Come down with là gì? Come down with là một phrasal verb dùng để chỉ việc một người bắt đầu mắc bệnh, thường là cảm lạnh, cảm cúm hoặc các vấn đề sức khỏe nhẹ. Cụm từ này nhấn mạnh thời điểm bệnh khởi phát và hay xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày.
Người học tiếng Anh thường nhầm come down with với get sick hoặc catch a cold, nhưng điểm khác biệt là nó tập trung vào quá trình “bắt đầu bị ốm” hơn là tình trạng bệnh nói chung.
Come down with là gì?
Come down with (phrasal verb): bị mắc một bệnh nào đó, bắt đầu cảm thấy không khỏe như cảm cúm, sốt, đau họng… Cụm này thường dùng trong văn nói và giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ:
• She came down with the flu last week. (Cô ấy bị cúm vào tuần trước.)
• I think I’m coming down with a cold. (Tôi nghĩ mình đang bị cảm.)
• She suddenly came down with the flu and had a headache. (Cô ấy đột nhiên bị cảm cúm và đau đầu.)
>>> Tìm hiểu thêm: Cách chia động từ trong tiếng Anh đầy đủ và chuẩn xác
Quá khứ của Come down with là gì?
Vì là một phrasal verb, come down with được chia theo động từ chính come. Đây là động từ bất quy tắc, với dạng quá khứ đơn (V2) là came và quá khứ phân từ (V3) cũng là come, nên bạn chỉ cần ghi nhớ theo bảng động từ quen thuộc.
Khi chia theo thì, cụm come down with sẽ biến đổi tương ứng như: came down with (quá khứ) và have/has come down with (hiện tại hoàn thành).
| Thì | Dạng của come down with | Ví dụ | Dịch |
| Hiện tại | come down with | I come down with colds easily. | Tôi rất dễ bị cảm. |
| Quá khứ | came down with | She came down with the flu yesterday. | Cô ấy bị cúm hôm qua. |
| Hiện tại hoàn thành | have/has come down with | He has come down with a fever. | Anh ấy đã bị sốt. |
>>> Tìm hiểu thêm: Chinh phục ngữ pháp với bài tập các thì trong tiếng Anh!
Cách dùng come down with
Come down with có cách dùng khá rõ ràng và ổn định, thường đi kèm với danh từ chỉ bệnh hoặc các triệu chứng sức khỏe. Chỉ cần nắm vững hai cấu trúc cơ bản dưới đây, bạn sẽ có thể sử dụng cụm này một cách chính xác và tự nhiên.
1. Come down with + sth
Come down with sth là gì? Come down with sth dùng khi nói một người đã mắc bệnh, thường là bệnh nhẹ hoặc bệnh thông thường như cảm, cúm, đau họng…
Cụm này nhấn mạnh việc “bắt đầu bị bệnh” hoặc “đột nhiên mắc bệnh”.
Công thức:
| S + come down with + sth |
Ví dụ:
• She came down with the flu. (Cô ấy bị cúm.)
• He came down with a sore throat. (Anh ấy bị đau họng.)
2. Be coming down with + sth
Công thức này dùng khi người nói cảm thấy mình hoặc ai đó đang bắt đầu có dấu hiệu sắp bị bệnh, chưa bị hẳn nhưng cơ thể đang có biểu hiện như mệt, hắt hơi, đau đầu…
Công thức:
| S + be coming down with + sth |
Ví dụ:
• I think I’m coming down with something. (Tôi nghĩ mình sắp bị bệnh.)
• She’s coming down with a cold. (Cô ấy đang có dấu hiệu bị cảm.)
>>> Tìm hiểu thêm: V1, V2, V3 trong tiếng Anh là gì và cách dùng “chuẩn” nhất
Khi nào dùng come down with?
Như đã giải thích ở trên, come down with thường được dùng để diễn tả việc một người bắt đầu bị bệnh, đặc biệt là các bệnh nhẹ xuất hiện khá đột ngột như cảm cúm hoặc đau họng. Cụm này mang sắc thái đời thường, tự nhiên và rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Dưới đây là những trường hợp nên và không nên dùng để bạn hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng.
1. Dùng khi nói về các bệnh nhẹ, phổ biến
Cụm này phù hợp nhất khi nhắc đến những vấn đề sức khỏe quen thuộc như cảm lạnh, sốt, đau họng hoặc mệt mỏi.
Ví dụ:
• She came down with the flu yesterday. (Cô ấy bị cúm từ hôm qua.)
• I think I’m coming down with a cold. (Tôi nghĩ mình sắp bị cảm.)
2. Dùng khi cơ thể bắt đầu có dấu hiệu yếu hoặc không khỏe
Come down with còn có thể được sử dụng để nhấn mạnh thời điểm bệnh vừa mới xuất hiện hoặc đang hình thành.
Ví dụ:
• He’s coming down with something after working all night. (Anh ấy có dấu hiệu sắp bị bệnh sau khi làm việc suốt đêm.)
• I came down with a fever this morning. (Sáng nay tôi bắt đầu bị sốt.)
3. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn y khoa
Trong báo cáo y khoa, tài liệu học thuật hoặc văn bản trang trọng, người ta thường dùng các động từ như contract hoặc develop thay vì come down with.
Ví dụ:
• He contracted influenza last week. (Anh ấy mắc cúm tuần trước.)
• The patient developed a respiratory infection. (Bệnh nhân phát triển nhiễm trùng đường hô hấp.)
>>> Tìm hiểu thêm: Bảng 360+ động từ bất quy tắc tiếng Anh PDF đầy đủ nhất 2025
Đồng nghĩa với come down with là gì?
Trong tiếng Anh, come down with không phải là cách diễn đạt duy nhất khi nói về việc bị ốm hoặc bắt đầu phát bệnh. Người bản xứ còn dùng nhiều từ và cụm khác có nghĩa tương đương tùy vào mức độ trang trọng và ngữ cảnh giao tiếp. Nắm được các từ đồng nghĩa này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn và tránh lặp từ khi nói hoặc viết.
| Từ/Cụm | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
| get sick | bị ốm | I got sick after working in the rain. | Tôi bị ốm sau khi làm việc dưới mưa. |
| catch a cold | bị cảm lạnh | She caught a cold last night. | Cô ấy bị cảm lạnh tối qua. |
| fall ill | lâm bệnh | He suddenly fell ill during the trip. | Anh ấy đột nhiên lâm bệnh trong chuyến đi. |
| become ill | trở nên bị bệnh | Many people become ill in winter. | Nhiều người bị ốm vào mùa đông. |
| contract (a disease) | mắc bệnh (trang trọng) | He contracted the flu at work. | Anh ấy mắc cúm ở nơi làm việc. |
| develop (an illness) | bắt đầu phát bệnh | She developed a fever overnight. | Cô ấy bắt đầu sốt chỉ sau một đêm. |
| be taken ill | đột ngột bị bệnh | He was taken ill at the meeting. | Anh ấy đột ngột bị ốm trong cuộc họp. |
| come down sick | bắt đầu cảm thấy ốm | I think I’m coming down sick. | Tôi nghĩ mình đang bắt đầu bị ốm. |
>>> Tìm hiểu thêm: Chuyển từ quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành dễ hiểu nhất
Các cụm từ thường đi với come down with là gì?
Come down with thường kết hợp với các danh từ chỉ bệnh hoặc triệu chứng để tạo thành những cụm diễn đạt rất tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày. Đây là cách người bản xứ hay dùng khi nói về việc ai đó bắt đầu bị ốm, đặc biệt là các bệnh nhẹ như cảm, cúm, sốt hoặc nhiễm virus.
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
| come down with a cold | bị cảm | He came down with a cold. | Anh ấy bị cảm. |
| come down with the flu | bị cúm | She came down with the flu. | Cô ấy bị cúm. |
| come down with a fever | bị sốt | He came down with a fever. | Anh ấy bị sốt. |
| come down with a virus | nhiễm virus | Many people came down with a virus. | Nhiều người đã bị nhiễm virus. |
>>> Tìm hiểu thêm: Bài tập viết lại câu so sánh: Dễ hiểu, có đáp án chi tiết
Bài tập: Come down with là gì?
Bài 1: Điền dạng đúng của come down with
1. She _______ the flu last week.
2. I think I’m _______ a cold.
3. He _______ a fever yesterday.
4. They have _______ a virus recently.
5. My sister _______ a sore throat this morning.
Đáp án:
1. came down with
2. coming down with
3. came down with
4. come down with
5. came down with
Bài 2: Chọn đáp án đúng
1. I think I’m ___ something.
A. come down with
B. coming down with
C. came down
D. come with
2. She ___ the flu yesterday.
A. came down with
B. come down with
C. comes down
D. coming down
3. He has ___ a cold recently.
A. came down
B. come down with
C. coming with
D. came with
4. Many students ___ a virus last month.
A. came down with
B. come down
C. coming down
D. comes down with
5. I don’t want to ___ sick before the trip.
A. come down
B. come down with
C. came down
D. coming down
Đáp án:
1. B
2. A
3. B
4. A
5. B
>>> Tìm hiểu thêm: Phân biệt could, can và be able to: Sự khác biệt không ngờ tới
Câu hỏi thường gặp về Come down with là gì?
1. Come down with nghĩa là gì?
Nghĩa là bị mắc bệnh, thường là bệnh nhẹ.
2. Come down with dùng trong trường hợp nào?
Khi nói về cảm cúm, sốt hoặc bị bệnh đột ngột.
3. Come down with có trang trọng không?
Không. Come down with chỉ chủ yếu dùng trong giao tiếp đời thường.
4. Có thể dùng cho bệnh nặng không?
Come down with thường dùng cho bệnh nhẹ, nhưng đôi khi vẫn được dùng cho bệnh nặng trong văn nói.
Tóm lại, come down with là gì? Come down with là một phrasal verb dùng để chỉ việc bắt đầu bị bệnh, thường là các bệnh nhẹ như cảm hoặc cúm. Nắm vững cách dùng cụm này sẽ giúp bạn nói về tình trạng sức khỏe một cách tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp hằng ngày.
>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả các thì trong tiếng Anh






