So sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh

so sánh hơn so sánh nhất comparative superlative ILA

Tác giả: Le Trinh

So sánh hơn và so sánh nhất là các cấu trúc so sánh thường xuất hiện trong bài kiểm tra hoặc giao tiếp hàng ngày. Cách chia cấu trúc so sánh không khó, tuy nhiên bạn cần nắm rõ các quy tắc theo loại từ để sử dụng chính xác. Vậy so sánh hơn, nhất trong tiếng Anh là gì? Công thức so sánh hơn và so sánh nhất như thế nào? Cùng ILA tìm hiểu tất tần tật kiến thức về so sánh hơn và so sánh nhất trong bài viết dưới đây nhé!

Khái niệm so sánh nhất và so sánh hơn (comparative superlative) trong tiếng Anh

So sánh nhất (Superlative) trong tiếng Anh là một trong ba cấu trúc so sánh cơ bản. Loại câu này dùng để so sánh ba sự vật/ sự việc trở lên, nhằm xác định chủ thể vượt trội nhất (so với các chủ thể còn lại).

Ví dụ: Monica is the kindest person I know. (Monica là người tốt nhất mà tôi biết.)

So sánh hơn (Comparative) trong tiếng Anh thường được dùng để so sánh tính chất của hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng.

Ví dụ:

• The book was more interesting than I expected. (Cuốn sách thú vị hơn những gì tôi mong đợi)

• This restaurant serves tastier food than the one down the street. (Nhà hàng này phục vụ món ăn ngon hơn nhà hàng ở phía dưới đường)

>>> Tìm hiểu thêm: So sánh bằng: Tổng hợp kiến thức A-Z và bài tập có đáp án

Phân biệt trạng từ, tính từ ngắn/dài trong câu so sánh hơn và so sánh nhất

so sánh hơn so sánh nhất comparative superlative ILA

Khi áp dụng cấu trúc so sánh trong tiếng Anh, bạn phải biến đổi tính từ, trạng từ và cả danh từ sao cho phù hợp với ý nghĩa muốn truyền tải. Do đó, để áp dụng được chính xác công thức so sánh nhất, bạn học cần phải nắm rõ cách phân biệt dạng trạng từ, tính từ so sánh.

1. Tính từ ngắn/ dài

Tính từ ngắn (Short adjectives) là những tính từ chỉ có một hoặc hai âm tiết và có đuôi là: –y, –le, –ow, –er, –et.

Ví dụ: nice (tử tế), thick (dày), new (mới)…

Tính từ dài (Long adjectives) là các tính từ có ba âm tiết trở lên.

Ví dụ: comfortable (thoải mái), generous (rộng lượng), difficult (khó khăn)…

2. Trạng từ ngắn/ dài

Trạng từ ngắn (Short adverbs) là những trạng từ chỉ có một âm tiết.

Ví dụ: Bravely (dũng cảm), hardly (hầu như không), loudly (to tiếng)…

Trong khi đó, trạng từ dài (Long adverbs) sẽ có từ hai âm tiết trở lên.

Ví dụ: Accidentally (vô tình), eventually (cuối cùng), cautiously (cẩn trọng)…

2 tuần học thử miễn phí

Cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất (comparative superlative)

1. So sánh hơn

a. Công thức so sánh hơn với tính từ hoặc trạng từ ngắn

Cấu trúc:

S + V + Adj/Adv + -er + than

Ví dụ:

• She runs faster than her friend. (Cô ấy chạy nhanh hơn bạn của mình)

• This car drives smoother than the old one. (Chiếc xe này lái êm hơn chiếc cũ)

• She studies harder than her classmates. (Cô ấy học chăm chỉ hơn các bạn cùng lớp)

• He is taller than his friend. (Anh ấy cao hơn bạn của mình)

• My car is newer than yours. (Xe của tôi mới hơn xe của bạn)

b. Công thức so sánh hơn với tính từ hoặc trạng từ dài

Cấu trúc:

S + V + more + Adj/Adv + than

Ví dụ:

• She is more beautiful than any other woman I’ve ever seen. (Cô ấy xinh đẹp hơn bất kỳ người phụ nữ nào mà tôi từng thấy)

• This novel is more captivating than the previous one. (Cuốn tiểu thuyết này hấp dẫn hơn cuốn trước đó)

• He speaks more eloquently than any other speaker at the conference. (Anh ấy nói lưu loát hơn bất kỳ diễn giả nào tại hội nghị)

• The performance was more impressive than I had anticipated. (Màn trình diễn ấn tượng hơn những gì tôi đã dự đoán)

• He used to sing more passionately than any other singer I’ve heard. (Anh ấy từng hát đam mê hơn bất kỳ ca sĩ nào tôi đã nghe)

2. So sánh nhất

so sánh hơn so sánh nhất comparative superlative ILA

a. So sánh nhất với tính từ và trạng từ ngắn

Cấu trúc:

S + V + the + Adj/Adv + -est

Ví dụ:

• Jack is the tallest person in his class. (Jack là người cao nhất trong lớp.)

• This is the shortest route to the beach. (Đây là con đường ngắn nhất đến bãi biển)

• It was the coldest day of the year. (Đó là ngày lạnh nhất trong năm)

• She is the youngest member of the team. (Cô ấy là thành viên trẻ nhất trong đội)

• That was the funniest joke I’ve ever heard. (Đó là câu chuyện vui nhất mà tôi từng nghe)

b. So sánh nhất với tính từ và trạng từ dài

Cấu trúc:

S + V + the + most + Adj/Adv

Ví dụ:

• My father is the most intelligent person I know. (Bố tôi là người thông minh nhất mà tôi biết)

• This is the most delicious meal I have ever had. (Đây là bữa ăn ngon nhất mà tôi từng có)

• It was the most challenging test my sister have ever taken. (Đó là bài kiểm khó nhất mà em gái tôi từng làm)

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả cách chia động từ trong tiếng Anh

c. So sánh kém nhất

Cấu trúc:

S + V + the + least + Adj/Adv + N

Ví dụ:

• Her singing was the least captivating among all the performers. (Tiếng hát của cô ấy là kém cuốn hút nhất trong số tất cả các nghệ sĩ biểu diễn)

• This is the least satisfying ending to a book I have ever read. (Đây là kết thúc không thỏa đáng nhất của một cuốn sách mà tôi từng đọc)

• It was the least inspiring speech I have ever heard. (Đó là bài diễn thuyết kém cảm hứng nhất mà tôi từng nghe)

• He is the least reliable person in our group. (Anh ấy là người không đáng tin cậy nhất trong nhóm của chúng ta)

• This is the least effective method for solving the problem. (Đây là phương pháp không hiệu quả nhất để giải quyết vấn đề)

Bảng so sánh hơn và so sánh nhất với trạng từ, tính từ bất quy tắc

bảng comparative superlative ILA

2 quy tắc cơ bản khi áp dụng công thức so sánh nhất và so sánh hơn (comparative superlative) mà bạn cần phải ghi nhớ là:

• Biến đổi tính từ/ trạng từ ngắn: thêm đuôi -est để tính từ trở thành tính từ so sánh nhất. Và thêm đuôi -er để khi so sánh hơn. Tuy nhiên, nếu tận cùng tính từ là y bạn phải đổi y thành i trước khi thêm -est.

• Biến đổi tính từ/ trạng từ dài: thêm “most” vào phía trước tính từ khi thành lập câu so sánh nhất. Đối với câu so sánh hơn, bạn thêm “more” trước tính từ.

Tuy nhiên, so sánh hơn và so sánh nhất vẫn có một số trường hợp ngoại lệ sau đây: các tính từ có hai âm tiết có đuôi là -le, -y, -ow, -er, -et vẫn được coi là tính từ ngắn.

Ví dụ:

• simple: đơn giản

• easy: dễ dàng

• happy: vui vẻ

• narrow: chật hẹp

• clever: thông minh, khéo léo

• quiet: yên lặng, ít nói

Với những trạng từ có hai âm tiết tận cùng bằng đuôi -ly, cần giữ nguyên và thêm most trong so sánh hơn và so sánh nhất. Ví dụ: Quickly → more quickly → the most quickly.

Ngoài ra, một số tính từ biến đổi không theo quy tắc:

Tính từ / trạng từSo sánh hơnSo sánh nhất
Good / WellBetterBest
BadWorseWorst
Much / ManyMoreMost
FarFartherThe Farthest / The furthest
OldOlder / ElderOldest / Eldest
LittleLessLeast

>>> Tìm hiểu thêm: 12 cách học thuộc từ vựng tiếng Anh nhanh và ghi nhớ lâu

Bài tập so sánh hơn và so sánh nhất (comparative superlative)

bài tập

Dưới đây là một số bài tập về so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh, chúng ta hãy cùng làm để củng cố kiến thức vừa học nhé!

Bài tập 1: Viết lại các câu sau theo công thức so sánh hơn và so sánh nhất

Use comparative and superlative to rewrite these sentences without changing their meaning.

1. His brother is not as tall as him.

2. The previous book is not as interesting as this one.

3. No one else on the team runs as fast as her.

4. Yesterday was not as cold as today.

5. I am not as intelligent as my sister.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất của tính từ/trạng từ trong câu so sánh hơn và so sánh nhất

Choose the right answer (comparative or superlative) for each question.

1. The weather today is ___________ than yesterday.

a) good

b) better

c) the best

2. She sings ___________ than anyone I know.

a) beautifully

b) more beautifully

c) the most beautifully

3. This is ___________ book I’ve ever read.

a) interesting

b) more interesting

c) the most interesting

4. He runs ___________ than his brother.

a) fast

b) faster

c) the fastest

5. It was ___________ test I’ve ever taken.

a) difficult

b) more difficult

c) the most difficult

Bài tập 3: Điền dạng đúng của tính từ trong ngoặc

Write the suitable form of comparison (comparative or superlative) for words in the parentheses.

1. She is (talented) dancer I have ever seen.

2. He is (generous) person I know.

3. It was (amazing) experience of my life.

4. This is (comfortable) chair in the room.

5. She is (popular) singer in the country.

6. This book is (interesting) than that one.

7. I am (tall) than my sister.

8. She sings (beautifully) than anyone else.

9. This car is (expensive) than the one I saw yesterday.

10. He runs (fast) than his friends.

>>> Tìm hiểu thêm: 100 động từ bất quy tắc thường gặp và 30 danh từ bất quy tắc thông dụng nhất

Đáp án bài tập so sánh hơn và so sánh nhất

bài tập


Bài tập 1:

1. He is taller than his brother.

2. He is the tallest among his siblings.

3. This book is more interesting than the previous one.

4. This is the most interesting book I’ve ever read.

5. She runs faster than anyone else on the team.

6. She is the fastest runner on the team.

7. The weather is colder today than yesterday.

8. Today is the coldest day of the week.

9. My sister is more intelligent than me.

10. My sister is the most intelligent person in our family.

Bài tập 2:

1. b) better

2. b) more beautifully

3. c) the most interesting

4. b) faster

5. c) the most difficult

Đáp án bài tập 3 so sánh hơn và so sánh nhất:

1. the most talented

2. the most generous

3. the most amazing

4. the most comfortable

5. the most popular

6. more interesting

7. taller

8. more beautifully

9. more expensive

10. faster

Với những chia sẻ vừa rồi, ILA tin chắc bạn sẽ có thể nắm vững kiến thức về cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất (comparative superlative). Đừng quên luyện tập thường xuyên để có thể vận dụng thành thạo hai cấu trúc so sánh này nhé!

>>> Tìm hiểu thêm: Làm thế nào để thông thạo 4 kỹ năng tiếng Anh: nghe – nói – đọc – viết?

Nguồn tham khảo

1. Comparative adjectives: -er and -er, more and more – Ngày cập nhật 27-6-2023

2. Comparative and superlative adjectives – Ngày cập nhật 27-6-2023

location map