.1. Đưa tiếng Anh vào giao tiếp hàng ngày
Ba mẹ có thể dùng các câu đơn giản như “Good morning”, “Let’s go”, “Wash your hands” trong những tình huống quen thuộc. Khi lặp lại nhiều lần, bé sẽ ghi nhớ cấu trúc và từ vựng tự nhiên. Cách này giúp bé phản xạ nhanh, nghe hiểu tốt hơn và tự tin khi giao tiếp.
1.2. Học qua trò chơi và hoạt động vui nhộn
Ba mẹ có thể biến bài học thành trò chơi như tìm đồ vật theo màu, ghép hình hoặc chạy tiếp sức với từ vựng. Khi học thông qua vận động, bé tiếp thu nhanh hơn vì não bộ ghi nhớ tốt trong trạng thái hứng thú. Phương pháp này còn giúp bé chủ động học thay vì bị yêu cầu học.
Dưới đây là vài trò chơi và hoạt động vui nhộn, dễ áp dụng:
- Find the Color: Ba mẹ gọi tên một màu, và bé chạy đi tìm đồ vật có đúng màu đó.
- Simon Says: Ba mẹ đưa ra mệnh lệnh bằng tiếng Anh (như “Touch your nose”) và bé làm theo.
- Ghép hình từ vựng: Ba mẹ in hình và từ vựng riêng lẻ. Bé cần tìm và ghép hai thẻ thành một cặp đúng.
- Săn kho báu mini: Ba mẹ chuẩn bị các manh mối tiếng Anh đơn giản. Bé lần theo để tìm đồ vật được giấu sẵn.
1.3. Xem phim hoạt hình tiếng Anh
Ba mẹ cho bé xem phim hoạt hình có nội dung đơn giản, lặp lại nhiều và nhịp nói chậm. Bạn có thể bật phụ đề tiếng Anh để con quen mặt chữ. Việc xem đều đặn mỗi ngày 10 – 15 phút giúp bé tăng vốn từ, luyện kỹ năng nghe và phát âm.
Gợi ý 3 phim hoạt hình phù hợp:
- Peppa Pig: Câu thoại chậm, ngắn, từ vựng đời sống hằng ngày.
- Bluey: Nội dung nhẹ nhàng, giàu cảm xúc, nhiều mẫu câu giao tiếp chuẩn.
- Super Simple Songs: Vừa phim vừa bài hát, dễ hiểu cho bé nhỏ.
1.4. Nghe và hát theo bài hát thiếu nhi
Những bài hát đơn giản giúp bé ghi nhớ từ vựng qua nhịp điệu. Bé vừa nghe vừa hát theo, làm động tác minh họa để tăng hứng thú. Khi nghe đi nghe lại, bé sẽ cải thiện phát âm và ngữ điệu. Đồng thời, con cũng làm quen và ghi nhớ các cấu trúc tiếng Anh theo cách tự nhiên.
Gợi ý bài hát phù hợp:
- Head, Shoulders, Knees and Toes: Học từ vựng về cơ thể.
- If You’re Happy and You Know It: Luyện hành động và cảm xúc.
- Twinkle Twinkle Little Star: Nhịp chậm, dễ hát theo.
- The Wheels on the Bus: Nhiều từ vựng về cuộc sống hằng ngày.

1.5. Đọc truyện tranh song ngữ
Ba mẹ chọn truyện ngắn, câu văn đơn giản và tranh minh họa rõ ràng. Đọc song ngữ giúp bé vừa hiểu nghĩa tiếng Việt vừa làm quen cấu trúc tiếng Anh trong ngữ cảnh. Khi đọc đều đặn, bé tăng khả năng đọc hiểu và ghi nhớ lâu.
Gợi ý 3 câu chuyện phù hợp:
- The Very Hungry Caterpillar: Truyện kể về chú sâu nhỏ ăn nhiều loại quả mỗi ngày trước khi hóa thành bướm.
- Goodnight Moon: Truyện xoay quanh lời chúc ngủ ngon dành cho từng đồ vật và không gian trong căn phòng.
- Peppa Pig Bilingual Stories: Đây là những câu chuyện sinh hoạt hằng ngày của Peppa và gia đình với tình huống đơn giản, dễ hiểu.
1.6. Sử dụng flashcard từ vựng
Ba mẹ có thể dùng flashcard theo chủ đề như màu sắc, động vật, đồ vật trong nhà. Mỗi ngày, con học 5 – 7 thẻ và duy trì đều đặn. Phương pháp này giúp bé ghi nhớ từ nhanh hơn, tăng phản xạ và nhận diện từ vựng hiệu quả.
1.7. Cho bé dạy lại những gì đã học
Sau mỗi buổi học, bạn khuyến khích bé đóng vai cô giáo và dạy lại cho ba mẹ hoặc thú bông. Việc này giúp con củng cố kiến thức, tạo cảm giác tự tin và biến việc học thành trải nghiệm chủ động. Khi bé phải “giải thích”, não bộ sẽ sắp xếp lại thông tin. Từ đó, con nhớ lâu và hiểu sâu hơn.
2. Top website và app bé học tiếng Anh miễn phí
Trẻ có thể làm quen tiếng Anh qua nhiều nguồn miễn phí, từ website tương tác đến ứng dụng luyện nghe và kênh YouTube dành riêng cho trẻ nhỏ. Ba mẹ có thể chọn những nền tảng dưới đây để kết hợp nghe, nói, đọc mỗi ngày:
- Website: Starfall, British Council LearnEnglish Kids, PBS Kids, Oxford Owl, ABCya.
- App: Khan Academy Kids, Duolingo ABC, Lingokids, ABC Kids Phonics, Read Along by Google.
- YouTube: Super Simple Songs, Cocomelon English, Peppa Pig Official, Pinkfong English, Sesame Street.

>>> Tìm hiểu thêm: Cách học thuộc từ vựng tiếng Anh: 12 mẹo học nhớ lâu hiệu quả
3. 300+ từ vựng tiếng Anh cho bé theo 14 chủ đề
Trẻ ghi nhớ từ vựng nhanh hơn khi học theo nhóm chủ đề quen thuộc. Dưới đây là 14 chủ đề cơ bản với 25 từ vựng mỗi chủ đề để ba mẹ dạy bé tại nhà.
Chủ đề 1: Cơ thể người (Body)
1. hair /her/: tóc
2. head /hed/: đầu
3. forehead /ˈfɑː.rɪd/: trán
4. face /feɪs/: mặt
5. eye /aɪ/: mắt
6. cheek /tʃiːk/: má
7. ear /ɪər/: lỗ tai
8. nose /nəʊz/: mũi
9. mouth /maʊθ/: miệng
10. tongue /tʌŋ/: lưỡi
11. neck /nek/: cổ
12. chin /ʧɪn/: cằm
13. shoulder /ˈʃəʊl.dər/: vai
14. back /bæk/: lưng
15. arm /ɑːm/ : cánh tay
16. hand /hænd/: bàn tay
17. finger /ˈfɪŋ.ɡər/: ngón tay
18. thigh /θaɪ/: đùi
19. knee /niː/: đầu gối
20. leg /leɡ/: chân
21. foot /fʊt/: bàn chân
22. toe /təʊ/: ngón chân
23. waist /weɪst/: eo
24. elbow /ˈel.bəʊ/: khuỷu tay
25. ankle /ˈæŋ.kəl/: mắt cá chân

>>> Tìm hiểu thêm: Cách học tiếng Anh qua phim hoạt hình Disney hiệu quả nhất
Chủ đề 2: Gia đình (Family)
1. grandpa (grandfather) /ˈgræn.pɑː/ (ˈgrændˌfɑːðə): ông
2. grandma (grandmother /ˈɡræn.mɑː/(ˈgrænˌmʌðə): bà
3. grandparent /ˈɡræn.peə.rənt/: ông bà
4. mum (mother) /mʌm/ (ˈmʌðə): mẹ
5. dad (father ) /dæd/ (ˈfɑːðə ): bố
6. parents /ˈpeə.rənt/: bố mẹ
7. brother /ˈbrʌð.ər/: anh/em trai
8. sister /ˈsɪstə/: chị/em gái
9. baby /ˈbeɪ.bi/: em bé
10. grandson /ˈɡræn.sʌn/: cháu trai (của ông bà)
11. uncle /ˈʌŋkl/: chú, bác trai, cậu
12. aunt /ænt/-/ɑːnt/: cô
13. cousin /ˈkʌzn/: anh/chị/em họ
14. granddaughter /ˈɡræn.dɔː.tər/: cháu gái
15. nephew /ˈnef.juː/: cháu trai (con anh chị em)
16. niece /niːs/: cháu gái (con anh chị em)
17. son /sʌn/: con trai
18. daughter /ˈdɔː.tər/: con gái
19. father-in-law /ˈfɑː.ðər.ɪn.lɔː/: bố chồng/bố vợ
20. mother-in-law /ˈmʌð.ər.ɪn.lɔː/: mẹ chồng/mẹ vợ
21. stepfather /ˈstep.fɑː.ðər/: bố dượng
22. stepmother /ˈstep.mʌð.ər/: mẹ kế
23. stepbrother /ˈstep.brʌð.ər/: anh/em trai cùng cha/mẹ kế
24. stepsister /ˈstep.sɪs.tər/: chị/em gái cùng cha/mẹ kế
25. in-laws /ˈɪn.lɔːz/: họ hàng bên chồng/vợ
Chủ đề 3: Trường học (School)
1. teacher /’ti:tʃə/: giáo viên
2. pupil /’pju:pl/: học sinh
3. class / klɑːs/: lớp học
4. classmate /ˈklɑːsmeɪt/: bạn cùng lớp
5. board /bɔːd/: bảng
6. book /bʊk/: quyển sách
7. table /’teibl/: bàn học
8. chair /tʃeə/: ghế
9. paper /ˈpeɪ.pər/: giấy
10. pen /pen/: bút
11. pencil /ˈpen.səl/: bút chì
12. eraser (UK rubber) /ɪˈreɪ.zər/ (/ˈrʌ.bə/): cục tẩy
13. ruler /’ru:lə/: thước kẻ
14. bag /bæg/: cặp sách
15. crayon /ˈkreɪ.ɒn/: bút chì màu
16. mouse /maʊs/: chuột máy tính
17. picture /ˈpɪk.tʃər/: bức tranh
18. notebook /ˈnoʊt.bʊk/: vở ghi
19. scissors /ˈsɪz.əz/: kéo
20. glue /ɡluː/: keo dán
21. folder /ˈfoʊl.dər/: bìa hồ sơ
22. library /ˈlaɪ.brər.i/: thư viện
23. uniform /ˈjuː.nɪ.fɔːrm/: đồng phục
24. clock /klɒk/: đồng hồ lớp học
25. map /mæp/: bản đồ
>>> Tìm hiểu thêm: A-Z bí kíp học tiếng Anh cho bé 5 tuổi siêu hiệu quả
Chủ đề 4: Động vật (Animals)
1. cat /kæt/: con mèo
2. dog /dɒg/: con chó
3. chick /ʧɪk/: gà con
4. chicken /ˈtʃɪk.ɪn/: gà
5. pig /ʃiːp/: lợn
6. cow /kaʊ/: con bò
7. calf /kɑːf/: con bê
8. duck /dək/: con vịt
9. parrot /pærət/: con vẹt
10. horse /hɔːrs/: ngựa
11. sheep /ʃiːp/: cừu
12. goat /ɡoʊt/: dê
13. rabbit /ˈræb.ɪt/: thỏ
14. hamster /ˈhæm.stər/: chuột hamster
15. turtle /ˈtɜː.təl/: rùa
16. fish /fɪʃ/: cá
17. whale /weɪl/: cá voi
18. dolphin /ˈdɒl.fɪn/: cá heo
19. bear /beər/: gấu
20. lion /ˈlaɪ.ən/: sư tử
21. tiger /ˈtaɪ.ɡər/: hổ
22. elephant /ˈel.ɪ.fənt/: voi
23. monkey /ˈmʌŋ.ki/: khỉ
24. fox /fɒks/: cáo
25. zebra /ˈziː.brə/: ngựa vằn

>>> Tìm hiểu thêm: 22 lời bài hát tiếng Anh sôi động dễ thuộc dành cho bé yêu
Chủ đề 5: Trái cây (Fruits)
1. mango /ˈmæŋ.ɡoʊ/: quả xoài
2. apple /ˈæp.əl/: táo
3. banana /bəˈnæn.ə/: chuối
4. orange /ˈɔːr.ɪndʒ/: cam
5. grape /ɡreɪp/: nho
6. strawberry /ˈstrɑːˌber.i/: dâu tây
7. watermelon /ˈwɑː.t̬ɚˌmel.ən/: dưa hấu
8. melon /´melən/: dưa lưới
9. lemon /ˈlem.ən/: quả chanh
10. peach /piːtʃ/: quả đào
11. grapefruit /’greipfru:t/: bưởi
12. plum /plʌm/: quả mận
13. guava /´gwa:və/: ổi
14. pear /per/: quả lê
15. kiwi /ˈkiːwi/: quả ki-wi
16. passion fruit /´pæʃən¸fru:t/: chanh leo
17. coconut /ˈkoʊ.kə.nʌt/: quả dừa
18. dragon fruit /’drægənfru:t/: quả thanh long
19. avocado /ˌɑː.vəˈkɑː.doʊ/: quả bơ
20. papaya /pəˈpaɪ.ə/: quả đu đủ
21. pineapple /ˈpaɪnˌæp.əl/: quả dứa
22. durian /’duəriən/: quả sầu riêng
23. longan /’lɔɳgən/: quả nhãn
24. lychee /ˈlaɪ.tʃiː/: vải
25. blueberry /ˈbluːˌber.i/: việt quất
Chủ đề 6: Nhà cửa (House)
1. room /rʊm/: phòng
2. bedroom /ˈbed.rʊm/: phòng ngủ
3. living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/: phòng khách
4. bathroom /ˈbɑːθru(ː)m/: phòng tắm
5. kitchen /ˈkɪtʃ.ən/: nhà bếp
6. toilet / ˈtɔɪlɪt/: nhà vệ sinh
7. pool / puːl/: bể bơi
8. stairs / steəz/: cầu thang
9. yard /jɑːrd/: sân
10. fence /fens/: rào chắn
11. door /dɔːr/: cửa ra vào
12. lock /lɒk/: ổ khóa
13. key /kiː/: chìa khóa
14. gate /ɡeɪt/: cổng
15. window /ˈwɪn.doʊ/: cửa sổ
16. door handle /dɔː ˈhændl/: tay nắm cửa
17. television /ˈtɛlɪvɪʒ(ə)n/: ti vi
18. telephone /’telifoun/: điện thoại
19. bed /bed/: giường ngủ
20. blanket /’blæɳkit/: chăn
21. pillow /kləʊs/: gối
22. mat /mæt/: thảm chùi chân
23. rug /rʌg/: thảm trải sàn
24. fan /fæn/: cái quạt
25. lights /’laits/: đèn
>>> Tìm hiểu thêm: Dạy bảng màu tiếng Anh cho bé bắt đầu từ đâu?

Chủ đề 7: Màu sắc (Colors)
1. red /red/: màu đỏ
2. black /blæk/: màu đen
3. white /waɪt/: màu trắng
4. yellow /’jelou/: màu vàng
5. orange /’ɔrindʤ/: màu cam
6. pink /pɪŋk/: màu hồng
7. purple /’pə:pl/: màu tím
8. gray /greɪ/: màu xám
9. brown /braun/: màu nâu
10. green /gri:n/: màu xanh lá cây
11. blue /bluː/ màu xanh dương
12. navy blue /ˈneɪ.vi bluː/: xanh hải quân
13. light blue /laɪt bluː/: xanh nhạt
14. dark green /dɑːk ɡriːn/: xanh đậm
15. light green /laɪt ɡriːn/: xanh nhạt
16. beige /beɪʒ/: be
17. ivory /ˈaɪ.vər.i/: trắng ngà
18. silver /ˈsɪl.vər/: bạc
19. gold /ɡəʊld/: vàng kim
20. turquoise /ˈtɜː.kwɔɪz/: xanh ngọc
21. teal /tiːl/: xanh mòng két
22. maroon /məˈruːn/: đỏ rượu
23. magenta /məˈdʒen.tə/: hồng tím
24. cyan /ˈsaɪ.æn/: xanh lơ
25. violet /ˈvaɪə.lət/: tím violet

Chủ đề 8: Hình khối (Shapes)
1. circle /ˈsɜː.kəl/: hình tròn
2. triangle /ˈtraɪ.æŋ.ɡəl/: hình tam giác
3. right triangle /ˌraɪt ˈtraɪæŋɡl/: hình tam giác vuông
4. isosceles triangle /aɪˌsɑːsəliːz ˈtraɪæŋɡl/: hình tam giác cân
5. square /skweər/: hình vuông
6. rectangle /ˈrek.tæŋ.ɡəl/: hình chữ nhật
7. hexagon (/’heksægən/): hình lục giác
8. star /stɑːr/: hình ngôi sao
9. oval /ˈəʊ.vəl/: hình bầu dục
10. cylinder /ˈsɪl.ɪn.dər/: hình trụ
11. cone /kəʊn/: hình chóp nón
12. cube (/kju:b/): hình lập phương
13. pentagon /ˈpen.tə.ɡən/: ngũ giác
14. octagon /ˈɒk.tə.ɡɒn/: bát giác
15. nonagon /ˈnɒn.ə.ɡɒn/: cửu giác
16. decagon /ˈdek.ə.ɡɒn/: thập giác
17. heart /hɑːt/: hình trái tim
18. crescent /ˈkres.ənt/: hình lưỡi liềm
19. diamond /ˈdaɪə.mənd/: hình thoi
20. parallelogram /ˌpær.əˈlel.ə.ɡræm/: hình bình hành
21. trapezoid /ˈtræp.ɪ.zɔɪd/: hình thang
22. sphere /sfɪər/: hình cầu
23. pyramid /ˈpɪr.ə.mɪd/: hình kim tự tháp
24. semi-circle /ˈsem.iˌsɜː.kəl/: nửa hình tròn
25. ring /rɪŋ/: vòng tròn
>>> Tìm hiểu thêm: Top 20 truyện tiếng Anh cho bé hay và ý nghĩa nhất
Chủ đề 9: Thời tiết (Weather)
1. hot /hɒt/: nóng
2. warm /wɔːm/: ấm
3. cold /kəʊld/: lạnh
4. dry /draɪ/: khô
5. wet /wɛt/: ẩm ướt
6. rainy /ˈreɪni/: mưa
7. sunny/ˈsʌni/: nắng
8. cloudy /ˈklaʊdi/: mây
9. windy /ˈwɪndi/: gió
10. drizzle /ˈdrɪzl/: mưa phùn
11. shower /ˈʃaʊə/: mưa rào nhẹ
12. freezing /ˈfriːzɪŋ/: băng giá
13. icy /ˈaɪsi/: đóng băng
14. tornado /tɔːˈneɪdəʊ/: lốc xoáy
15. stormy /ˈstɔːmi/: bão
16. thunder /ˈθʌndə/: sấm chớp
17. thunderstorm /ˈθʌndəstɔːm/: bão có sấm chớp
18. gale /geɪl/: gió giật
19. fog /fɒg/: sương mù
20. foggy /ˈfɒgi/: sương mù nhiều
21. mist /mɪst:/ sương muối
22. snowy /ˈsnəʊi/: có tuyết
23. sleeting /ˈsliːtɪŋ/: mưa tuyết
24. lightning /ˈlaɪt.nɪŋ/: sét
25. partly cloudy /ˈpɑːtli ˈklaʊdi/: có chút mây

Chủ đề 10: Đồ ăn (Food)
1. cake /keɪk/: bánh
2. hamburger /ˈhæmˌbɝː.ɡɚ/: bánh hamburger
3. pizza /ˈpiːt.sə/: bánh pizza
4. bread /bred/: bánh mì
5. biscuit/cookie /ˈbɪskɪt/ˈkʊki/: bánh quy
6. sandwich /ˈsænwɪʤ/: bánh mì sandwich
7. chips /tʃɪps/: khoai tây chiên
8. chocolate /ˈtʃɑːk.lət/: sô cô la
9. cheese /tʃiːz/: phô mai
10. honey /ˈhʌn.i/: mật ong
11. cottage cheese /ˈkɒtɪʤ ʧiːz/: phô mai tươi
12. cream /kriːm/: kem
13. milk /mɪlk/: sữa
14. yogurt /ˈjɒgə(ː)t/: sữa chua
15. jam /dʒæm/: mứt
16. water /ˈwɔːtə/: nước uống
17. juice /dʒuːs/: nước ép
18. orange juice /ˈɒrɪnʤ ʤuːs/: nước cam
19. soda /ˈsəʊdə/: nước ngọt
20. chewing gum /ˈʧuːɪŋ gʌm/: kẹo cao su
21. noodles /ˈnuː.dəlz/: mì
22. rice /raɪs/: cơm
23. soup /suːp/: canh
24. sausage /ˈsɒs.ɪdʒ/: xúc xích
25. butter /ˈbʌt.ər/: bơ
>>> Tìm hiểu thêm: 100 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho bé + 5 bí kíp học tốt nhất
Chủ đề 11: Nghề nghiệp (Jobs)
Chủ đề nghề nghiệp thích hợp với những bạn lứa tuổi mầm non hoặc tiểu học. Bố mẹ có thể hỏi trẻ lớn lên con thích làm nghề gì và tại sao lại mong muốn điều đó.
1. doctor /ˈdɒktər/: bác sĩ
2. teacher /ˈtiːtʃər/: giáo viên
3. painter /ˈpeɪntər/: họa sĩ
4. writer /’raitə/: nhà văn
5. poet /ˈpəʊət/: nhà thơ
6. director /dəˈrektər/: đạo diễn
7. accountant /əˈkaʊntənt/: kế toán
8. model /ˈmɑːdl/: người mẫu
9. tailor /ˈteɪlər/: thợ may
10. stylist /ˈstaɪlɪst/: nhà tạo mẫu
11. hairdresser /ˈherdresər/: thợ làm tóc
12. engineer /ˌendʒɪˈnɪr/: kỹ sư
13. architect /ˈɑːrkɪtekt/: kiến trúc sư
14. scientist /ˈsaɪəntɪst/: nhà khoa học
15. singer /ˈsɪŋər/: ca sĩ
16. cook /kʊk/: đầu bếp
17. police /pəˈliːs/: cảnh sát
18. firefighter /ˈfaɪərfaɪtər/: lính cứu hỏa
19. lawyer /ˈlɔɪər/: luật sư
20. businessman /ˈbɪznəsmən/: doanh nhân
21. banker /ˈbæŋkər/: nhân viên ngân hàng
22. cashier /kæˈʃɪr/: thu ngân
23. dentist /ˈdɛntɪst/: nha sĩ
24. famer /ˈfeɪmə/: nông dân
25. nurse /nɜːs/: y tá

Chủ đề 12: Phương tiện (Transport)
Tìm hiểu về giao thông cùng các phương tiện phổ biến luôn là kiến thức cơ bản mà trẻ lứa tuổi mầm non được chú trọng trang bị trong trường mẫu giáo. Vì thế, bố mẹ cũng nên lưu ý kho từ vựng về chủ đề này để dạy trẻ khi ở nhà.
1. ambulance /ˈæm.bjə.ləns/: xe cứu thương
2. fire truck /ˈfaɪə ˌtrʌk/: xe tải chữa cháy
3. bike /baɪk/: xe đạp
4. motorbike /ˈməʊtəˌbaɪk/: xe máy
5. car /kɑːr/: ô tô
6. bus /bʌs/: xe buýt
7. coach /kəʊtʃ/: xe khách
8. taxi /ˈtæksi/: xe taxi
9. train /treɪn/: tàu hỏa (xe lửa)
10. boat /bəʊt/: con thuyền
11. ship /ʃɪp/: tàu thủy
12. ferry /ˈferi/: phà
13. high-speed train /hai-spi:d trein/: tàu cao tốc
14. tube /tjuːb/: tàu điện ngầm
15. hot-air balloon /hɒt- eə bə’lu:n/: khinh khí cầu
16. plane /pleɪn/: máy bay
17. helicopter /ˈhel.ɪˌkɒp.tər/: máy bay trực thăng
18. subway /ˈsʌb.weɪ/: tàu điện ngầm
19. tram /træm/: tàu điện chạy trên đường
20. scooter /ˈskuː.tər/: xe tay ga
21. van /væn/: xe tải nhỏ
22. cargo ship /ˈkɑː.ɡoʊ ʃɪp/: tàu chở hàng
23. yacht /jɒt/: du thuyền
24. tractor /ˈtræk.tər/: máy kéo
25. rocket /ˈrɒk.ɪt/: tên lửa
Chủ đề 13: Cảm xúc (Feelings)
Trẻ sẽ rất hào hứng khi biết diễn tả cảm xúc của mình bằng tiếng Anh. Vì thế, gia đình hãy thường xuyên thực hành với bé để nắm được kho từ vựng về chủ đề này.
1. happy /ˈhæp.i/: hạnh phúc
2. ecstatic /ɪkˈstæt.ɪk/: hạnh phúc ngập tràn
3. anxious /ˈæŋk.ʃəs/: lo lắng
4. terrible /ˈter.ə.bəl/: tồi tệ
5. sad /sæd/: buồn
6. bored /bɔːd/: buồn chán
7. angry /ˈæŋ.ɡri/: tức giận
8. surprised /səˈpraɪzd/: ngạc nhiên
9. confident /ˈkɒn.fɪ.dənt/: tự tin
10. shy /ʃaɪ/: mắc cỡ/thẹn thùng
11. scared /skeəd/: sợ
12. hungry /ˈhʌŋgri/: đói
13. thirsty /ˈθɜːsti/: khát
14. tired /ˈtaɪəd/: mệt
15. sleepy /ˈsliːpi/: buồn ngủ
16. excited /ɪkˈsaɪ.tɪd/: phấn khích
17. proud /praʊd/: tự hào
18. worried /ˈwʌr.id/: lo lắng
19. confused /kənˈfjuːzd/: bối rối
20. calm /kɑːm/: bình tĩnh
21. disappointed /ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/: thất vọng
22. frustrated /frʌsˈtreɪ.tɪd/: bực bội
23. curious /ˈkjʊə.ri.əs/: tò mò
24. grateful /ˈɡreɪt.fəl/: biết ơn
25. jealous /ˈdʒel.əs/: ghen tị

Chủ đề 14: Hành động (Actions)
1. go /ɡəʊ/: đi
2. run /rʌn/: chạy
3. eat /iːt/: ăn
4. swallow /ˈswɒləʊ/: nuốt
5. sit /sɪt/: ngồi
6. hear /hɪə/: nghe
7. listen /ˈlɪsn/: lắng nghe
8. speak /spiːk/: nói
9. tell /tɛl/: kể
10. talk /tɔːk/: nói chuyện
11. laugh /lɑːf/: cười
12. walk /wɔːk/: đi bộ
13. cycling /ˈsaɪ.klɪŋ/: đạp xe
14. fishing /ˈfɪʃ.ɪŋ/: câu cá
15. swim /swɪm/: bơi lội
16. work /wɜːk/: làm việc
17. cook /kʊk/: nấu ăn
18. lift /lɪft/: nâng lên
19. hug /hʌɡ/: ôm
20. call /kɔːl/: gọi điện
21. give /ɡɪv/: đưa/cho/tặng
22. find /faɪnd/: tìm thấy
23. wash /wɒʃ/: rửa/giặt
24. jump /dʒʌmp/: nhảy
25. draw /drɔː/: vẽ
4. Mẹo giúp bé nhớ từ vựng nhanh và lâu
Bé nhớ từ vựng nhanh hơn khi được nhìn, nghe và dùng lại từ trong nhiều hoạt động khác nhau. Những cách dưới đây giúp bé học từ mới rõ ràng hơn và ghi nhớ lâu mà không cần ép buộc.
- Học 5 – 10 từ mỗi ngày: Khi số lượng từ vừa phải, bé có đủ thời gian để ghi nhớ và nhắc lại mà không bị quá tải. Mỗi buổi học, ba mẹ chỉ cần ôn lại từ cũ rồi thêm vài từ mới là bé có thể ghi nhớ sau vài ngày.
- Dùng flashcard có hình ảnh: Flashcard giúp bé kết nối chữ – âm – hình một cách trực quan nên nhớ nhanh hơn. Bé có thể tự lật thẻ, đoán nghĩa và kiểm tra lại. Từ đó con hình thành thói quen ghi nhớ chủ động.
- Lặp lại trong ngữ cảnh thực: Ba mẹ đưa từ mới vào các câu nói hằng ngày như khi ăn, khi chơi, khi đi tắm để bé nghe và dùng lại thường xuyên. Cách này giúp bé hiểu từ trong tình huống thật và nhớ nghĩa lâu hơn.
- Tạo câu chuyện với từ mới: Ba mẹ ghép 3 – 5 từ mới thành một câu chuyện ngắn để bé vừa nghe vừa hình dung. Khi từ xuất hiện trong mạch truyện, bé dễ liên kết ý nghĩa và nhớ lại từ mà không cần học thuộc lòng.
Trên đây là kho từ vựng dành cho bé học tiếng Anh ở nhiều lứa tuổi. Nếu bố mẹ muốn con mở rộng thêm vốn từ, có thể tìm hiểu thêm các từ vựng thuộc chủ đề trang phục, địa điểm, các trò chơi, các món ăn truyền thống của Việt Nam hoặc từ vựng tiếng Anh về hình dáng con người…
Nếu không thể xây dựng được môi trường học lý tưởng cũng như còn phân vân về việc phát âm chuẩn bản xứ, hãy để ILA dẫn dắt bé trong con đường khám phá kho từ vựng tiếng Anh.


