Tiếng Anh 10 Unit 3 Communication and Culture: Đáp án chi tiết

Tiếng Anh 10 Unit 3 Communication and Culture: Giải bài tập chi tiết (Global Success)

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Nguyen HongQuy tắc biên tập

Tiếng Anh 10 Unit 3 Communication and Culture: Giải bài tập chi tiết (Global Success)

Tiếng Anh 10 Unit 3 Communication and Culture CLIL (trang 34–35 sách Global Success) là phần bài tập giúp học sinh rèn luyện kỹ năng giao tiếp thông qua việc đưa ra và phản hồi các lời đề nghị (making suggestions). Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ nội dung bài học với:

• Đáp án chi tiết từng bài tập trong sách.

• Giải thích cấu trúc ngữ pháp quan trọng.

• Dịch nghĩa các đoạn hội thoại và bài đọc.

• Từ vựng cần nhớ trong Unit 3 Communication and Culture.

Tổng quan nội dung tiếng Anh 10 Unit 3 Communication and Culture CLIL

Trong Unit 3 – Communication and Culture, học sinh sẽ tiếp tục khám phá những nội dung thú vị xoay quanh chủ đề âm nhạc (Music). Phần bài học này được chia thành hai nội dung chính như sau:

chủ đề âm nhạc (Music)

1. Communication: Making suggestions

Ở phần Communication, các em sẽ học cách đưa ra lời đề nghị và phản hồi lời đề nghị trong giao tiếp hằng ngày. Đây là những mẫu câu rất quen thuộc và thường được sử dụng khi rủ bạn bè làm một việc gì đó, chẳng hạn như nghe nhạc hoặc đi xem buổi biểu diễn.

Cấu trúc đưa ra lời đề nghị:

Shall we + V?

How about + V-ing?

Let’s + V.

Một số mẫu câu gợi ý trong bài học gồm:

• Shall we listen to some music? (Chúng ta nghe một chút nhạc nhé?)

• How about going to a concert? (Chúng ta đi xem một buổi hòa nhạc thì sao?)

• Let’s watch a music show. (Hãy cùng xem một chương trình âm nhạc nhé.)

2. Culture / CLIL: Chau van singing

Bên cạnh phần giao tiếp, Culture / CLIL đưa học sinh đến với một nét đẹp trong văn hóa âm nhạc truyền thống của Việt Nam: Chau van singing (hát chầu văn).

Trong phần này, các em sẽ được tìm hiểu về:

• Nguồn gốc của nghệ thuật hát chầu văn.

• Các loại nhạc cụ thường được sử dụng.

• Trang phục đặc trưng của người biểu diễn.

Câu đề nghị trong tiếng Anh (suggestion) là gì?
Trong phần này, học sinh sẽ làm quen với các cấu trúc câu đề nghị trong tiếng Anh 10 Unit 3 Communication and Culture.

>>> Tìm hiểu thêm: Câu đề nghị với cấu trúc what about, how about!

Giải bài tập tiếng Anh 10 Unit 3 Communication and Culture Global Success

Dưới đây là phần giải bài tập tiếng Anh 10 Unit 3 Communication and Culture CLIL trong sách Global Success. Các đáp án được trình bày kèm theo giải thích và bản dịch chi tiết, giúp học sinh dễ dàng hiểu nội dung bài học và hoàn thành bài tập trong sách.

1. Everyday English 1: Listen and complete the conversation

1.1. Đề bài

Listen and complete the following conversation with the expressions from the box. Then practise it in pairs. (Nghe và hoàn thành đoạn hội thoại sau với các cụm từ trong khung. Sau đó luyện tập theo cặp.)

A. How about

B. I’d love to

C. Shall

D. Let’s

Ann: Do you have any plans for this Saturday evening?

Mai: No, I don’t. (1) ______ we do something together?

Ann: Yes, (2) _______. (3) ______ going to a music show? Let me check the weekend programme at the Modern Arts Centre. Look at their website!

Mai: Wow, so many famous artists are going to perform there. This band looks so cool. (4) ______ go to the Saturday show.

Ann: Sounds great!

1.2. Tiếng Anh 10 Unit 3 Communication and Culture: Đáp án chi tiết

1 –  C 2 –  B 3 – A 4 – D

• Bài nghe đầy đủ:

Ann: Do you have any plans for this Saturday evening? (Cậu có kế hoạch gì cho tối thứ Bảy này không?)

Mai: No, I don’t. Shall we do something together? (Không, mình chưa có. Chúng ta làm gì đó cùng nhau nhé?)

Ann: Yes, I’d love to. How about going to a music show? Let me check the weekend programme at the Modern Arts Centre. Look at their website! (Được đấy, mình rất thích. Chúng ta đi xem một chương trình âm nhạc thì sao? Để mình kiểm tra chương trình cuối tuần ở Trung tâm Nghệ thuật Hiện đại. Cậu xem trang web của họ này!)

Mai: Wow, so many famous artists are going to perform there. This band looks so cool. Let’s go to the Saturday show. (Wow, có nhiều nghệ sĩ nổi tiếng sẽ biểu diễn ở đó quá. Nhóm nhạc này trông thật tuyệt. Chúng ta đi xem buổi diễn vào thứ Bảy nhé.)

Ann: Sounds great! (Nghe tuyệt đấy!)

2. Everyday English 2: Make similar conversations

2.1. Đề bài

Work in pairs. Have similar conversations making and responding to suggestions about going to a music show. (Làm việc theo cặp. Thực hiện các đoạn hội thoại tương tự, đưa ra và phản hồi những lời đề nghị về việc đi xem một chương trình âm nhạc.)

Vận dụng mẫu câu đề nghị trong hội thoại hàng ngày.
Vận dụng mẫu câu đề nghị trong hội thoại hàng ngày.

2.2. Gợi ý trả lời

Đoạn hội thoại 1:

A: Do you have any plans for this weekend? (Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần này không?)

B: No, I don’t. Why don’t we do something together? (Không, mình chưa có. Sao chúng ta không làm gì đó cùng nhau nhỉ?)

A: That’s a good idea. What about going to a live music show? Let me check the weekend programme at the Swing Cafe. Look at their Facebook page! (Ý kiến hay đấy. Chúng ta đi xem một buổi liveshow âm nhạc thì sao? Để mình kiểm tra chương trình cuối tuần ở quán cà phê Swing nhé. Nhìn Facebook của họ này!)

B: Wow, so many famous singers are going to perform there. Oh my God, it’s Orange, our favourite singer. Shall we go to the Saturday show? (Wow, có rất nhiều ca sĩ nổi tiếng sẽ biểu diễn ở đó. Ôi trời, đó là Orange, ca sĩ yêu thích của chúng ta. Chúng ta đi xem buổi diễn vào thứ Bảy nhé?)

A: Yes, I’d love to. (Ừ, mình rất thích.)

Đoạn hội thoại 2:

A: Do you have any plans for this Saturday evening? (Bạn có kế hoạch gì cho tối thứ Bảy này không?)

B: Not really. Why don’t we do something together? (Không hẳn. Sao chúng ta không làm gì đó cùng nhau nhỉ?)

A: That’s a good idea. What about going to a music show at the city theatre? (Ý kiến hay đấy. Chúng ta đi xem một chương trình âm nhạc ở nhà hát thành phố thì sao?)

B: Yes, I’d love to. I really enjoy live music. (Ừ, mình rất thích. Mình thật sự thích nhạc sống.)

A: Great! Shall we invite Lan to come with us? (Tuyệt! Chúng ta rủ Lan đi cùng nhé?)

B: Sure. Let’s buy the tickets online. (Được thôi. Chúng ta hãy mua vé online nhé.)

>>> Tìm hiểu thêm: Tiếng Anh 10 Unit 3 Writing: Đáp án, bản dịch và phần luyện nâng cao

3. Tiếng Anh 10 Unit 3 Communication and Culture: Culture 1

3.1. Đề bài

Read a passage about chau van singing and complete the mind map below. (Đọc đoạn văn về hát chầu văn và hoàn thành sơ đồ tư duy dưới đây.)

Chau van singing

Chau van singing is an ancient form of Vietnamese performance art which combines singing and dancing. It started in the Northern Delta region of Viet Nam around the 16th century, and later spread to all parts of the country. It is used to praise the gods or national heroes.

There are several types of chau van singing. One typical type is hat tho or worship singing – the slow chanting including an act of worship. Another type is hat hau – the singing and dancing of a psychic.

The main musical instruments used in chau van performance are the moon-shaped lute, bamboo clappers, drum, and gong.

The costumes of chau van performances are very important. The style of clothes, hats, and belts depends on the rank of the gods or saints the performers worship. It has changed over time, but the rules about the colours have stayed the same.

As a form of traditional performance art, chau van singing was recognized as part of Vietnamese national culture.

Hoàn thành sơ đồ tư duy về chau van singing tiếng Anh 10.
Hoàn thành sơ đồ tư duy về chau van singing tiếng Anh 10.

3.2. Đáp án bài tập tiếng Anh 10 Unit 3 Communication and Culture

Bài dịch:

Hát chầu văn

Hát chầu văn là một loại hình nghệ thuật biểu diễn cổ truyền của Việt Nam, kết hợp giữa ca hát và múa. Loại hình nghệ thuật này xuất hiện ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ Việt Nam vào khoảng thế kỷ XVI, sau đó dần lan rộng ra nhiều vùng khác trên cả nước. Hát chầu văn thường được dùng để ca ngợi các vị thần hoặc những anh hùng dân tộc.

Có nhiều loại hình hát chầu văn khác nhau. Một loại tiêu biểu là hát thờ – hình thức hát chậm mang tính tụng niệm trong nghi lễ thờ cúng. Một loại khác là hát hầu, kết hợp giữa ca hát và múa của thanh đồng trong nghi lễ.

Những nhạc cụ chính được sử dụng trong các buổi diễn chầu văn gồm đàn nguyệt, phách tre, trống và chiêng.

Trang phục trong các buổi diễn hát chầu văn cũng đóng vai trò rất quan trọng. Kiểu dáng quần áo, mũ và thắt lưng sẽ thay đổi tùy theo cấp bậc của các vị thần hoặc thánh mà người biểu diễn tôn thờ. Theo thời gian, trang phục có nhiều thay đổi, nhưng quy tắc về màu sắc vẫn được giữ nguyên.

Là một loại hình nghệ thuật biểu diễn truyền thống, hát chầu văn đã được công nhận là một phần của văn hóa dân tộc Việt Nam.

Đáp án chi tiết:

Chau van singing – an ancient form of Vietnamese performance art (Hát chầu văn – một loại hình nghệ thuật biểu diễn cổ truyền của Việt Nam)

Origin: (Nguồn gốc)

– the Northern Delta region of Viet Nam (vùng đồng bằng Bắc Bộ, Việt Nam)

– around the 16th century (khoảng thế kỷ 16)

Types: (Loại)

– hat tho or worship singing (hát thờ)

– hat hau (hát hầu)

Main instruments: (Nhạc cụ chính)

– moon-shaped lute (đàn nguyệt)

– bamboo clappers (phách)

– drum (trống)

– gong (chiêng)

Costumes: (Trang phục)

– clothes (quần áo)

– hats (mũ)

– belts (thắt lưng)

>>> Tìm hiểu thêm: Đáp án bài tập tiếng Anh 10 Unit 3 Music (Global Success) chi tiết nhất

4. Tiếng Anh 10 Unit 3 Communication and Culture: Culture 2

4.1. Đề bài

Work in pairs. Tell your partner what you find most interesting about chau van singing. (Làm việc theo cặp. Hãy kể cho bạn của bạn điều bạn cảm thấy thú vị nhất về hát chầu văn.)

4.2. Gợi ý trả lời

• Đoạn 1:

I find the costumes in chau van singing the most interesting. The performers wear beautiful clothes, hats, and belts that represent different gods or saints. The colours and styles are very special and meaningful. I also like the traditional musical instruments used in the performance. (Tôi thấy trang phục trong hát chầu văn là điều thú vị nhất. Người biểu diễn mặc những bộ quần áo, mũ và thắt lưng rất đẹp, tượng trưng cho các vị thần hoặc thánh khác nhau. Màu sắc và kiểu dáng rất đặc biệt và có ý nghĩa. Tôi cũng thích những nhạc cụ truyền thống được sử dụng trong buổi biểu diễn.)

• Đoạn 2:

What I find most interesting is the traditional musical instruments used in chau van singing. Instruments like the moon-shaped lute, bamboo clappers, drum, and gong create a unique sound. They make the performance lively and exciting. I think these instruments show the beauty of traditional Vietnamese music. (Điều tôi thấy thú vị nhất là các nhạc cụ truyền thống được sử dụng trong hát chầu văn. Những nhạc cụ như đàn nguyệt, phách tre, trống và chiêng tạo nên âm thanh đặc trưng của loại hình nghệ thuật này. Chúng làm cho buổi biểu diễn trở nên sống động và hấp dẫn. Tôi nghĩ những nhạc cụ này thể hiện vẻ đẹp của âm nhạc truyền thống Việt Nam.)

tiếng Anh 10 Unit 3 communication and culture
Chia sẻ với bạn bè điều khiến bạn ấn tượng nhất về nghệ thuật hát chầu văn.

>>> Tìm hiểu thêm: Tiếng Anh 10 Unit 3 Speaking: Bài mẫu, từ vựng & hướng dẫn thuyết trình

Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 3 Communication and Culture

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh 10 Unit 3 Communication and Culture, giúp học sinh hiểu rõ hơn về nghệ thuật hát chầu văn (Chau van singing):

Từ vựng Phiên âm  Từ loại Nghĩa Ví dụ
artist /ˈɑːtɪst/ (n) nghệ sĩ Many famous artists will perform at the music show this weekend. (Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng sẽ biểu diễn trong buổi biểu diễn âm nhạc cuối tuần này.)
ancient /ˈeɪnʃənt/ (adj) cổ xưa, lâu đời Chau van singing is an ancient Vietnamese performance art. (Hát chầu văn là một loại hình nghệ thuật biểu diễn cổ xưa của Việt Nam.)
spread /spred/ (v) lan rộng, lan truyền This art form started in Northern Viet Nam and later spread across the country. (Loại hình nghệ thuật này bắt đầu ở miền Bắc Việt Nam và sau đó lan rộng khắp cả nước.)
praise /preɪz/ (v) ca ngợi, tôn vinh Chau van singing is often used to praise gods and national heroes. (Hát chầu văn thường được dùng để ca ngợi các vị thần và anh hùng dân tộc.)
worship singing /ˈwɜːʃɪp ˈsɪŋɪŋ/ (n.phr) hát thờ One type of chau van is worship singing, which includes slow chanting in religious ceremonies. (Một loại chầu văn là hát thờ, bao gồm những lời tụng chậm trong nghi lễ.)
psychic /ˈsaɪkɪk/ (n) thanh đồng (người thực hiện nghi lễ hầu đồng) In hat hau, a psychic sings and dances during the ritual. (Trong hát hầu, thanh đồng vừa hát vừa múa trong nghi lễ.)
moon-shaped lute /ˈmuːn ʃeɪpt luːt/ (n) đàn nguyệt The moon-shaped lute is an important instrument in chau van performances. (Đàn nguyệt là một nhạc cụ quan trọng trong biểu diễn chầu văn.)
bamboo clappers /bæmˈbuː ˈklæpəz/ (n) phách tre Musicians use bamboo clappers to create rhythm in the performance. (Các nhạc công dùng phách tre để tạo nhịp cho buổi biểu diễn.)
costume /ˈkɒstjuːm/ (n) trang phục biểu diễn The costumes of chau van performers are colourful and impressive. (Trang phục của người biểu diễn chầu văn rất nhiều màu sắc và ấn tượng.)
depend on /dɪˈpend ɒn/ (phr.v) phụ thuộc vào The style of clothes depends on the rank of the gods or saints. (Kiểu trang phục phụ thuộc vào cấp bậc của các vị thần hoặc thánh.)
be recognised as /bi ˈrekəɡnaɪzd æz/ (v.phr) được công nhận là Chau van singing is recognised as an important part of Vietnamese culture. (Hát chầu văn được công nhận là một phần quan trọng của văn hóa Việt Nam.)

Bài tập vận dụng tiếng Anh Unit 3 Communication and Culture

Choose the best option for each sentence:

1) Hey Jim, __________ go to the movies with us?

a. Would you like to

b. How about

2) So, we all want Italian, right? __________ that restaurant near the beach?

a. How about

b. Let’s

3) What can we do this evening? __________ we watch the game in a bar?

a. Do you like

b. Shall

4) A: It’s so hot in here!

B: __________ get out of here and go to that bar near the bay!

a. Let’s

b. Shall

5) Helen called and said she’s going for a walk. __________ going with her?

a. Would you like to

b. How about

6) I’d like to do something different this weekend… __________ go sailing!

a. Let’s

b. How about

7) A: What shall we do?

B: I don’t know… It’s not very warm and it looks as if it’s going to start raining… __________a play? I think there’s a new one in the auditorium.

a. Shall

b. How about

8) A: Next month we have some days off. Is there anything special you want to do?

B: Yes!! __________ go to Madrid! The Cirque du Soleil’s new show will be there that week!

a. Let’s

b. Would you like to

9) It’s warm and sunny, __________ go roller-skating!

a. How about

b. Let’s

10) A: Would you like to go shopping on Saturday?

B: I can’t, I don’t have much money right now. __________ hiking? The weather is really nice… and it’s cheaper!

a. Shall

b. How about

tiếng Anh 10 Unit 3 communication and culture
Bài tập vận dụng cấu trúc câu đề nghị trong tiếng Anh 10 Unit 3 Communication and Culture.

Đáp án:

1. a

2. a

3. b

4. a

5. b

6. a

7. b

8. a

9. b

10. b

>>> Tìm hiểu thêm: Giải bài tập tiếng Anh 10 unit 3 Looking Back dễ hiểu nhất

Câu hỏi thường gặp

1. Tiếng Anh 10 Unit 3 Communication and Culture nói về gì?

Phần này giúp học sinh luyện cách đưa ra lời đề nghị và tìm hiểu nghệ thuật hát chầu văn trong văn hóa Việt Nam.

2. Chau van singing là gì?

Chau van singing là một loại hình nghệ thuật biểu diễn truyền thống của Việt Nam, kết hợp giữa ca hát và múa trong nghi lễ thờ cúng.

3. Làm thế nào để học tốt Unit 3 Communication and Culture?

Học sinh nên nắm vững cấu trúc đưa ra lời đề nghị, từ vựng về âm nhạc và hiểu nội dung bài đọc về hát chầu văn.

Khi nắm vững các cấu trúc giao tiếp, từ vựng liên quan đến âm nhạc và những kiến thức văn hóa trong bài, học sinh sẽ hiểu sâu hơn bài học tiếng Anh 10 Unit 3 Communication and Culture. Hy vọng bài viết từ ILA đã cung cấp cho các em nhiều thông tin hữu ích!

>>> Tìm hiểu thêm: Tiếng Anh 10 Unit 4 Getting Started: Nội dung, từ vựng và bài tập chi tiết

Nguồn tham khảo

1. Making suggestions – Ngày truy cập 11-03-2026

2. Learn How to Make a Suggestion in English – Ngày truy cập 11-03-2026

location map