So sánh nhất trong tiếng Anh: Cấu trúc, cách sử dụng và bài tập - ILA Vietnam

So sánh nhất trong tiếng Anh: Cấu trúc, cách sử dụng và bài tập

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Le TrinhQuy tắc biên tập

so sánh nhất superlative ILA

Cấu trúc so sánh nhất là một trong những chủ điểm ngữ pháp cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh, bởi nó phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể nắm rõ cách sử dụng và cấu trúc so sánh nhất. Vậy câu so sánh nhất là gì? So sánh nhất của Good như thế nào? Hãy cùng ILA tìm hiểu tất tần tật kiến thức về so sánh nhất trong bài viết dưới đây nhé!

Tóm tắt nội dung chính:

So sánh nhất (superlative) là cấu trúc dùng để so sánh từ ba đối tượng trở lên, nhằm xác định một chủ thể vượt trội nhất trong nhóm. Cấu trúc này xuất hiện thường xuyên trong cả giao tiếp và bài thi tiếng Anh.

Đặc điểm cần nhớ:

• So sánh từ 3 đối tượng trở lên

• Luôn có mạo từ the (trừ một số trường hợp đặc biệt)

• Dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất hoặc thấp nhất

Ngoài dạng cơ bản, so sánh nhất còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc quen thuộc. Cấu trúc cần nắm:

• So sánh nhất + thì hiện tại hoàn thành (trải nghiệm đáng nhớ nhất)

• Dùng in với danh từ số ít / tập hợp

• Dùng of với danh từ số nhiều hoặc khoảng thời gian

• Bỏ the khi có tính từ sở hữu (my, his, her…)

• Dùng by far, much để nhấn mạnh mức độ vượt trội

1. So sánh nhất (Superlative) là gì?

So sánh nhất (Superlative) là một trong ba cấu trúc so sánh (so sánh bằng, so sánh hơn) của ngữ pháp tiếng Anh cơ bản. Loại câu này dùng để so sánh ba sự vật/ sự việc trở lên, nhằm xác định chủ thể vượt trội nhất (so với các chủ thể còn lại).

Ví dụ:

• This is the tallest building in the city. (Đây là tòa nhà cao nhất trong thành phố.)

• She is the most talented singer in the competition. (Cô ấy là ca sĩ tài năng nhất trong cuộc thi.)

• This is the best movie I have ever seen. (Đây là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem.)

• She is the worst singer in the competition. (Cô ấy là ca sĩ tệ nhất trong cuộc thi.)

Đặc điểm So sánh hơn (Comparative) So sánh nhất (Superlative)
Số lượng đối tượng So sánh 2 đối tượng So sánh 3 đối tượng trở lên
Dấu hiệu nhận biết Có từ than Luôn có mạo từ the
Cấu trúc adj-er / more + adj the adj-est / the most + adj
Ví dụ This exercise is easier than the previous one. 

(Bài tập này dễ hơn bài trước.)

Mount Everest is the highest mountain in the world. 

(Núi Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.)

2. Công thức và cách dùng so sánh nhất

So sánh nhất (Superlative) dùng để nói về một đối tượng nổi bật nhất trong một nhóm từ 3 đối tượng trở lên.

2.1. So sánh nhất với tính từ/trạng từ ngắn

Ta có công thức sau:

S + V + the + Adj/Adv + -est

Ví dụ:

• She is the tallest girl in the class. (Cô ấy là cô gái cao nhất trong lớp.)

• This is the biggest pizza I have ever seen. (Đây là chiếc bánh pizza lớn nhất mà tôi từng thấy.)

• He runs the fastest among all the athletes. (Anh ấy chạy nhanh nhất trong số tất cả các vận động viên.)

• The dog barks the loudest in the neighborhood. (Con chó sủa ầm ĩ nhất trong khu phố.)

Phần này giúp bạn nắm nhanh công thức + quy tắc thêm đuôi -est với tính từ/trạng từ ngắn.

Trường hợp Quy tắc Ví dụ
1. Trường hợp thông thường Thêm -est vào cuối từ tall -> tallest

fast -> fastest

2. Từ kết thúc bằng -e Chỉ thêm -st large -> largest

nice -> nicest

3. Từ có cấu trúc C-V-C

(1 phụ âm – 1 nguyên âm – 1 phụ âm)

Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -est big -> biggest

hot -> hottest

4. Từ kết thúc bằng -y, trước đó là phụ âm Đổi -y thành -i rồi thêm -est happy -> happiest

busy -> busiest

5. Từ kết thúc bằng -y, trước đó là nguyên âm Giữ nguyên -y rồi thêm -est gray -> grayest

shy -> shyest

>>> Tìm hiểu thêm: Bảng tính từ bất quy tắc tiếng Anh thông dụng nhất

so sánh nhất superlative trong tiếng anh
So sánh nhất dùng để nói về đối tượng nổi bật nhất trong một nhóm. Nắm chắc cấu trúc để diễn đạt ý tưởng rõ ràng và chính xác hơn.

2.2. So sánh nhất với tính từ/trạng từ dài

Ta có công thức sau:

S + V + the + most + Adj/Adv

Ví dụ:

• She is the most beautiful woman I have ever seen. (Cô ấy là người phụ nữ xinh đẹp nhất mà tôi từng thấy.)

• This is the most interesting book I have ever read. (Đây là cuốn sách thú vị nhất mà tôi từng đọc.)

• He is the most intelligent person in the room. (Anh ấy là người thông minh nhất trong phòng.)

• The concert was the most memorable event of my life. (Buổi hòa nhạc là sự kiện đáng nhớ nhất trong cuộc đời tôi.)

2.3. So sánh kém nhất (The least)

Ta có công thức sau:

S + V + the + least + Adj/Adv + N

Ví dụ:

• His performance was the least impressive among all the contestants. (Màn trình diễn của anh ấy là kém ấn tượng nhất trong số tất cả các thí sinh.)

• This is the least effective method to solve the problem. (Đây là phương pháp giải quyết vấn đề ít hiệu quả nhất.)

• That restaurant serves the least delicious food in town. (Nhà hàng đó phục vụ món ăn kém ngon nhất trong thành phố.)

• She has the least amount of experience compared to other candidates. (Cô ấy có ít kinh nghiệm nhất trong số các ứng viên.)

>>> Tìm hiểu thêm: Các thì trong tiếng Anh: Dấu hiệu nhận biết và công thức

3. Các cấu trúc so sánh nhất nâng cao thường gặp

Ngoài cấu trúc cơ bản, so sánh nhất còn có một số dạng nâng cao thường gặp trong tiếng Anh.

2 quy tắc cơ bản khi áp dụng công thức so sánh nhất trong tiếng Anh mà bạn cần phải ghi nhớ là:

• Đối với tính từ/trạng từ ngắn: thêm đuôi -est để tính từ trở thành tính từ so sánh nhất. Tuy nhiên, nếu tận cùng tính từ là y bạn phải đổi y thành i trước khi thêm -est.

• Đối với tính từ/trạng từ dài: thêm “most” vào phía trước tính từ khi thành lập câu so sánh nhất.

Tuy nhiên, trong tiếng Anh vẫn có một số trường hợp ngoại lệ sau đây: Một số tính từ có hai âm tiết kết thúc bằng đuôi: -le, -y, -ow, -er, -et cũng được coi là tính từ ngắn (hay tính từ có 1 âm tiết).

Ví dụ:

• simple: đơn giản

• easy: dễ dàng

• happy: vui vẻ

• narrow: chật hẹp

• clever : thông minh, khéo léo

• quiet: yên lặng, ít nói

Với những trạng từ có hai âm tiết tận cùng bằng đuôi -ly, cần giữ nguyên và thêm most trong so sánh nhất. Ví dụ: Quickly → more quickly → the most quickly

tính từ và trạng từ đặc biệt
“The best” và “the hardest” là những ví dụ điển hình của so sánh nhất – cấu trúc quen thuộc trong tiếng Anh.

Ngoài ra, một số tính từ so sánh nhất biến đổi không theo quy tắc:

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
1. So sánh nhất + Thì hiện tại hoàn thành Dùng để diễn tả trải nghiệm đáng nhớ nhất trong đời một người This is the best movie I have ever seen.

(Đây là bộ phim hay nhất tôi từng xem.)

2. Dùng in Đi với danh từ số ít chỉ nơi chốn hoặc tập hợp He is the tallest in the class.

(Anh ấy cao nhất lớp.)

3. Dùng of Đi với danh từ số nhiều hoặc một khoảng thời gian This is the best song of all.

(Đây là bài hát hay nhất.)

It was the hottest day of the year.

(Đó là ngày nóng nhất trong năm.)

4. Sở hữu tính từ + so sánh nhất (không dùng the) Khi có my, his, her, their…, loại bỏ the He is my best friend.

(Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.)

5. So sánh nhất + by far / much Dùng để nhấn mạnh mức độ vượt trội She is by far the smartest student.

(Cô ấy thông minh nhất, vượt trội hẳn.)

This is much the best solution.

(Đây là giải pháp tốt nhất.)

4. Bảng tính từ và trạng từ cần ghi nhớ trong So sánh nhất

Trong so sánh nhất, một số tính từ và trạng từ có dạng bất quy tắc nên không thể áp dụng công thức thêm -est hoặc most. Vì vậy, bạn cần ghi nhớ riêng các trường hợp này để tránh nhầm lẫn khi làm bài.

Bảng 1 – Bảng tính từ và trạng từ bất quy tắc trong So sánh nhất

Tính từ/Trạng từ Nghĩa Dạng So sánh nhất
good / well tốt / giỏi best
bad / badly tệ / kém worst
much / many nhiều most
little (số lượng) ít least
little (kích thước) nhỏ smallest
far (khoảng cách) xa farthest / furthest
far (mức độ) xa, sâu (trừu tượng) furthest
old (tuổi tác) già, lớn tuổi oldest
old (quan hệ gia đình) lớn tuổi hơn trong gia đình eldest
late muộn latest
near gần nearest
early sớm earliest

Bảng 2 – Bảng tính từ và trạng từ dùng được ở cả 2 dạng “-est” và “most”

Tính từ/Trạng từ Nghĩa Dạng thêm -est và most
clever thông minh cleverest / most clever
common phổ biến commonest / most common
gentle dịu dàng, nhẹ nhàng gentlest / most gentle
friendly thân thiện friendliest / most friendly
narrow hẹp narrowest / most narrow
quiet yên tĩnh quietest / most quiet
simple đơn giản simplest / most simple
stupid ngu ngốc stupidest / most stupid
polite lịch sự politest / most polite
shallow nông shallowest / most shallow
subtle tinh tế subtlest / most subtle
solid chắc chắn solidest / most solid
remote xa xôi remotest / most remote
tender mềm, dịu tenderest / most tender
pleasant dễ chịu pleasantest / most pleasant

Bảng 3 – Bảng tính từ và trạng từ không được dùng trong So sánh nhất

Tính từ/Trạng từ Nghĩa
perfect hoàn hảo (đã ở mức tối đa)
unique độc nhất, duy nhất
impossible không thể
complete hoàn toàn, đầy đủ
dead chết
alive còn sống
empty trống rỗng
full đầy
infinite vô hạn
eternal vĩnh cửu
universal phổ quát
pregnant mang thai
correct đúng 
wrong sai
Superlative
Superlative (so sánh nhất) dùng để diễn tả mức độ cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm đối tượng.

5. Bài tập So sánh nhất (Superlative) có đáp án

Các bài tập dưới đây giúp bạn kiểm tra nhanh cách dùng so sánh nhất với tính từ và trạng từ quen thuộc.  

Bài tập 1: Điền dạng đúng của từ vào chỗ trống

Fill the right superlative form in the blanks.

1. She is the ___________ (good) student in the class.

2. This is the ___________ (expensive) car I’ve ever seen.

3. He speaks ___________ (fluently) than anyone else.

4. It was the ___________ (interesting) movie I’ve ever watched.

5. She is the ___________ (talented) singer in the competition.

6. He is the ___________ (fast) runner on the team.

7. This is the ___________ (difficult) math problem I’ve encountered.

8. The exam was the ___________ (easy) test I’ve ever taken.

9. It was the ___________ (exciting) football match I’ve ever attended.

10. She is the ___________ (beautiful) woman I’ve ever seen.

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả cách chia động từ trong tiếng Anh

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (sử dụng cấu trúc so sánh nhất)

Choose the right answer (using superlatives).

1. This is ___________ book I’ve ever read.

a) the most interesting

b) more interesting

c) the interesting

2. He is ___________ person I know.

a) generouser

b) more generous

c) the most generous

3. It was ___________ experience I’ve ever had.

a) the amazing

b) more amazing

c) the most amazing

4. She is ___________ student in the class.

a) the smartest

b) smarter

c) the smarter

5. This is ___________ movie I’ve seen.

a) funnier

b) the funniest

c) the funnier

6. He is ___________ player on the team.

a) the best

b) better

c) the better

7. It was ___________ day of my life.

a) the happiest

b) happier

c) the happier

8. She is ___________ person I’ve ever met.

a) the kind

b) the kindest

c) the kinder

9. This is ___________ song I’ve ever heard.

a) the more beautiful than

b) the most beautiful

c) the beautiful

10. He is ___________ student in the class.

a) the most hardworking

b) more hardworking

c) the hardworking

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai trong câu

Correct the superlative form in these following sentences.

1. This is the more delicious cake I’ve ever tasted.

2. He is the tall person in the room.

3. It was the less exciting concert I’ve attended.

4. She is more intelligenter than her siblings.

5. This is the funnier movie I’ve ever seen.

6. It was the worstest performance I’ve ever witnessed.

7. He is the less successful among his colleagues.

8. She is the kindness person I know.

9. This is the more challenging puzzle I’ve encountered.

10. It was the happy day of my life.

Bài tập 4: Sắp xếp lại câu hoàn chỉnh với các từ cho sẵn

Make a sentence with superlatives from the given words.

1. city / visited / The / is / most / beautiful / I’ve / ever / Paris.

2. person / is / She / the / smartest / class / in / the.

3. runner / is / He / fastest / the / on / team / the.

4. book / The / interesting / I’ve / ever / read / “The Great Gatsby” / is / most / the.

5. seen / movie / funniest / The / “Anchorman” / I’ve / is.

6. got / least / The / experienced / the / job / candidate.

7. serves / restaurant / delicious / The / food / most / in town / expensive / the.

8. Empire State Building / tallest / the / city / in / the / is / The / building.

9. time / crowded / least / the / visit / the / museum / is / to / early / morning / in / the.

10. of / the / challenging / most / the / exam / essay / The / part / was.

bài tập so sánh nhất superlative ILA
Luyện tập ngay với các câu so sánh nhất để ghi nhớ cấu trúc và sử dụng thành thạo trong giao tiếp.

6. Đáp án bài tập so sánh nhất

Dưới đây là đáp án để bạn đối chiếu và tự đánh giá mức độ nắm bài.  

Đáp án bài tập 1:

1. She is the best student in the class. 6. He is the fastest runner on the team.
2. This is the most expensive car I’ve ever seen. 7. This is the most difficult math problem I’ve encountered.
3. He speaks more fluently than anyone else. 8. The exam was the easiest test I’ve ever taken.
4. It was the most interesting movie I’ve ever watched. 9. It was the most exciting football match I’ve ever attended.
5. She is the most talented singer in the competition. 10. She is the most beautiful woman I’ve ever seen.

Đáp án bài tập 2:

1. a 2. c 3. c 4. a 5. b
6. a 7. a 8. b 9. b 10. a

Đáp án bài tập 3:

1. This is the most delicious cake I’ve ever tasted. 6. It was the worst performance I’ve ever witnessed.
2. He is the tallest person in the room. 7. He is the least successful among his colleagues.
3. It was the least exciting concert I’ve attended. 8. She is the kindest person I know.
4. She is more intelligent than her siblings. 9. This is the most challenging puzzle I’ve encountered.
5. This is the funniest movie I’ve ever seen. 10. It was the happiest day of my life.

Đáp án bài tập 4:

1. The most beautiful city I’ve ever visited is Paris. 6. The least experienced candidate got the job.
2. She is the smartest person in the class. 7. The most expensive restaurant in town serves delicious food.
3. He is the fastest runner on the team. 8. The tallest building in the city is the Empire State Building.
4. The most interesting book I’ve ever read is “The Great Gatsby.” 9. The least crowded time to visit the museum is early in the morning.
5. The funniest movie I’ve seen is “Anchorman.” 10. The most challenging part of the exam was the essay question.

Nắm chắc quy tắc cấu trúc so sánh nhất và áp dụng chúng vào thực tế là hai kỹ năng quan trọng bạn cần nắm vững để tự tin hơn khi giao tiếp. Hy vọng với những chia sẻ vừa rồi, ILA đã giúp bạn hiểu hơn về cách sử dụng dạng câu này. Chúc bạn học tập thật chăm chỉ và đạt được kết quả tốt nhất nhé!

Nguồn tham khảo

1. Comparative adjectives: -er and -er, more and more – Ngày cập nhật 27-6-2023

2. Comparative and superlative adjectives – Ngày cập nhật 27-6-2023

location map