Keep up with là gì? Học nhanh, nhớ lâu trong 5 phút - ILA Vietnam

Keep up with là gì? Học nhanh, nhớ lâu trong 5 phút

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Nguyen AnQuy tắc biên tập

Keep up with là gì? Học nhanh, nhớ lâu trong 5 phút

Keep up with là gì? Đây là một phrasal verb trong tiếng Anh có nghĩa là theo kịp, bắt kịp hoặc cập nhật thông tin về ai đó hay điều gì đó, thường dùng trong học tập, công việc và giao tiếp hằng ngày. Việc hiểu rõ nghĩa và cách dùng keep up with sẽ giúp bạn sử dụng cụm từ này tự nhiên và chính xác hơn trong nói và viết.

Keep up with có nghĩa là gì?

Keep up with (phrasal verb): theo kịp, bắt kịp, duy trì ngang bằng với ai/cái gì về tốc độ, trình độ, thông tin hoặc sự thay đổi.

Cụm này thường được dùng khi nói về việc theo kịp trong học tập, công việc, công nghệ, xu hướng xã hội hoặc nhịp độ hoạt động hằng ngày. Keep up with diễn tả việc cố gắng theo kịp người khác hoặc những thay đổi đang diễn ra xung quanh, đặc biệt trong học tập, công việc và thông tin.

Ví dụ:

• I can’t keep up with him when we run. (Tôi không thể chạy kịp anh ấy.)

• She tries to keep up with the latest news. (Cô ấy luôn cố theo dõi tin tức mới nhất.)

• It’s hard to keep up with technology these days. (Thật khó để theo kịp công nghệ ngày nay.)

>>> Tìm hiểu thêm: Động từ (verb) trong tiếng Anh là gì? A-Z kiến thức về verb (V)

Quá khứ của keep up with là gì?

Vì là một phrasal verb, keep up with được chia theo động từ chính keep và thay đổi theo thì trong câu. Đây là động từ bất quy tắc, trong đó dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) đều là kept.

Thì Dạng của keep up with Ví dụ Dịch
Hiện tại keep up with I keep up with my classmates. Tôi theo kịp bạn cùng lớp.
Quá khứ kept up with She kept up with the schedule. Cô ấy theo kịp lịch trình.
Hiện tại hoàn thành have/has kept up with He has kept up with new trends. Anh ấy đã theo kịp xu hướng mới.

V1–V2–V3 của keep

Cách dùng keep up with

Keep up with có cách dùng khá linh hoạt, nhưng nhìn chung đều xoay quanh ý nghĩa theo kịp hoặc duy trì ngang bằng với ai đó hay điều gì trong một khoảng thời gian nhất định. Cụm này thường được dùng khi nói về tốc độ, trình độ, khối lượng công việc hoặc sự thay đổi liên tục của thông tin và xu hướng.

1. Keep up with + người

Cấu trúc này được dùng khi nói về việc theo kịp ai đó về tốc độ, năng lực hoặc mức độ hoạt động trong học tập, công việc hay đời sống hằng ngày. Nó thường diễn tả sự nỗ lực để không bị tụt lại phía sau người khác.

Công thức:

S + keep up with + sb

Ví dụ:

• I struggle to keep up with my teammates during training. (Tôi chật vật để theo kịp đồng đội trong lúc luyện tập.)

• He works hard to keep up with his colleagues at the new company. (Anh ấy làm việc rất chăm chỉ để theo kịp đồng nghiệp ở công ty mới.)

2. Keep up with + thông tin/xu hướng

Keep up with + thông tin/xu hướng được dùng khi nói về việc theo dõi và cập nhật tin tức, kiến thức hoặc những thay đổi đang diễn ra trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường xuất hiện khi nhắc đến công nghệ, thị trường, mạng xã hội hoặc các xu hướng mới trong đời sống.

Công thức:

S + keep up with + sth (thông tin/xu hướng)

Ví dụ:

• She keeps up with the latest tech updates to stay competitive at work. (Cô ấy luôn cập nhật những thay đổi mới trong công nghệ để không bị tụt lại trong công việc.)

• I try to keep up with market trends before making any business decisions. (Tôi cố theo dõi xu hướng thị trường trước khi đưa ra quyết định kinh doanh.)

>>> Tìm hiểu thêm: Nắm vững cách sử dụng cấu trúc Not only, but also trong tiếng Anh

Cách dùng

Các cụm mở rộng với keep up with

Ngoài nghĩa cơ bản là “theo kịp”, keep up with còn xuất hiện trong nhiều cụm cố định với sắc thái riêng. Khi đi cùng những danh từ cụ thể, cụm này không chỉ mang nghĩa bắt kịp đơn thuần mà còn thể hiện thói quen sống, cách thích nghi với xã hội hoặc việc cập nhật thông tin trong đời sống hiện đại.

1. Keep up with the Joneses là gì?

Keep up with the Joneses: cố gắng không thua kém người khác về vật chất hoặc hình ảnh cuộc sống.

Đây là một thành ngữ quen thuộc trong tiếng Anh, dùng để nói về việc cố gắng sống, tiêu dùng hoặc thể hiện bản thân ngang bằng với người khác về tiền bạc, địa vị hay lối sống. Cụm này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ việc chạy theo hình thức hoặc áp lực xã hội.

Ví dụ:

He bought a new car just to keep up with the Joneses. (Anh ấy mua xe mới chỉ để không thua kém người khác.)

2. Keep up with the times là gì?

Keep up with the times: theo kịp thời đại, không để bản thân trở nên lỗi thời.

Cụm này được dùng khi nói về việc bắt kịp sự thay đổi của xã hội, công nghệ hoặc tư duy hiện đại. Nó thường xuất hiện trong bối cảnh giáo dục, công việc hoặc khi nói về việc thích nghi với thời đại.

Ví dụ:

Teachers need to keep up with the times. (Giáo viên cần theo kịp thời đại.)

3. Keep up to date with là gì?

Keep up to date with: luôn cập nhật thông tin mới nhất về một lĩnh vực hoặc chủ đề nào đó.

Đây là cách diễn đạt gần nghĩa với keep up with, nhưng nhấn mạnh hơn vào việc cập nhật thông tin mới nhất một cách thường xuyên.

Cụm này thường được sử dụng khi nói về tin tức, công nghệ, công việc hoặc kiến thức chuyên môn.

Ví dụ:

• I try to keep up to date with technology news. (Tôi luôn cố gắng cập nhật tin công nghệ.)

>>> Tìm hiểu thêm: 7 quy tắc sử dụng trọng âm tiếng Anh đơn giản – dễ nhớ – hiệu quả cao

Các cụm mở rộng với keep up with

Từ đồng nghĩa với keep up with là gì?

Trong tiếng Anh, keep up with không phải là cách diễn đạt duy nhất khi muốn nói về việc theo kịp ai đó, cập nhật thông tin hoặc bắt nhịp với sự thay đổi. Tùy vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng, người bản xứ có thể dùng nhiều từ và cụm khác mang nghĩa tương tự để diễn đạt tự nhiên hơn và tránh lặp từ khi nói hoặc viết.

Từ/Cụm Nghĩa Ví dụ Dịch
follow theo dõi I follow the news daily. Tôi theo dõi tin tức hằng ngày.
keep track of theo sát She keeps track of expenses. Cô ấy theo dõi chi tiêu.
stay updated cập nhật Stay updated with new trends. Hãy cập nhật xu hướng mới.
catch up with bắt kịp He caught up with the team. Anh ấy bắt kịp đội.
stay informed nắm thông tin I stay informed about politics. Tôi nắm thông tin về chính trị.

>>> Tìm hiểu thêm: Giải đáp thắc mắc trước giới từ là gì để sử dụng cho đúng

Từ đồng nghĩa với keep up with là gì?

Bài tập luyện tập với Keep up with 

Bài 1: Điền dạng đúng của keep up with

1. I can’t _______ the class.

2. She _______ the latest trends easily.

3. He has _______ the new technology.

4. We tried to _______ the schedule.

5. They have _______ the changes in the company.

Đáp án:

1. keep up with

2. kept up with

3. kept up with

4. keep up with

5. kept up with

Bài 2: Viết lại câu sử dụng keep up with

Dựa vào gợi ý, viết lại câu sao cho nghĩa không đổi bằng cách dùng keep up with.

1. I can’t follow the rapid changes in technology.
→ I can’t __________________________.

2. She always stays updated with fashion trends.
→ She always __________________________.

3. He tries to match his classmates’ learning speed.
→ He tries to __________________________.

4. We need to stay informed about market changes.
→ We need to __________________________.

5. It’s difficult to match the fast pace of this job.
→ It’s difficult to __________________________.

Đáp án gợi ý:

1. keep up with the rapid changes in technology

2. keeps up with fashion trends

3. keep up with his classmates

4. keep up with market changes

5. keep up with the fast pace of this job

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả cách chia động từ trong tiếng Anh

Các câu hỏi thường gặp với Keep up with là gì?

1. Keep up with nghĩa là gì?

Cụm này có nghĩa là theo kịp, bắt kịp hoặc duy trì ngang bằng với ai đó hay điều gì trong một khoảng thời gian nhất định.

2. Keep up with dùng trong trường hợp nào?

Thường dùng khi nói về việc theo kịp trong học tập, công việc, công nghệ, xu hướng hoặc tốc độ hoạt động hằng ngày.

3. Keep up with the Joneses là gì?

Đây là thành ngữ chỉ việc cố gắng sống hoặc tiêu dùng ngang bằng người khác về tiền bạc và địa vị xã hội.

4. Keep up with the times là gì?

Cụm này dùng để diễn tả việc theo kịp thời đại và thích nghi với những thay đổi của xã hội.

5. Keep up to date with là gì?

Nghĩa là luôn cập nhật thông tin mới nhất về một lĩnh vực, chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.

Qua bài viết, bạn đã hiểu rõ Keep up with là gì và cách sử dụng cụm động từ này trong học tập, công việc và giao tiếp hằng ngày. Việc luyện tập thường xuyên qua những tình huống quen thuộc sẽ giúp bạn sử dụng keep up with tự nhiên và linh hoạt hơn trong thực tế.

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp, hướng dẫn cụ thể các dạng câu hỏi trong tiếng Anh

Nguồn tham khảo

  1. KEEP UP WITH – Ngày truy cập: 18/02/2026
  2. Keep up with – Ngày truy cập: 18/02/2026
location map