Từ vựng tiếng Anh cho bé: Tổng hợp 300+ từ theo từng chủ đề

Bé học tiếng Anh: Phương pháp, tài liệu và 300+ từ vựng theo chủ đề

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Nguyễn HưngQuy tắc biên tập

từ vựng tiếng Anh cơ bản cho bé

Khi bé học tiếng Anh tại nhà, nhiều ba mẹ băn khoăn không biết nên dạy theo cách nào và bắt đầu từ phần nào trước. ILA sẽ tổng hợp 7 cách học dễ áp dụng hằng ngày cùng hơn 300 từ vựng theo chủ đề để ba mẹ dùng ngay cho bé. Nhờ đó, ba mẹ đồng hành cùng bé trong hành trình học tiếng Anh nhẹ nhàng và đúng hướng hơn.

Tóm tắt nội dung chính: 

Bé học tốt hơn khi được nghe – nói – xem – chơi – đọc trong nhiều tình huống quen thuộc. Cha mẹ có thể áp dụng 7 phương pháp sau:

  • Đưa tiếng Anh vào giao tiếp hằng ngày
  • Học qua trò chơi và vận động
  • Xem phim hoạt hình tiếng Anh
  • Nghe và hát bài hát thiếu nhi
  • Đọc truyện tranh song ngữ
  • Sử dụng flashcard từ vựng
  • Khuyến khích bé dạy lại

Ngoài ra, bé sẽ ghi nhớ từ nhanh hơn khi học theo nhóm chủ đề quen thuộc, gắn liền với cuộc sống hằng ngày. Vì vậy, cha mẹ hãy phân nhóm mỗi chủ đề gồm khoảng 25 từ vựng, dễ minh họa, dễ thực hành và phù hợp với trẻ mầm non – tiểu học.

  • Cơ thể – Gia đình – Trường học – Động vật – Trái cây
  • Nhà cửa – Màu sắc – Hình khối – Thời tiết – Đồ ăn
  • Nghề nghiệp – Phương tiện – Cảm xúc – Hành động

Lưu ý: Việc ghi nhớ hiệu quả đến từ số lượng vừa phải và lặp lại trong ngữ cảnh thực. Bé nên học 5 – 10 từ mỗi ngày để tránh quá tải kết hợp ghép từ mới thành câu chuyện ngắn để tăng khả năng ghi nhớ.

1. 7 phương pháp dạy bé học tiếng Anh tại nhà hiệu quả 

Bé tiếp thu tiếng Anh tốt khi được nghe, nói, xem, chơi và đọc ở nhiều tình huống khác nhau. 7 phương pháp dưới đây giúp ba mẹ áp dụng những cách này một cách rõ ràng và phù hợp khi dạy con tại nhà.

1.1. Đưa tiếng Anh vào giao tiếp hàng ngày

Ba mẹ có thể dùng các câu đơn giản như “Good morning”, “Let’s go”, “Wash your hands” trong những tình huống quen thuộc. Khi lặp lại nhiều lần, bé sẽ ghi nhớ cấu trúc và từ vựng tự nhiên. Cách này giúp bé phản xạ nhanh, nghe hiểu tốt hơn và tự tin khi giao tiếp.

1.2. Học qua trò chơi và hoạt động vui nhộn

Ba mẹ có thể biến bài học thành trò chơi như tìm đồ vật theo màu, ghép hình hoặc chạy tiếp sức với từ vựng. Khi học thông qua vận động, bé tiếp thu nhanh hơn vì não bộ ghi nhớ tốt trong trạng thái hứng thú. Phương pháp này còn giúp bé chủ động học thay vì bị yêu cầu học.

Dưới đây là vài trò chơi và hoạt động vui nhộn, dễ áp dụng:

  • Find the Color: Ba mẹ gọi tên một màu, và bé chạy đi tìm đồ vật có đúng màu đó.
  • Simon Says: Ba mẹ đưa ra mệnh lệnh bằng tiếng Anh (như “Touch your nose”) và bé làm theo. 
  • Ghép hình từ vựng: Ba mẹ in hình và từ vựng riêng lẻ. Bé cần tìm và ghép hai thẻ thành một cặp đúng.
  • Săn kho báu mini: Ba mẹ chuẩn bị các manh mối tiếng Anh đơn giản. Bé lần theo để tìm đồ vật được giấu sẵn.

1.3. Xem phim hoạt hình tiếng Anh

Ba mẹ cho bé xem phim hoạt hình có nội dung đơn giản, lặp lại nhiều và nhịp nói chậm. Bạn có thể bật phụ đề tiếng Anh để con quen mặt chữ. Việc xem đều đặn mỗi ngày 10 – 15 phút giúp bé tăng vốn từ, luyện kỹ năng nghe và phát âm.

Gợi ý 3 phim hoạt hình phù hợp:

  • Peppa Pig: Câu thoại chậm, ngắn, từ vựng đời sống hằng ngày.
  • Bluey: Nội dung nhẹ nhàng, giàu cảm xúc, nhiều mẫu câu giao tiếp chuẩn.
  • Super Simple Songs: Vừa phim vừa bài hát, dễ hiểu cho bé nhỏ.

1.4. Nghe và hát theo bài hát thiếu nhi

Những bài hát đơn giản giúp bé ghi nhớ từ vựng qua nhịp điệu. Bé vừa nghe vừa hát theo, làm động tác minh họa để tăng hứng thú. Khi nghe đi nghe lại, bé sẽ cải thiện phát âm và ngữ điệu. Đồng thời, con cũng làm quen và ghi nhớ các cấu trúc tiếng Anh theo cách tự nhiên.

Gợi ý bài hát phù hợp:

  • Head, Shoulders, Knees and Toes: Học từ vựng về cơ thể.
  • If You’re Happy and You Know It: Luyện hành động và cảm xúc.
  • Twinkle Twinkle Little Star: Nhịp chậm, dễ hát theo.
  • The Wheels on the Bus: Nhiều từ vựng về cuộc sống hằng ngày.
Học tiếng Anh qua bài hát giúp con làm quen từ vựng, phát âm một cách tự nhiên, vui vẻ.

1.5. Đọc truyện tranh song ngữ

Ba mẹ chọn truyện ngắn, câu văn đơn giản và tranh minh họa rõ ràng. Đọc song ngữ giúp bé vừa hiểu nghĩa tiếng Việt vừa làm quen cấu trúc tiếng Anh trong ngữ cảnh. Khi đọc đều đặn, bé tăng khả năng đọc hiểu và ghi nhớ lâu.

Gợi ý 3 câu chuyện phù hợp:

  • The Very Hungry Caterpillar: Truyện kể về chú sâu nhỏ ăn nhiều loại quả mỗi ngày trước khi hóa thành bướm.
  • Goodnight Moon: Truyện xoay quanh lời chúc ngủ ngon dành cho từng đồ vật và không gian trong căn phòng.
  • Peppa Pig Bilingual Stories: Đây là những câu chuyện sinh hoạt hằng ngày của Peppa và gia đình với tình huống đơn giản, dễ hiểu.

1.6. Sử dụng flashcard từ vựng

Ba mẹ có thể dùng flashcard theo chủ đề như màu sắc, động vật, đồ vật trong nhà. Mỗi ngày, con học 5 – 7 thẻ và duy trì đều đặn. Phương pháp này giúp bé ghi nhớ từ nhanh hơn, tăng phản xạ và nhận diện từ vựng hiệu quả.

1.7. Cho bé dạy lại những gì đã học

Sau mỗi buổi học, bạn khuyến khích bé đóng vai cô giáo và dạy lại cho ba mẹ hoặc thú bông. Việc này giúp con củng cố kiến thức, tạo cảm giác tự tin và biến việc học thành trải nghiệm chủ động. Khi bé phải “giải thích”, não bộ sẽ sắp xếp lại thông tin. Từ đó, con nhớ lâu và hiểu sâu hơn.

2. Top website và app bé học tiếng Anh miễn phí

Trẻ có thể làm quen tiếng Anh qua nhiều nguồn miễn phí, từ website tương tác đến ứng dụng luyện nghe và kênh YouTube dành riêng cho trẻ nhỏ. Ba mẹ có thể chọn những nền tảng dưới đây để kết hợp nghe, nói, đọc mỗi ngày:

Bé học tiếng Anh qua website, app, Youtube để làm quen từ vựng và luyện nghe mỗi ngày.

>>> Tìm hiểu thêm: Cách học thuộc từ vựng tiếng Anh: 12 mẹo học nhớ lâu hiệu quả

3. 300+ từ vựng tiếng Anh cho bé theo 14 chủ đề

Trẻ ghi nhớ từ vựng nhanh hơn khi học theo nhóm chủ đề quen thuộc. Dưới đây là 14 chủ đề cơ bản với 25 từ vựng mỗi chủ đề để ba mẹ dạy bé tại nhà.

Chủ đề 1: Cơ thể người (Body)

1. hair /her/: tóc

2. head /hed/: đầu

3. forehead /ˈfɑː.rɪd/: trán

4. face /feɪs/: mặt

5. eye /aɪ/: mắt

6. cheek /tʃiːk/: má

7. ear /ɪər/: lỗ tai

8. nose /nəʊz/: mũi

9. mouth /maʊθ/: miệng

10. tongue /tʌŋ/: lưỡi

11. neck /nek/: cổ

12. chin /ʧɪn/: cằm

13. shoulder /ˈʃəʊl.dər/: vai

14. back /bæk/: lưng

15. arm /ɑːm/ : cánh tay

16. hand /hænd/: bàn tay

17. finger /ˈfɪŋ.ɡər/: ngón tay

18. thigh /θaɪ/: đùi

19. knee /niː/: đầu gối

20. leg /leɡ/: chân

21. foot /fʊt/: bàn chân

22. toe /təʊ/: ngón chân

23. waist /weɪst/: eo

24. elbow /ˈel.bəʊ/: khuỷu tay

25. ankle /ˈæŋ.kəl/: mắt cá chân

học từ vựng tiếng Anh bằng hình ảnh cho bé
Bé học từ vựng cơ thể người qua hình minh họa rõ ràng, giúp nhận diện nhanh và ghi nhớ lâu hơn.

>>> Tìm hiểu thêm: Cách học tiếng Anh qua phim hoạt hình Disney hiệu quả nhất

Chủ đề 2: Gia đình (Family)

1. grandpa (grandfather) /ˈgræn.pɑː/ (ˈgrændˌfɑːðə): ông

2. grandma (grandmother /ˈɡræn.mɑː/(ˈgrænˌmʌðə): bà

3. grandparent /ˈɡræn.peə.rənt/: ông bà

4. mum (mother) /mʌm/ (ˈmʌðə): mẹ

5. dad (father ) /dæd/ (ˈfɑːðə ): bố

6. parents /ˈpeə.rənt/: bố mẹ

7. brother /ˈbrʌð.ər/: anh/em trai

8. sister /ˈsɪstə/: chị/em gái

9. baby /ˈbeɪ.bi/: em bé

10. grandson /ˈɡræn.sʌn/: cháu trai (của ông bà)

11. uncle /ˈʌŋkl/: chú, bác trai, cậu

12. aunt /ænt/-/ɑːnt/: cô

13. cousin /ˈkʌzn/: anh/chị/em họ

14. granddaughter /ˈɡræn.dɔː.tər/: cháu gái

15. nephew /ˈnef.juː/: cháu trai (con anh chị em)

16. niece /niːs/: cháu gái (con anh chị em)

17. son /sʌn/: con trai

18. daughter /ˈdɔː.tər/: con gái

19. father-in-law /ˈfɑː.ðər.ɪn.lɔː/: bố chồng/bố vợ

20. mother-in-law /ˈmʌð.ər.ɪn.lɔː/: mẹ chồng/mẹ vợ

21. stepfather /ˈstep.fɑː.ðər/: bố dượng

22. stepmother /ˈstep.mʌð.ər/: mẹ kế

23. stepbrother /ˈstep.brʌð.ər/: anh/em trai cùng cha/mẹ kế

24. stepsister /ˈstep.sɪs.tər/: chị/em gái cùng cha/mẹ kế

25. in-laws /ˈɪn.lɔːz/: họ hàng bên chồng/vợ

Chủ đề 3: Trường học (School)

1. teacher /’ti:tʃə/: giáo viên

2. pupil /’pju:pl/: học sinh

3. class / klɑːs/: lớp học

4. classmate /ˈklɑːsmeɪt/: bạn cùng lớp

5. board /bɔːd/: bảng

6. book /bʊk/: quyển sách

7. table /’teibl/: bàn học

8. chair /tʃeə/: ghế

9. paper /ˈpeɪ.pər/: giấy

10. pen /pen/: bút

11. pencil /ˈpen.səl/: bút chì

12. eraser (UK rubber) /ɪˈreɪ.zər/ (/ˈrʌ.bə/): cục tẩy

13. ruler /’ru:lə/: thước kẻ

14. bag /bæg/: cặp sách

15. crayon /ˈkreɪ.ɒn/: bút chì màu

16. mouse /maʊs/: chuột máy tính

17. picture /ˈpɪk.tʃər/: bức tranh

18. notebook /ˈnoʊt.bʊk/: vở ghi

19. scissors /ˈsɪz.əz/: kéo

20. glue /ɡluː/: keo dán

21. folder /ˈfoʊl.dər/: bìa hồ sơ

22. library /ˈlaɪ.brər.i/: thư viện

23. uniform /ˈjuː.nɪ.fɔːrm/: đồng phục

24. clock /klɒk/: đồng hồ lớp học

25. map /mæp/: bản đồ

>>> Tìm hiểu thêm: A-Z bí kíp học tiếng Anh cho bé 5 tuổi siêu hiệu quả

Chủ đề 4: Động vật (Animals)

1. cat /kæt/: con mèo

2. dog /dɒg/: con chó

3. chick /ʧɪk/: gà con

4. chicken /ˈtʃɪk.ɪn/: gà

5. pig /ʃiːp/: lợn

6. cow /kaʊ/: con bò

7. calf /kɑːf/: con bê

8. duck /dək/: con vịt

9. parrot /pærət/: con vẹt

10. horse /hɔːrs/: ngựa

11. sheep /ʃiːp/: cừu

12. goat /ɡoʊt/: dê

13. rabbit /ˈræb.ɪt/: thỏ

14. hamster /ˈhæm.stər/: chuột hamster

15. turtle /ˈtɜː.təl/: rùa

16. fish /fɪʃ/: cá

17. whale /weɪl/: cá voi

18. dolphin /ˈdɒl.fɪn/: cá heo

19. bear /beər/: gấu

20. lion /ˈlaɪ.ən/: sư tử

21. tiger /ˈtaɪ.ɡər/: hổ

22. elephant /ˈel.ɪ.fənt/: voi

23. monkey /ˈmʌŋ.ki/: khỉ

24. fox /fɒks/: cáo

25. zebra /ˈziː.brə/: ngựa vằn

học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
Từ vựng chủ đề con vật vừa gần gũi, vừa dễ liên tưởng.

>>> Tìm hiểu thêm: 22 lời bài hát tiếng Anh sôi động dễ thuộc dành cho bé yêu

Chủ đề 5: Trái cây (Fruits)

1. mango /ˈmæŋ.ɡoʊ/: quả xoài

2. apple /ˈæp.əl/: táo

3. banana /bəˈnæn.ə/: chuối

4. orange /ˈɔːr.ɪndʒ/: cam

5. grape /ɡreɪp/: nho

6. strawberry /ˈstrɑːˌber.i/: dâu tây

7. watermelon /ˈwɑː.t̬ɚˌmel.ən/: dưa hấu

8. melon /´melən/: dưa lưới

9. lemon /ˈlem.ən/: quả chanh

10. peach /piːtʃ/: quả đào

11. grapefruit /’greipfru:t/: bưởi

12. plum /plʌm/: quả mận

13. guava /´gwa:və/: ổi

14. pear /per/: quả lê

15. kiwi /ˈkiːwi/: quả ki-wi

16. passion fruit /´pæʃən¸fru:t/: chanh leo

17. coconut /ˈkoʊ.kə.nʌt/: quả dừa

18. dragon fruit /’drægənfru:t/: quả thanh long

19. avocado /ˌɑː.vəˈkɑː.doʊ/: quả bơ

20. papaya /pəˈpaɪ.ə/: quả đu đủ

21. pineapple /ˈpaɪnˌæp.əl/: quả dứa

22. durian /’duəriən/: quả sầu riêng

23. longan /’lɔɳgən/: quả nhãn

24. lychee /ˈlaɪ.tʃiː/: vải

25. blueberry /ˈbluːˌber.i/: việt quất

Chủ đề 6: Nhà cửa (House)

1. room /rʊm/: phòng

2. bedroom /ˈbed.rʊm/: phòng ngủ

3. living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/: phòng khách

4. bathroom /ˈbɑːθru(ː)m/: phòng tắm

5. kitchen /ˈkɪtʃ.ən/: nhà bếp

6. toilet / ˈtɔɪlɪt/: nhà vệ sinh

7. pool / puːl/: bể bơi

8. stairs / steəz/: cầu thang

9. yard /jɑːrd/: sân

10. fence /fens/: rào chắn

11. door /dɔːr/: cửa ra vào

12. lock /lɒk/: ổ khóa

13. key /kiː/: chìa khóa

14. gate /ɡeɪt/: cổng

15. window /ˈwɪn.doʊ/: cửa sổ

16. door handle /dɔː ˈhændl/: tay nắm cửa

17. television /ˈtɛlɪvɪʒ(ə)n/: ti vi

18. telephone /’telifoun/: điện thoại

19. bed /bed/: giường ngủ

20. blanket /’blæɳkit/: chăn

21. pillow /kləʊs/: gối

22. mat /mæt/: thảm chùi chân

23. rug /rʌg/: thảm trải sàn

24. fan /fæn/: cái quạt

25. lights /’laits/: đèn

>>> Tìm hiểu thêm: Dạy bảng màu tiếng Anh cho bé bắt đầu từ đâu?

Banner sự kiện xmas

Chủ đề 7: Màu sắc (Colors)

1. red /red/: màu đỏ

2. black /blæk/: màu đen

3. white /waɪt/: màu trắng

4. yellow /’jelou/: màu vàng

5. orange /’ɔrindʤ/: màu cam

6. pink /pɪŋk/: màu hồng

7. purple /’pə:pl/: màu tím

8. gray /greɪ/: màu xám

9. brown /braun/: màu nâu

10. green /gri:n/: màu xanh lá cây

11. blue /bluː/ màu xanh dương

12. navy blue /ˈneɪ.vi bluː/: xanh hải quân

13. light blue /laɪt bluː/: xanh nhạt

14. dark green /dɑːk ɡriːn/: xanh đậm

15. light green /laɪt ɡriːn/: xanh nhạt

16. beige /beɪʒ/: be

17. ivory /ˈaɪ.vər.i/: trắng ngà

18. silver /ˈsɪl.vər/: bạc

19. gold /ɡəʊld/: vàng kim

20. turquoise /ˈtɜː.kwɔɪz/: xanh ngọc

21. teal /tiːl/: xanh mòng két

22. maroon /məˈruːn/: đỏ rượu

23. magenta /məˈdʒen.tə/: hồng tím

24. cyan /ˈsaɪ.æn/: xanh lơ

25. violet /ˈvaɪə.lət/: tím violet

các chủ đề từ vựng tiếng Anh cho bé
Học màu sắc giúp bé mở rộng vốn từ nhanh vì được thực hành liên tục qua đồ vật quanh mình mỗi ngày.

Chủ đề 8: Hình khối (Shapes)

1. circle /ˈsɜː.kəl/: hình tròn

2. triangle /ˈtraɪ.æŋ.ɡəl/: hình tam giác

3. right triangle /ˌraɪt ˈtraɪæŋɡl/: hình tam giác vuông

4. isosceles triangle /aɪˌsɑːsəliːz ˈtraɪæŋɡl/: hình tam giác cân

5. square /skweər/: hình vuông

6. rectangle /ˈrek.tæŋ.ɡəl/: hình chữ nhật

7. hexagon (/’heksægən/): hình lục giác

8. star /stɑːr/: hình ngôi sao

9. oval /ˈəʊ.vəl/: hình bầu dục

10. cylinder /ˈsɪl.ɪn.dər/: hình trụ

11. cone /kəʊn/: hình chóp nón

12. cube (/kju:b/): hình lập phương

13. pentagon /ˈpen.tə.ɡən/: ngũ giác

14. octagon /ˈɒk.tə.ɡɒn/: bát giác

15. nonagon /ˈnɒn.ə.ɡɒn/: cửu giác

16. decagon /ˈdek.ə.ɡɒn/: thập giác

17. heart /hɑːt/: hình trái tim

18. crescent /ˈkres.ənt/: hình lưỡi liềm

19. diamond /ˈdaɪə.mənd/: hình thoi

20. parallelogram /ˌpær.əˈlel.ə.ɡræm/: hình bình hành

21. trapezoid /ˈtræp.ɪ.zɔɪd/: hình thang

22. sphere /sfɪər/: hình cầu

23. pyramid /ˈpɪr.ə.mɪd/: hình kim tự tháp

24. semi-circle /ˈsem.iˌsɜː.kəl/: nửa hình tròn

25. ring /rɪŋ/: vòng tròn

>>> Tìm hiểu thêm: Top 20 truyện tiếng Anh cho bé hay và ý nghĩa nhất

Chủ đề 9: Thời tiết (Weather)

1. hot /hɒt/: nóng

2. warm /wɔːm/: ấm

3. cold /kəʊld/: lạnh

4. dry /draɪ/: khô

5. wet /wɛt/: ẩm ướt

6. rainy /ˈreɪni/: mưa

7. sunny/ˈsʌni/: nắng

8. cloudy /ˈklaʊdi/: mây

9. windy /ˈwɪndi/: gió

10. drizzle /ˈdrɪzl/: mưa phùn

11. shower /ˈʃaʊə/: mưa rào nhẹ

12. freezing /ˈfriːzɪŋ/: băng giá

13. icy /ˈaɪsi/: đóng băng

14. tornado /tɔːˈneɪdəʊ/: lốc xoáy

15. stormy /ˈstɔːmi/: bão

16. thunder /ˈθʌndə/: sấm chớp

17. thunderstorm /ˈθʌndəstɔːm/: bão có sấm chớp

18. gale /geɪl/: gió giật

19. fog /fɒg/: sương mù

20. foggy /ˈfɒgi/: sương mù nhiều

21. mist /mɪst:/ sương muối

22. snowy /ˈsnəʊi/: có tuyết

23. sleeting /ˈsliːtɪŋ/: mưa tuyết

24. lightning /ˈlaɪt.nɪŋ/: sét

25. partly cloudy /ˈpɑːtli ˈklaʊdi/: có chút mây

Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề thời tiết (weather)
Từ vựng thời tiết giúp bé mô tả môi trường xung quanh chính xác hơn và luyện phản xạ giao tiếp.

Chủ đề 10: Đồ ăn (Food)

1. cake /keɪk/: bánh

2. hamburger /ˈhæmˌbɝː.ɡɚ/: bánh hamburger

3. pizza /ˈpiːt.sə/: bánh pizza

4. bread /bred/: bánh mì

5. biscuit/cookie /ˈbɪskɪt/ˈkʊki/: bánh quy

6. sandwich /ˈsænwɪʤ/: bánh mì sandwich

7. chips /tʃɪps/: khoai tây chiên

8. chocolate /ˈtʃɑːk.lət/: sô cô la

9. cheese /tʃiːz/: phô mai

10. honey /ˈhʌn.i/: mật ong

11. cottage cheese /ˈkɒtɪʤ ʧiːz/: phô mai tươi

12. cream /kriːm/: kem

13. milk /mɪlk/: sữa

14. yogurt /ˈjɒgə(ː)t/: sữa chua

15. jam /dʒæm/: mứt

16. water /ˈwɔːtə/: nước uống

17. juice /dʒuːs/: nước ép

18. orange juice /ˈɒrɪnʤ ʤuːs/: nước cam

19. soda /ˈsəʊdə/: nước ngọt

20. chewing gum /ˈʧuːɪŋ gʌm/: kẹo cao su

21. noodles /ˈnuː.dəlz/: mì

22. rice /raɪs/: cơm

23. soup /suːp/: canh

24. sausage /ˈsɒs.ɪdʒ/: xúc xích

25. butter /ˈbʌt.ər/: bơ

>>> Tìm hiểu thêm: 100 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho bé + 5 bí kíp học tốt nhất

Chủ đề 11: Nghề nghiệp (Jobs)

Chủ đề nghề nghiệp thích hợp với những bạn lứa tuổi mầm non hoặc tiểu học. Bố mẹ có thể hỏi trẻ lớn lên con thích làm nghề gì và tại sao lại mong muốn điều đó.

1. doctor /ˈdɒktər/: bác sĩ

2. teacher /ˈtiːtʃər/: giáo viên

3. painter /ˈpeɪntər/: họa sĩ

4. writer /’raitə/: nhà văn

5. poet /ˈpəʊət/: nhà thơ

6. director /dəˈrektər/: đạo diễn

7. accountant /əˈkaʊntənt/: kế toán

8. model /ˈmɑːdl/: người mẫu

9. tailor /ˈteɪlər/: thợ may

10. stylist /ˈstaɪlɪst/: nhà tạo mẫu

11. hairdresser /ˈherdresər/: thợ làm tóc

12. engineer /ˌendʒɪˈnɪr/: kỹ sư

13. architect /ˈɑːrkɪtekt/: kiến trúc sư

14. scientist /ˈsaɪəntɪst/: nhà khoa học

15. singer /ˈsɪŋər/: ca sĩ

16. cook /kʊk/: đầu bếp

17. police /pəˈliːs/: cảnh sát

18. firefighter /ˈfaɪərfaɪtər/: lính cứu hỏa

19. lawyer /ˈlɔɪər/: luật sư

20. businessman /ˈbɪznəsmən/: doanh nhân

21. banker /ˈbæŋkər/: nhân viên ngân hàng

22. cashier /kæˈʃɪr/: thu ngân

23. dentist /ˈdɛntɪst/: nha sĩ

24. famer /ˈfeɪmə/: nông dân

25. nurse /nɜːs/: y tá

chủ đề nghề nghiệp (job)
Từ vựng nghề nghiệp giúp bé dễ dàng nói về ước mơ của mình bằng tiếng Anh.

Chủ đề 12: Phương tiện (Transport)

Tìm hiểu về giao thông cùng các phương tiện phổ biến luôn là kiến thức cơ bản mà trẻ lứa tuổi mầm non được chú trọng trang bị trong trường mẫu giáo. Vì thế, bố mẹ cũng nên lưu ý kho từ vựng về chủ đề này để dạy trẻ khi ở nhà.

1. ambulance /ˈæm.bjə.ləns/: xe cứu thương

2. fire truck /ˈfaɪə ˌtrʌk/: xe tải chữa cháy

3. bike /baɪk/: xe đạp

4. motorbike /ˈməʊtəˌbaɪk/: xe máy

5. car /kɑːr/: ô tô

6. bus /bʌs/: xe buýt

7. coach /kəʊtʃ/: xe khách

8. taxi /ˈtæksi/: xe taxi

9. train /treɪn/: tàu hỏa (xe lửa)

10. boat /bəʊt/: con thuyền

11. ship /ʃɪp/: tàu thủy

12. ferry /ˈferi/: phà

13. high-speed train /hai-spi:d trein/: tàu cao tốc

14. tube /tjuːb/: tàu điện ngầm

15. hot-air balloon /hɒt- eə bə’lu:n/: khinh khí cầu

16. plane /pleɪn/: máy bay

17. helicopter /ˈhel.ɪˌkɒp.tər/: máy bay trực thăng

18. subway /ˈsʌb.weɪ/: tàu điện ngầm

19. tram /træm/: tàu điện chạy trên đường

20. scooter /ˈskuː.tər/: xe tay ga

21. van /væn/: xe tải nhỏ

22. cargo ship /ˈkɑː.ɡoʊ ʃɪp/: tàu chở hàng

23. yacht /jɒt/: du thuyền

24. tractor /ˈtræk.tər/: máy kéo

25. rocket /ˈrɒk.ɪt/: tên lửa

Chủ đề 13: Cảm xúc (Feelings)

Trẻ sẽ rất hào hứng khi biết diễn tả cảm xúc của mình bằng tiếng Anh. Vì thế, gia đình hãy thường xuyên thực hành với bé để nắm được kho từ vựng về chủ đề này.

1. happy /ˈhæp.i/: hạnh phúc

2. ecstatic /ɪkˈstæt.ɪk/: hạnh phúc ngập tràn

3. anxious /ˈæŋk.ʃəs/: lo lắng

4. terrible /ˈter.ə.bəl/: tồi tệ

5. sad /sæd/: buồn

6. bored /bɔːd/: buồn chán

7. angry /ˈæŋ.ɡri/: tức giận

8. surprised /səˈpraɪzd/: ngạc nhiên

9. confident /ˈkɒn.fɪ.dənt/: tự tin

10. shy /ʃaɪ/: mắc cỡ/thẹn thùng

11. scared /skeəd/: sợ

12. hungry /ˈhʌŋgri/: đói

13. thirsty /ˈθɜːsti/: khát

14. tired /ˈtaɪəd/: mệt

15. sleepy /ˈsliːpi/: buồn ngủ

16. excited /ɪkˈsaɪ.tɪd/: phấn khích

17. proud /praʊd/: tự hào

18. worried /ˈwʌr.id/: lo lắng

19. confused /kənˈfjuːzd/: bối rối

20. calm /kɑːm/: bình tĩnh

21. disappointed /ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/: thất vọng

22. frustrated /frʌsˈtreɪ.tɪd/: bực bội

23. curious /ˈkjʊə.ri.əs/: tò mò

24. grateful /ˈɡreɪt.fəl/: biết ơn

25. jealous /ˈdʒel.əs/: ghen tị

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em về chủ đề cảm xúc (feeling)
Bé học tiếng Anh dễ hơn khi biết gọi tên cảm xúc của mình bằng những từ đơn giản, gần gũi.

Chủ đề 14: Hành động (Actions)

1. go /ɡəʊ/: đi

2. run /rʌn/: chạy

3. eat /iːt/: ăn

4. swallow /ˈswɒləʊ/: nuốt

5. sit /sɪt/: ngồi

6. hear /hɪə/: nghe

7. listen /ˈlɪsn/: lắng nghe

8. speak /spiːk/: nói

9. tell /tɛl/:  kể

10. talk /tɔːk/: nói chuyện

11. laugh /lɑːf/: cười

12. walk /wɔːk/: đi bộ

13. cycling /ˈsaɪ.klɪŋ/: đạp xe

14. fishing /ˈfɪʃ.ɪŋ/: câu cá

15. swim /swɪm/: bơi lội

16. work /wɜːk/: làm việc

17. cook /kʊk/: nấu ăn

18. lift /lɪft/: nâng lên

19. hug /hʌɡ/: ôm

20. call /kɔːl/: gọi điện

21. give /ɡɪv/: đưa/cho/tặng

22. find /faɪnd/: tìm thấy

23. wash /wɒʃ/: rửa/giặt

24. jump /dʒʌmp/: nhảy

25. draw /drɔː/: vẽ

4. Mẹo giúp bé nhớ từ vựng nhanh và lâu

Bé nhớ từ vựng nhanh hơn khi được nhìn, nghe và dùng lại từ trong nhiều hoạt động khác nhau. Những cách dưới đây giúp bé học từ mới rõ ràng hơn và ghi nhớ lâu mà không cần ép buộc.

  • Học 5 – 10 từ mỗi ngày: Khi số lượng từ vừa phải, bé có đủ thời gian để ghi nhớ và nhắc lại mà không bị quá tải. Mỗi buổi học, ba mẹ chỉ cần ôn lại từ cũ rồi thêm vài từ mới là bé có thể ghi nhớ sau vài ngày.
  • Dùng flashcard có hình ảnh: Flashcard giúp bé kết nối chữ – âm – hình một cách trực quan nên nhớ nhanh hơn. Bé có thể tự lật thẻ, đoán nghĩa và kiểm tra lại. Từ đó con hình thành thói quen ghi nhớ chủ động.
  • Lặp lại trong ngữ cảnh thực: Ba mẹ đưa từ mới vào các câu nói hằng ngày như khi ăn, khi chơi, khi đi tắm để bé nghe và dùng lại thường xuyên. Cách này giúp bé hiểu từ trong tình huống thật và nhớ nghĩa lâu hơn.
  • Tạo câu chuyện với từ mới: Ba mẹ ghép 3 – 5 từ mới thành một câu chuyện ngắn để bé vừa nghe vừa hình dung. Khi từ xuất hiện trong mạch truyện, bé dễ liên kết ý nghĩa và nhớ lại từ mà không cần học thuộc lòng.

Trên đây là kho từ vựng dành cho bé học tiếng Anh ở nhiều lứa tuổi. Nếu bố mẹ muốn con mở rộng thêm vốn từ, có thể tìm hiểu thêm các từ vựng thuộc chủ đề trang phục, địa điểm, các trò chơi, các món ăn truyền thống của Việt Nam hoặc từ vựng tiếng Anh về hình dáng con người…

Nếu không thể xây dựng được môi trường học lý tưởng cũng như còn phân vân về việc phát âm chuẩn bản xứ, hãy để ILA dẫn dắt bé trong con đường khám phá kho từ vựng tiếng Anh. 

Nguồn tham khảo

  1. Human Body Vocabulary for English Language Learners – Ngày truy cập 31-5-2024
  2. Family Vocabulary – Ngày truy cập 31-5-2024
location map

SỐ LƯỢNG CÓ HẠN
ĐĂNG KÝ NGAY