Nhóm từ vựng tiếng Anh về giao thông, đặc biệt là các từ biển báo giao thông tiếng Anh là nhóm từ quan trọng, rất hay sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Chính vì vậy, nếu muốn cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh, bạn nên tìm hiểu và học thêm nhóm từ vựng này. Bài viết bên dưới ILA sẽ giới thiệu với bạn từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông thường gặp. Bạn hãy dành vài phút theo dõi và “bỏ túi” cho mình một số từ để sử dụng trong trường hợp cần nhé!
Biển báo giao thông tiếng Anh là gì?
Biển báo giao thông khi dịch sang tiếng Anh là traffic sign hoặc road sign. Đây là từ để chỉ các bảng hoặc ký hiệu được đặt trên đường để hướng dẫn, cảnh báo hoặc thông báo quy tắc giao thông cho người tham gia giao thông, bao gồm tài xế, người đi bộ và người đi xe đạp. Biển báo giao thông tiếng Anh sẽ gồm 3 loại biển báo là:
• Biển cấm – Prohibitory Signs: Đưa ra các quy tắc bắt buộc (Ví dụ: No Parking – Cấm đỗ xe).
• Biển cảnh báo – Warning signs: Cảnh báo nguy hiểm hoặc tình huống đặc biệt (Ví dụ: Slippery Road – Đường trơn).
• Biển chỉ dẫn – Guide signs: Cung cấp thông tin về đường đi, địa điểm (Ví dụ: Hospital – Bệnh viện).
Việc học các từ vựng tiếng Anh về giao thông rất quan trọng vì việc này sẽ giúp bạn biết cách diễn đạt khi cần phải hỏi đường hoặc giúp bạn lái xe an toàn hơn khi tham gia giao thông quốc tế. Ngoài ra, chủ đề về giao thông cũng rất hay xuất hiện trong các bài thi lấy chứng chỉ tiếng Anh quốc tế. Việc trang bị các từ vựng này sẽ giúp bạn hoàn thành bài thi tốt hơn.
>>> Tìm hiểu thêm: Đọc vanh vách tên các phương tiện giao thông tiếng Anh
Từ vựng các biển báo giao thông bằng tiếng Anh lớp 7
Trong chương trình tiếng Anh lớp 7, bạn sẽ được làm quen với các từ vựng về biển báo giao thông như:
Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
Traffic lights | /ˈtræfɪk laɪts/ | Đèn giao thông |
Hospital ahead | /ˈhɒspɪtl əˈhɛd/ | Có bệnh viện phía trước |
No right turn | /nəʊ raɪt tɜːrn/ | Cấm rẽ phải |
Cycle lane | /ˈsaɪkl leɪn/ | Làn đường dành cho xe đạp |
School ahead | /skuːl əˈhɛd/ | Có trường học phía trước |
No cycling | /nəʊ ˈsaɪklɪŋ/ | Cấm đi xe đạp |
Ngoài các từ vựng này, trong chương trình tiếng Anh lớp 7, bạn cũng sẽ học các từ vựng tiếng Anh về giao thông như:
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
cycle | /saɪkl/ | đạp xe |
park | /pɑ:k/ | đỗ xe |
fine | /faɪn/ | phạt |
bumpy | /ˈbʌmpi/ | lồi lõm, nhiều ổ gà |
distance | /ˈdɪstəns/ | khoảng cách |
safety | /’seɪftɪ/ | sự an toàn |
seatbelt | /si:t belt/ | dây an toàn |
prohibitive | /prə’hɪbɪtɪv/ | cấm (không được làm) |
roof | /ru:f/ | nóc xe, mái nhà |
illegal | /ɪ’li:gl/ | bất hợp pháp |
reverse | /rɪˈvɜːs/ | quay đầu xe |
lane | /leɪn/ | làn đường |
passenger | /ˈpæsɪndʒə(r)/ | hành khách |
triangle | /’traɪæŋɡl/ | hình tam giác |
traffic rule | /’træfIk ru:l/ | luật giao thông |
traffic jam | /ˈtræfɪk dʒæm/ | kẹt xe |
zebra crossing | /ˌzebrə ˈkrɒsɪŋ/ | vạch kẻ cho người đi bộ sang đường |
vehicle | /’viɪkəl/ | xe cộ, phương tiện giao thông |
plane | /pleɪn/ | máy bay |
helicopter | /’helɪkɒptər/ | máy bay trực thăng |
ship | /ʃɪp/ | tàu thủy |
boat | /bəʊt/ | con thuyền |
tricycle | /trɑɪsɪkəl/ | xe đạp ba bánh |
railway station | /’reɪlwei ,steɪ∫n/ | nhà ga xe lửa |
pavement | /’peɪvmənt/ | vỉa hè (cho người đi bộ) |
pedestrian | /pəˈdestriə/ | người đi bộ |
Từ vựng biển báo giao thông tiếng Anh mở rộng
Ngoài các từ vựng tiếng Anh lớp 7, bạn có thể tìm hiểu thêm về các từ vựng biển báo giao thông nâng cao khác như:
1. Biển báo giao thông tiếng Anh: Biển báo cấm (Prohibitory Signs)
Biển báo cấm là những biển báo có vòng tròn viền đỏ và có đường gạch chia đôi vòng tròn. Dưới đây là các từ vựng thường gặp:
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
---|---|---|
No entry | /nəʊ ˈentri/ | Cấm vào |
No parking | /nəʊ ˈpɑːrkɪŋ/ | Cấm đỗ xe |
No U-turn | /nəʊ ˈjuː tɜːrn/ | Cấm quay đầu |
No overtaking | /nəʊ ˌoʊvərˈteɪkɪŋ/ | Cấm vượt |
Speed limit | /spiːd ˈlɪmɪt/ | Giới hạn tốc độ |
No right turn | /nəʊ raɪt tɜːrn/ | Cấm rẽ phải |
No left turn | /nəʊ lɛft tɜːrn/ | Cấm rẽ trái |
No cycling | /nəʊ ˈsaɪklɪŋ/ | Cấm đi xe đạp |
No horn | /nəʊ hɔːrn/ | Cấm bấm còi |
No pedestrians | /nəʊ pəˈdestriənz/ | Cấm người đi bộ |
2. Biển cảnh báo (Warning Signs)
Biển cảnh báo là những biển có hình tam giác và có nền màu vàng:
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
---|---|---|
Slippery road | /ˈslɪpəri roʊd/ | Đường trơn trượt |
Pedestrian crossing | /pəˈdestriən ˈkrɔːsɪŋ/ | Lối sang đường cho người đi bộ |
Traffic light ahead | /ˈtræfɪk laɪt əˈhɛd/ | Có đèn giao thông phía trước |
Road narrows | /roʊd ˈnæroʊz/ | Đường hẹp |
Falling rocks | /ˈfɔːlɪŋ rɒks/ | Đá lở |
Steep ascent | /stiːp əˈsɛnt/ | Dốc lên nguy hiểm |
Steep descent | /stiːp dɪˈsɛnt/ | Dốc xuống nguy hiểm |
Children crossing | /ˈtʃɪldrən ˈkrɔːsɪŋ/ | Trẻ em qua đường |
Wild animals | /waɪld ˈænɪməlz/ | Động vật hoang dã cắt ngang |
Railway crossing | /ˈreɪlweɪ ˈkrɔːsɪŋ/ | Giao nhau với đường sắt |
Bump ahead | /bʌmp əˈhɛd/ | Đường có gờ giảm tốc |
3. Biển báo chỉ dẫn bằng tiếng Anh (Guide Signs)
Trong nhóm từ vựng biển báo giao thông tiếng Anh, biển chỉ dẫn cũng là nhóm biển báo thường gặp. Đây là những biển báo có hình vuông hoặc hình chữ nhật xanh:
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
---|---|---|
One-way street | /ˈwʌn weɪ striːt/ | Đường một chiều |
Roundabout | /ˈraʊndəbaʊt/ | Vòng xoay |
Bus stop | /bʌs stɒp/ | Điểm dừng xe buýt |
Parking area | /ˈpɑːrkɪŋ ˈeəriə/ | Khu vực đỗ xe |
Hospital ahead | /ˈhɒspɪtl əˈhɛd/ | Có bệnh viện phía trước |
Cycle lane | /ˈsaɪkl leɪn/ | Làn đường dành cho xe đạp |
School ahead | /skuːl əˈhɛd/ | Có trường học phía trước |
Fuel station | /fjuːl ˈsteɪʃən/ | Trạm xăng |
Rest area | /rɛst ˈeəriə/ | Khu vực nghỉ ngơi |
Airport ahead | /ˈeəpɔːrt əˈhɛd/ | Sân bay phía trước |
>>> Tìm hiểu thêm: Bài tập tiếng Anh lớp 7 Global Success có đáp án
Bài tập về từ vựng biển báo giao thông tiếng Anh
1. Điền từ vào chỗ trống
Hoàn thành các câu sau bằng cách điền từ thích hợp:
1. The sign “______” means you cannot leave your car here.
2. The sign “______” tells you that the road is only for bicycles.
3. Be careful! The sign “______” warns that children may be crossing the road.
4. You must stop your car when you see a “______” sign at the intersection.
5. The sign “______” indicates that there is a sharp turn ahead.
Đáp án:
1. The sign “No parking” means you cannot leave your car here.
2. The sign “Cycle lane” tells you that the road is only for bicycles.
3. Be careful! The sign “Children crossing” warns that children may be crossing the road.
4. You must stop your car when you see a “Stop” sign at the intersection.
5. The sign “Sharp turn ahead” indicates that there is a sharp turn ahead.
2. Nối từ vựng biển báo giao thông tiếng Anh với nghĩa đúng
Nối cột A (từ vựng) với cột B (nghĩa tiếng Việt)
A – Từ vựng | B – Nghĩa |
---|---|
1. No entry | a. Bệnh viện phía trước |
2. Slippery road | b. Cấm vào |
3. Pedestrian crossing | c. Lối sang đường cho người đi bộ |
4. Hospital ahead | d. Đường trơn trượt |
5. No U-turn | e. Cấm quay đầu |
Đáp án:
1. b | 2. d | 3. c | 4. a | 5. e |
3. Chọn đáp án đúng về từ vựng biển báo giao thông tiếng Anh
1. Which sign tells you that you must not go into the street?
A. No parking
B. No entry
C. Pedestrian crossing
2. What does a roundabout sign mean?
A. Stop at the intersection
B. Turn left ahead
C. There is a circular intersection ahead
3. What sign tells you that there is a railway crossing ahead?
A. A sign with a train symbol
B. A sign with a bicycle symbol
C. A sign with a pedestrian symbol
Đáp án bài tập từ vựng biển báo giao thông tiếng Anh
1. B | 2. C | 3. A |
4. Dịch các câu sau sang tiếng Anh
1. Có biển báo “Cấm vượt” trên con đường này.
2. Biển báo “Chú ý trẻ em” cảnh báo lái xe giảm tốc độ.
3. Trước khi sang đường, hãy tìm biển báo “Lối sang đường cho người đi bộ”.
4. Biển báo “Dừng lại” yêu cầu tất cả các phương tiện dừng trước vạch dừng.
Đáp án:
1. There is a “No overtaking” sign on this road.
2. The “Children crossing” sign warns drivers to slow down.
3. Before crossing the street, look for the “Pedestrian crossing” sign.
4. The “Stop” sign requires all vehicles to come to a complete stop before the stop line.
Kết luận
Qua những chia sẻ trên, ILA hy vọng bạn đã nắm được một vài từ vựng về biển báo giao thông tiếng Anh. Các từ vựng về giao thông, biển báo giao thông rất hay gặp. Việc hiểu và biết cách sử dụng các từ vựng này sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp cũng như giúp bạn đạt kết quả tốt hơn trong các kỳ thi chứng chỉ ngoại ngữ.