Động từ trạng thái (state/stative verb): Trọn bộ kiến thức và bài tập

Động từ trạng thái (state/stative verb): Trọn bộ kiến thức và bài tập

Tác giả: Phan Hien

Động từ trạng thái (state/stative verb) là một trong những loại động từ phổ biến và thường được sử dụng trong tiếng Anh. Thế nhưng, có rất nhiều bạn chưa hiểu rõ về khái niệm động từ trạng thái là gì cũng như cách sử dụng loại từ này. Hãy cùng ILA tìm hiểu những kiến thức tổng quát về stative verbs cũng như thực hành các bài tập ứng dụng nhé!

Khái niệm động từ trạng thái (state/stative verb)

Động từ trạng thái (state/stative verb) là một loại động từ miêu tả giác quan của con người/sự vật/hiện tượng, đề cập đến những suy nghĩ, nhận thức, tình cảm, cảm xúc, trạng thái hay sự sở hữu, chỉ sự tồn tại của con người, sự vật, hiện tượng… 

Ví dụ:

• I always believe in justice. (Tôi luôn tin tưởng vào công lý)

• The pizza in an Italian restaurant tastes delicious. (Bánh pizza ở nhà hàng Ý có hương vị rất ngon)

>>> Tìm hiểu thêm: Động từ (verb) trong tiếng Anh là gì? A-Z kiến thức về verb (V)

Phân loại các động từ chỉ trạng thái (state/stative verb) thông dụng 

Phân loại các động từ chỉ trạng thái (state/stative verb) thông dụng 

Trong tiếng Anh, động từ trạng thái (state/stative verb) được chia thành 4 loại phổ biến. Cùng xem bảng dưới đây: 

Loại động từ trạng thái Từ vựng Ví dụ
Động từ trạng thái chỉ cảm xúc, tình cảm (Emotion) want (muốn), love (yêu), like (thích), hate (ghét), dislike (không thích), feel (cảm thấy), need (cần)…  • She loves flowers in the garden. (Cô ấy thích những bông hoa trong khu vườn)

• Children usually dislike bitter melons. (Trẻ con thường không thích khổ qua)

Động từ trạng thái chỉ quan điểm, suy nghĩ, tư tưởng (thought) understand (hiểu), agree (đồng ý), know (biết), mind (nghĩ, lý trí), think (nghĩ), imagine (tưởng tượng), believe (tin tưởng), mean (có nghĩa), wish (hy vọng), deny (từ chối), remember (nhớ), forget (quên), realize (nhận ra)… • I agree with you. (Tôi đồng ý với bạn)

• She always imagines the moment when she would see her loved ones again. (Cô ấy luôn tưởng tượng khoảnh khắc khi gặp lại người thân).

Động từ trạng thái chỉ sự sở hữu (possession) have (có), own (sở hữu), possess (sở hữu), belong (thuộc về), include (bao gồm), consist (tồn tại), lack (thiếu sót)… • This new dress belongs to Fiona. (Chiếc váy mới này thuộc về Fiona)

• We have two bedrooms in our new house. (Chúng tôi có 2 phòng ngủ trong ngôi nhà mới)

Động từ trạng thái chỉ giác quan (sense) see (nhìn thấy), hear (nghe), taste (vị, nếm), smell (mùi, ngửi), touch (sờ, chạm), seem (trông), look (trông có vẻ), recognize (nhận ra), sound (nghe có vẻ)…  • The baby touched the teddy bear on the table. (Em bé đã chạm vào con gấu bông trên bàn)

• I heard a strange sound in the garden. (Tôi đã nghe thấy một âm thanh lạ trong vườn)

Các động từ trạng thái khác (other) cost (giá cả), fit (phù hợp), depend (tùy vào)… • This success depends on your efforts. (Thành công này tùy thuộc vào nỗ lực của bạn)

• This phone costs $1000. (Chiếc điện thoại này có giá 1.000 đô la)

>>> Tìm hiểu thêm: Bảng động từ bất quy tắc chính xác và đầy đủ nhất

Phân biệt động từ chỉ trạng thái và động từ hành động

state/stative verb và action verb

Động từ trạng thái (state/stative verb) và động từ hành động (action verb) là các loại động từ thường được sử dụng nhiều nhất trong giao tiếp tiếng Anh, nhưng rất nhiều người dễ nhầm lẫn vì không có sự phân biệt cụ thể, rõ ràng. 

Động từ trạng thái (state/stative verbs) Động từ hành động (action verbs)
• Một động từ trạng thái có chức năng diễn tả trạng thái của con người, sự vật, sự việc, hiện tượng (nhu cầu, cảm giác, mong muốn, ý nghĩa, sự sở hữu…). 

• Các động từ trạng thái (state/stative verb) thường sẽ dẫn đến một hành động cụ thể chứ chưa tạo ra kết quả, chỉ dùng để diễn đạt, miêu tả lại con người, sự vật, sự việc. 

Động từ trạng thái (state/stative verb) chỉ có thể chia ở dạng đơnhoàn thành, không chia được ở dạng tiếp diễn (V-ing).

• Một động từ hành động có chức năng diễn tả một hành động, hoạt động cụ thể của con người, sự vật, sự việc, hiện tượng (ăn uống, các sinh hoạt, vui chơi, lao động…). 

• Các động từ hành động (action verb) trong câu thường sẽ tạo ra một kết quả nhất định, cụ thể. 

• Động từ hành động (action verb) có thể chia được ở cả ba dạng thức: tiếp diễn, đơn, hoàn thành. 

Ví dụ: 

• Harry feels sleepy tonight. (Harry cảm thấy buồn ngủ vào tối nay)

• Jena forgot about her appointment tonight. (Jenna đã quên mất cuộc hẹn vào tối nay)

• Jimmy owns 2 houses in Ohio. (Jimmy sở hữu 2 ngôi nhà ở Ohio)

Ví dụ: 

• She doesn’t speak French well. (Cô ấy không nói tiếng Pháp giỏi)

• We went camping last weekend. (Chúng tôi đã đi cắm trại vào cuối tuần trước)

• Karen will play the piano at the Christmas party. (Karen sẽ chơi đàn piano vào bữa tiệc Giáng sinh)

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả cách chia động từ trong tiếng Anh 

Một số động từ vừa là động từ trạng thái vừa là động từ hành động 

động từ trạng thái vừa là động từ hành động 

Trong giao tiếp tiếng Anh, vẫn có một số động từ đứng giữa cả hai loại từ động từ trạng thái (state/stative verb) và động từ hành động (action verb) vì chúng mang nhiều ngữ nghĩa nên dễ khiến cho nhiều bạn sử dụng nhầm mục đích. Cùng ILA điểm qua một số từ ngữ thuộc nhóm này ở bảng bên dưới: 

Smell Động từ trạng thái: có mùi

• Ví dụ: The toilet smells so terrible! (Nhà vệ sinh này có mùi thật kinh khủng)

Động từ hành động: ngửi

• Ví dụ: My mother has to smell the food to check if it is spoiled. (Mẹ tôi phải ngửi đồ ăn để kiểm tra chúng có bị hư không)

Taste Động từ trạng thái: có vị 

• Ví dụ: The cake made by Kate tastes so good. (Chiếc bánh do Kate làm có vị rất ngon)

Động từ hành động: nếm

• Ví dụ: Dorothy always tastes her food before adding seasoning. (Dorothy luôn nếm thức ăn trước khi thêm gia vị)

Have Động từ trạng thái (state/stative verb): có 

• Ví dụ: We have 3 children after 10 years of marriage. (Chúng tôi có 3 đứa con sau 10 năm kết hôn)

Động từ hành động: ăn, uống, tắm (khi dùng với danh từ

• Ví dụ: I will have dinner with my girlfriend tonight. (Tôi sẽ ăn tối cùng bạn gái tối nay)

See Động từ trạng thái: hiểu, xem xét

• Ví dụ: Clara sees what is going on clearly. (Clara hiểu rõ những gì đang diễn ra)

Động từ hành động: gặp gỡ 

• Ví dụ: Benny’s mother will see the teacher to discuss his studies. (Mẹ của Benny sẽ gặp giáo viên để bàn về việc học của cậu)

Look Động từ trạng thái: trông có vẻ 

• Ví dụ: He looks stupid wearing a shirt that’s too big. (Anh ấy trông thật ngớ ngẩn khi mặc chiếc áo quá rộng)

Động từ hành động: nhìn

• Ví dụ: Joyce is looking at you! (Joyce đang nhìn bạn đấy!)

Stay Động từ trạng thái: duy trì trạng thái 

• Ví dụ: Stay calm! You need to focus on this exam. (Hãy giữ bình tĩnh! Cậu cần tập trung cho kỳ thi này)

Động từ hành động: ở 

• Ví dụ: She stayed at home for 2 months because she was unemployed. (Cô ấy đã ở nhà 2 tháng vì thất nghiệp)

Weigh Động từ trạng thái (state/stative verb): nặng, có cân nặng 

• Ví dụ: She weighs 50 kilograms. (Cô ấy nặng 50 ký). 

Động từ hành động: cân 

• Ví dụ: You must weigh this bag of fruits before selling it to customers. (Cậu phải cân túi trái cây này trước khi bán cho khách hàng)

Enjoy Động từ trạng thái: yêu thích 

• Ví dụ: Phoebe enjoys eating ice cream. (Phoebe thích ăn kem). 

Động từ hành động: tận hưởng

• Ví dụ: Ralph and Isolde enjoyed their honeymoon in Bali. (Ralph và Isolde đã tận hưởng tuần trăng mật của mình tại Bali).  

>>> Tìm hiểu thêm: Động từ to be là gì? Cách chia to be và bài tập áp dụng 

Bài tập động từ trạng thái có đáp án 

Bài tập động từ trạng thái có đáp án 

Sau khi đã nắm rõ các kiến thức về động từ trạng thái (state/stative verb), hãy cùng ILA thực hiện bài tập sau: 

Hoàn thành các câu sau bằng cách chọn từ và chia ở thể đúng

1. Michael (like/look) _____________ playing video games with his friends.

2. The sunflowers (smell/look) _____________ so beautiful.

3. I (hate/agree) ______________ arguments.

4. Bella (deny/think)  ______________ they will succeed in this project.

5. This dog (have/belong)  ______________ to Rihana.

6. I will (mind/enjoy) ______________ my trip next month.

7. He (believe/see) ______________ in Lily’s love.

8. This house (fee/include) ______________ 1 living room, 2 bedrooms, 1 kitchen and 1 bathroom.

Đáp án:

1. likes

2. look

3. hate

4. thinks

5. belongs

6. enjoy

7. believes

8. includes

Hy vọng toàn bộ nội dung kiến thức cũng như phần bài tập củng cố vừa rồi sẽ giúp bạn hiểu rõ về động từ trạng thái (state/stative verb) và ngày càng hoàn thiện trình độ tiếng Anh của bản thân. Hẹn gặp lại các bạn ở những nội dung bài viết bổ ích hơn về các kiến thức tiếng Anh tại ILA! 

Nguồn tham khảo

1. Smell – Ngày cập nhật: 19-9-2023

2. Enjoy – Ngày cập nhật: 19-9-2023

location map