IELTS Academic là gì? Sự khác nhau giữa IELTS Academic và General

IELTS Academic là gì? Sự khác nhau giữa IELTS Academic và General

Tác giả: Tran Trinh

Nếu bạn đang tìm một bài thi kiểm tra năng lực tiếng Anh của mình thì IELTS Academic chính là một lựa chọn đáng cân nhắc. Vậy sự khác nhau giữa IELTS Academic và General là gì? Hãy cùng ILA giải đáp những thắc mắc thường gặp xoay quanh bài thi phổ biến này bạn nhé.

IELTS Academic là gì?

Bài thi IELTS Academic là bài thi IELTS kiểm tra trình độ tiếng Anh ở cấp độ học thuật. Bài thi này bao hàm các khía cạnh học thuật và đánh giá liệu người thi có sẵn sàng bắt đầu chương trình học tập bằng tiếng Anh hay chưa.

1. Hình thức thi IELTS Academic

IELTS Reading

Bạn được chọn thi IELTS Học thuật bằng hình thức thi trên giấy (IELTS Paper-based) hoặc thi trên máy tính (IELTS Computer-based). Cả hai hình thức này đều có hiệu lực và điểm số như nhau.

2. Cách đăng ký thi IELTS Academic

Kỳ thi IELTS do British Council và IDP tổ chức. Bạn có thể đăng ký online trên website chính thức của hai tổ chức này, tạo tài khoản, điền thông tin, chọn ngày thi mong muốn và thanh toán trực tuyến. Sau khi hoàn thành thanh toán, bạn sẽ nhận được email xác nhận ngày thi.

Nếu bạn thích đăng ký trực tiếp với địa điểm tổ chức thi thì hãy đến văn phòng của British Council hoặc IDP để được hướng dẫn. Bạn cũng nhớ mang theo giấy tờ tùy thân (CCCD/ hộ chiếu) còn hạn và lệ phí thi khi đăng ký nhé.

3. Lệ phí thi IELTS Academic

Lệ phí thi IELTS Academic trên giấy và trên máy tính ở cả British Council và IDP (2023) đều là 4.664.000 VND. Các chi phí khác như phí chuyển phát bảng điểm hay phí yêu cầu phúc khảo có sự khác nhau tùy thuộc đơn vị tổ chức thi.

Đối tượng cần thi IELTS Academic

Đối tượng cần thi IELTS Academic

Không chỉ những ai có mong muốn đi du học mới cần đến chứng chỉ IELTS Academic. Các bạn học sinh, sinh viên trong nước hay người đi làm trong lĩnh vực chuyên môn cũng sẽ thấy IELTS hữu ích.

1. Người có dự định du học

Người chọn tham gia kỳ thi IELTS Học thuật phần lớn là những người đang có ý định nhập học tại một quốc gia nói tiếng Anh hoặc có chương trình đào tạo bằng tiếng Anh. Yêu cầu về năng lực tiếng Anh thường nằm trong các tiêu chí xét tuyển đầu vào của chương trình đào tạo ở các quốc gia Úc, New Zealand, Canada, Anh, Mỹ… Đây thường là các chương trình đào tạo đại học hoặc sau đại học.

>>> Tìm hiểu thêm: Trung tâm OSC – ILA Tư vấn Du học 

2. Người muốn quy đổi điểm IELTS

Thực tế thì không chỉ du học sinh mà các bạn học sinh, sinh viên trong nước cũng cần điểm IELTS Academic để quy đổi sang điểm xét tốt nghiệp, điểm đầu vào/ đầu ra tiếng Anh, điểm miễn giảm học phần ở đại học…

Chẳng hạn theo quy định hiện hành của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam thì người có chứng chỉ IELTS 4.0 thuộc diện miễn thi và được tính điểm 10 bài thi Ngoại ngữ trong xét công nhận tốt nghiệp THPT. Một số trường đại học hàng đầu trong nước cũng công bố sử dụng chứng chỉ IELTS để làm phương thức xét tuyển như Đại học Ngoại thương (IELTS 6.5 trở lên), Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (IELTS 5.5 trở lên)…

3. Người đi làm cần chứng minh năng lực tiếng Anh

Bên cạnh đối tượng học sinh, sinh viên, người làm trong các ngành nghề có chuyên môn kỹ thuật cao như bác sĩ, y tá, giáo viên, luật sư… cũng cần kỳ thi để đánh giá năng lực tiếng Anh. Ngoài ra, các công ty đa quốc gia cũng tìm kiếm ứng viên có năng lực tiếng Anh phù hợp để thích ứng với môi trường toàn cầu. Đối với người đi làm, ngoài IELTS thì TOEIC cũng là một lựa chọn được ưa chuộng.

>>> Tìm hiểu thêm: Khóa học tiếng Anh chuyên ngành cho người đi làm 

Sự khác nhau giữa IELTS Academic và General

Academic và General

IELTS Academic (Học thuật) và IELTS General (Tổng quát) khác nhau về mục đích, cấu trúc bài thi và thang điểm thi. Bạn cần kiểm tra kỹ yêu cầu của tổ chức tiếp nhận trước khi đăng ký các bài thi này.

1. Mục đích thi

• IELTS Academic: Bài thi học thuật phù hợp với những ai có dự định theo học ở những quốc gia nói tiếng Anh. Các trường đại học, cao đẳng thường có quy định về điểm số IELTS hoặc các chứng chỉ tương đương để xét năng lực ngoại ngữ đầu vào.

• IELTS General: Bài thi tổng quát dành cho những ai muốn định cư, học nghề hay xin việc ở các quốc gia nói tiếng Anh. Khi có chứng chỉ IELTS General, bạn có thể đáp ứng yêu cầu xét duyệt và được chấp nhận di trú.

2. Cấu trúc bài thi

Cấu trúc bài thi

• IELTS Academic: Bài thi đánh giá liệu bạn đã sẵn sàng bắt đầu chương trình học bằng tiếng Anh hay chưa. Nội dung bài thi bao gồm những từ vựng thường gặp trong môi trường học thuật.

• IELTS General: Bài thi đánh giá các kỹ năng tiếng Anh hằng ngày cần thiết trong các tình huống xã hội và môi trường làm việc.

Cả hai bài thi IELTS Academic và General đều kiểm tra 4 kỹ năng: Listening (Nghe), Speaking (Nói), Reading (Đọc)Writing (Viết). Vậy khác biệt giữa IELTS Academic và General là gì? Điểm khác biệt chính là ở phần Reading và Writing.

IELTS Academic IELTS General
Listening

Thời lượng: 30 phút

Cấu trúc: 4 phần, mỗi phần gồm 10 câu

• Phần 1 và 2: Đoạn thoại về các chủ đề trong cuộc sống

• Phần 3 và 4: Đoạn thoại về các chủ đề giáo dục, học thuật

Speaking 

Thời lượng: 11-14 phút

Cấu trúc: 3 phần

Phần 1: Giới thiệu thông tin bản thân và trả lời các chủ đề quen thuộc (công việc, nghề nghiệp, sở thích…)

Phần 2: Mô tả về chủ đề được cho (1 phút để chuẩn bị và 2 phút để trả lời). Ở phần này, giám khảo có thể hỏi thêm câu hỏi phụ.

Phần 3: Trả lời một loạt câu hỏi liên quan đến chủ đề đã thảo luận ở Phần 2

Reading  

Thời lượng: 60 phút

Cấu trúc: 3 phần

Các đoạn văn từ: sách, báo, tạp chí, báo cáo khoa học…

 

Thời lượng: 60 phút

Cấu trúc: 3 phần

Các đoạn văn từ: sách, báo, tạp chí, thông báo, quảng cáo, sổ tay hướng dẫn…

Writing   

Thời lượng: 60 phút

Cấu trúc: 2 phần

Phần 1: Viết bài tổng hợp thông tin trong các dạng: Line graph (biểu đồ đường), Bar chart (biểu đồ cột), Pie chart (biểu đồ tròn), Table (bảng), Process diagram (quy trình), Map (bản đồ)

Phần 2: Viết bài luận

 

Thời lượng: 60 phút

Cấu trúc: 2 phần

Phần 1: Viết thư cung cấp thông tin hoặc giải thích tình huống theo văn phong cá nhân, có phần trang trọng hoặc hoàn toàn trang trọng.

Phần 2: Viết bài luận

>>> Tìm hiểu thêm: Cách tự xây dựng lộ trình học IELTS từ 0 đến 6.5 cho người mới bắt đầu

3. Thang điểm thi

Thang điểm thi

Điểm thi IELTS Academic và General dao động từ 1 đến 9 cho mỗi kỹ năng. Điểm tổng là điểm trung bình của cả 4 kỹ năng và được làm tròn hoặc tính lẻ đến 0.5. Phần Listening và Reading của bài thi IELTS có kết quả tối đa là 40 và sau đó được chuyển đổi theo thang điểm từ 1 đến 9. Phần Listening Academic và General có cách tính điểm như nhau, riêng phần Reading có sự khác biệt.

• IELTS Academic & General Listening:

Số câu đúng  Thang điểm
39-40 9
37-38 8.5
35-36 8
32-34 7.5
30-31 7
26-29 6.5
23-25 6
18-22 5.5
16-17 5
13-15 4.5
11-12 4

• IELTS Academic Reading:

Số câu đúng  Thang điểm
39-40 9
37-38 8.5
35-36 8
33-34 7.5
30-32 7
27-29 6.5
23-26 6
19-22 5.5
15-18 5
13-14 4.5
10-12 4
8-9 3.5
6-7 3
4-5 2.5

• IELTS General Reading: 

Số câu đúng  Thang điểm
40 9
39 8.5
37-38 8
36 7.5
34-35 7
32-33 6.5
30-31 6
27-29 5.5
23-26 5
19-22 4.5
15-18 4
12-14 3.5
9-11 3
6-8 2.5

>>> Tìm hiểu thêm: 7 bộ từ vựng IELTS theo chủ đề phù hợp cho người mới bắt đầu

IELTS Academic và General cái nào khó hơn?

Academic và General cái nào khó hơn

Về phần Listening và Speaking, IELTS Academic và General có cùng độ khó và cách chấm điểm. Mức độ khó khác biệt ở các phần Reading và Writing là do mục đích khác nhau của IELTS Academic và General.

Du học sinh hay các chuyên gia cần kỹ năng đọc đủ để đọc các văn bản trong sách giáo khoa hay tạp chí chuyên ngành bằng tiếng Anh. Do đó, IELTS Học thuật sử dụng các văn bản được lấy trực tiếp từ các nguồn này để kiểm tra kỹ năng hiểu. Tương tự, phần thi viết cũng sử dụng các đề tài liên quan đến môi trường học thuật. Bài thi viết được thiết kế để đảm bảo đánh giá đúng khả năng viết luận ở cấp độ đại học.

Đối với những người thi IELTS Tổng quát, ngôn ngữ trong bài đọc sẽ xoay quanh các chủ đề xuất hiện trong quảng cáo, tạp chí, sách hướng dẫn… Kỹ năng viết cũng ở mức cơ bản nhằm đánh giá khả năng viết chung chung.

Như vậy, có thể nói bài thi IELTS Academic có phần thử thách hơn bài thi IELTS General. Chẳng hạn như ở thang điểm 6.0 Reading, bạn có thể thấy trả lời đúng 23/40 câu trong IELTS Academic cũng tương đương như 30/40 câu trong IELTS General. Còn ở phần Writing part 1, việc viết đoạn phân tích biểu đồ trong IELTS Academic đòi hỏi sự phân tích, tổng hợp số liệu thường phức tạp hơn so với việc viết thư trong IELTS General.

IELTS là một trong những kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh uy tín và được công nhận trên toàn cầu. Việc lựa chọn IELTS Academic sẽ giúp bạn đáp ứng các yêu cầu tiếng Anh học thuật trong khi IELTS General thường được sử dụng để di trú hoặc làm việc. Khi xác định chính xác mục đích sử dụng tiếng Anh, bạn sẽ chọn được kỳ thi phù hợp cho mình.

>>> Tìm hiểu thêm: Bật mí cách học tiếng Anh giỏi 4 kỹ năng nghe-nói-đọc-viết 

Nguồn tham khảo

  1. IELTS Academic Test – Ngày cập nhật: 07/02/2024
  2. The difference between IELTS Academic and IELTS General Training – Ngày cập nhật: 07/02/2024

 

location map