Pick up là gì? “Pick up” là một phrasal verb (cụm động từ) cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh. Cụm này có rất nhiều nghĩa khác nhau, tùy vào ngữ cảnh: nhặt lên, đón ai đó, học được điều gì đó, bắt đầu lại, hoặc tăng lên. Chính vì vậy, việc hiểu đúng ý nghĩa Pick up trong từng tình huống là rất quan trọng nếu bạn muốn sử dụng tự nhiên như người bản ngữ.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ:
• Pick up là gì và cách phát âm.
• Các cách dùng phổ biến nhất của Pick up.
• Ví dụ cụ thể trong đời sống, công việc, tình yêu.
• Những cấu trúc thường gặp (pick up sb, pick up something, pick up on, pick up after…).
• Bài tập luyện tập kèm đáp án.
Phrasal verb Pick up là gì? Cách đọc trong tiếng Anh
Pick up /pɪk ʌp/ (phrasal verb) là một cụm động từ gồm động từ “pick” và trợ từ (particle) “up”.
Khi kết hợp lại, Pick up mang nghĩa cơ bản là nhặt lên, nhưng trong giao tiếp, nó mở rộng ra rất nhiều nghĩa như đón ai, mua nhanh thứ gì, tiếp thu kỹ năng, cải thiện, hoặc hồi phục…
>>> Tìm hiểu thêm: Cách chia động từ trong tiếng Anh đầy đủ và chuẩn xác
Các cách dùng phổ biến của Pick up
Hiểu rõ cấu trúc và cách dùng của Pick up trong từng tình huống, ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên, tránh nhầm lẫn và diễn đạt phong phú hơn.
Dưới đây là tổng hợp các ví dụ cách dùng Pick up, kèm nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa để bạn dễ ghi nhớ và áp dụng.
1. Pick up something: Nhặt lên, cầm lên
Đây là nghĩa cơ bản và trực tiếp nhất của cụm này, khi bạn dùng tay nhặt hoặc cầm một vật gì đó lên.
Ví dụ:
• She picked up the phone and called her friend. (Cô ấy nhấc điện thoại lên và gọi cho bạn.)
• Please pick up your trash before you leave. (Vui lòng nhặt rác của bạn trước khi rời đi.)
2. Pick up sb là gì? Pick up somebody: Đón ai đó
Đây là một trong những nghĩa phổ biến nhất khi nói về việc đón ai bằng xe.
Ví dụ:
• I’ll pick you up at the airport at 6 p.m. (Tớ sẽ đón cậu ở sân bay lúc 6 giờ tối.)
• Can you pick me up from school later? (Cậu có thể đón tớ ở trường sau không?)
3. Pick up something: Mua hoặc lấy nhanh thứ gì
Trong tiếng Anh giao tiếp, Pick up còn dùng để nói mua hoặc lấy một món đồ một cách nhanh chóng, thường là tiện đường.
Ví dụ:
• I need to pick up some groceries on the way home. (Tôi cần mua ít đồ ăn trên đường về.)
• Can you pick up the package at the post office? (Bạn có thể lấy gói hàng ở bưu điện được không?)
4. Pick up (a language/skill): Học được, tiếp thu
Pick up là gì? Khi nói về học tập hoặc phát triển kỹ năng, Pick up có nghĩa là học được điều gì đó một cách tự nhiên, không chính thức, ví dụ qua nghe, nói, hoặc trải nghiệm.
Ví dụ:
• He picked up Spanish while living in Mexico. (Anh ấy học được tiếng Tây Ban Nha khi sống ở Mexico.)
• Kids pick up new words really fast. (Trẻ em học từ mới rất nhanh.)
5. Pick up: Cải thiện, tiến triển tốt hơn
Trong bối cảnh công việc, kinh tế, hoặc sức khỏe, “pick up” có thể mang nghĩa tăng lên, hồi phục, cải thiện.
Ví dụ:
• Sales usually pick up during the holiday season. (Doanh số thường tăng vào mùa lễ.)
• Don’t worry, things will pick up soon. (Đừng lo, mọi thứ sẽ sớm tốt hơn thôi.)
6. Pick up (from where one left off): Tiếp tục/bắt đầu lại
Dùng khi nói về việc bắt đầu lại một công việc/câu chuyện/mối quan hệ từ nơi dừng lại trước đó.
Ví dụ:
• Let’s pick up where we left off last week. (Hãy tiếp tục từ chỗ mà chúng ta dừng tuần trước.)
• The meeting picked up where it left off after a short break. (Cuộc họp được tiếp tục sau một thời gian nghỉ ngắn.)
7. Pick up: Bắt được tín hiệu/bắt được sóng
Pick up là gì? Pick up còn được dùng trong công nghệ hoặc giao tiếp để nói bắt tín hiệu điện thoại, wifi, hoặc đài.
Ví dụ:
• My phone can’t pick up the Wi-Fi signal. (Điện thoại tôi không bắt được tín hiệu Wi-Fi.)
• The radio picked up a strange sound. (Đài bắt được âm thanh lạ.)
>>> Tìm hiểu thêm: Chinh phục ngữ pháp với bài tập các thì trong tiếng Anh!
Cách dùng Pick up trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, Pick up là một phrasal verb đa nghĩa, có thể đi kèm nhiều tân ngữ khác nhau để tạo nên những cấu trúc mang ý nghĩa khác nhau.
Việc hiểu rõ từng dạng cấu trúc sẽ giúp bạn sử dụng tự nhiên và chính xác hơn trong hội thoại lẫn viết. Dưới đây là những cấu trúc phổ biến nhất với Pick up mà bạn cần nắm vững.
1. Pick up + something
Nghĩa: Cấu trúc này thường dùng để chỉ hành động nhặt, cầm, lấy một vật gì đó, hoặc trong ngữ cảnh khác, có thể mang nghĩa học được (một kỹ năng), cải thiện hoặc phục hồi.
Ví dụ:
• Hey! My hands are busy! Can you pick up my wallet? (Này! Hai tay tôi đều bận cả rồi! Cậu nhặt ví của tôi lên được không?)
• He picked up Spanish just by living in Spain for a few months. (Anh ấy học được tiếng Tây Ban Nha chỉ bằng cách sống ở đó vài tháng.)
2. Pick up sb là gì? Pick up + somebody
Nghĩa: Mang nghĩa đón ai đó, thường dùng khi bạn đến một nơi để đưa người khác đi bằng xe (tương tự như “đón” trong tiếng Việt).
Ví dụ:
• I’ll pick you up at 7 p.m. (Tớ sẽ đón cậu lúc 7 giờ tối.)
• Can you pick me up from the airport tomorrow? (Bạn có thể đón tôi ở sân bay ngày mai không?)
3. Pick up on + something
Nghĩa: Cấu trúc này được dùng khi bạn nhận ra, để ý thấy điều gì đó tinh tế hoặc không được nói ra rõ ràng. Ngoài ra, nó cũng có thể mang nghĩa bắt kịp hoặc phản ứng lại với một chi tiết trong cuộc trò chuyện.
Ví dụ:
• He picked up on her sarcasm immediately. (Anh ấy nhận ra ngay giọng mỉa mai của cô ấy.)
• The teacher quickly picked up on the students’ confusion. (Giáo viên nhanh chóng nhận ra sự bối rối của học sinh.)
4. Pick up after + somebody
Nghĩa: Dùng khi bạn dọn dẹp hoặc làm sạch những gì người khác để lại, thường nói về cha mẹ dọn cho con cái, hoặc người giúp việc dọn sau chủ nhà. Cụm này thường dùng trong văn nói, đôi khi mang sắc thái than phiền.
Ví dụ:
• Moms are always picking up after their kids. (Các bà mẹ lúc nào cũng phải dọn dẹp cho con cái.)
• Please pick up after yourself when you finish eating. (Làm ơn tự dọn dẹp sau khi bạn ăn xong nhé.)
5. Pick up from là gì? Pick up from + nơi/thời điểm
Nghĩa: Cấu trúc này nghĩa là bắt đầu lại từ nơi hoặc thời điểm mà bạn đã dừng trước đó, thường dùng khi nói về công việc, câu chuyện, hay tiến trình học tập.
Ví dụ:
• Let’s pick up from where we left off yesterday. (Chúng ta hãy bắt đầu lại từ chỗ đã dừng hôm qua nhé.)
• After the break, the class picked up from chapter five. (Sau giờ nghỉ, lớp học tiếp tục từ chương năm.)
>>> Tìm hiểu thêm: V1, V2, V3 trong tiếng Anh là gì và cách dùng “chuẩn” nhất
Các từ đồng nghĩa với Pick up là gì?
Tùy ngữ cảnh, Pick up có thể mang nghĩa là nhặt lên, đón ai đó, học được điều gì, hồi phục, hoặc cải thiện. Vì vậy, trong tiếng Anh có nhiều động từ khác mang nghĩa tương tự, giúp bạn diễn đạt tự nhiên, linh hoạt và tránh lặp từ trong giao tiếp hay viết bài.
Dưới đây là bảng tổng hợp các động từ đồng nghĩa phổ biến nhất với Pick up, kèm nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Collect | Thu thập, lấy đồ; (Anh-Anh) đón ai đó | I’ll collect you at 8 o’clock from the station. | Tôi sẽ đón bạn ở ga lúc 8 giờ. |
| Lift | Nhấc lên, nâng lên | He lifted the box easily. | Anh ấy nhấc chiếc hộp dễ dàng. |
| Learn | Học, tiếp thu điều gì đó | She learned Spanish very quickly. | Cô ấy học tiếng Tây Ban Nha rất nhanh. |
| Recover | Hồi phục, lấy lại sức | He recovered quickly after the flu. | Anh ấy hồi phục nhanh sau khi bị cúm. |
| Improve | Cải thiện, tiến bộ | Business improved quickly after the new policy. | Doanh nghiệp cải thiện nhanh sau chính sách mới. |
| Gain | Đạt được, có thêm (kiến thức, kinh nghiệm) | He gained valuable experience from his internship. | Anh ấy có thêm kinh nghiệm quý từ kỳ thực tập. |
| Boost | Thúc đẩy, làm tăng lên | The campaign boosted sales dramatically. | Chiến dịch đã thúc đẩy doanh số tăng mạnh. |
| Resume | Bắt đầu lại, tiếp tục | Let’s resume our meeting after lunch. | Chúng ta hãy tiếp tục họp sau bữa trưa. |
>>> Tìm hiểu thêm: 7 cách học Reading hiệu quả, bí kíp giúp bạn vượt qua kỳ thi Reading IELTS dễ dàng
Bài tập luyện tập Pick up là gì?
Bài 1: Điền dạng thích hợp của “Pick up” vào chỗ trống
1. Can you _______ me _______ at the airport tomorrow?
2. He _______ some English phrases from watching TV.
3. Please _______ your bag; it’s in the way.
4. Sales usually _______ before Christmas.
5. Don’t forget to _______ the kids after school.
Đáp án:
1. pick … up
2. picked up
3. pick up
4. pick up
5. pick up
Bài 2: Chọn đáp án đúng
1. She _______ her friend from the station yesterday.
A. pick up B. picked up C. picking up D. picks up
2. He quickly _______ the basic grammar rules.
A. pick up B. picked up C. pick ups D. pick uped
3. Things are starting to _______ in the company.
A. pick up B. pick on C. pick out D. pick after
4. Please _______ the toys before going to bed.
A. pick up B. take up C. lift up D. carry up
5. The Wi-Fi signal couldn’t be _______ by my phone.
A. picked on B. picked up C. picked off D. pick up
Đáp án:
1. B
2. B
3. A
4. A
5. B
>>> Tìm hiểu thêm: Giải nghĩa “yesterday là thì gì” và loạt cấu trúc hay gặp
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Pick up là gì?
1. Pick up sb là gì?
Nghĩa là “đón ai đó” bằng xe hoặc gặp ai đó ở nơi nào.
Ví dụ:
• I’ll pick you up after work. (Tôi sẽ đón bạn sau giờ làm.)
2. Pick up có thể dùng trong nghĩa học tập không?
Có. “Pick up a language/skill” nghĩa là học được kỹ năng gì đó một cách tự nhiên.
Ví dụ:
• He picked up Chinese while living there. (Anh ta đã học được tiếng Trung khi anh ấy sống ở đó.)
3. Pick up có phải luôn là hành động vật lý không?
Không. Ngoài nghĩa “nhặt lên”, Pick up còn mang nhiều nghĩa bóng: học, cải thiện, phục hồi.
4. Pick up và pick out khác nhau thế nào?
Pick up là nhặt hoặc đón, còn Pick out là chọn lựa một thứ cụ thể.
Ví dụ:
• Pick out your favorite color. (Chọn màu em yêu thích đi.)
5. Pick up có thể dùng trong kinh doanh không?
Có, Pick up rất phổ biến trong kinh doanh.
Ví dụ:
• Sales are picking up this quarter. (Doanh số đang tăng quý này.)
>>> Tìm hiểu thêm: Thì hiện tại đơn (Simple present): cấu trúc, cách dùng và bài tập có đáp án
Pick up là một phrasal verb rất phổ biến trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa như nhặt lên, đón ai đó, học được điều gì, hay cải thiện và hồi phục. Việc nắm vững các cấu trúc và ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp bạn dùng pick up tự nhiên, chính xác và chuẩn bản ngữ hơn trong giao tiếp lẫn viết tiếng Anh.





