Quá khứ của sit: Cách chia động từ và V2, V3 của sit

Quá khứ của sit: Cách chia động từ và V2, V3 của sit

Tác giả: Le Trinh

ILA sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách chia quá khứ của sit trong tiếng Anh. Việc hiểu và sử dụng đúng thì quá khứ là một phần quan trọng để bạn có thể diễn đạt chính xác về những sự kiện và hành động đã xảy ra trong quá khứ. Vì sit là động từ bất quy tắc, nên không phải người học nào cũng có thể nắm rõ cách chia quá khứ sit. Hiểu được điều này, ILA đã tổng hợp tất tần tật kiến thức liên quan đến quá khứ của sit trong bài viết dưới đây. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Quá khứ của sit: sit nghĩa là gì?

Trước khi tìm hiểu quá khứ của sit, hãy cùng xem qua một số nét nghĩa cơ bản của động từ này nhé:

Sit là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh có nghĩa là ngồi.

1. Ngồi

Ví dụ:

• She sat on the chair and read a book. (Cô ấy ngồi trên ghế và đọc sách.)

• He likes to sit by the window and enjoy the view. (Anh ấy thích ngồi bên cửa sổ và thưởng thức quang cảnh.)

2. Họp

Ví dụ:

• The House of Commons was still sitting at 3 a.m. (Quốc hội vẫn đang họp lúc 3 giờ sáng.)

• The board of directors is sitting to discuss the company’s financial strategy. (Ban giám đốc đang họp để thảo luận về chiến lược tài chính của công ty.)

3. Đậu (nói về chim, gà…)

Ví dụ:

• I spotted a beautiful peacock sitting on a fence. (Tôi bắt gặp một con công tuyệt đẹp đang đậu trên hàng rào.)

• I saw a sparrow sitting on a branch outside my window. (Tôi thấy một con chim sẻ đậu trên cành cây ngoài cửa sổ phòng tôi.)

4. Chứa được

Ví dụ:

• The stadium can sit up to 50.000 spectators for a football match. (Sân vận động có thể chứa được lên đến 50.000 khán giả trong một trận đấu bóng đá.)

• The classroom comfortably sits 30 students. (Phòng học thoải mái chứa 30 học sinh.)

>>> Tìm hiểu thêm: Phân biệt câu trần thuật tiếng Anh và câu tường thuật

cách chia động từ sit

Phrasal verbs với sit

Khi tìm hiểu các nét nghĩa quá khứ của sit là gì, bạn cũng cần lưu ý thêm các cụm động từ (phrasal verbs) sau đây:

Sit down: Ngồi xuống

• Please come in and have a seat. Sit down and make yourself comfortable. (Vui lòng vào trong và ngồi xuống. Ngồi xuống và cứ tự nhiên nhé.)

Sit out: Không tham gia

• I’m not feeling well, so I’ll have to sit out this game. (Tôi không cảm thấy khỏe, vì vậy tôi sẽ không tham gia trận đấu này.)

Sit back: Nghỉ ngơi, thư giãn

• After a long day of work, it’s nice to sit back and watch a movie. (Sau một ngày làm việc dài, thật tuyệt khi được nghỉ ngơi và xem một bộ phim.)

Sit tight: Đứng yên, không di chuyển

• We’re just waiting for a few more people to arrive, so sit tight. (Chúng tôi chỉ đang chờ thêm một số người nữa đến, vì vậy hãy đứng yên.)

Sit on: Giữ chức vụ, vị trí trong một tổ chức

• She sits on the board of directors for several companies. (Cô ấy giữ chức vụ trong hội đồng quản trị của rất nhiều công ty.)

Cách chia động từ sit: quá khứ của sit

Nhằm ghi nhớ V2 của sit (quá khứ của sit) và V3 của sit (quá khứ phân từ của sit), bạn có thể tổng hợp các kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản sau đây:

Nguyên thể – Infinitive (V1) Sit
Quá khứ – Simple Past (V2)Sat 
Quá khứ phân từ – Past Participle (V3) Sat
Phân từ hiện tại – Present Participle Sitting
Ngôi thứ 3 số ít – 3rd Person Singular Sits

LƯU Ý:

Khi ở dạng nguyên thể, sit được phát âm:

• Phiên âm UK – /sɪt/

• Phiên âm US – /sɪt/

Nhưng khi chuyển sang dạng sit quá khứ (quá khứ đơn của sit và phân từ 2 của sit), ta phát âm khác hoàn toàn:

• Phiên âm UK – /sæt/

• Phiên âm US – /sæt/

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả cách chia động từ trong tiếng Anh  

Quá khứ đơn của sit là gì?

Dưới đây là một số ví dụ về động từ sit và quá khứ của sit trong các câu khẳng định, phủ định và nghi vấn:

1. Nguyên thể (Infinitive)

Khẳng định: I usually sit at the front of the classroom. (Tôi thường ngồi phía trước trong lớp học.)

Phủ định: He doesn’t like to sit for long periods of time. (Anh ta không thích ngồi trong thời gian dài.)

Nghi vấn: Do you want to sit here or there? (Bạn muốn ngồi ở đây hay ở đó?)

2. Quá khứ (Simple Past)

Khẳng định: She sat on the park bench and enjoyed the beautiful view. (Cô ấy ngồi trên ghế công viên và thưởng thức cảnh đẹp.)

Phủ định: They didn’t sit together during the concert. (Họ không ngồi cùng nhau trong buổi hòa nhạc.)

Nghi vấn: Did he sit next to you at the meeting? (Anh ta ngồi bên cạnh bạn trong cuộc họp phải không?)

3. Quá khứ phân từ (Past Participle)

Khẳng định: The cat sat calmly on the windowsill. (Mèo ngồi yên lặng trên mép cửa sổ.)

Phủ định: The children have not sat still for a moment. (Các em bé không ngồi yên một chút nào.)

Nghi vấn: Have you ever seen a bird sat on a tree branch? (Bạn đã từng thấy một con chim ngồi trên cành cây chưa?)

>>> Tìm hiểu thêm: Cách đặt câu hỏi với từ What dễ áp dụng cho nhiều mẫu câu

Bảng chia động từ sit và quá khứ của sit

Dưới đây là cách chia động từ sit và quá khứ của sit trong các thì khác nhau:

ThìSố ít
Hiện tại đơnIYouShe/He/It
sitsitsits
Số nhiều
WeYouThey
sitsitsit
Hiện tại tiếp diễnIYouShe/He/It
am sittingare sittingis sitting
Số nhiều
WeYouThey
are sittingare sittingare sitting
Hiện tại hoàn thànhIYouShe/He/It
have sathave sathas sat
Số nhiều
WeYouThey
have sathave sathave sat
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnIYouShe/He/It
have been sittinghave been sittinghas been sitting
Số nhiều
WeYouThey
have been sittinghave been sittinghave been sitting
Quá khứ đơnIYouShe/He/It
satsatsat
Số nhiều
WeYouThey
satsatsat
Quá khứ tiếp diễnIYouShe/He/It
was sittingwere sittingwas sitting
Số nhiều
WeYouThey
were sittingwere sittingwere sitting
Quá khứ hoàn thànhIYouShe/He/It
had sathad sathad sat
Số nhiều
WeYouThey
had sathad sathad sat
Quá khứ hoàn thành tiếp diễnIYouShe/He/It
had been sittinghad been sittinghad been sitting
Số nhiều
WeYouThey
had been sittinghad been sittinghad been sitting
Tương lai đơnIYouShe/He/It
will/shall sitwill/shall sitwill/shall sit
Số nhiều
WeYouThey
will/shall sitwill/shall sitwill/shall sit
Tương lai tiếp diễnIYouShe/He/It
will/shall be sittingwill/shall be sittingwill/shall be sitting
Số nhiều
WeYouThey
will/shall be sittingwill/shall be sittingwill/shall be sitting
Tương lai hoàn thànhIYouShe/He/It
will/shall have satwill/shall have satwill/shall have sat
Số nhiều
WeYouThey
will/shall have satwill/shall have satwill/shall have sat
Tương lai hoàn thành tiếp diễnIYouShe/He/It
will/shall have been sittingwill/shall have been sittingwill/shall have been sitting
Số nhiều
WeYouThey
will/shall have been sittingwill/shall have been sittingwill/shall have been sitting
Câu mệnh lệnhIYouShe/He/It
sit
Số nhiều
WeYouThey
Let’s sitsit

>>> Tìm hiểu thêm: Các thì trong tiếng Anh: Dấu hiệu nhận biết và công thức

v2, v3 của sit

Bài tập quá khứ của sit

Dưới đây là một số bài tập liên quan đến quá khứ của sit mà bạn có thể thực hành để ôn lại các kiến thức trên:

Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ sit vào ô trống trong câu.

1. She usually __________ at the back of the classroom.

2. We __________ on the grass and enjoyed the sunshine.

3. Yesterday, he __________ on the park bench for hours.

4. She always __________ in the front row during lectures.

5. Right now, they __________ by the pool, enjoying the sun.

6. Yesterday, he __________ on the old wooden chair in the corner.

7. By the time we arrived, they __________ for over an hour.

8. Next week, we __________ on the beach for our vacation.

Bài tập 2: Điền dạng đúng của động từ sit vào đoạn văn sau.

My cat, Charlie, is very fond of (1)__________ on the windowsill. He (2)__________ there every morning and watches the birds outside. Yesterday, he (3)__________ there for hours, mesmerized by the raindrops on the glass.

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng:

1. The baby __________ in the high chair, happily eating her breakfast.

a) sits

b) is sitting

c) sat

d) has sat

2. They __________ at the same table during the wedding reception.

a) sit

b) are sitting

c) sat

d) have sat

3. Tomorrow, we __________ by the fireplace, enjoying a cup of hot cocoa.

a) will sit

b) sit

c) are sitting

d) have sat

4. I couldn’t find a seat, so I __________ on the floor.

a) sat

b) was sitting

c) have sat

d) will sit

5. She __________ for hours, waiting for her appointment.

a) sits

b) is sitting

c) sat

d) has been sitting

Bài tập 4: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh.

1. sat / on / He / the / bench / park / in / the.

2. the / class / sit / Please / quietly / in.

3. for / She / a / long / time / has / been / sitting.

4. He / for / the / last / hour / has / been / sitting.

5. quietly / Please / the / classroom / in / sit.

6. beach / We / on / the / will / sit / tomorrow / and / relax.

Đáp án bài tập quá khứ của sit

Đáp án bài tập quá khứ của sit

Bài tập 1:

1. sits

2. are sitting

3. sat

4. sits

5. are sitting

6. sat

7. had been sitting

8. will sit

Bài tập 2:

1. sitting

2. sits

3. sat

Bài tập 3:

1. b) is sitting

2. a) sit

3. a) will sit

4. a) sat

5. d) has been sitting

Bài tập 4:

1. He sat on the bench in the park.

2. Please sit quietly in the class.

3. She has been sitting for a long time.

4. He has been sitting for the last hour.

5. Please sit quietly in the classroom.

6. We will sit on the beach tomorrow and relax.

Trên đây là tất tần tật kiến thức liên quan đến quá khứ của sit cũng như cách chia động từ sit. Việc nắm vững cách chia quá khứ của sit là một phần quan trọng để bạn có thể vận dụng tiếng Anh một cách tự tin. Hãy chăm chỉ luyện tập để đạt được kết quả cao bạn nhé!

>>> Tìm hiểu thêm: Làm thế nào để thông thạo 4 kỹ năng tiếng Anh: nghe – nói – đọc – viết?

Nguồn tham khảo

1. Sit – Cập nhật ngày: 16-8-2023

2. Sit Verb Forms: Past Tense and Past Participle (V1 V2 V3) – Cập nhật ngày: 16-8-2023

location map