Tổng hợp công thức và cách dùng cấu trúc prefer

công thức cấu trúc prefer

Tác giả: Le Trinh

Sau prefer là gì? Công thức và cách dùng của prefer như thế nào? Hãy cùng ILA tổng hợp những kiến thức cơ bản về cấu trúc prefer nhé!

Công thức của cấu trúc prefer

cấu trúc prefer

Sau prefer là to-V hay V-ing? Cả hai cách sử dụng này đều đúng, tuy nhiên mỗi trường hợp lại mang một nét nghĩa khác nhau. Sau đây là những công thức của cấu trúc prefer mà bạn nên ghi nhớ khi học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản.

1. Cấu trúc prefer to-V

S + prefer + to-V: Thích một điều gì đó

Ví dụ:

• She prefers to read books in her free time. (Cô ấy thích đọc sách vào thời gian rảnh.)

• We prefer to eat at home. (Chúng tôi thích ăn ở nhà.)

2. Công thức cấu trúc prefer + V-ing

Prefer + V-ing + to + V-ing: Thích (làm điều gì) hơn (làm gì)

hoặc

Prefer + to V + rather than + V

Ví dụ:

• I prefer watching movies to reading books. (Tôi thích xem phim hơn là đọc sách.)

• She prefers playing soccer to watching TV. (Cô ấy thích chơi bóng đá hơn là xem tivi.)

• They prefer going hiking to staying at home. (Họ thích đi bộ đường dài hơn là ở nhà.)

• They prefer eating pizza rather than burgers. (Họ thích ăn pizza hơn là ăn burger.)

• We prefer listening to music rather than watching movies. (Chúng tôi thích nghe nhạc hơn là xem phim.)

>>> Tìm hiểu thêm: Cách học ngữ pháp tiếng Anh ghi nhớ nhanh và ngấm lâu

Cách dùng prefer và would prefer

ngữ pháp

Khi học tiếng Anh với cấu trúc prefer, bạn sẽ cần lưu ý thêm cả cấu trúc would prefer để áp dụng đúng ngữ cảnh.

1. Cấu trúc would prefer

Would là một trợ động từ khiếm khuyết (modal auxiliary verb). Vậy cấu trúc would prefer là gì? Tương tự cấu trúc prefer, would prefer dùng để diễn tả sự ưa thích hoặc thích cái gì hơn.

Would prefer + V gì? Theo sau would prefer sẽ là “to Verb” hoặc “Noun” để nói về sở thích ở hiện tại hoặc tương lai.

a. Cấu trúc would prefer kết hợp danh từ

S + would prefer + to V + N: Thích một điều gì đó

Ví dụ:

• They would prefer to cook dinner themselves. (Họ thích tự nấu bữa tối.)

• He would prefer to visit a museum. (Anh ấy thích tham quan bảo tàng.)

• I would prefer to take a walk. (Tôi thích đi bộ.)

• She would prefer to read a book. (Cô ấy thích đọc sách.)

Lưu ý: Công thức would prefer này cũng tương tự với cấu trúc prefer + to-V khi diễn tả ý “thích một điều gì đó”.

b. Cấu trúc would prefer với “rather than”

S + would prefer + to V + rather than + V: Thích (làm điều gì) hơn (làm gì)

ví dụ

Ví dụ:

• She would prefer to wear the blue dress rather than wear the orange dress to go the party. (Cô ấy thích mặc chiếc đầm màu xanh hơn là mặc đầm màu cam đi dự tiệc.)

• They would prefer to stay in and relax rather than go to the club. (Họ thích ở nhà và thư giãn hơn là đi câu lạc bộ.)

• He would prefer to save money rather than splurge on expensive items. (Anh ấy thích tiết kiệm tiền hơn là phung phí vào những vật phẩm đắt đỏ.)

• We would prefer to go for a hike rather than sit indoors all day. (Chúng tôi thích đi leo núi hơn là ngồi trong nhà cả ngày.)

• She would prefer to watch a movie with her daughter rather than go to a party. (Cô ấy thích xem phim với con gái hơn là đi dự tiệc.)

Lưu ý: Cách chia động từ trong công thức would prefer này cũng tương tự với cấu trúc prefer + to-V + rather than khi diễn tả ý “thích làm điều gì hơn làm gì”.

>>> Tìm hiểu thêm: Mẹo hay để sử dụng cấu trúc Rather than thành thạo

c. Cấu trúc would prefer với chủ ngữ

S1 + would prefer + S2 + to V: Muốn ai đó làm gì

• I would prefer him to drive us to the party. (Tôi muốn anh ấy lái xe chở chúng tôi đến buổi tiệc.)

• She would prefer her sister to accompany her to the doctor’s appointment. (Cô ấy muốn chị gái đi cùng cô ấy đến cuộc hẹn với bác sĩ.)

• They would prefer their team captain to lead the discussion. (Họ muốn đội trường của họ dẫn dắt cuộc thảo luận.)

• He would prefer his colleagues to complete the project before the deadline. (Anh ấy muốn đồng nghiệp của mình hoàn thành dự án trước hạn chót.)

• We would prefer our parents to support our decision. (Chúng tôi muốn bố mẹ ủng hộ quyết định của chúng tôi.)

2. Phân biệt prefer và would prefer

cấu trúc prefer

Nhìn chung, cấu trúc would prefer và cấu trúc prefer khá tương đồng với nhau khi cả hai đều cùng diễn tả sự ưa thích hoặc thích cái gì hơn. Tuy nhiên prefer và would prefer lại được dùng trong những ngữ cảnh khác nhau.

Cấu trúc preferCấu trúc would prefer
• Dùng để chỉ sở thích chung chung (lâu dài)

Ví dụ: I prefer to eat an apple to eating a donut when I feel hungry. (Tôi thích ăn táo hơn ăn bánh donut khi cảm thấy đói.)

• Sử dụng trong trường hợp cụ thể (tạm thời)

Ví dụ: I would prefer to cook at home rather than eat out tonight. (Tôi thích nấu ăn tại nhà hơn là đi ăn tiệm tối nay.)

Một trong những phương pháp học tiếng Anh hiệu quả là bạn nên sử dụng ngữ cảnh sau khi học, nhất đối với những mẫu câu thông dụng như cấu trúc prefer. Hãy đưa cấu trúc này vào thực hành luyện viết và nói tiếng Anh thường xuyên để nắm vững kiến thức hơn.

Bài tập cấu trúc prefer (có đáp án)

đáp án bài tập

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu sử dụng cấu trúc prefer hoặc would prefer/ would rather

1. I prefer watching movies _______ reading books.

a. to

b. than

c. from

2. They would rather _______ a walk in the park.

a. taking

b. take

c. to take

3. She prefers _______ to music rather than watch TV.

a. listen

b. to listen

c. listening

4. I would prefer _______ at home tonight.

a. stay

b. staying

c. to stay

5. He prefers the blue shirt _______ the red one.

a. than

b. to

c. from

6. We would prefer _______ by train.

a. travel

b. to travel

c. traveling

7. She prefers _______ in the morning rather than in the evening.

a. run

b. running

c. to run

8. He would rather _______ a taxi than walk.

a. take

b. taking

c. to take

9. I prefer _______ Chinese food.

a. eat

b. eating

c. to eat

10. They would prefer _______ to the beach.

a. go

b. going

c. to go

11. I prefer coffee _______ tea.

a. to

b. than

c. from

12. He would rather _______ a movie than go shopping.

a. watch

b. watching

c. to watch

13. We prefer _______ in the morning.

a. swim

b. to swim

c. swimming

14. They would prefer _______ a bus instead of driving.

a. take

b. taking

c. to take

15. She prefers the blue dress _______ the red one.

a. than

b. to

c. from

16. I would rather _______ outside than stay indoors.

a. be

b. to be

c. being

17. They prefer _______ in a big city.

a. live

b. to live

c. living

18. He would rather _______ soccer than basketball.

a. play

b. playing

c. to play

19. We prefer _______ the news on TV.

a. watch

b. watching

c. to watch

20. She would rather _______ at home tonight.

a. stay

b. to stay

c. staying

đáp án

Bài tập 2: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh sử dụng cấu trúc prefer.

1. I / to / eat / would prefer / out / than / cook / at home.

2. They / rather / watch / than / go / to / a movie / would / a concert.

3. She / classical music / to / prefers / listen / pop songs / rather than / to.

4. We / take / train / the / would prefer / to / drive.

5. He / staying / would prefer / home / to / going / out.

Bài tập 3: Điền dạng đúng của cấu trúc prefer hoặc would prefer vào chỗ trống trong câu.

1. I __________ to eat at home rather than go to a restaurant.

2. They __________ to watch a movie tonight instead of going to the party.

3. She __________ a quiet beach vacation to a bustling city trip.

4. We __________ to take the train instead of driving.

5. He __________ to study in the morning rather than at night.

6. My sister __________ coffee over tea.

7. They __________ to stay in a hotel rather than rent an apartment.

8. We __________ to go hiking instead of swimming.

9. He __________ to listen to classical music rather than pop songs.

10. She __________ to wear comfortable clothes rather than fashionable ones.

bài tập

Đáp án bài tập cấu trúc prefer

Bài tập 1

1. a. to

2. b. take

3. b. to listen

4. c. to stay

5. b. to

6. b. to travel

7. b. running

8. a. take

9. b. eating

10. c. to go

11. a. to

12. a. watch

13. c. swimming

14. c. to take

15. b. to

16. a. be

17. b. to live

18. a. play

19. b. watching

20. a. stay

Bài tập 2

1. I would prefer to eat out than cook at home.

2. They would rather watch a concert than go to a movie.

3. She prefers to listen to classical music rather than pop songs.

4. We would prefer to take the train than drive.

5. He would prefer staying home to going out.

Bài tập 3 cấu trúc prefer

1. would prefer

2. would prefer

3. prefers

4. would prefer

5. would prefer

6. prefers

7. would prefer

8. would prefer

9. prefers

10. would prefer

ILA hy vọng những chia sẻ trên có thể giúp bạn hiểu rõ hơn công thức và cách dùng cấu trúc prefer đúng ngữ pháp. Khi học nói tiếng Anh, bạn cũng đừng quên áp dụng cấu trúc thông dụng này để giao tiếp tự nhiên như người bản xứ nhé!

>>> Tìm hiểu thêm: Làm thế nào để thông thạo 4 kỹ năng tiếng Anh: nghe – nói – đọc – viết? 

Nguồn tham khảo

1. To Prefer – Cập nhật ngày 26-6-2023
2. Prefer – Cập nhật ngày 26-6-2023

location map