Intern là một khái niệm quen thuộc trên thị trường tuyển dụng lao động nhưng bạn đã hiểu rõ khái niệm intern là gì? Intern và internship là gì? Intern, fresher và trainee có điểm gì khác nhau? Những thắc mắc của bạn về vị trí công việc này sẽ được giải đáp qua bài viết dưới đây.
Intern là gì? Tìm hiểu về intern và internship
Intern là danh từ (noun) có thể được sử dụng trong lĩnh vực tuyển dụng hoặc lĩnh vực y tế. Internship cũng là danh từ, chỉ khoảng thời gian làm việc của một intern.
1. Khái niệm intern là gì?
Intern có nghĩa là thực tập sinh. Đây là vị trí trong công ty hay tổ chức nào đó, có thể được trả lương hoặc không, để lấy kinh nghiệm làm việc trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ:
• She worked as an intern at a marketing firm last summer to gain experience. (Mùa hè năm ngoái, cô ấy đã làm thực tập sinh tại công ty tiếp thị để tích lũy kinh nghiệm.)
• The tech startup offers a paid intern programme with hands-on training. (Công ty khởi nghiệp công nghệ này mang đến chương trình thực tập có trả lương kèm đào tạo thực tiễn.)
Trong lĩnh vực y tế, intern dùng để chỉ các bác sĩ thực tập. Intern doctor còn được gọi là first-year resident (bác sĩ nội trú năm nhất). Đây là các sinh viên y khoa đã tốt nghiệp trường y nhưng chỉ được hành nghề dưới sự giám sát của các giảng viên trong chương trình đào tạo.
Ví dụ:
• Many intern doctors struggle with the pressure of balancing learning and patient care. (Nhiều bác sĩ thực tập phải vật lộn với áp lực cân bằng giữa việc học và chăm sóc bệnh nhân.)
• Intern doctors often rotate through different departments to gain exposure to various medical fields. (Các bác sĩ thực tập thường luân chuyển qua nhiều khoa khác nhau để có cơ hội tiếp xúc với nhiều lĩnh vực y tế khác nhau.)
2. Giai đoạn Internship
Internship là kỳ thực tập mà sinh viên có cơ hội trải nghiệm học tập và khám phá nghề nghiệp thông qua môi trường làm việc thực tế. Kỳ thực tập có thể do doanh nghiệp, tổ chức phi lợi nhuận hay cơ quan chính phủ tổ chức.
Thông qua giai đoạn internship, sinh viên sẽ học được các kỹ năng thiết yếu trong công việc. Trong khi đó, nhà tuyển dụng có thể tuyển được những nhân viên tiềm năng từ những thực tập sinh xuất sắc trong kỳ thực tập.
Một kỳ thực tập tiêu chuẩn sẽ đáp ứng các điều kiện như:
• Có mô tả công việc (job description) rõ ràng
• Định hướng cho sinh viên về quy trình làm việc và nhiệm vụ cần thực hiện
• Giúp sinh viên đạt được các mục tiêu học tập
• Đưa ra nhận xét và phản hồi về kết quả làm việc của sinh viên
>>> Tìm hiểu thêm: HR là gì? Khám phá công việc nhân sự hấp dẫn bằng tiếng Anh
Công việc của vị trí intern là gì?
Trách nhiệm và công việc thực tế của intern tùy thuộc vào từng ngành nghề và công ty cụ thể. Một số nhiệm vụ mà intern thường được giao thực hiện thường là:
• Hoàn thành việc do quản lý trực tiếp chỉ định
• Thực hiện các công việc văn phòng
• Xử lý hoặc lập kế hoạch cho các sự kiện của công ty
• Quan sát và học hỏi công việc từ các nhân viên chính thức
• Học các kỹ năng chuyên môn liên quan
Dưới đây là ví dụ mô tả công việc của một intern bằng tiếng Anh trong lĩnh vực marketing tiếp thị:
• Assists the marketing team in dealing with administrative tasks (Hỗ trợ nhóm tiếp thị giải quyết các công việc hành chính)
• Provides input in the planning of marketing strategies (Cung cấp thông tin đầu vào để lập kế hoạch chiến lược tiếp thị)
• Produces marketing materials to be used by the company (Sản xuất các tài liệu tiếp thị dùng trong công ty)
• Schedules social media posts (Lên lịch đăng bài trên mạng xã hội)
• Updates social media accounts (Cập nhật tài khoản mạng xã hội)
• Conducts market and competitor research (Tiến hành nghiên cứu thị trường và đối thủ cạnh tranh)
>>> Tìm hiểu thêm: PM là chức vụ gì? Kỹ năng nào cần thiết cho vị trí này?
Các loại hình intern là gì?
Hiện nay có rất nhiều loại hình thực tập khác nhau giúp bạn trải nghiệm làm việc thực tế với các lựa chọn linh hoạt về thời gian hoặc địa điểm thực tập. Dưới đây là một số chương trình internship phổ biến nhất dành cho sinh viên.
1. Paid internship
Sinh viên tham gia chương trình thực tập có trả lương (paid internship) sẽ được đào tạo tại nơi làm việc và trả lương cho công việc đó. Tuy nhiên, vị trí thực tập có trả lương thường có tính cạnh tranh cao và sinh viên đôi lúc sẽ gặp khó khăn khi ứng tuyển vào vị trí mong muốn.
2. Unpaid internship
Chương trình thực tập không lương (unpaid internship) chú trọng vào việc đào tạo kỹ năng và tạo môi trường để sinh viên tích lũy kinh nghiệm. Bạn thường sẽ tìm thấy các vị trí thực tập không lương tại các công ty khởi nghiệp, tổ chức phi lợi nhuận hay các công ty nhỏ.
3. Part-time internship
Đối với chương trình thực tập bán thời gian (part-time internship), sinh viên có lựa chọn linh hoạt về lịch thực tập. Theo đó, bạn có thể làm việc khoảng 5-20 tiếng mỗi tuần với lịch trình cụ thể phụ thuộc vào từng công việc và công ty.
4. Remote internship
Chương trình thực tập từ xa (remote internship) tạo điều kiện để bạn làm việc cho công ty/ tổ chức mà không cần trực tiếp đến văn phòng của họ. Các công việc trong thời gian thực tập này có thể tiến hành thông qua email, hội nghị truyền hình (video conference)… Vì không giới hạn về vị trí địa lý nên bạn có thể thực tập remote tại các công ty trên toàn thế giới.
5. Externship
Externship là chương trình đào tạo ngắn hạn, không lương và không chính thức trong thời gian ngắn từ một ngày đến khoảng 8 tuần tại doanh nghiệp. Đặc điểm chính của loại hình này là trải nghiệm cho sinh viên học hỏi bằng cách quan sát công việc thực tế của một nhân viên chính thức.
6. Co-op education
Chương trình giáo dục hợp tác (co-op/ cooperative education) là chương trình học thuật kết hợp việc học trên lớp với kinh nghiệm làm việc thực tế. Sinh viên chuyển đổi giữa việc học và làm việc toàn thời gian trong lĩnh vực liên quan. Chương trình thực tập dạng co-op thường kéo dài trong toàn bộ một học kỳ.
Sự khác biệt giữa intern, fresher là gì?
Intern và fresher là hai khái niệm khác biệt và chỉ những giai đoạn phát triển sự nghiệp khác nhau.
• Intern (thực tập sinh): Vị trí thực tập sinh tham gia vào hoạt động của tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định để tìm kiếm sự phát triển chuyên môn, học hỏi thêm kinh nghiệm và trau dồi kỹ năng.
• Fresher (nhân viên chưa có kinh nghiệm): Đây là vị trí làm việc toàn thời gian chính thức dành cho những bạn mới ra trường có ít hoặc chưa có kinh nghiệm. Các vị trí công việc này sẽ được hưởng những quyền lợi của nhân viên chính thức với nhiều cơ hội phát triển chuyên môn hơn.
Dưới đây là bảng tổng hợp các khác biệt cơ bản giữa hai vị trí để giải đáp cho thắc mắc intern là gì và fresher là gì. Qua đó, bạn sẽ hiểu rõ hơn tính chất công việc phù hợp với mình:
Intern | Fresher | |
Bằng cấp | Chưa yêu cầu bằng cấp | Yêu cầu bằng tốt nghiệp |
Kinh nghiệm | Chưa có kinh nghiệm làm việc | Đã có chút ít kinh nghiệm làm việc |
Loại hình công việc | Chương trình ngắn hạn, có thể có hoặc không có hợp đồng | Nhân viên chính thức, có hợp đồng lao động |
Mức lương | Có thể được hỗ trợ chi phí thực tập hoặc không nhận lương | Nhận lương theo vị trí khởi điểm |
Thời gian làm việc | Toàn thời gian hoặc bán thời gian linh hoạt | Toàn thời gian |
>>> Tìm hiểu thêm: Khám phá 100+ từ vựng về nghề nghiệp tiếng Anh
Intern và trainee có giống nhau không?
Sự khác biệt giữa trainee và intern là gì? Trainee (nhân viên tập sự) và intern đôi lúc được dùng thay cho nhau nhưng thực chất hai vị trí này đảm nhiệm những vai trò riêng biệt trong môi trường khác nhau. Hiểu sự khác biệt giữa thực tập sinh và nhân viên tập sự sẽ trang bị thêm cho bạn kiến thức để lựa chọn phát triển sự nghiệp đúng đắn.
√ Chương trình đào tạo
Nhân viên tập sự sẽ được đào tạo chuyên sâu hơn về công việc so với thực tập sinh. Trong khi đó, thực tập sinh sẽ có cơ hội nhận được sự hướng dẫn tổng quát để mở rộng hiểu biết chung về ngành.
√ Bản chất công việc
Nhân viên tập sự thường tham gia vào các công việc gần sát với các công việc mà mình có thể đảm nhận sau này. Còn thực tập sinh có thể tham gia vào nhiều nhiệm vụ khác nhau, đôi khi chỉ mang tính chất quan sát hoặc hỗ trợ.
√ Thời gian đào tạo
Thời gian cho nhân viên tập sự thường kéo dài hơn, đôi lúc có thể kéo dài tới vài năm trong khi thời gian cho thực tập sinh thường chỉ trong vài tuần đến vài tháng.
√ Yêu cầu về học thuật
Chương trình nhân viên tập sự thường thiên về đào tạo nghề nghiệp thực hành và không liên quan trực tiếp đến các tổ chức giáo dục. Chương trình thực tập thường yêu cầu sinh viên được đào tạo theo chương trình học thuật truyền thống.
√ Đầu ra
Nhân viên tập sự có nhiều khả năng được tuyển dụng làm việc tại công ty sau thời gian đào tạo còn thực tập sinh thường không được đảm bảo tuyển dụng vào vị trí chính thức sau thực tập.
Như vậy là bạn đã hiểu rõ intern là gì và sự khác biệt giữa intern với các khái niệm dễ nhầm lẫn như fresher hay trainee. Với kiến thức về các vị trí thực tập sinh, hy vọng bạn sẽ có định hướng rõ ràng và tự tin hơn khi tìm kiếm cơ hội tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế cho mình.
>>> Tìm hiểu thêm: BOD là gì? Tổng hợp từ vựng chủ đề BOD là gì?