20 phút nhâm nhi với động từ quá khứ của bite

quá khứ của bite

Tác giả: Le Trinh

Bạn có bối rối khi chia động từ quá khứ của bite? Đây là một động từ bất quy tắc nên bạn sẽ cần ghi nhớ bite V2 và bite V3 để tránh nhầm lẫn. Bạn hãy rót một ly sữa, pha một tách trà hay cà phê để nhâm nhi một cách thong thả khi ôn lại kiến thức này nhé!

Bite nghĩa là gì?

Trước khi học cách chia quá khứ của bite, bạn cần nắm vững ý nghĩa từ vựng cơ bản và ý nghĩa của bite là gì trong các phrasal verbs thường gặp.

1. Ý nghĩa từ vựng cơ bản

quá khứ của bite

Bite là từ vựng tiếng Anh mang các nét nghĩa quen thuộc sau đây:

a. Cắn, gặm

Nghĩa chính của động từ bite trong tiếng Anh là cắn. Đây cũng là nét nghĩa cơ bản khi chia động từ quá khứ của bite.

Ví dụ:

• He bites his nails out of nervousness. (Anh ấy cắn móng tay do căng thẳng.)

• She bit into the juicy watermelon and savored the sweet taste. (Cô ấy đã cắn vào quả dưa hấu mọng nước và thưởng thức vị ngọt của nó.)

• He cautiously bites into the hot pizza to avoid burning his mouth. (Anh ấy cẩn thận cắn vào miếng pizza nóng để tránh làm bỏng miệng.)

b. Châm đốt

Ví dụ:

• The mosquito bit me and I felt a sharp sting. (Con muỗi châm đốt tôi và tôi cảm thấy đau nhói.)

• The fire ants bit my feet while I was walking barefoot in the grass. (Những con kiến châm đốt chân tôi trong lúc tôi đang đi bộ trên cỏ.)

c. Vết cắn, sự cắn, nốt đốt (n)

Bite còn là danh từ với ý nghĩa là vết cắn, sự cắn, nốt đốt hoặc cú châm.

Ví dụ:

• The dog left a deep bite on his leg. (Con chó để lại một vết cắn sâu trên chân anh ta.)

• The doctor examined the snake bite and administered antivenom. (Bác sĩ kiểm tra vết cắn của rắn và tiêm thuốc chống độc.)

• She applied an ointment to soothe the insect bites. (Cô ấy thoa một loại kem để làm dịu vết cắn của côn trùng.)

>>> Tìm hiểu thêm: 12 cách học thuộc từ vựng tiếng Anh nhanh và ghi nhớ lâu

2. Bite trong các phrasal verbs

Cụm động từ (Phrasal verb) là gì? Các cụm động từ phổ biến

Khi tìm hiểu các nét nghĩa động từ quá khứ của bite, bạn cũng cần lưu ý thêm các cụm động từ (phrasal verbs). Tùy theo các giới từ kết hợp với bite mà phrasal verbs sẽ mang ý nghĩa khác nhau.

a. Bite off: cắn đứt ra

• He bit off a piece of the apple. (Anh ấy đã cắn một miếng táo.)

b. Bite someone’s head off: Tỏ ra hết sức giận dữ với ai

• He was so stressed that he bit my head off for no reason. (Anh ấy đã căng thẳng đến mức tỏ thái độ giận dữ với tôi mà không có lý do.)

c. Bite back: phản ứng gay gắt, trả đũa, đáp trả

• She couldn’t help but bite back at the rude comment. (Cô ấy không thể không trả đũa trước bình luận thô lỗ.)

d. Bite down: cắn chặt, cắn mạnh

• He bit down on his lip to control the pain. (Anh ấy đã cắn chặt môi để kiềm chế đau đớn.)

>>> Tìm hiểu thêm: Giải đáp thắc mắc trước giới từ là gì để sử dụng cho đúng

Quá khứ của bite ở dạng V2 và V3

ngữ pháp

Nhằm ghi nhớ bite V2 (quá khứ đơn của bite) và bite V3 (quá khứ phân từ của bite), bạn có thể tổng hợp các kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản sau đây:

Nguyên thể – Infinitive (V1) Bite
Quá khứ đơn  – Simple Past (V2)Bit
Quá khứ phân từ – Past Participle (V3) Bitten
Phân từ hiện tại – Present Participle Biting
Ngôi thứ 3 số ít – 3rd Person Singular Bites

Lưu ý:

Khi ở dạng nguyên thể, bite được phát âm:

• Phiên âm UK – /baɪt/

• Phiên âm US – /baɪt/

Nhưng khi chuyển sang dạng quá khứ của bite, bạn phát âm khác hoàn toàn.

Quá khứ đơn của bite (bit):

• Phiên âm UK – /bɪt/

• Phiên âm US – /bɪt/

Phân từ 2 của bite (bitten):

• Phiên âm UK – /ˈbɪtn/

• Phiên âm US – /ˈbɪtn/

Dưới đây là một số ví dụ về cách chia động từ quá khứ của bite ở dạng bite V2 và bite V3:

1. Quá khứ đơn của bite (Bite V2)

quá khứ

Khẳng định: Yesterday, I bit into a hot slice of pizza and burned my tongue. (Hôm qua, tôi đã cắn một miếng pizza nóng và lưỡi tôi như bùng cháy.)

• Phủ định: They didn’t bite the bait and avoided getting caught in the trap. (Chúng đã không cắn mồi và tránh bị mắc vào bẫy.)

• Nghi vấn: Did the dog bite you when you tried to pet it? (Con chó có cắn bạn khi bạn cố vuốt nó không?)

2. Quá khứ phân từ của bite (Bite V3)

• Khẳng định: The bitten apple was left half-eaten on the table. (Quả táo đã bị cắn một nửa bị bỏ dở trên bàn.)

• Phủ định: The dog has not bitten anyone before, because it’s usually friendly. (Con chó chưa từng cắn ai trước đó, bởi nó thường khá hiền lành.)

• Nghi vấn: Have you ever been bitten by a mosquito? (Bạn đã từng bị muỗi cắn chưa?)

>>> Tìm hiểu thêm: Cách học ngữ pháp tiếng Anh ghi nhớ nhanh và ngấm lâu

Bài tập quá khứ của bite

quá khứ của bite

Dưới đây là một số bài tập liên quan đến quá khứ của bite mà bạn có thể thực hành để ôn lại các kiến thức trên:

Bài tập 1

Chia dạng đúng của động từ bite vào ô trống trong câu (có sử dụng quá khứ của bite):

1. My dog _______ me when I tried to take its toy.

2. She _______ into the delicious chocolate cake.

3. They _______ the spicy chilli and immediately felt the heat.

4. We _______ by mosquitoes during our camping trip.

5. The child _______ her ice cream and smiles with delight.

6. I _______ my lip accidentally while eating.

7. He _______ the sandwich and savoured the combination of flavours.

8. The snake _______ the mouse and swallowed it whole.

9. The insect _______ the fruit, leaving a mark on its skin.

10. The dentist _______ the patient’s tooth to remove the decay.

Bài tập 2

Điền dạng đúng của động từ bite vào ô trống trong đoạn văn (chia động từ quá khứ của bite khi cần):

I have always been fascinated by sharks. Their sharp teeth and powerful jaws make them incredible predators. Sharks _______ (1) their prey with great force, using their teeth to tear through flesh and bone. It is fascinating to watch them _______ (2) into their prey, seeing their jaws snap shut with such speed and precision. Despite their fearsome reputation, sharks rarely _______ (3) humans. Most shark attacks are cases of mistaken identity, where they _______ (4) a swimmer or surfer thinking they are a seal or another marine animal. However, it is important to exercise caution when swimming in shark-infested waters to avoid any potential _______ (5). If you ever encounter a shark, it is best to stay calm and avoid any sudden movements that might provoke it to _______ (6).

viết

Bài tập 3

Chọn từ đúng để hoàn thành câu (dùng động từ quá khứ của bite phù hợp):

1. Be careful not to _______ your tongue while eating hot soup.

a) bite

b) bit

c) bitten

2. The child was crying because he _______ by a mosquito.

a) bit

b) bites

c) was bitten

3. I will _______ into the juicy burger and enjoy every bite.

a) biting

b) bit

c) bite

4. The dog _______ the mailman, but luckily he was wearing thick pants.

a) bit

b) bites

c) bitten

5. Have you ever been _______ by a poisonous snake?

a) bit

b) bites

c) bitten

6. She loves to _______ her nails when she’s nervous.

a) bite

b) bit

c) bitten

7. The vampire _______ the girl’s neck and drank her blood.

a) bit

b) bites

c) bitten

8. The doctor treated the _______ wound and applied a bandage.

a) bit

b) bites

c) bitten

9. Don’t _______ off more than you can chew. Take small bites.

a) bite

b) bit

c) bitten

10. The teacher scolded the student for _______ his classmate.

a) bite

b) bit

c) biting

Bài tập 4

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh (chia động từ quá khứ của bite khi cần):

1. bit / into / He / the / apple / and / smiled.

2. bitten / have / I / never / been / by / a / dog.

3. bite / me / Don’t / when / I’m / talking!

4. bitten / He / was / by / a / poisonous / spider / and / had / to / go / to / the / hospital.

5. chocolate / She / a / delicious / piece / of / bit / into.

6. her / The / cat / playfully / his / owner’s / hand / and / then / ran / away.

7. She / carefully / bites / her / nails / when / she’s / stressed.

8. by / My / sister / was / bitten / a / mosquito / and / had / a / bad / reaction.

9. the / I / sandwich / bit / into / and / tasted / the / flavorful / ingredients.

10. bitten / They / were / several / times / by / mosquitoes / during / their / camping / trip.

học tiếng anh

Đáp án bài tập quá khứ của bite

Bài tập 1

1. bit

2. bites

3. bit

4. were bitten

5. bites

6. bit

7. bit

8. bit

9. bit

10. bites

Bài tập 2

1. bite

2. bite

3. bite

4. bite

5. bites

6. bite

Bài tập 3

1. a) bite

2. c) was bitten

3. c) bite

4. a) bit

5. c) bitten

6. a) bite

7. a) bit

8. c) bitten

9. a) bite

10. c) biting

Bài tập 4

1. He bit into the apple and smiled.

2. I have never been bitten by a dog.

3. Don’t bite me when I’m talking!

4. He was bitten by a poisonous spider and had to go to the hospital.

5. She bit into a delicious piece of chocolate.

6. The cat playfully bit his owner’s hand and then ran away.

7. She bites her nails when she’s stressed.

8. My sister was bitten by a mosquito and had a bad reaction.

9. I bit into the sandwich and tasted the flavorful ingredients.

10. They were bitten several times by mosquitoes during their camping trip.

Sau 20 phút “nhâm nhi” thức uống yêu thích với động từ quá khứ của bite, bạn đã có thể tiếp thu kiến thức một cách nhẹ nhàng. Việc ghi nhớ bite V2 và bite V3 bỗng trở nên dễ dàng hơn khi bạn vừa học vừa tận hưởng tiếng nhạc du dương. Hãy luôn tìm cách thư giãn, bạn cũng sẽ thấy việc học tiếng Anh trở nên đơn giản hơn rất nhiều đấy!

>>> Tìm hiểu thêm: Phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất thế giới dành cho bạn

Nguồn tham khảo

1. Bite – Ngày cập nhật 26-6-2023

2. Bite Verb Forms: Past Tense and Past Participle (V1 V2 V3) – Ngày cập nhật 26-6-2023

location map