Thì quá khứ đơn (Past simple): Công thức, cách dùng & dấu hiệu nhận biết

Thì quá khứ đơn (Past simple)

Tác giả: Nguyen An

Thì quá khứ đơn (Past simple, hay Simple past) là một trong những dạng kiến thức cơ bản nhất của tiếng Anh. Đây là dạng ngữ pháp không thể thiếu nếu bạn muốn thành thạo tiếng Anh. ILA mách bạn tìm hiểu từ A-Z về cấu trúc, cách dùng, các công thức và dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ đơn (Past simple) nhé!

Quá khứ đơn (Past simple) là gì?

Chúng ta sử dụng thì quá khứ đơn (Past simple) khi muốn diễn tả một sự việc đã xảy ra và diễn ra trong quá khứ và cũng đã kết thúc trong quá khứ.

Ví dụ:

• I went outside last night.
(Tôi đã ra ngoài vào hôm qua.)

• She didn’t steal the watch, I was with her last night.
(Cô ấy đã không ăn cắp chiếc đồng hồ. Tôi đã ở với cô ấy tối qua.)

• Did you take the watch?
(Cậu có ăn cắp chiếc đồng hồ đó không?)

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả cách chia động từ trong tiếng Anh 

Cách chia thì quá khứ đơn

Cách chia thì quá khứ đơn simple past

Trước khi xem qua các công thức, sau đây là một số lưu ý nhỏ cho cách chia thì quá khứ đơn (Past simple) mà có thể bạn chưa biết.

1. Quy tắc chuyển đổi động từ thường

Trong thì quá khứ đơn, bạn sử dụng động từ (verb) được chia ở dạng quá khứ, hay còn gọi tắt là V2. Thông thường, khi biến đổi một động từ thành dạng quá khứ, bạn chỉ cần thêm đuôi -ed vào cuối động từ. Đối với những động từ ở dạng gốc đã có đuôi -e, bạn chỉ cần thêm -d vào cuối động từ.

Ví dụ:

Động từ gốc (V-infinitive) Động từ chia ở dạng quá khứ (V2)
crash crashed
paint painted
tease teased
live lived
charge charged

Lưu ý:

Đối với những động từ có chữ cái cuối là phụ âm (l, k, p, t, h, j…), và chữ cái đứng trước phụ âm đó là nguyên âm (a, i, u, e, o), bạn viết hai lần chữ cái cuối trước khi thêm đuôi -ed. ( stop → stopped, travel → travelled).

>>> Tìm hiểu thêm: Học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu

2. Chuyển đổi động từ bất quy tắc

Đối với những động từ bất quy tắc (Irregular verbs), dạng quá khứ (V2) của chúng hầu như không đi theo bất kỳ quy tắc nào. Đây cũng có lẽ là đặc điểm khiến cho thì quá khứ đơn (Past simple) khó nắm vững.

Ví dụ:

Động từ thường (V-infinitive) Động từ chia ở dạng quá khứ (V2)
draw drew
fly flew
is/are was/were
do did
have had

Ngoài ra, còn rất nhiều động từ bất quy tắc khác. Do đó, cách tốt nhất để sử dụng thành thạo động từ bất quy tắc là học thuộc dạng chia ở quá khứ (V2) của chúng.

>>> Tìm hiểu thêm: 100 động từ bất quy tắc thường gặp và 30 danh từ bất quy tắc thông dụng nhất

Công thức và cách dùng thì quá khứ đơn

Công thức và cách dùng

Một trong những lý do khiến cấu trúc thì quá khứ đơn (Past simple) khó nắm vững là vì các dạng câu của thì Simple past thường có hai loại: dạng động từ thường và dạng động từ “to be”.

Sau đây là các ví dụ thì quá khứ đơn, từ khẳng định (Positive), phủ định (Negative) đến dạng câu nghi vấn (Interrogative) mà bạn có thể tham khảo.

1. Câu khẳng định (Positive)

Như tên gọi, bạn sử dụng câu khẳng định (Positive) khi muốn khẳng định điều gì đó. Câu khẳng định trong thì quá khứ đơn (Past simple) có công thức như sau:

Dạng động từ thường:

S + V2 + O

Dạng động từ “to be”:

S + was/were + N/Adj

Ví dụ:

• Dạng động từ thường

• I went to the concert yesterday!
(Tôi đã đến dự buổi hòa nhạc hôm qua!)

• What are you talking about, Mom? I attended class yesterday!
(Mẹ đang nói gì vậy? Con đã có mặt ở lớp ngày hôm qua!)

• Dạng động từ “to be”

• He was sick last night.
(Anh ấy đã bị cảm tối qua.)

• I was in Japan for six months.
(Tôi đã ở Nhật Bản trong vòng sáu tháng.)

Lưu ý:

Đối với dạng động từ “to be”, bạn sử dụng was cho chủ ngữ số ít (I, he, his, she, her, it,…) và were cho chủ ngữ số nhiều (they, our, their, you…). Điều này áp dụng cho tất cả các dạng câu còn lại của thì quá khứ đơn (Past simple).

>>> Tìm hiểu thêm: Phân biệt câu trần thuật tiếng Anh và câu tường thuật

2. Câu phủ định (Negative)

Trái lại với câu khẳng định, câu phủ định (Negative) được sử dụng khi người nói muốn phủ định một điều gì đó trong quá khứ. Câu phủ định có công thức như sau:

Dạng động từ thường:

S + didn’t (did not) + V-infinitive

Dạng động từ “to be”:

S + was/were not (wasn’t/weren’t) + N/Adj

Ví dụ:

• Dạng động từ thường

• No, I didn’t steal from her!
(Không, tôi đã không lấy cắp đồ của cô ấy!)

• You didn’t tell me about her.
(Cậu đã không kể cho tớ về cô ấy.)

• Dạng động từ “to be”

• Mrs. Smith, your son was not here yesterday.
(Thưa cô Smith, con trai của cô đã vắng mặt hôm qua.)

• I wasn’t feeling well, so I ditched class.
(Tôi đã cảm thấy không khỏe, nên đã trốn học.)

>>> Tìm hiểu thêm: Cách viết số thứ tự trong tiếng Anh và phân biệt với số đếm

3. Câu nghi vấn (Interrogative)

Câu nghi vấn (Interrogative)

Bạn sử dụng dạng câu này khi muốn hỏi về một điều gì đó xảy ra và diễn ra trong quá khứ. Đặc biệt, có hai dạng câu nghi vấn cho thì quá khứ đơn (Past simple): câu nghi vấn có “not” và câu nghi vấn không có not.

Dạng động từ thường

Không có “not:

Did + S + V-infinitive…?

Có “not”:

Didn’t + S + V-infinitive…?

hoặc

Did + S + not + V-infinitive…?

Dạng động từ “to be”

• Không có “not”:

Was/Were + S + V-infinitive…?

• Có “not”:

Was/Were + S + V-infinitive…?

hoặc

Was/Were + S + not + V-infinitive…?

Ví dụ cho các câu không “not”:

• Dạng động từ thường

• Did you buy me the pen?
(Cậu đã mua cây bút đó cho tôi chưa?)

• Did you clean the house?
(Cô đã dọn sạch nhà chưa?)

• Dạng động từ “to be”

• Were you here yesterday?
(Hôm qua anh có ở đây không?)

• Was he absent last week?
(Anh ấy có vắng mặt tuần trước không?)

Ví dụ cho các câu có “not”:

• Dạng động từ thường

• Didn’t he show up?
(Anh ấy đã không tới sao?)

• Did she not work hard?
(Cô ấy đã không làm việc chăm chỉ sao?)

• Dạng động từ “to be”:

• Wasn’t he at home?
(Không phải anh ấy đã ở nhà sao?)

• Was he not in charge of cleaning last evening?
(Không phải anh ta có trách nhiệm lau dọn chiều hôm qua sao?)

Lưu ý:

“Not” đặt ở trước chủ ngữ và “not” đặt ở sau chủ ngữ đều không làm thay đổi nghĩa gốc của câu. Tuy nhiên, dạng “not” đặt ở trước chủ ngữ được sử dụng phổ biến hơn.

>>> Tìm hiểu thêm: Quá khứ của Write và các cụm động từ phổ biến

Các trường hợp sử dụng thì quá khứ đơn (Simple past)

Các trường hợp sử dụng

Ngoài sử dụng để diễn tả một sự việc đã diễn ra và kết thúc hẳn trong quá khứ, thì quá khứ đơn (Past simple) còn được sử dụng ở tương đối nhiều trường hợp.

1. Những sự việc xảy ra nhiều lần hay thói quen trong quá khứ

Thì quá khứ đơn còn được sử dụng để diễn tả những sự việc thường xảy ra, hay thói quen của ai đó trong quá khứ:

Ví dụ:

• As kids, we played all kinds of video games.
(Khi còn nhỏ, chúng tôi đã chơi đủ các loại trò chơi điện tử.)

• I did a lot of fighting when I was young.
(Tôi đã đánh nhau rất nhiều khi còn trẻ.)

• I always fed Lou right when I got back home.
(Tôi đã luôn cho Lou ăn ngay sau khi vừa về đến nhà.)

>>> Tìm hiểu thêm: Next week là thì gì và cách dùng chuẩn ngữ pháp

2. Khi nói về trạng thái, tình trạng của người và vật

Khi nói về trạng thái, tình trạng của người và vật

 

Ngoài ra, thì quá khứ đơn (Simple past) cũng được sử dụng để tả tình trạng, trạng thái của con người hay sự vật.

Ví dụ:

• Did you feel any better that day?
(Hôm đó cậu có thấy đỡ hơn tí nào không?)

• She looked upset. I wonder what’s wrong.
(Cô ấy trông như đang buồn. Tôi thắc mắc chuyện gì đã xảy ra.)

3. Khi nói về những sự kiện liên tiếp nhau trong quá khứ

Bạn cũng dùng thì quá khứ đơn để nhắc đến những sự kiện, sự việc xảy ra liên tiếp nhau trong quá khứ.

Ví dụ:

• I took the key and went to my grandma’s.
(Tôi đã lấy chìa khóa và đi đến chỗ bà tôi.)

• She fell off her bike and we brought her to the hospital.
(Cô ấy ngã xe đạp và chúng tôi đã đưa cô ấy đến bệnh viện.)

>>> Tìm hiểu thêm: A-Z về cấu trúc If only, cách sử dụng và bài tập có đáp án

4. Sử dụng trong câu điều kiện loại 2

Chưa hết, thì quá khứ đơn (Simple past) cũng góp mặt trong các câu điều kiện loại 2 (conditional sentences type 2).

Ví dụ:

• If I were rich, I would slack off all day.
(Nếu tôi mà giàu, cả ngày tôi sẽ chả làm gì cả.)

• If he made that shot, things would be a lot different.
(Nếu anh ấy đã đá trúng, mọi thứ sẽ khác đi rất nhiều.)

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn past simple

Có tương đối nhiều cách nhận biết thì quá khứ đơn:

Nếu một câu có các yếu tố sau đây, câu đó khả năng cao đang ở thì Past simple:

Trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ yesterday (hôm qua), last night (tối qua), last week (tuần qua), last month (tháng qua), ago (cách đây)…
Những trường hợp khác It’s high time (đã đến lúc), rather (thà làm một điều gì đó), if only (giá như)…

Ở trên là A-Z về thì Simple past, từ cách dùng, các công thức, các trường hợp đặc biệt và dấu hiệu nhận biết. ILA mong rằng bạn sẽ sớm có thể thành thạo thì quá khứ đơn (Past simple).

>>> Tìm hiểu thêm: Cách chia quá khứ của Come – Hướng dẫn chi tiết

Nguồn tham khảo

  1. Past simple – Ngày cập nhật: 11-7-2023
  2. Simple past tense – Ngày cập nhật: 11-7-2023
location map