60+ bài tập từ loại tiếng Anh cơ bản đến nâng cao (có đáp án)

60+ bài tập từ loại trong tiếng Anh chi tiết nhất từ cơ bản đến nâng cao (có đáp án)

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Le TrinhQuy tắc biên tập

bài tập về từ loại trong tiếng Anh

Bài tập từ loại trong tiếng Anh giúp người học rèn luyện khả năng nhận biết và sử dụng đúng dạng từ trong từng ngữ cảnh. Qua các dạng bài như nhận biết loại từ, biến đổi từ, điền từ vào chỗ trống hay tìm lỗi sai, bạn sẽ củng cố vững chắc nền tảng ngữ pháp. 

Đây cũng là bước quan trọng để viết và nói tiếng Anh tự nhiên, chính xác hơn. Hãy bắt đầu luyện tập ngay để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.

Tóm tắt nội dung chính:

Bài tập từ loại thường xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, tập trung kiểm tra khả năng nhận biết và vận dụng, bao gồm:

• Nhận biết và phân biệt từ loại: Xác định danh từ, động từ, tính từ, trạng từ dựa vào vị trí và chức năng trong câu.

• Biến đổi từ (Word Form): Chuyển từ gốc sang dạng phù hợp với ngữ cảnh.

• Tìm lỗi sai: Phát hiện và sửa từ dùng sai loại trong câu.

• Sắp xếp từ: Hoàn chỉnh câu đúng trật tự ngữ pháp.

• Điền từ vào chỗ trống: Chọn từ đúng loại và đúng nghĩa.

Trước khi làm bài tập, người học cần nắm vững 9 từ loại thông dụng và cách nhận biết từ loại qua hậu tố:

• Hậu tố danh từ: -tion/-sion, -ment, -ness, -ity, -er/-or

• Hậu tố tính từ: -al, -ful, -less, -ive, -able/-ible

• Hậu tố trạng từ: -ly, -ward(s), -wise

• Hậu tố động từ: -ate, -en, -ify, -ise/-ize

Mục lục

1. Ôn tập kiến thức về từ loại trong tiếng Anh

Trước khi bắt tay vào làm bài tập về từ loại trong tiếng Anh, hãy cùng ILA ôn lại các lý thuyết cơ bản nhé! Tiếng Anh có 9 từ loại thông dụng sau:

Loại từ Định nghĩa Ví dụ
Đại từ (Pronouns)  Là các từ được dùng để xưng hô, có tác dụng thay thế danh từ, động từ hoặc tính từ. I (tôi), you (bạn), mine (của tôi), yours (của bạn)…

That bag is mine. (Cái túi đó là của tôi.)

Danh từ (Noun/N) Là từ dùng để chỉ người, vật, địa điểm, ý tưởng hoặc hiện tượng nào đó. Danh từ có thể được sử dụng như chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Honey (mật ong), bee (con ong), citizen (công dân), committee (ủy ban), university (trường đại học)…

The dog ran across the yard. (Con chó chạy quanh trong sân.) 

Động từ (Verb/V) Là từ dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc quá trình diễn ra trong câu. Động từ thường đi kèm với chủ ngữ để diễn tả hành động của chủ ngữ đó. Scream (gào thét), cook (nấu ăn), tidy (dọn dẹp), drive (lái xe)…

She writes in her journal every morning. (Cô ấy viết vào nhật ký của mình mỗi sáng.) 

Tính từ (Adjective/Adj) Là từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, nhằm mô tả tính chất, trạng thái hoặc đặc điểm của người, sự vật và hiện tượng.  Important (quan trọng), meaningless (vô nghĩa), handsome (đẹp trai), nice (tuyệt)…

She wore a beautiful dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy xinh đẹp đến bữa tiệc.) 

Trạng từ (Adverb/Adv) Là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác, nhằm mô tả cách thức, mức độ hoặc tần suất của hành động. Slowly (chậm), fluently (lưu loát), lively (sống động), angrily (tức giận)…

He answered the question correctly. (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách chính xác 

Mạo từ (Article) Là từ đứng trước danh từ và cho biết danh từ đó xác định hay không xác định. A, an, the

She bought a new car yesterday. (Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi mới hôm qua.)

Liên từ (Conjunction)  Là từ dùng để kết nối các từ, cụm từ hoặc câu với nhau. And (và), but (nhưng), or (hoặc), because (bởi vì), although (mặc dù), if (nếu)

I wanted to travel to Taiwan, but I had no money. (Tôi đã muốn đi du lịch Đài Loan, nhưng tôi không có tiền).

Giới từ (Preposition) Là từ dùng để chỉ vị trí, thời gian, hoặc mối quan hệ giữa các từ trong câu. In (bên trong), above (bên trên), at (ở, tại)

The cat is under the table. (Con mèo ở dưới cái bàn) 

Thán từ (Interjection) Là từ dùng để thể hiện cảm xúc, tâm trạng hoặc phản ứng của người nói. Wow! (Ôi chao!), Oh my! (Trời ơi!), Yay! (Tuyệt quá), Hooray! (Hoan hô!)

Wow, I can’t believe it! (Ồ, tôi không thể tin nổi!)

2. Mẹo nhận biết từ loại qua hậu tố

Hậu tố (suffixes) là nhóm các chữ cái được thêm vào cuối từ để tạo nghĩa mới hoặc đổi loại từ. Những hậu tố quen thuộc dưới đây sẽ giúp bạn nhận biết từ loại một cách dễ dàng và chính xác.

2.1. Hậu tố của danh từ

Danh từ dùng để chỉ người, vật, sự việc, khái niệm, hiện tượng hoặc địa điểm. Danh từ thường mang các đuôi phổ biến gồm:

• -tion/-sion: Biến đổi động từ thành danh từ chỉ hành động hoặc quá trình. Ví dụ: create → creation, decide → decision.

• -ment: Tạo danh từ chỉ kết quả hoặc trạng thái của hành động. Ví dụ: develop → development, improve → improvement.

• -ness: Biến đổi tính từ thành danh từ chỉ trạng thái hay phẩm chất. Ví dụ: happy → happiness, dark → darkness.

• -ity: Tạo danh từ chỉ tính chất hoặc đặc điểm. Ví dụ: active → activity, flexible → flexibility.

• -er/-or: Thường là những danh từ chỉ người. Ví dụ: teach → teacher, act → actor.

Những điều cần biết về danh từ.
Hậu tố được thêm vào cuối từ vựng để biến từ vựng đó thành danh từ.

2.2. Hậu tố của tính từ

Tính từ dùng để diễn tả đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng. Bạn có thể nhận biết các hậu tố tính từ quen thuộc sau đây:

• -al: Tạo tính từ mang nghĩa “thuộc về”. Ví dụ: nature → natural, profession → professional.

• -ful: Mang nghĩa “đầy” hoặc “có nhiều”. Ví dụ: beauty → beautiful, joy → joyful.

• -less: Mang nghĩa “không có”, “thiếu”. Ví dụ: hope → hopeless, power → powerless.

• -ive: Chỉ tính chất hoặc xu hướng. Ví dụ: “create → creative”, “act → active”.

• -able/ -ible: Mang nghĩa “có thể được…”. Ví dụ: “read → readable”, “flex → flexible”.

2.3. Hậu tố của trạng từ

Trạng từ là từ mô tả cách thức, mức độ hay tình trạng của hành động hoặc sự việc. Nếu từ vựng có các đuôi sau thì nó là trạng từ:

• -ly: Hậu tố tạo trạng từ chỉ cách thức. Ví dụ: quick → quickly, slow → slowly.

• -ward(s): Diễn tả hướng di chuyển. Ví dụ: forward, backward, homeward.

• -wise: Chỉ cách thức hoặc góc độ. Ví dụ: clockwise, otherwise, likewise.

Cấu trúc too...to với trạng từ
Hậu tố của trạng từ trong tiếng Anh thường gặp nhất là -ly.

2.4. Hậu tố của động từ

Động từ là từ diễn tả hành động hoặc trạng thái của con người hay sự vật. Trong tiếng Anh, nhiều động từ thường đi kèm với các hậu tố như: 

• -ate: Biến đổi danh từ hoặc tính từ thành động từ. Ví dụ: origin → originate, vaccine → vaccinate.

• -en: Tạo động từ mang nghĩa “làm cho trở nên…”. Ví dụ: wide → widen, bright → brighten.

• -ify: Mang nghĩa “làm cho…”, “biến thành…”. Ví dụ: simple → simplify, pure → purify.

• -ise/ize: Dùng để tạo động từ mang nghĩa “thực hiện”, “làm cho trở thành…”. Ví dụ: modern → modernize, organ → organise.

3. Cách làm bài tập từ loại trong tiếng Anh

Các bài tập về danh từ, tính từ, trạng từ trong tiếng Anh giúp người học rèn luyện khả năng nhận biết, sử dụng đúng loại từ trong câu. Sau đây là những dạng bài tập về từ loại trong tiếng Anh phổ biến nhất mà bạn thường gặp:

3.1. Nhận biết và phân biệt từ loại

Đây là dạng bài tập về từ loại cơ bản (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ), giúp người học xác định đúng loại từ dựa vào vị trí và chức năng của từ trong câu. Dạng này thường xuất hiện trong các bài kiểm tra ngữ pháp hoặc phần trắc nghiệm chọn đáp án đúng.

Cách làm

• Bước 1: Xác định vị trí của từ trong câu (trước/sau danh từ, động từ, giới từ…).

• Bước 2: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp để xác định chức năng của từ.

• Bước 3: Quyết định xem từ đó là noun (danh từ), verb (động từ), adjective (tính từ) hay adverb (trạng từ).

Ví dụ xác định từ loại của từ in đậm:

• The children are very active – Active (tính từ)

• He runs quickly to catch the bus – Quickly (trạng từ).

bài tập về từ loại trong tiếng Anh
Nhận biết và phân biệt từ loại và dạng bài tập phổ biến.

3.2. Bài tập từ loại tiếng Anh dạng biến đổi từ (Word Form)

Đây là dạng bài tập yêu cầu người học chuyển đổi từ gốc (word root) sang dạng từ phù hợp với ngữ cảnh câu. Mục tiêu là kiểm tra khả năng nhận biết vị trí từ loại và vốn từ vựng mở rộng của người học.

Cách làm

• Bước 1: Xác định từ cần điền thuộc loại từ nào.

• Bước 2: Dựa vào từ gốc cho sẵn, biến đổi sang dạng đúng bằng cách thêm hậu tố (-ness, -tion, -ly, -able…) hoặc đổi hình thức phù hợp.

• Bước 3: Đọc lại câu để kiểm tra xem từ vừa điền có phù hợp với nghĩa và cấu trúc ngữ pháp không.

Ví dụ điền dạng đúng của từ trong ngoặc:

• Her _______ (kind) is admired by everyone => kindness (danh từ)

• He was very _______ (help) when I needed advice => helpful (tính từ)

• She answered all the questions _______ (confident) => confidently (trạng từ)

Banner sự kiện xmas

3.3. Bài tập về từ loại trong tiếng Anh dạng tìm lỗi sai

Dạng bài này yêu cầu bạn phát hiện từ sai từ loại trong câu rồi sửa lại để câu đúng ngữ pháp và nghĩa.

Cách làm

• Bước 1: Đọc toàn bộ câu, chú ý những từ có vẻ bất hợp lý trong ngữ cảnh.

• Bước 2: Xác định từ đó đang được dùng như loại nào.

• Bước 3: Kiểm tra xem loại từ cần dùng ở vị trí đó là gì.

• Bước 4: Sửa từ cho đúng dạng và đọc lại cả câu để đảm bảo hợp nghĩa.

Ví dụ tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng:

• He run very fast in the competition.

=> Lỗi: run sai thì động từ (sai dạng với chủ ngữ he).

=> Sửa lại: He runs very fast in the competition.

tìm lỗi sai
Bài tập từ loại tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng.

3.4. Bài tập sắp xếp từ hoàn thành câu

Đây là dạng bài tập giúp người học rèn luyện khả năng nắm bắt trật tự từ trong tiếng Anh, đồng thời củng cố kiến thức về cấu trúc câu cơ bản.

Cách làm

• Bước 1: Xác định động từ chính của câu.

• Bước 2: Tìm chủ ngữ, tân ngữ, tính từ, trạng từ hoặc các thành phần phụ khác.

• Bước 3: Sắp xếp các từ theo trật tự chuẩn trong câu tiếng Anh: S + V + O + Adj/Adv + (thông tin bổ sung)

Ví dụ sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh:

• beautiful / a / She / is / girl => She is a beautiful girl.

• always / early / He / to / work / goes => He always goes to work early.

3.5. Bài tập về từ loại trong tiếng Anh: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống

Đây là dạng bài tập từ loại tiếng Anh thường xuất hiện trong các đề kiểm tra và bài thi, giúp đánh giá khả năng nhận biết loại từ và ngữ nghĩa trong ngữ cảnh của người học.

Cách làm

• Bước 1: Đọc kỹ câu để hiểu nghĩa tổng thể.

• Bước 2: Xác định vị trí của chỗ trống, từ đó suy ra loại từ cần điền.

• Bước 3: So sánh các đáp án, loại trừ những từ không phù hợp về ngữ pháp hoặc nghĩa.

• Bước 4: Đọc lại câu sau khi chọn để đảm bảo câu trôi chảy và đúng ngữ pháp.

Ví dụ

• The _______ (develop) of technology has changed our lives => development (Danh từ, chủ ngữ của câu).

• She is always _______ (care) when working with chemicals => careful (Tính từ, mô tả đặc điểm của She).

>>> Tìm hiểu thêm: Bài tập trật từ tính từ trong tiếng Anh kèm đáp án

4. Bài tập về từ loại trong tiếng Anh

Để sử dụng thành thạo các từ loại trong tiếng Anh, bạn nên luyện tập thường xuyên với nhiều dạng bài khác nhau. Dưới đây là một số bài tập từ loại tiêu biểu kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

4.1. Bài tập 1: Xác định loại từ của các từ trong ngoặc

1. She (runs) every morning – Loại từ: ________________

2. The (blue) sky looks beautiful – Loại từ: ________________

3. They enjoy (playing) football – Loại từ: ________________

4. He is (very) tall – Loại từ: ________________

5. The cat is sleeping (peacefully) – Loại từ: ________________

6. This is a (beautiful) flower – Loại từ: ________________

7. He can (swim) very fast – Loại từ: ________________

8. We visited a (museum) yesterday – Loại từ: ________________

9. She spoke (quietly) to avoid waking the baby – Loại từ: ________________

10. The (students) are doing their homework – Loại từ: ________________

Đáp án

1. runs – Động từ 2. blue – Tính từ 3. playing – Danh từ 4. very – Trạng từ 5. peacefully – Trạng từ
6. beautiful – Tính từ 7. swim – Động từ 8. museum – Danh từ 9. quietly – Trạng từ 10. students – Danh từ
Vị trí danh từ trong câu.
Tổng hợp các dạng bài tập từ loại trong tiếng Anh kèm đáp án.

4.2. Bài tập 2: Bài tập từ loại tiếng Anh phân loại các từ sau

1. The (fast) car drove (quickly) down the (busy) street.

Tính từ: ________________ Trạng từ: ________________ Danh từ: ________________

2. She (beautifully) sings a (beautiful) song with a (beautiful) voice.

Trạng từ: ________________ Tính từ: ________________ Danh từ: ________________

3. The (dog) barked (loudly) at the (stranger) outside.

Danh từ: ________________ Trạng từ: ________________

4. He moved (slowly) toward the (old) (house).

Trạng từ: ________________ Tính từ: ________________ Danh từ: ________________

5. The (young) boy ran (happily) to his (mother).

Tính từ: ________________ Trạng từ: ________________ Danh từ: ________________

6. They bought a (large) (table) for the (kitchen).

Tính từ: ________________ Danh từ: ________________

7. She spoke (softly) to calm the (angry) (child).

Trạng từ: ________________ Tính từ: ________________ Danh từ: ________________

8. The (teacher) explained the lesson (clearly) to the (students).

Danh từ: ________________ Trạng từ: ________________

9. He wore a (clean) shirt and walked (confidently) into the (room).

Tính từ: ________________ Trạng từ: ________________ Danh từ: ________________

10. The (cat) moved (quietly) toward the (small) bird

Danh từ: ________________ Trạng từ: ________________ Tính từ: ________________

Đáp án

1. fast, busy/quickly/— 2. beautifully/beautiful/— 3. dog, stranger/loudly 4. slowly/old/house 5. young/happily/mother
6. large/table, kitchen 7. softly/angry/child 8. teacher, students/clearly 9. clean/confidently/room 10. cat/quietly/small

4.3. Bài tập 3: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh

1. classes/ start/ When/ usually/ your/ ?

2. birthday/ her/ be/ When/ celebrated/ will/ ?

3. from/ New York/ How/ to/ get/ Miami/ can/ I/ ?

4. to/ way/ the/ What/ city/ center/ is/ the/ ?

5. do/ weekends/ What/ on/ you/ usually/ ?

6. go/ summer/ you/ Where/ did/ last/ ?

7. are/ going/ vacation/ for/ Where/ you/ ?

8. have/ your/ lunch/ When/ do/ you/ ?

9. to/ school/ do/ How/ you/ go/ usually/ ?

10. movies/ like/ What/ of/ kind/ you/ ?

Đáp án

1. When do your classes usually start? 2. When will her birthday be celebrated?
3. How can I get from New York to Miami? 4. What is the way to the city center?
5. What do you usually do on weekends? 6. Where did you go last summer?
7. Where are you going for vacation? 8. When do you have your lunch?
9. How do you usually go to school? 10. What kind of movies do you like?
Từ loại trong trật tự từ trong câu tiếng Anh
Xác định từ loại rồi sắp xếp thành câu hoàn chỉnh.

4.4. Bài tập 4: Điền từ loại thích hợp vào chỗ trống với gợi ý

1. She dances _______________ on stage. (graceful)

2. The _______________ cat is sleeping. (lazy)

3. He speaks _______________ in English class. (confident)

4. The students are listening _______________ to the teacher. (attentive)

5. The movie was so _______________ that we cried. (touching)

6. The cat________ ran across the street. (quick)

7. I need to buy some ________vegetables from the market. (fresh)

8. The children were _________ in the park. (play)

9. She has a _________________ voice and often sings in the choir. (beauty)

10. The large dog barked _______________. (loud)

Đáp án

1. She dances gracefully on stage. 2. The lazy cat is sleeping.
3. He speaks confidently in English class. 4. The students are listening attentively to the teacher.
5. The movie was so touching that we cried. 6. The cat quickly ran across the street.
7. I need to buy some fresh vegetables from the market. 8. The children were playing in the park.
9. She has a beautiful voice and often sings in the choir. 10. The large dog barked loudly.

4.5. Bài tập 5: Điền đại từ phù hợp vào ô trống 

1. Shyam is my brother. ______ study in the same class

2. Between Ritu and me,______ am the younger one.

3. Do you see this book with my name on it? It is ______ .

4. Miss Gwen is our new class teacher. ______ is very sweet.

5. While cutting vegetables, Mitu cut ______ .

6. The jury got divided among ______ .

7. I’m coming too. Please wait for ______ .

8. Nobody but ______ was present.

9. ______ book is better than the other.

10. Is the mug ______ ? It was on your table.

Đáp án

1. Shyam is my brother. We study in the same class. 2. Between Ritu and me, I am the younger one.
3. Do you see this book with my name on it? It is mine. 4. Miss Gwen is our new class teacher. She is very sweet.
5. While cutting vegetables, Mitu cut herself. 6. The jury got divided among themselves.
7. I’m coming too. Please wait for me. 8. Nobody but him was present.
9. This book is better than the other. 10. Is the mug yours? It was on your table.
Đại từ nhân xưng trong tiếng anh (personal pronoun)
Bài tập về đại từ có đáp án đầy đủ.

4.6. Bài tập 6: Bài tập từ loại về danh từ, tính từ, trạng từ trong tiếng Anh

Xác định trạng từ trong câu.

1. We have seen this before.

2. The postman comes to her daily.

3. The man repeated the same thing thrice.

4. Your friend called again.

5. Please walk forward.

6. The horse ran away.

7. My brother writes clearly.

8. The army fought bravely.

9. The mangoes are almost ripe.

10. Are you keeping well?

Đáp án

1. before 2. daily 3. thrice 4. again 5. forward
6. away 7. clearly 8. bravely 9. almost 10. well

4.7. Bài tập 7: Bài tập tính danh động trạng từ

Chọn đáp án đúng cho loại từ được gạch chân trong mỗi câu.

1. She ate a delicious apple.

a. Danh từ

b. Tính từ

c. Động từ

d. Trạng từ

2. He quickly ran to the store.

a. Danh từ

b. Trạng từ

c. Động từ

d. Giới từ

3. The cat under the table is sleeping.

a. Danh từ

b. Giới từ

c. Động từ

d. Tính từ

4. I enjoy reading books in my free time.

a. Động từ

b. Danh từ

c. Đại từ

d. Tính từ

5. I went to the store and bought milk.

a. Liên từ

b. Giới từ

c. Động từ

d. Tính từ

6. The beautiful flowers bloomed in spring.

a. Danh từ

b. Tính từ

c. Trạng từ

d. Động từ

7. She sings well for her age.

a. Danh từ

b. Tính từ

c. Trạng từ

d. Giới từ

8. They walked through the forest.

a. Giới từ

b. Tính từ

c. Danh từ

d. Động từ

9. My brother is a teacher.

a. Danh từ

b. Động từ

c. Đại từ

d. Trạng từ

10. He is very tall.

a. Tính từ

b. Danh từ

c. Trạng từ

d. Giới từ

Đáp án

1. b 2. b 3. b 4. b 5. a
6. b 7. c 8. a 9. a 10. a

>>> Tìm hiểu thêm: 40 bài tập thì hiện tại hoàn thành (present perfect) có đáp án chi tiết

TẢI full bản PDF bài tập từ loại cơ bản TẠI ĐÂY!

5. Bài tập về từ loại trong tiếng Anh nâng cao

Phần bài tập từ loại nâng cao giúp bạn củng cố khả năng nhận diện từ loại một cách chính xác, áp dụng trong các cấu trúc câu phức tạp hơn. 

5.1. Bài tập 8: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau

1. The dogs runs quick in the park.

2. She has so many informations about the event.

3. He want to eats pizza for dinner.

4. There is several cars parked outside.

5. The students are learn English at the moment.

6. I bought a lot of new furnitures for my living room.

7. She gave me advices on how to improve my writing.

8. The workers are fixings the broken fence.

9. The book has a lots of interesting stories.

10. The birds sings beautifully in the morning.

Đáp án

1. The dogs run quickly in the park. 2. She has so much information about the event.
3. He wants to eat pizza for dinner. 4. There are several cars parked outside.
5. The students are learning English at the moment. 6. I bought a lot of new furniture for my living room.
7. She gave me advice on how to improve my writing. 8. The workers are fixing the broken fence.
9. The book has a lot of interesting stories. 10. The birds sing beautifully in the morning.
bài tập từ loại
Bài tập từ loại tiếng Anh nâng cao giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ.

5.2. Bài tập 9: Điền từ vào đoạn văn

One day, I was walking in the ______ (1) when I saw a ______ (2) cat sitting on a ______ (3). It looked so ______ (4) that I decided to approach it slowly. As I got closer, the cat suddenly stood up and started to ______ (5) away. I followed it down a narrow ______ (6) that led to an old ______ (7). Inside the barn, I found a ______ (8) piano covered in dust. I couldn’t believe my eyes! I carefully wiped off the dust and sat down to play a ______ (9) melody. The cat sat next to me, purring ______ (10) as I played.

Đáp án

1. park 2. black 3. fence 4. lonely 5. run
6. path 7. barn 8. dusty 9. beautiful 10. contentedly

5.3. Bài tập 10: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống

1. She is a __________ student. (hardworking / hardly)

2. Please pass me the __________. (salt / sweet)

3. I have __________ finished my homework. (just / already)

4. The weather is __________ today. (sunny / snowing)

5. We visited a beautiful __________ in the mountains. (view / city)

6. He __________ a bike to work every day. (rides / ride)

7. The __________ of the movie was very exciting. (end / start)

8. She is a talented __________. (piano / paint)

9. They __________ to the beach last weekend. (go / goes)

10. The restaurant serves delicious __________. (food / foot)

Đáp án

1. hardworking 2. salt 3. just 4. sunny 5. view
6. rides 7. start 8. painter 9. went 10. food
bài tập từ loại
Điền từ vào ô trống là dạng bài tập từ loại thường gặp trong các kỳ thi quan trọng.

5.4. Bài tập 11: Xác định loại từ trong câu

Đọc các câu sau và xác định từ loại tương ứng cho mỗi từ: danh từ (N), đại từ (P), động từ (V), tính từ (Adj), trạng từ (Adv), giới từ (Prep), liên từ (Conj), hoặc thán từ (Int).

1. Wow, that movie was incredibly exciting!

2. She runs quickly to the store before it closes.

3. The tall man sat on the green chair near the window.

4. I want to go to the park, but I have too much homework.

5. They talked about the upcoming event with enthusiasm.

6. Oh no, I forgot my keys at home!

7. The children played outside after school.

8. John and Mary went to the beach because it was sunny.

9. The baby slept peacefully during the night.

10. Hey, can you help me with this box?

Đáp án

1. Wow (Int), that (P), movie (N), was (V), incredibly (Adv), exciting (Adj).

2. She (P), runs (V), quickly (Adv), to (Prep), the (Adj), store (N), before (Prep), it (P), closes (V).

3. The (Adj), tall (Adj), man (N), sat (V), on (Prep), the (Adj), green (Adj), chair (N), near (Prep), the (Adj), window (N).

4. I (P), want (V), to (Prep), go (V), to (Prep), the (Adj), park (N), but (Conj), I (P), have (V), too (Adv), much (Adj), homework (N).

5. They (P), talked (V), about (Prep), the (Adj), upcoming (Adj), event (N), with (Prep), enthusiasm (N).

6. Oh (Int), no (Int), I (P), forgot (V), my (P), keys (N), at (Prep), home (N).

7. The (Adj), children (N), played (V), outside (Adv), after (Prep), school (N).

8. John (N), and (Conj), Mary (N), went (V), to (Prep), the (Adj), beach (N), because (Conj), it (P), was (V), sunny (Adj).

9. The (Det) baby (N) slept (V) peacefully (Adv) during (Prep) the (Det) night (N).

10. Hey (Int), can (V) you (P) help (V) me (P) with (Prep) this (Det) box (N)?

>>> Tìm hiểu thêm: Bài tập ngữ pháp tiếng Anh có đáp án hiệu quả cho mọi trình độ

TẢI full bản PDF bài tập từ loại nâng cao TẠI ĐÂY!

6. Những câu hỏi thường gặp về bài tập từ loại tiếng Anh

Dưới đây là những câu hỏi thường gặp giúp bạn hiểu rõ hơn và tránh nhầm lẫn khi làm bài tập về từ loại trong tiếng Anh.

Câu hỏi 1 – Từ loại trong tiếng Anh là gì?

Từ loại (Parts of Speech) là cách phân loại các từ trong tiếng Anh dựa trên chức năng và vai trò của chúng trong câu. Có 9 từ loại cơ bản: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, đại từ, giới từ, liên từ, mạo từ và thán từ.

Câu hỏi 2 – Các dạng bài tập từ loại tiếng Anh thường gặp là gì?

Có 5 dạng phổ biến:

• Nhận biết và xác định loại từ.

• Biến đổi dạng từ (Word Form).

• Tìm và sửa lỗi sai từ loại.

• Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh.

• Điền từ loại thích hợp vào chỗ trống.

Câu hỏi 3 – Dạng bài tập biến đổi từ loại yêu cầu gì?

Dạng này yêu cầu bạn đổi từ gốc (word root) thành loại từ đúng trong ngữ cảnh.

Ví dụ: Success chuyển thành successful (tính từ); Kind chuyển thành kindness (danh từ)…

Câu hỏi 4 – Khi làm bài điền từ loại, cần chú ý điều gì nhất?

Hãy xác định: Từ đứng trước và sau chỗ trống để suy ra loại từ cần điền. Sau đó, bạn xét đến cấu trúc ngữ pháp tổng thể của câu.

Ví dụ: The cat is very ______ (sleep). Từ cần điền vào ô trống là tính từ, đáp án là sleepy.

Câu hỏi 5 – Làm thế nào để ghi nhớ từ loại nhanh và lâu?

Bạn có thể áp dụng 3 phương pháp sau:

• Học từ theo gia đình từ loại (word families), ví dụ như create => creation => creative => creatively.

• Đặt câu với từng từ.

• Làm bài tập thực hành thường xuyên để hình thành phản xạ.

>>> Tìm hiểu thêm: ILA công bố học phí Anh ngữ 2025: Chi tiết khóa học, ưu đãi và học bổng

Trên đây là các bài tập từ loại trong tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao có đáp án chi tiết. ILA hy vọng những chia sẻ vừa rồi có thể giúp bạn hiểu sâu hơn về từ trong tiếng Anh và cách làm các dạng bài tập của chúng. Hãy chăm chỉ ôn luyện để nắm chắc các kiến thức nhé!

Nguồn tham khảo

1. Part of speech – Cập nhật ngày: 15-12-2025

2. Parts of speech exercise – Cập nhật ngày: 15-12-2025

location map

SỐ LƯỢNG CÓ HẠN
ĐĂNG KÝ NGAY