Chương trình tiếng Anh lớp 2 unit 2 In the backyard gồm những gì?

Hướng dẫn chi tiết chương trình tiếng Anh lớp 2 unit 2 

Tác giả: Cao Vi

Chương trình tiếng Anh lớp 2 unit 2 có chủ đề là các hoạt động vui chơi trong sân. Bé sẽ được tìm hiểu các từ vựng, học những câu hỏi và trả lời cơ bản, đồng thời liên kết kiến thức với các bài tập để có cái nhìn tổng thể về chủ đề và thực hành tốt hơn. Lý thuyết tiếng Anh lớp 2 unit 2 In the backyard bao gồm 3 nội dung chính: phát âm, từ vựng và ngữ pháp. Bạn hãy cùng ILA bắt đầu hướng dẫn bé học nhé!

Chương trình tiếng Anh lớp 2 unit 2

1. Về phát âm 

Về phát âm (phonics) 

Trong bài học phát âm (phonics) tiếng Anh lớp 2 unit 2, ILA sẽ hướng dẫn bé cách phát âm chữ “K – k” một cách chuẩn xác và dễ dàng. K là chữ cái đứng thứ 11, sau chữ J và trước chữ L. Khi đứng một mình trong bảng chữ cái, chữ “K – k” phát âm là /k/. 

Chữ cái “K – k” phát âm thành âm tắc họng vô thanh /k/. Âm này được phát âm bằng cách đóng kín đường dẫn khí bằng lưỡi. Sau đó, đột ngột mở đường dẫn khí để tạo ra âm thanh.

Để phát âm âm /k/ chuẩn, bạn hãy dạy bé thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Đặt lưỡi ở vòm miệng trong.

Bước 2: Mở lưỡi và bật hơi ra để tạo thành âm thanh /k/.

Bước 3: Để ý đến âm thanh phát ra. Nếu âm thanh hơi giống âm /t/, bé cần điều chỉnh lại vị trí lưỡi.

Bước 4: Luyện tập phát âm thường xuyên để âm thanh trở nên chuẩn hơn.

>>> Tìm hiểu thêm: 6 quy tắc đơn giản giúp bé học đánh vần tiếng Anh dễ dàng

• Luyện tập phát âm tiếng Anh lớp 2 unit 2 lesson 1:

Hướng dẫn: Bức tranh sau có các từ vựng chứa chữ cái “K – k”. Hãy lắng nghe đoạn băng, kết hợp với hướng dẫn thực hiện phát âm âm /k/ ở trên để làm 2 bài tập sau.

Task 1: Listen and repeat. (Hãy nghe và lặp lại.)

Task 2: Point and say. (Chỉ và nói.)

Task 2: Point and say. (Chỉ và nói.)

K – k

kite: con diều

bike: xe đạp

kitten: mèo con

2. Về từ vựng tiếng Anh lớp 2 unit 2 

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
kite /kaɪt/ con diều
bike /baɪk/ xe đạp
kitten /ˈkɪtn/ con mèo con
backyard /ˌbækˈjɑːd/ sân sau
yard /ˈjɑːd/ cái sân
 ride a bike /raɪd ə baɪk/ đạp xe
fly a kite /flaɪ ə kaɪt/ thả diều
play with a kitten /pleɪ wɪð ə ˈkɪtn/ chơi với mèo con

Luyện tập từ vựng tiếng Anh lớp 2 unit 2 lesson 2:

Dựa vào những từ mới vừa học, bé hãy làm những bài tập sau:

Task 3: Listen and chant. (Nghe và hát theo.) 

Listen and chant. (Nghe và hát theo.) 

Nội dung bài nghe:

K, k, kite. (K, k, cánh diều.)

He’s flying a kite. (Cậu ấy đang thả diều.)

K, k, bike. (K, k, xe đạp.)

He’s riding a bike. (Cậu ấy đang đi xe đạp.)

K, k, kitten. (K, k, mèo con.)

She’s playing with a kitten. (Cô ấy đang chơi với một con mèo con.)

Task 4: Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn.)

Task 4: Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn.)

Nội dung bài nghe:

1. I have a bike. (Tôi có một chiếc xe đạp.)

2. I have a kitten. (Tôi có một con mèo con.)

Đáp án

1. b

2. a

Task 5: Look and write(Nhìn và viết.)

Task 5: Look and write. (Nhìn và viết.)

Đáp án

bike

Kite, kite

Kitten, kitten

3. Về ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 unit 2 

Về ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 unit 2 

• Bài học

Trong bài tiếng Anh lớp 2 unit 2 sách mới, bé sẽ được làm quen với thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous tense) ở dạng căn bản nhất. Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc viết.

Công thức câu khẳng định trong thì hiện tại tiếp diễn:

Subject + is/are/am + V-ing

Trong đó:

• Subject: Chủ ngữ, chỉ con người, sự vật, sự việc đang thực hiện hành động.

V-ing: Động từ ở thì hiện tại tiếp diễn được hình thành bằng cách thêm -ing vào sau động từ (play → playing, ride → riding, run → running…).

Ví dụ: 

√ He is riding a bike. (Anh ấy đang đạp xe.)

√ She is playing with the kitten. (Cô ấy đang chơi với mèo con.)

√ The dog is running. (Con chó đang chạy.)

Công thức câu nghi vấn trong thì hiện tại tiếp diễn:

Câu hỏi: Is/are/am + Subject + V-ing

Trả lời: Yes, Subject + is/are/am hoặc No, Subject + is/are/am + not.

Ví dụ:

√ Is he playing with the kitten? (Anh ấy đang chơi với con mèo phải không?) No, he isn’t. (Không phải.) 

√ Is she riding a bike? (Có phải cô ấy đang lái xe đạp phải không?)Yes, she is. (Đúng vậy.)

√ Is the lion eating? (Con sư tử đang ăn phải không?)  No, it isn’t. (Không phải.) 

• Ngoài ra, trong tiếng Anh lớp 2 unit 2 sách mới này, bé sẽ được ôn lại cách để hỏi về vị trí của con người, sự vật, sự việc. Công thức như sau:

Câu hỏi: 

Where + is/are/am + _________?

Trả lời:

She’s in ________.

He’s in ________.

I’m in_________.

Ví dụ:

√ Where’s Kate? (Bạn Kate ở đâu rồi?)

⇒ She’s in the yard. (Cô ấy đang ở trong sân.)

• Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 unit 2 lesson 3:

Dựa vào phần ngữ pháp đã học, bé hãy hoàn thành các bài tập sau:

Task 6: Listen and repeat. (Nghe và lặp lại.)

Task 6: Listen and repeat. (Nghe và lặp lại.)

√ Is she flying a kite? (Cô ấy đang thả diều phải không?) ⇒ Yes, she is. (Vâng, đúng vậy.)

√ Is he flying a kite? (Anh ấy đang thả diều nhỉ?) ⇒ No, he isn’t. (Không, không phải vậy.)

Task 7: Let’s talk. (Hãy nói.)

Task 7: Let’s talk. (Hãy nói.)

Đáp án

a. Is he flying a kite? (Có phải anh ấy đang thả diều không?) ⇒ Yes, he is. (Đúng vậy.)

2. Is she playing with a dog? (Có phải cô ấy đang chơi với một con chó không?) ⇒ No, she isn’t. (Không, không phải vậy.)

3. Is he riding a bike? (Có phải anh ấy đang lái xe đạp phải không?) ⇒ Yes, he is. (Đúng rồi.)

Task 8: Let’s sing. (Hãy hát.)

Let’s sing. (Hãy hát.)

Nội dung bài nghe:

√ Where’s Kate? (Kate ở đâu?)

√ She’s in the yard. (Cô ấy đang ở trong sân.)

√ Is she riding a bike? (Cô ấy đang đi xe đạp phải không?)

√ Yes, she is. Yes, she is. (Vâng, đúng vậy. Vâng, đúng vậy.)

√ Where’s Ken? (Ken ở đâu?)

√ He’s in the yard. (Cậu ấy đang ở trong sân.)

√ Is he riding a bike? (Cậu ấy đang đi xe đạp à?)

√ No, he isn’t. No, he isn’t. (Không, không phải vậy. Không, không phải vậy.)

Lưu ý trước khi làm bài tập tiếng Anh lớp 2 unit 2 In the backyard

Lưu ý trước khi làm bài tập tiếng Anh lớp 2 unit 2 In the backyard

Như vậy, bé đã hoàn thành phần lý thuyết và ôn tập của chương trình tiếng Anh lớp 2 unit 2 theo sách giáo khoa. Sau đây, bé cần tiếp tục luyện tập thêm phần bài tập để ghi nhớ vững chắc hơn các kiến thức đã học. Nhưng để làm tốt phần bài tập, bé cần lưu ý:

1. Hiểu rõ từ vựng tiếng Anh lớp 2 unit 2 

Các phần bài tập tiếng Anh lớp 2 unit 2 đều đòi hỏi bé vận dụng liên tục từ vựng đã học. Do đó, bé cần hiểu rõ ý nghĩa của từ vựng trong bài mới có thể hoàn thành bài tập một cách chính xác. 

2. Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 unit 2 

Trong tiếng Anh lớp 2 unit 2 chỉ có 2 điểm ngữ pháp mới là thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous tense) và câu hỏi Yes/No. Bé cần chú ý đến cấu trúc ngữ pháp này, bao gồm cả việc sử dụng đúng dạng động từ to becách rút gọn của câu.  

>>> Tìm hiểu thêm: Bí quyết học ngữ pháp tiếng Anh tiểu học cơ bản nên biết

3. Chú ý đến hướng dẫn

Trước khi bắt đầu làm bài tập, bé cần đọc kỹ hướng dẫn để hiểu rõ yêu cầu của bài tập, tránh những sai lầm do hiểu lầm yêu cầu. Đối với các bài có 2 yêu cầu, bé hãy đọc kỹ để tránh thiếu sót.

4. Kiểm tra lại câu trả lời

Trước khi chuyển sang bài tập mới, bé hãy kiểm tra lại để đảm bảo đã trả lời đầy đủ và đúng đắn, tránh những sai lầm đáng tiếc.

5. Thực hành nói và viết

Nếu có thể, bé nên thực hành nói và viết các câu trả lời của mình để cải thiện khả năng giao tiếp và bài viết. Từ đó, bé sẽ nhớ lâu hơn và sử dụng tiếng Anh một cách thành thạo hơn.

6. Đọc kỹ lại bài học

Tất cả bài tập đều liên quan đến nội dung bài học unit 2, bạn nên cho bé đọc lại phần kiến thức để có cái nhìn toàn diện hơn về chủ đề này.

Bài tập tiếng Anh lớp 2 unit 2

1. Look and match. (Nhìn và nối.)

Exercise 1: Look and match (Nhìn và nối.)

Đáp án

1. b 2. c 3. a

2. Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn.)

Exercise 2. Listen and circle (Nghe và khoanh tròn)

Nội dung bài nghe:

1. Is he riding a bike? (Anh ấy đang đạp xe đạp đúng không?)

⇒ Yes, he is. (Vâng, anh ấy đang đạp xe đạp.)

2. Is she riding a bike? (Cô ấy đang đạp xe đạp phải không?)

⇒ No, she isn’t. She’s flying a kite. (Không, cô ấy không đạp xe đạp. Cô ấy đang thả diều.)

3. Is she playing with a kitten? (Cô ấy đang chơi với mèo con phải không?)

⇒ Yes, she is. (Vâng, cô ấy đang chơi với mèo con.)

Đáp án

1. a 2. b 3. a

3. Look and write. (Nhìn và viết.)

Exercise 3. Look and write (Nhìn và viết)

4. Look and write. Then say. (Nhìn và viết. Sau đó nói.)

Bài tập tiếng Anh lớp 2 unit 2: Look and write. Then say (Nhìn và viết. Sau đó nói)

Đáp án

1. kite  2. bik 3. kitten 

5. Read and match. (Đọc và nối.)

Bài tập tiếng Anh lớp 2 unit 2: Read and match (Đọc và nối)

Đáp án

1. b 2. c 3. a

6. Game: Look and write. Then point and say. (Trò chơi: Nhìn và viết. Sau đó chỉ và nói.)

Bài tập tiếng Anh lớp 2 unit 2: Game: Look and write. Then point and say (Trò chơi: Nhìn và viết. Sau đó chỉ và nói)

Đáp án

1. kite  2. bik 3. kitten 

7. Project (Dự án)

1. Trace and colour the picture. (Vẽ và tô màu theo hình ảnh.)

2. Tell your friends what the people are doing. (Hãy nói với những người bạn của bạn những gì mọi người đang làm.)

Bài tập tiếng Anh lớp 2 unit 2: Project

Đáp án

1. He’s in the backyard. He’s flying a kite. 

2. She’s in the backyard. She’s playing with a kitten. 

3. She’s in the backyard. She’s riding a bike. 

Qua bài học tiếng Anh lớp 2 unit 2, bé cần ghi nhớ những kiến thức sau: học thuộc và luyện viết các từ mới: kite (con diều), bike (xe đạp), kitten (mèo con), lắng nghe và phát âm chính xác các từ: kite, bike, kitten có chứa “K – k”. Ngoài ra, bé cần tập đặt câu với cấu trúc hỏi ai đó đang làm gì bằng thì hiện tại tiếp diễn. Chúc bạn và bé cùng dạy và học tập tốt!

Nguồn tham khảo

1. Word Up: 2nd Grade Word List – Cập nhật 13-1-2024 

2. Grammar and Writing Handbook Grade 2 – Cập nhật 13-1-2024 

location map