So sánh nhất trong tiếng Anh: Cấu trúc, cách sử dụng và bài tập

so sánh nhất superlative ILA

Tác giả: Le Trinh

Cấu trúc so sánh nhất là một trong những chủ điểm ngữ pháp cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh, bởi nó phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể nắm rõ cách sử dụng và cấu trúc so sánh nhất. Vậy câu so sánh nhất là gì? So sánh nhất của Good như thế nào? Hãy cùng ILA tìm hiểu tất tần tật kiến thức về so sánh nhất trong bài viết dưới đây nhé!

Khái niệm so sánh nhất

So sánh nhất (Superlative) là một trong ba cấu trúc so sánh (so sánh bằng, so sánh hơn) của ngữ pháp tiếng Anh cơ bản. Loại câu này dùng để so sánh ba sự vật/ sự việc trở lên, nhằm xác định chủ thể vượt trội nhất (so với các chủ thể còn lại).

Ví dụ:

• This is the tallest building in the city. (Đây là tòa nhà cao nhất trong thành phố.)

• She is the most talented singer in the competition. (Cô ấy là ca sĩ tài năng nhất trong cuộc thi.)

• This is the best movie I have ever seen. (Đây là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem.)

• She is the worst singer in the competition. (Cô ấy là ca sĩ tệ nhất trong cuộc thi.)

Phân biệt trạng từ, tính từ ngắn/dài trong câu so sánh

so sánh nhất superlative trong tiếng anh

Cấu trúc so sánh trong tiếng Anh được biến đổi theo loại tính từ, trạng từ (ngắn hay dài) hay danh từ trong câu, và so sánh nhất cũng không ngoại lệ. Do đó, để áp dụng được chính xác công thức so sánh nhất, bạn học cần nắm rõ cách phân biệt dạng trạng từ, tính từ so sánh.

1. Tính từ ngắn/dài

Tính từ ngắn (short adjectives) là những từ chỉ có một âm tiết hoặc hai âm tiết nhưng kết thúc bằng –y, –le, –ow, –er, –et. Ví dụ: nice (tử tế), old (già/cũ), short (lùn/ngắn)…

Tính từ dài (long adjectives) là các tính từ có ba âm tiết trở lên. Ví dụ: effective (hiệu quả), crowded (đông đúc), intelligent (thông minh),…

>>> Tìm hiểu thêm: Bảng tính từ bất quy tắc tiếng Anh thông dụng nhất

2. Trạng từ ngắn/ dài

Trạng từ ngắn (short adverbs) là những từ chỉ có một âm tiết. Ví dụ: quickly (nhanh), hardly (hầu như không), loudly (to tiếng),…Trong khi đó, trạng từ dài (long adverbs) sẽ có hai âm tiết trở lên. ví dụ: beautifully (xinh đẹp), eventually (cuối cùng), tomorrow (ngày mai)…

Công thức so sánh nhất (Superlative)

1. So sánh nhất với tính từ/trạng từ ngắn

Ta có công thức sau:

S + V + the + Adj/Adv + -est

Ví dụ:

• She is the tallest girl in the class. (Cô ấy là cô gái cao nhất trong lớp.)

• This is the biggest pizza I have ever seen. (Đây là chiếc bánh pizza lớn nhất mà tôi từng thấy.)

• He runs the fastest among all the athletes. (Anh ấy chạy nhanh nhất trong số tất cả các vận động viên.)

• The dog barks the loudest in the neighborhood. (Con chó sủa ầm ĩ nhất trong khu phố.)

2. So sánh nhất với tính từ/trạng từ dài

Ta có công thức sau:

S + V + the + most + Adj/Adv

Ví dụ:

• She is the most beautiful woman I have ever seen. (Cô ấy là người phụ nữ xinh đẹp nhất mà tôi từng thấy.)

• This is the most interesting book I have ever read. (Đây là cuốn sách thú vị nhất mà tôi từng đọc.)

• He is the most intelligent person in the room. (Anh ấy là người thông minh nhất trong phòng.)

• The concert was the most memorable event of my life. (Buổi hòa nhạc là sự kiện đáng nhớ nhất trong cuộc đời tôi.)

3. So sánh kém nhất

Ta có công thức sau:

S + V + the + least + Adj/Adv + N

Ví dụ:

• His performance was the least impressive among all the contestants. (Màn trình diễn của anh ấy là kém ấn tượng nhất trong số tất cả các thí sinh.)

• This is the least effective method to solve the problem. (Đây là phương pháp giải quyết vấn đề ít hiệu quả nhất.)

• That restaurant serves the least delicious food in town. (Nhà hàng đó phục vụ món ăn kém ngon nhất trong thành phố.)

• She has the least amount of experience compared to other candidates. (Cô ấy có ít kinh nghiệm nhất trong số các ứng viên.)

>>> Tìm hiểu thêm: Các thì trong tiếng Anh: Dấu hiệu nhận biết và công thức

Một số tính từ và trạng từ đặc biệt trong câu so sánh nhất

tính từ và trạng từ đặc biệt

2 quy tắc cơ bản khi áp dụng công thức so sánh nhất trong tiếng Anh mà bạn cần phải ghi nhớ là:

• Đối với tính từ/trạng từ ngắn: thêm đuôi -est để tính từ trở thành tính từ so sánh nhất. Tuy nhiên, nếu tận cùng tính từ là y bạn phải đổi y thành i trước khi thêm -est.

• Đối với tính từ/trạng từ dài: thêm “most” vào phía trước tính từ khi thành lập câu so sánh nhất.

Tuy nhiên, trong tiếng Anh vẫn có một số trường hợp ngoại lệ sau đây: Một số tính từ có hai âm tiết kết thúc bằng đuôi: -le, -y, -ow, -er, -et cũng được coi là tính từ ngắn (hay tính từ có 1 âm tiết).

Ví dụ:

• simple: đơn giản

• easy: dễ dàng

• happy: vui vẻ

• narrow: chật hẹp

• clever : thông minh, khéo léo

• quiet: yên lặng, ít nói

Với những trạng từ có hai âm tiết tận cùng bằng đuôi -ly, cần giữ nguyên và thêm most trong so sánh nhất. Ví dụ: Quickly → more quickly → the most quickly

Ngoài ra, một số tính từ so sánh nhất biến đổi không theo quy tắc:

Tính từ/ trạng từDạng so sánh nhấtVí dụ
Good/ wellThe bestHe is the best player on the team. (Anh ấy là cầu thủ giỏi nhất trong đội.)
Bad/ badlyThe worstThis is the worst movie I’ve ever seen. (Đây là bộ phim tệ nhất mà tôi từng xem.)
FarThe farthest/ The furthestTheir house is the furthest from the city center. (Ngôi nhà của họ là xa nhất từ trung tâm thành phố.)
LittleThe leastShe has the least amount of money among all her siblings. (Cô ấy có ít tiền nhất trong số tất cả anh chị em của mình.)
Many/ muchThe mostThat was the most exciting concert I have ever attended. (Đó là buổi hòa nhạc thú vị nhất mà tôi từng tham dự.)

Bài tập so sánh nhất (Superlative)

Superlative

Bài tập 1: Điền dạng đúng của từ vào chỗ trống

Fill the right superlative form in the blanks.

1. She is the ___________ (good) student in the class.

2. This is the ___________ (expensive) car I’ve ever seen.

3. He speaks ___________ (fluently) than anyone else.

4. It was the ___________ (interesting) movie I’ve ever watched.

5. She is the ___________ (talented) singer in the competition.

6. He is the ___________ (fast) runner on the team.

7. This is the ___________ (difficult) math problem I’ve encountered.

8. The exam was the ___________ (easy) test I’ve ever taken.

9. It was the ___________ (exciting) football match I’ve ever attended.

10. She is the ___________ (beautiful) woman I’ve ever seen.

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả cách chia động từ trong tiếng Anh

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (sử dụng cấu trúc so sánh nhất)

Choose the right answer (using superlatives).

1. This is ___________ book I’ve ever read.

a) the most interesting

b) more interesting

c) the interesting

2. He is ___________ person I know.

a) generouser

b) more generous

c) the most generous

3. It was ___________ experience I’ve ever had.

a) the amazing

b) more amazing

c) the most amazing

4. She is ___________ student in the class.

a) the smartest

b) smarter

c) the smarter

5. This is ___________ movie I’ve seen.

a) funnier

b) the funniest

c) the funnier

6. He is ___________ player on the team.

a) the best

b) better

c) the better

7. It was ___________ day of my life.

a) the happiest

b) happier

c) the happier

8. She is ___________ person I’ve ever met.

a) the kind

b) the kindest

c) the kinder

9. This is ___________ song I’ve ever heard.

a) the more beautiful than

b) the most beautiful

c) the beautiful

10. He is ___________ student in the class.

a) the most hardworking

b) more hardworking

c) the hardworking

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai trong câu

Correct the superlative form in these following sentences.

1. This is the more delicious cake I’ve ever tasted.

2. He is the tall person in the room.

3. It was the less exciting concert I’ve attended.

4. She is more intelligenter than her siblings.

5. This is the funnier movie I’ve ever seen.

6. It was the worstest performance I’ve ever witnessed.

7. He is the less successful among his colleagues.

8. She is the kindness person I know.

9. This is the more challenging puzzle I’ve encountered.

10. It was the happy day of my life.

Bài tập 4: Sắp xếp lại câu hoàn chỉnh với các từ cho sẵn

Make a sentence with superlatives from the given words.

1. city / visited / The / is / most / beautiful / I’ve / ever / Paris.

2. person / is / She / the / smartest / class / in / the.

3. runner / is / He / fastest / the / on / team / the.

4. book / The / interesting / I’ve / ever / read / “The Great Gatsby” / is / most / the.

5. seen / movie / funniest / The / “Anchorman” / I’ve / is.

6. got / least / The / experienced / the / job / candidate.

7. serves / restaurant / delicious / The / food / most / in town / expensive / the.

8. Empire State Building / tallest / the / city / in / the / is / The / building.

9. time / crowded / least / the / visit / the / museum / is / to / early / morning / in / the.

10. of / the / challenging / most / the / exam / essay / The / part / was.

Đáp án bài tập so sánh nhất

bài tập so sánh nhất superlative ILA

Bài tập 1:

1. She is the best student in the class.

2. This is the most expensive car I’ve ever seen.

3. He speaks more fluently than anyone else.

4. It was the most interesting movie I’ve ever watched.

5. She is the most talented singer in the competition.

6. He is the fastest runner on the team.

7. This is the most difficult math problem I’ve encountered.

8. The exam was the easiest test I’ve ever taken.

9. It was the most exciting football match I’ve ever attended.

10. She is the most beautiful woman I’ve ever seen.

Bài tập 2:

1. a

2. c

3. c

4. a

5. b

6. a

7. a

8. b

9. b

10. a

Bài tập 3:

1. This is the most delicious cake I’ve ever tasted.

2. He is the tallest person in the room.

3. It was the least exciting concert I’ve attended.

4. She is more intelligent than her siblings.

5. This is the funniest movie I’ve ever seen.

6. It was the worst performance I’ve ever witnessed.

7. He is the least successful among his colleagues.

8. She is the kindest person I know.

9. This is the most challenging puzzle I’ve encountered.

10. It was the happiest day of my life.

Bài tập 4:

1. The most beautiful city I’ve ever visited is Paris.

2. She is the smartest person in the class.

3. He is the fastest runner on the team.

4. The most interesting book I’ve ever read is “The Great Gatsby.”

5. The funniest movie I’ve seen is “Anchorman.”

6. The least experienced candidate got the job.

7. The most expensive restaurant in town serves delicious food.

8. The tallest building in the city is the Empire State Building.

9. The least crowded time to visit the museum is early in the morning.

10. The most challenging part of the exam was the essay question.

Nắm chắc quy tắc cấu trúc so sánh nhất và áp dụng chúng vào thực tế là hai kỹ năng quan trọng bạn cần nắm vững để tự tin hơn khi giao tiếp. Hy vọng với những chia sẻ vừa rồi, ILA đã giúp bạn hiểu hơn về cách sử dụng dạng câu này. Chúc bạn học tập thật chăm chỉ và đạt được kết quả tốt nhất nhé!

>>> Tìm hiểu thêm: Làm thế nào để thông thạo 4 kỹ năng tiếng Anh: nghe – nói – đọc – viết?

Nguồn tham khảo

1. Comparative adjectives: -er and -er, more and more – Ngày cập nhật 27-6-2023

2. Comparative and superlative adjectives – Ngày cập nhật 27-6-2023

location map