Cụm động từ (Phrasal verb) là gì? Các cụm động từ tiếng Anh phổ biến

Cụm động từ (Phrasal verb) là gì? Các cụm động từ phổ biến

Tác giả: Phan Hien

Cụm động từ (phrasal verb) tiếng Anh vẫn luôn là bí quyết giúp bạn có thể giao tiếp mượt mà như người bản xứ, nhưng cũng là thách thức khó nhằn vì không phải ai cũng hiểu hết ý nghĩa của các cụm động từ tiếng Anh. Hãy cùng ILA tìm hiểu chi tiết về khái niệm phrasal verb cũng như tổng hợp các cụm động từ thường gặp trong các bài thi và giao tiếp tiếng Anh thường ngày.

Cụm động từ là gì? 

Trước khi tìm hiểu định nghĩa về cụm động từ (phrasal verb), hãy cùng xem qua ví dụ sau: 

• I need to look after my dog, because he is in pain. (Tôi cần chăm sóc con chó của tôi, vì nó đang bị đau)

Trong câu này, ta thấy có cụm từ look after đóng vai trò là động từ trong câu, look là động từ, aftergiới từ. Khi ghép hai từ này lại, ta tạo ra được một từ mang nét nghĩa khác so với động từ gốc ban đầu. Và look after chính là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh. 

Cụm động từ được hiểu là sự kết hợp giữa một động từ (verb) cùng với một hay hai tiểu từ (particles). Tiểu từ này bao gồm giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb) để cho ra một ý nghĩa khác biệt hoàn toàn so với động từ gốc đã tạo nên nó. 

Ví dụ: Chúng ta có động từ “get” với nghĩa nhận được, mua được, trở nên… Nhưng khi đứng trong một cụm động từ sẽ tạo nên nhiều lớp nghĩa khác biệt: 

• Tommy got away from home because he broke a vase. (Tommy đã chạy trốn khỏi nhà vì anh ấy làm vỡ bình hoa)

• Sometimes I want to get back to my childhood because of unforgettable memories. (Đôi khi tôi muốn quay trở về tuổi thơ vì những kỷ niệm khó quên)

• I need to get on with my clients for the commissions. (Tôi cần có quan hệ tốt với khách hàng của mình vì tiền hoa hồng)

Việc sử dụng các cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh sẽ giúp cuộc hội thoại trở nên mượt mà, tự nhiên và giúp bạn tự tin và cách nói chuyện, diễn đạt không còn bị khô cứng. Đó chính là chiếc “chìa khóa” để bạn tiến gần hơn với việc giao tiếp thành thạo giống như người bản xứ. 

>>> Xem thêm: Bài tập về từ loại trong tiếng Anh mới nhất (có đáp án) 

Phân loại cụm động từ (Phrasal verb)

Phân loại cụm động từ (Phrasal verb)

Trong tiếng Anh, cụm động từ sẽ chia thành 2 loại như sau: 

1. Cụm động từ chia tách – Separable phrasal verb

Cụm động từ (phrasal verb) này thông thường là các ngoại động từ (luôn kèm theo tân ngữ – objective) có thể tách rời nhau trong câu. Khi đó, giới từ (preposition)/ trạng từ (adverb) từ đứng sau tân ngữ. Cụm từ chia tách cũng được chia ra làm hai trường hợp: 

• Tân ngữ (objective) là một danh từ/cụm danh từ cụ thể. Khi đó, bạn có thể đặt danh từ ở giữa động từ và giới từ/trạng từ hoặc đặt sau cả cụm động từ (phrasal verb) đều được. 

Cùng xem và phân tích ví dụ trong bảng sau: 

Cụm động từVí dụPhân tích
turn sth off

(tắt một cái gì đó)

• “You must turn the TV off. It’s too late!”, said my mother. 

Câu này cũng có thể viết thành: 

• “You must turn off the TV. It’s too late!”, said my mother. 

(“Con phải tắt tivi ngay. Đã quá muộn rồi!”, mẹ tôi nói)

Trong hai câu này, tân ngữ chính là danh từ “the TV”. Vì thế, nó có thể đứng giữa động từ “turn” và giới từ “off”. Nó cũng có thể đứng sau cụm động từ “turn off”. 
take sth off

(cởi, bỏ – thường dùng để chỉ phụ kiện, quần áo)

• “It’s hot. I think you should take your jacket off.” 

Câu này cũng có thể viết thành: 

• “It’s hot. I think you should take off your jacket”. 

(Hôm nay trời nóng. Tôi nghĩ bạn nên cởi áo khoác ra). 

Trong hai câu này, tân ngữ chính là danh từ “your jacket”. Vì thế, nó có thể đứng giữa động từ “take” và giới từ” off”. Nó cũng có thể đứng sau cụm động từ “take off”. 

>>> Xem thêm: Quá khứ của sing cùng các phrasal verbs thông dụng

• Tân ngữ là một đại từ nhân xưng như me, us, you, it, her, him, them. Trong trường hợp này, tân ngữ (object) luôn đứng giữa động từ và giới từ/trạng từ trong cụm động từ. 

Cụm động từVí dụPhân tích
let sb down

(khiến ai đó thất vọng/buồn)

The rudeness you showed at the party let us down

(Sự thô lỗ mà bạn thể hiện trong buổi tiệc khiến chúng tôi thất vọng).

Trong câu này, tân ngữ chính là “us” – một đại từ nhân xưng. Chính vì thế, nó chỉ có thể nằm ở giữa động từ “let” và giới từ “down”. 
ask sb out

(mời ai đó ra ngoài)

Benny likes Clara. He is going to ask her out tonight. 

(Benny thích Clara. Anh ấy sẽ mời cô ấy ra ngoài vào tối nay).

Trong câu này, tân ngữ chính là “her” – một đại từ nhân xưng. Chính vì thế, nó sẽ nằm ở giữa động từ “ask” và trạng từ “out”. 

2. Cụm động từ không thể chia tách – non-separable phrasal verbs

non-separable phrasal verbs

Cụm động từ không thể chia tách là những ngoại động từ có các thành phần (động từ kèm theo trạng từ/giới từ) không thể tách rời nhau trong câu. Vì thế, tân ngữ (object) trong câu luôn luôn đứng sau cụm động từ (phrasal verb). 

Cụm động từVí dụPhân tích
look forward to

(mong chờ, trông đợi)

I am looking forward to the trip with my boyfriend. (Tôi rất mong chờ về chuyến du lịch cùng bạn trai). Trong câu này, cụm động từ không thể chia tách là “looking forward to” và tân ngữ là danh từ “the trip”. 
take care of

(chăm sóc)

That teacher took care of her students like her own children. (Cô giáo ấy đã chăm sóc học sinh như con của mình)Trong câu này, cụm động từ không thể chia tách là “took care of” (quá khứ của take care of) và tân ngữ là “her students”. 

Các cụm động từ tiếng Anh thường gặp và ví dụ cụ thể

quá khứ của stand

Sau đây, hãy cùng điểm qua một số cụm động từ (phrasal verb) thông dụng mà bạn sẽ gặp trong giao tiếp tiếng Anh thường ngày và các bài thi. 

Answer for: chịu trách nhiệm/bị khiển trách về điều gì đó 

Ví dụ: He must answer for the accident because he is drunk. (Anh ấy phải chịu trách nhiệm về vụ tai nạn này vì anh đã uống say). 

• Attend on (upon): chăm sóc, phục vụ

Ví dụ: The nurses always attend on the patients with enthusiasm. (Các y tá luôn phục vụ bệnh nhân bằng sự nhiệt tình)

• Attend to: chú ý, dõi theo 

Ví dụ: Charles has attended to Julia when the party started. (Charles đã chú ý đến Julia từ khi bữa tiệc bắt đầu)

• Account for: giải thích, lý giải về điều gì đó

Ví dụ: Matthew tried to account for his cheating to the teacher. (Matthew đã cố gắng giải trình về việc gian lận của mình với giáo viên).

Cụm động từ (phrasal verb) Bring up: nuôi dưỡng 

Ví dụ: Anna’s aunt has bring her up since she was 5 years old. (Dì của Anna đã nuôi dưỡng cô ấy từ lúc 5 tuổi). 

• Bring out: công khai, xuất bản

Ví dụ: She is going to bring out her own book next month. (Cô ấy sẽ xuất bản cuốn sách của mình vào tháng tới). 

• Bear out: xác nhận, xác minh 

Ví dụ: Everyone bear out that she went out on the day of the incident. (Tất cả mọi người đều xác nhận cô ấy đã ra ngoài vào hôm xảy ra vụ việc). 

• Break up: chia tay, kết thúc, chia ra

Ví dụ: Stephen was devastated when Lisa broke up with him. (Stephen đã rất đau khổ khi Lisa chia tay với anh ấy)

>>> Xem thêm: 100 động từ bất quy tắc thường gặp và 30 danh từ bất quy tắc thông dụng nhất

cụm động từ

Cụm động từ (phrasal verb) Belong to: thuộc về

Ví dụ: The phone on the table belongs to Elena. (Chiếc điện thoại trên bàn thuộc về Elena). 

• Call off: hủy bỏ

Ví dụ: The football match on Friday will be call off because Andrew is sick. (Trận bóng đá vào thứ Sáu sẽ bị hủy bỏ vì Andrew bị ốm)

• Catch up with: bắt kịp, đuổi kịp 

Ví dụ: He needs to study hard to catch up with the knowledge in class. (Cậu ấy cần nỗ lực học tập để theo kịp kiến thức trên lớp). 

• Carry on: tiếp tục

Ví dụ: You should carry on studying in University. (Bạn nên tiếp tục việc học đại học). 

• Carry out: tiến hành 

Ví dụ: After the director approves, Thomas will carry out the plan. (Sau khi được giám đốc phê duyệt, Thomas sẽ tiến hành thực hiện kế hoạch)

• Check up (on): điều tra

Ví dụ: The police are going to check up on this case. (Cảnh sát sắp điều tra vụ việc lần này)

Cụm động từ (phrasal verb) Die out: tuyệt chủng

Ví dụ: Dinosaurs died out tens of millions of years ago. (Loài khủng long đã tuyệt chủng cách đây hàng chục triệu năm)

• Do for: chấm dứt, giết chết

Ví dụ: How to do for Helen’s headaches? (Làm thế nào để chấm dứt cơn đau đầu của Helen?)

• Drop off: buồn ngủ, ngủ lơ mơ

Ví dụ: Sophia is dropping off on the sofa after a hard day’s work. (Sophia đang thiu thiu ngủ trên ghế sopha sau một ngày làm việc vất vả)

Drive off: rời đi, tránh xa, xua đuổi

Ví dụ: Maya drove off all her suitors. (Maya đã xua đuổi tất cả những người theo đuổi cô ấy). 

quá khứ của eat

• Eat into: ăn mòn, tiêu phí 

Ví dụ: You shouldn’t eat into this money on shopping. (Bạn không nên tiêu phí hết số tiền này vào việc mua sắm)

• Face up to: đương đầu, đối mặt 

Ví dụ: You must face up to your fear and overcome it. (Bạn phải đối mặt với nỗi sợ hãi và vượt qua nó)

Cụm động từ (phrasal verb) Fall away: rời bỏ 

Ví dụ: Dorothy ready to fall away this relationship at any time. (Dorothy sẵn sàng rời bỏ mối quan hệ này bất kỳ lúc nào)

• Fall down: thất bại 

Ví dụ: Harry fell down on the contest. (Harry đã thất bại trong cuộc thi này). 

• Fill in: thêm vào cho đủ, điền vào 

Ví dụ: You have to fill some details in this script to complete it. (Bạn phải thêm một số chi tiết vào trong kịch bản để hoàn thiện nó)

• Get into: mặc 

Ví dụ: Get into your tuxedo for the party tonight. (Hãy mặc bộ vest tuxedo của bạn cho bữa tiệc tối nay). 

• Get back: trở lại 

Ví dụ: Due to forgetting my keys, I had to get back to office at 9 p.m. (Vì để quên chìa khóa, tôi phải trở lại văn phòng vào 9 giờ tối)

quá khứ của give

Cụm động từ (phrasal verb) Give away: cho đi

Ví dụ: Becky is going to give her old books away to charity. (Becky chuẩn bị tặng lại sách cũ của cô ấy cho từ thiện)

• Go with: phù hợp

Ví dụ: The dress goes with Kelly. (Chiếc váy này rất phù hợp với Kelly)

• Hang on: cầm máy (điện thoại) 

Ví dụ: I can’t hang on now! Can you wait for me a minute? (Tôi không thể cầm máy bây giờ. Bạn có thể chờ tôi một chút không?)

• Hang up: cúp máy 

Ví dụ: It’s impolite to hang up without saying goodbye. (Thật bất lịch sự khi bạn cúp máy mà không chào tạm biệt)

• Hear about: nghe về (một vấn đề nào đó) 

Ví dụ: Acacia heard about the economic recession through her friends. (Acacia nghe kể về thông tin suy thoái kinh tế thông qua bạn bè của cô ấy). 

>>> Xem thêm: Quá khứ của hear: V2 và V3 của hear cùng các phrasal verbs 

Cụm động từ (phrasal verb) Hold back: nén lại, ngăn lại, kiềm chế 

Ví dụ: Brian has to hold back his anger before the argument starts. (Brian phải kiềm chế cơn giận trước khi cuộc tranh cãi bắt đầu)

• Hand down: truyền lại 

Ví dụ: Roger will hand down his exclusive pasta recipe to his son. (Roger sẽ truyền lại công thức mỳ ống độc quyền của mình cho con trai)

• Jump at: chớp lấy 

Ví dụ: You must jump at this chance to win the championship! (Bạn phải chớp lấy cơ hội này để giành chức vô địch!)

• Keep away: tránh xa 

Ví dụ: To stay healthy, keep away from alcohol! (Để giữ gìn sức khỏe, hãy tránh xa rượu bia!). 

• Keep down: nằm/ngồi xuống, kìm hãm, nén lại 

 Ví dụ: His dream is kept down by harsh reality. (Ước mơ của anh ấy bị kìm hãm bởi hiện thực khắc nghiệt)

• Keep on: tiếp tục 

Ví dụ: Despite falling, she kept on moving forward. (Dù bị ngã, cô ấy vẫn tiếp tục tiến về phía trước)

• Knock out: hạ đo ván 

Ví dụ: In 1986, Mike Tyson knocked out Marvis Frazier in just 30 seconds. (Năm 1986, Mike Tyson đã hạ đo ván Marvis Frazier chỉ sau 30 giây)

• Lay off: sa thải

Ví dụ: This company had to lay off many employees due to the economic recession. (Công ty này đã phải sa thải nhiều nhân viên vì suy thoái kinh tế)

Cụm động từ (phrasal verb) Live on: sống dựa vào, sống nhờ vào, sống bằng

Ví dụ: Nicky doesn’t have a job. She lives on a monthly allowance. (Nicky không có việc làm. Cô ấy sống dựa vào tiền trợ cấp hằng tháng)

• Look for: tìm kiếm  

Ví dụ: Ben has constantly looking for information about the lost child. (Ben không ngừng tìm kiếm thông tin về đứa trẻ bị thất lạc)

• Let down: hạ thấp, bỏ rơi

Ví dụ: Don’t let down your ego just for the money. (Đừng hạ thấp cái tôi của bạn chỉ vì tiền bạc)

• Make up: trang điểm, bịa chuyện 

Ví dụ: If Lily doesn’t make up, she won’t go out. (Nếu không trang điểm, Lily sẽ không ra ngoài)

• Make out: nhận ra, hiểu ra

Ví dụ: Thanks to Kathy’s explanation, I made out out the problem. (Nhờ vào lời giải thích của Kathy, tôi mới hiểu ra được vấn đề)

• Miss out: không bao gồm, bỏ lỡ 

Ví dụ: It’s too late! You missed out on the film. (Quá trễ rồi, bạn đã bỏ lỡ mất bộ phim)

• Move in: chuyển vào nhà 

Ví dụ: Selena is happy because she will move in today. (Selena rất vui vì hôm nay cô sẽ chuyển vào nhà mới).

• Own up: thừa nhận 

Ví dụ: Raymond owned up to stealing the diamond ring. (Raymond đã thừa nhận việc ăn cắp chiếc nhẫn kim cương)

• Pass away: chết

Ví dụ: Her grandfather passed away five years ago. (Ông của cô ấy mất từ 5 năm trước)

Cụm động từ (phrasal verb) Pull down: phá hủy (tòa nhà)

Ví dụ: The war pulled down all houses in the village. (Chiến tranh đã phá hủy toàn bộ những ngôi nhà trong làng)

• Pull off: thành công 

Ví dụ: Wish you pull it off tomorrow! 

• Put on: bật 

Ví dụ: It’s hot. Please put on the air conditioner! (Trời hôm nay nóng. Làm ơn hãy bật điều hòa lên!)

các cụm động từ tiếng Anh thường gặp

• Run after: đuổi bắt 

Ví dụ: The police are running after the suspects on the street. (Cảnh sát đang đuổi theo nghi phạm trên đường)

• Run down: nói xấu, đụng phải 

Ví dụ: My car just ran down the taxi 15 minutes ago. (Xe của tôi vừa đụng trúng chiếc taxi vào 15 phút trước)

Cụm động từ (phrasal verb) Run for: tranh cử 

Ví dụ: Elisa is going to run for president of the art Club. (Elisa chuẩn bị tranh cử chức vụ chủ nhiệm câu lạc bộ nghệ thuật). 

• Ring back: gọi lại (điện thoại) 

Ví dụ: Please ring me back when you finish the task! (Hãy gọi cho tôi khi bạn hoàn thành công việc!) 

• Save up: để dành, tiết kiệm 

Ví dụ: Jolie is saving up $500 a month for her wedding. (Jolie đang tiết kiệm 500 đô la mỗi tháng cho đám cưới của cô ấy)

• See off: tiễn đưa (sân bay, sân ga tàu…)

Ví dụ: My family will see me off at the airport tomorrow. (Cả gia đình sẽ tiễn tôi ở sân bay vào ngày mai)

• Settle down: an cư lập nghiệp

Ví dụ: The couple has decided to settle down in New York. (Cặp vợ chồng này đã quyết định an cư lập nghiệp tại New York)

• Set up: sắp đặt, bố trí, dựng lên 

Ví dụ: The event is setting up. (Sự kiện này đang được bố trí)

>>> Xem thêm: Quá khứ của set: Sự khác nhau giữa set up và setup 

Cụm động từ (Phrasal Verb)

Cụm động từ (phrasal verb) Stand by: sẵn sàng, thực hiện, thi hành 

Ví dụ: The staffs standing by to surprise customers on the party. (Đội ngũ nhân viên đang sẵn sàng để gây bất ngờ với khách hàng trong buổi tiệc tối)

• Take off: cất cánh

Ví dụ: The plane took off 30 minutes late. (Máy bay đã cất cánh trễ 30 phút)

• Take on: đồng ý, tuyển dụng 

Ví dụ: My client has taken on the contract. (Khách hàng của tôi đã đồng ý với hợp đồng này)

• Try on: mặc thử 

Ví dụ: You should try on this blue dress! (Bạn nên mặc thử chiếc đầm xanh này!). 

• Throw off: thoát khỏi, cởi bỏ nhanh 

Ví dụ: Carol is trying to throw off her sleepiness. (Carol đang cố gắng thoát khỏi cơn buồn ngủ của cô ấy)

• Turn down: từ chối, vặn nhỏ, giảm 

Ví dụ: Jasmine just turned down his proposal. (Jasmine vừa từ chối lời cầu hôn của anh ấy)

• Watch out: chú ý 

Ví dụ: Watch out! This road is dangerous. (Chú ý! Con đường này khá nguy hiểm). 

• Work off: từ bỏ 

Ví dụ: She works off her wealth to pursue her own ideal. (Cô ấy từ bỏ sự giàu có để theo đuổi lý tưởng riêng của mình)

Bài tập cụm động từ có đáp án 

Bài tập cụm động từ có đáp án 

Chọn đáp án đúng trong các đáp án sau để hoàn thành câu.

1. The factory decided to lay _____ 500 workers because of the difficult situation.

A. out            B. off            C. about             D. in

2. Vanessa kept _____ trekking, despite the rain.

A. on             B. about       C. off                  D. back

3. It’s noisy! Please turn _____ the TV.

A. up             B. in             C. for                  D. down

4. Ralph can’t continue to live _____ his parent’s money anymore.

A. about        B. on            C. in                   D. with

5. Hurry up! The plan will take _____ in 45 minutes.

A. off             B. in             C. over               D. at

6. I’m busy. I’ll ring _____ as soon as possible!

A. out            B. for            C. at                  D. back

7. Because I woke up late, I missed  _____ the train.

A. in              B. of             C. out                D. about

8. He should try  _____ this jacket.

A. at              B. in             C. on                 D. of

Đáp án:

1. B

2. A

3. D

4. B

5. A

6. D

7. C

8. C

Trên đây là toàn bộ nội dung kiến thức về cụm động từ (phrasal verb) cũng như những bài tập áp dụng để bạn có thể hiểu rõ hơn về khái niệm này. Chúc bạn có những trải nghiệm học tiếng Anh thú vị cùng với ILA trong những bài học tiếp theo!

Nguồn tham khảo

1. Keep on – Ngày cập nhật: 14-9-2023

2. Phrasal verb – Ngày cập nhật: 14-9-2023

location map