Nắm vững các cấu trúc câu trong tiếng Anh (sentence structure) sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng Writing và Speaking ngày càng linh hoạt, tự tin. Cùng ILA tìm hiểu cách sắp xếp câu trong tiếng Anh có ví dụ cụ thể và bài tập vận dụng dưới đây.
Tóm tắt nội dung chính:
Cấu trúc câu tiếng Anh có những đặc điểm cơ bản sau:
• Là cách sắp xếp từ, cụm từ và mệnh đề trong câu.
• Bao gồm nhiều dạng như câu đơn, câu ghép, câu phức, câu phức hợp.
• Nắm vững cấu trúc giúp sử dụng tiếng Anh tự tin và linh hoạt hơn.
Lưu ý: Trong thực tế, câu tiếng Anh có thể được tạo từ một mệnh đề độc lập hoặc kết hợp nhiều mệnh đề bằng liên từ hay dấu câu.
7 loại cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Anh bao gồm:
• Câu khẳng định: trình bày sự việc, trạng thái (S + V / S + V + O…).
• Câu phủ định: thêm not vào động từ (to be, trợ động từ, modal).
• Câu nghi vấn: dùng để hỏi (Yes/No hoặc Wh-questions).
• Câu ghép: nối các mệnh đề độc lập bằng liên từ (and, but, so…).
• Câu phức / phức hợp: kết hợp mệnh đề độc lập và phụ thuộc.
• Câu mệnh lệnh: yêu cầu, đề nghị, hướng dẫn.
• Câu cảm thán: bộc lộ cảm xúc mạnh (What…, How…).
1. Cấu trúc tiếng Anh là gì? Có những cấu trúc câu trong tiếng Anh cơ bản nào?
Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh là các quy tắc về cách sắp xếp từ, cụm từ để diễn đạt ý nghĩa mà người nói/viết muốn truyền tải. Cấu trúc câu (structure sentence) trong tiếng Anh bao gồm các thành phần như danh từ, đại từ, tính từ, động từ, trạng từ, giới từ, mệnh đề, câu đảo ngữ, câu điều kiện, câu bị động và nhiều loại câu khác. Nắm vững cấu trúc ngữ pháp giúp người học hiểu và sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự tin.
Dưới đây là các cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản, kèm theo khái niệm ngắn gọn và ví dụ minh họa giúp người học dễ hiểu và dễ ghi nhớ.
| Cấu trúc câu | Khái niệm | Ví dụ |
| Cấu trúc tiếng Anh cơ bản gồm 1 mệnh đề độc lập | 1 mệnh đề độc lập thường bao gồm chủ ngữ, động từ và tân ngữ. | She was correct.
(Cô ấy đã đúng.) |
| Cấu trúc câu trong tiếng Anh từ 2 mệnh đề (câu ghép) | Câu ghép kết hợp hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập với một từ nối (or, and, but, yet, for, nor, so) hoặc dấu chấm phẩy. | I was exhausted, but I worked all night.
(Tôi kiệt sức nhưng vẫn làm việc suốt đêm.) |
| Cấu trúc tiếng Anh với câu phức | Câu phức bao gồm một mệnh đề độc lập và một mệnh đề phụ thuộc. | I went to dinner because I was hungry.
(Tôi đi ăn tối vì tôi đói.) |
| Cấu trúc tiếng Anh với câu phức hợp | Câu phức hợp gồm ít nhất hai mệnh đề độc lập và một mệnh đề phụ thuộc. | I wondered what became of her; if she liked Chicago so much, it made no sense for her to up and leave.
(Tôi tự hỏi chuyện gì đã xảy ra với cô ấy; nếu cô ấy thích Chicago đến vậy thì việc cô ấy rời đi chẳng có nghĩa lý gì.) |

2. Các thành phần chính trong cấu trúc câu tiếng Anh
Trước khi bắt đầu tìm hiểu các mẫu câu trong tiếng Anh và cách sử dụng chúng, hãy xem qua các thành phần chính trong câu nhé:
| Loại từ | Định nghĩa | Ví dụ |
| Chủ ngữ (Subject/S) | Là một trong những thành phần chính trong câu, thực hiện hoặc tham gia vào hành động. | My cat is sleeping. (Con mèo đang ngủ.)
→ My cat ở đây là chủ ngữ. |
| Tân ngữ (Object/O) | Tân ngữ thuộc thành phần vị ngữ trong câu và chịu tác động của chủ ngữ. | My boyfriend gave me a present. (Bạn trai của tôi đã tặng tôi một món quà.)
→ A present là tân ngữ. |
| Đại từ (Pronouns) | Là các từ được dùng để xưng hô, có tác dụng thay thế danh từ, động từ hoặc tính từ. | She (cô ấy), he (anh ấy), it (nó)… |
| Danh từ (Noun/N) | Là từ dùng để chỉ người, vật, địa điểm, ý tưởng hoặc hiện tượng nào đó. Danh từ có thể được sử dụng như chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. | Supermarket (siêu thị), doctor (bác sĩ), student (học sinh/ sinh viên), phenomenon (hiện tượng), flood (lũ lụt), Vietnamese (người Việt Nam)… |
| Động từ (Verb/V) | Là từ dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc quá trình diễn ra trong câu. Động từ thường đi kèm với chủ ngữ để diễn tả hành động của chủ ngữ đó. | Play (chơi), run (chạy), sing (hát), read (đọc), cry (khóc)… |
| Tính từ (Adjective/Adj) | Là từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, nhằm mô tả tính chất, trạng thái hoặc đặc điểm của người, sự vật và hiện tượng. | Ugly (xấu), beautiful (đẹp), big (to lớn), cute (dễ thương)… |
| Trạng từ (Adverb/Adv) | Là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ, nhằm mô tả cách thức, mức độ hoặc tần suất của hành động. | Quickly (nhanh), fluently (lưu loát)… |
| Mạo từ (Article) | Là từ đứng trước danh từ và cho biết danh từ đó xác định hay không xác định. | A, an, the |
| Liên từ (Conjunction) | Là từ dùng để kết nối các từ, cụm từ hoặc câu với nhau. | I like coffee and tea. (Tôi thích cà phê và trà.)
→ And là liên từ. |
| Giới từ (Preposition) | Là từ dùng để chỉ vị trí, thời gian, hoặc mối quan hệ giữa các từ trong câu. | On (bên trên), in (bên trong), above (bên trên), behind (đằng sau)… |
| Danh động từ (Gerund) | Là dạng động từ được biến đổi thành danh từ bằng cách thêm hậu tố “-ing” vào sau động từ nguyên mẫu. | Swimming is my favorite sport. (Bơi là môn thể thao yêu thích của tôi.)
→ Swimming ở đây là danh động từ. |

3. 7 loại cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Anh
Cấu trúc câu trong tiếng Anh là cách các thành phần ngữ pháp cơ bản (chủ ngữ, động từ và đôi khi là tân ngữ) của câu kết hợp với nhau. Có các cách sắp xếp câu trong tiếng Anh bao gồm:
3.1. Câu khẳng định (Affirmative sentences)
Câu khẳng định là câu dùng để trình bày sự việc, hành động, trạng thái hoặc ý kiến một cách trực tiếp và tích cực.
Cấu trúc câu khẳng định cơ bản gồm 5 kiểu:
| STT | Cấu trúc | Giải thích ngắn | Ví dụ |
| 1 | S + V | Chủ ngữ + động từ | She laughs. (Cô ấy cười.) |
| 2 | S + V + O | Chủ ngữ + động từ + tân ngữ | He reads a book. (Anh ấy đọc sách.) |
| 3 | S + V + O + O | Chủ ngữ + động từ + tân ngữ trực tiếp + tân ngữ gián tiếp | She gave me a gift. (Cô ấy đã tặng tôi một món quà.) |
| 4 | S + V + C | Chủ ngữ + động từ + bổ ngữ | The soup tastes delicious. (Món súp rất ngon.) |
| 5 | S + V + O + C | Chủ ngữ + động từ + tân ngữ + bổ ngữ | She painted the wall blue. (Cô ấy đã sơn bức tường thành màu xanh.) |
3.2. Câu phủ định (Negative sentences)
Câu phủ định (Negative sentences) là câu dùng để phủ nhận hoặc cho biết điều gì đó không xảy ra/không đúng, thường được tạo bằng cách thêm not vào động từ.
| STT | Cấu trúc | Giải thích ngắn | Ví dụ |
| 1 | S + to be + not | Chủ ngữ + động từ to be + not | She is not happy. (Cô ấy không vui.) |
| 2 | S + do/does/did + not + V | Chủ ngữ + trợ động từ + not + động từ nguyên mẫu | He does not like coffee. (Anh ấy không thích cà phê.) |
| 3 | S + modal + not + V | Chủ ngữ + động từ khuyết thiếu + not + động từ nguyên mẫu | They cannot swim. (Họ không biết bơi.) |

3.3. Câu nghi vấn (Interrogative sentences)
Câu nghi vấn (Interrogative sentences) là câu dùng để hỏi thông tin, nhằm yêu cầu người nghe trả lời Có/Không (Yes/No questions) hoặc cung cấp một thông tin cụ thể (Wh- questions).
| STT | Cấu trúc | Giải thích ngắn | Ví dụ |
| 1 | (Trợ động từ / To be / Modal) + S + V…? | Câu hỏi Yes/No: bắt đầu bằng trợ động từ, to be hoặc động từ khuyết thiếu | Do you like tea? (Bạn thích trà không?) |
| 2 | Wh- + (Trợ động từ / To be / Modal) + S + V…? | Câu hỏi Wh-: bắt đầu bằng từ để hỏi | Where do you live? (Bạn sống ở đâu?) |

3.4. Câu ghép (Compound sentences)
Câu ghép kết hợp hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập với một từ nối (or, and, but, yet, for, nor, so) hoặc dấu chấm phẩy.
Ví dụ:
• I was exhausted, but I worked all night. (Tôi kiệt sức nhưng vẫn làm việc suốt đêm.)
3.5. Câu phức (Complex sentences)
Câu phức hợp là loại câu chứa ít nhất hai mệnh đề độc lập và một mệnh đề phụ thuộc. Liên từ hoặc dấu chấm phẩy được dùng để nối các mệnh đề với nhau.
Ví dụ:
• I wondered what became of her; if she liked Chicago so much, it made no sense for her to up and leave. (Tôi tự hỏi chuyện gì đã xảy ra với cô ấy; nếu cô ấy thích Chicago đến vậy thì việc cô ấy rời đi chẳng có nghĩa lý gì.)
3.6. Câu mệnh lệnh (Imperative sentences)
Câu mệnh lệnh (Imperative sentences) là câu dùng để ra lệnh, yêu cầu, đề nghị hoặc hướng dẫn người khác làm (hoặc không làm) một điều gì đó.
| STT | Cấu trúc | Giải thích ngắn | Ví dụ |
| 1 | V… (mệnh lệnh khẳng định) | Yêu cầu/ra lệnh ai đó làm gì | Open the door. (Mở cửa ra.) |
| 2 | Don’t + V… (mệnh lệnh phủ định) | Yêu cầu/ra lệnh ai đó không làm gì | Don’t touch that. (Đừng chạm vào cái đó.) |
| 3 | Please + V… (mệnh lệnh lịch sự) | Đề nghị nhẹ nhàng, lịch sự | Please sit down. (Làm ơn ngồi xuống.) |
| 4 | Do + V… (mệnh lệnh nhấn mạnh) | Nhấn mạnh yêu cầu, khuyến khích hoặc thúc giục | Do hurry up! (Hãy nhanh lên!) |
3.7. Câu cảm thán (Exclamatory sentences)
Câu cảm thán (Exclamatory sentences) là câu dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, vui mừng, tức giận, khen ngợi…
| STT | Cấu trúc | Giải thích ngắn | Ví dụ |
| 1 | What + (a/an) + Noun + (S + V)! | Dùng what để cảm thán về danh từ | What a beautiful day! (Thật là một ngày đẹp!) |
| 2 | How + Adj/Adv + (S + V)! | Dùng how để cảm thán về tính từ/trạng từ | How amazing this is! (Thật là tuyệt vời!) |
| 3 | Các dạng khác | Các mẫu cảm thán tự do dùng so, such, oh, wow… | That’s so cool! (Thật là tuyệt!) |

4. 14 cấu trúc câu thông dụng nhất trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, có nhiều cấu trúc câu quan trọng giúp diễn đạt ý rõ ràng và tự nhiên. Dưới đây là 14 cấu trúc câu thông dụng mà bạn nên nắm vững.
4.1. Cấu trúc: Used to + V-infinitive
Cấu trúc used to được sử dụng để diễn tả hành động, thói quen, hoặc tình trạng đã thường xuyên xảy ra trong quá khứ, nhưng hiện tại không còn nữa. Theo sau used to là một động từ nguyên mẫu. Ví dụ:
• They used to go swimming every weekend. (Họ đã từng đi bơi vào mỗi cuối tuần.)
• She used to play the piano when she was young. (Cô ấy đã từng chơi đàn piano khi còn trẻ.)
4.2. Cấu trúc: Be used to/ get used to + V-ing/noun
Tưởng chừng như giống nhau, nhưng cấu trúc Be used to/ Get used to có ý nghĩa hoàn toàn khác. Dạng câu này được sử dụng để diễn tả sự quen với một tình huống hoặc một hành động xảy ra thường xuyên. Ví dụ:
• They are used to the hot climate. (Họ đã quen với khí hậu nóng.)
• We are used to his loud voice. (Chúng tôi đã quen với giọng nói ồn ào của anh ta.)
4.3. Cấu trúc: S + V + too + adj/adv + (for someone) + to do something
Too… to là một cấu trúc câu trong tiếng Anh có nghĩa là “quá… đến nỗi mà”. Ví dụ:
• The car is too expensive for them to afford. (Chiếc xe đắt đỏ đến mức họ không thể chi trả.)
• The distance to the top of the mountain was too far for them to hike in one day. (Khoảng cách từ đây lên đỉnh núi quá xa để họ có thể leo trong một ngày.)

4.4. Cấu trúc: To prevent/stop + someone/something + From + V-ing
Cấu trúc câu trong tiếng Anh này có nghĩa là “ngăn ai/ cái gì làm điều gì đó”. Ví dụ:
• The police stopped the protesters from entering the building. (Cảnh sát đã ngăn những người biểu tình xâm nhập tòa nhà.)
• I try to prevent my children from eating too much junk food. (Tôi cố gắng ngăn con mình ăn quá nhiều đồ ăn vặt.)
4.5. Cấu trúc: S + V + because + S + V
Cấu trúc because là cấu trúc câu trong tiếng Anh giúp giải thích nguyên nhân. Cách sử dụng because vô cùng đơn giản, bạn có thể tham khảo các ví dụ sau để hiểu hơn nhé. Ví dụ:
• I stayed at home because I was sick. (Tôi ở nhà vì bị ốm.)
• They canceled the game because it was raining. (Họ hủy trò chơi vì trời mưa.)
>>> Tìm hiểu thêm: Các cách đặt câu hỏi với Why, trả lời câu hỏi Why với Because
4.6. Cấu trúc: S + V + because of + noun/ gerund/ noun phrase
Tương tự như because, cấu trúc because of cũng được sử dụng để diễn tả lý do đằng sau một sự việc, hiện tượng nào đó. Tuy nhiên, theo sau because of sẽ là một danh từ (Noun), danh động từ (Gerund) hoặc cụm danh từ (Noun Phrase). Ví dụ:
• She couldn’t attend the party because of her work. (Cô ấy không thể tham gia buổi tiệc vì công việc.)
• They were late for the meeting because of heavy traffic. (Họ đã đến họp muộn vì tắc đường.)
4.7. Cấu trúc: To prefer + noun/ gerund + to + noun/ gerund
Cấu trúc prefer dùng để diễn tả sự ưa thích hoặc thích cái gì hơn. Ví dụ:
• She prefers tea to coffee. (Cô ấy thích trà hơn là cà phê.)
• He prefers reading to watching TV. (Anh ấy thích đọc sách hơn là xem tivi.)
4.8. Cấu trúc: To be amazed/ surprised/ angry/ good/ bad + at + noun/gerund
Cả hai cấu trúc to be amazed at = to be surprised đều có nghĩa là bất ngờ, ngạc nhiên về một ai, sự vật, hiện tượng nào đó. Trong khi đó, to be angry at có nghĩa là tức giận về ai, cái gì. Còn to be good at là giỏi về cái gì, và ngược lại to be bad at là dở/tệ về mảng nào đó.
Theo sau cả năm cấu trúc câu trong tiếng Anh này là noun hoặc gerund (V-ing). Ví dụ:
• I was amazed at his incredible talent for playing the piano. (Tôi ngạc nhiên với tài năng chơi piano đáng kinh ngạc của anh ấy.)
• She was surprised at the breathtaking beauty of the sunset. (Cô ấy ngạc nhiên với vẻ đẹp tuyệt mỹ của hoàng hôn.)
• Liam was angry at his friend for breaking his favorite mug. (Liam tức giận với bạn mình vì đã làm vỡ chiếc cốc yêu thích của cậu.)
• Monica is good at playing the guitar. (Monica giỏi chơi đàn guitar.)
• Andy is bad at swimming. (Andy bơi lội không giỏi.)
4.9. Cấu trúc: To spend + amount of time/ money + on + something
Cấu trúc câu trong tiếng Anh với spend này có nghĩa là “dành thời gian/tiền bạc để làm cái gì”. Ví dụ:
• She spends a lot of time on her studies every day. (Ngày nào cô ấy cũng dành rất nhiều thời gian cho việc học tập.)
• He spent all his savings on a new car. (Anh ấy tiêu hết tiết kiệm của mình để mua một chiếc xe mới.)
4.10. Cấu trúc: It takes/took + someone + time + to do something
Cấu trúc này dùng để diễn tả khoảng thời gian mà ai đó cần để hoàn thành một hành động nào đó. Động từ take có thể chia ở hiện tại hoặc quá khứ tùy ngữ cảnh. Ví dụ:
• It takes me 30 minutes to get to work. (Tôi mất 30 phút để đi đến chỗ làm.)
• It took her two hours to finish the report. (Cô ấy mất hai tiếng để hoàn thành bản báo cáo.)

4.11. Cấu trúc: S + find + it + adj + to do something
Cấu trúc này dùng để diễn tả cảm nhận hoặc đánh giá của ai đó về việc làm một hành động nào đó là như thế nào. Trong cấu trúc này, it đóng vai trò là tân ngữ giả. Ví dụ:
• I find it difficult to learn English pronunciation. (Tôi thấy việc học phát âm tiếng Anh rất khó.)
• She finds it interesting to read books in her free time. (Cô ấy thấy việc đọc sách trong thời gian rảnh rất thú vị.)
4.12. Cấu trúc: Would rather + V + than + V
Cấu trúc would rather… than… dùng để diễn tả sự ưu tiên, thích làm việc này hơn việc khác. Hai động từ sau would rather và than đều ở dạng nguyên mẫu không “to”. Ví dụ:
• I would rather stay at home than go out tonight. (Tôi thích ở nhà hơn là ra ngoài tối nay.)
• She would rather read a book than watch TV. (Cô ấy thích đọc sách hơn là xem tivi.)
4.13. Cấu trúc: Had better + V-infinitive
Cấu trúc had better thường dùng để đưa ra lời khuyên mạnh hoặc cảnh báo. Động từ theo sau ở dạng nguyên mẫu không “to”, bạn có thể xem qua các ví dụ sau để dễ hiểu hơn nhé. Ví dụ:
• You had better study harder for the exam. (Bạn nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)
• She had better leave early to avoid the traffic. (Cô ấy nên đi sớm để tránh kẹt xe.)
4.14. Cấu trúc: It’s the first time + S + have/has + V3/ed
Cấu trúc này dùng để nói về lần đầu tiên ai đó làm một việc gì đó, thường sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Ví dụ:
• It’s the first time I have visited Hanoi. (Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm Hà Nội.)
• It’s the first time she has spoken in public. (Đây là lần đầu tiên cô ấy nói trước đám đông.)
5. Bài tập thực hành cấu trúc câu tiếng Anh
Phần bài tập dưới đây giúp bạn củng cố và vận dụng các cấu trúc câu đã học vào thực tế. Thông qua việc luyện tập thường xuyên, bạn sẽ ghi nhớ cấu trúc tốt hơn và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.
Bài tập 1 – Nhận diện loại câu
| Đề bài | Đáp án |
| 1. My dog is acting weird lately.
2. It is getting too warm here. 3. The sky is blue. 4. Mai bought me a pair of shoes. 5. Nobody knows the answer. 6. The movie was great. 7. In September, she will be traveling to New York. 8. She will come home as soon as she finishes work. 9. My brother’s phone is not working. |
1. My dog / is acting / weird / lately.
Subject / Verb / Complement / Adjunct (SVCA) 2. It / is getting / too /warm / here. Subject / Verb / Adjunct / Complement / Adjunct (SVACA) 3. The sky / is / blue. Subject / Verb / Complement (SVC) 4. Mai / bought / me / a pair of shoes. Subject / Verb / Indirect Object / Direct Object (SVIODO) 5. Nobody / knows / the answer. Subject / Verb / Object (SVO) 6. The movie / was / great. Subject / Verb / Complement (SVC) 7. In September, / she / will be traveling / to New York. Adjunct / Subject / Verb / Adjunct (ASVA) 8. She / will come / home / as soon as she finishes work. Subject / Verb / Adjunct / Adjunct (SVAA) 9. My brother’s phone / is not working. Subject / Verb (SV) |
Bài tập 2 – Sắp xếp câu
| Đề bài | Đáp án |
| 1. to / school / goes / every day / he
2. has / finished / she / homework / her / already 3. very / is / today / cold / it 4. watching / are / TV / they / now 5. English / learning / enjoy / I 6. book / interesting / an / is / this 7. to / wants / abroad / study / he 8. late / was / yesterday / she 9. dinner / having / we / are / together |
1. He goes to school every day.
2. She has finished her homework already. 3. It is very cold today. 4. They are watching TV now. 5. I enjoy learning English. 6. This is an interesting book. 7. He wants to study abroad. 8. She was late yesterday. 9. We are having dinner together. |
Bài tập 3 – Viết lại câu
| Đề bài | Đáp án |
| 1. She is tired. She worked hard. (because)
2. He didn’t go to school. He was sick. (because) 3. The weather was cold. We stayed at home. (so) 4. She studied hard. She passed the exam. (so) 5. He was late. There was heavy traffic. (because) 6. I like English. It is interesting. (because) 7. The test was difficult. Many students failed. (so) 8. She couldn’t sleep. The noise was loud. (because) 9. He practiced a lot. He improved his speaking skills. (so) |
1. She is tired because she worked hard.
2. He didn’t go to school because he was sick. 3. The weather was cold so we stayed at home. 4. She studied hard so she passed the exam. 5. He was late because there was heavy traffic. 6. I like English because it is interesting. 7. The test was difficult so many students failed. 8. She couldn’t sleep because the loud noise. 9. He practiced a lot so he improved his speaking skills. |
Có đến hàng trăm cấu trúc câu trong tiếng Anh, nhưng trên đây ILA đã tổng hợp những cách sắp xếp câu trong tiếng Anh thông dụng nhất. Hy vọng sẽ giúp bạn vận dụng hiệu quả trong bài viết và giao tiếp hàng ngày.


