Quá khứ của will là gì? Đây là thắc mắc phổ biến của nhiều người học tiếng Anh khi làm việc với động từ khuyết thiếu. Khác với động từ thường, will không có dạng quá khứ thông thường mà chỉ có một dạng duy nhất: would.
Tuy nhiên, would không chỉ dùng để nói về quá khứ của will, mà còn xuất hiện trong câu gián tiếp, câu điều kiện, cách diễn đạt lịch sự và mong muốn. Trong bài viết này, bạn sẽ tìm thấy giải thích rõ ràng, bảng so sánh will / would / shall / should, cùng ví dụ và bài tập thực hành giúp bạn sử dụng chính xác.
Will là gì?
Trước khi đi sâu vào quá khứ của Will, cùng tìm hiểu liệu Will là gì nhé! Will là một động từ khuyết thiếu (modal verb) trong tiếng Anh, thường được dùng để diễn tả:
1. Hành động trong tương lai: nói về điều sẽ xảy ra.
• I will graduate next year. (Tôi sẽ tốt nghiệp vào năm sau.)
2. Quyết định tức thì: đưa ra quyết định ngay tại thời điểm nói.
• It’s cold. I will close the window. (Trời lạnh quá. Tôi sẽ đóng cửa sổ.)
3. Lời hứa, cam kết hoặc sự sẵn sàng: thể hiện ý chí, sự tình nguyện.
• I will always support you. (Tôi sẽ luôn ủng hộ bạn.)
4. Dự đoán về tương lai: nói về những gì bạn tin rằng sẽ xảy ra.
• People will live longer in the future. (Con người sẽ sống lâu hơn trong tương lai.)
5. Mệnh lệnh, yêu cầu (trang trọng): thường gặp trong văn bản pháp luật hoặc hướng dẫn.
• Students will remain silent during the exam. (Học sinh phải giữ im lặng trong suốt kỳ thi.)
>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả các thì trong tiếng Anh
Quá khứ của Will là gì?
Would được xem là dạng quá khứ của will trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là câu tường thuật và dự đoán trong quá khứ.
Giống như các động từ khuyết thiếu khác, Will là modal verb nên không chia theo thì quá khứ đơn hay quá khứ phân từ như động từ thường. Tuy nhiên, khi cần diễn đạt ở quá khứ, người ta dùng Would để thay thế cho Will.
Would có thể được dùng để diễn đạt dự đoán hoặc ý định trong quá khứ khi nhìn lại từ một mốc thời gian quá khứ, hoặc để nói về thói quen trong quá khứ.
Ví dụ:
• She said she would help me. (Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ giúp tôi.)
• They promised they would come to the party. (Họ đã hứa rằng họ sẽ đến buổi tiệc.)
• When we were kids, we would play outside until dark. (Khi còn nhỏ, chúng tôi thường chơi ngoài trời đến tối.)
>>> Tìm hiểu thêm: 100 động từ bất quy tắc thường gặp, 30 danh từ bất quy tắc
Cách dùng quá khứ của Will (Would)
1. Quá khứ của Will trong Reported Speech
Trong câu tường thuật, khi chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp, Will thường đổi thành Would để phù hợp với thì quá khứ.
Công thức:
| S + said/told + (that) + S + would + V-inf |
Ví dụ:
• Direct: She said: “I will help you.”
→ Reported: She said (that) she would help me. (Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ giúp tôi.)
• Direct: They promised: “We will join the meeting.”
→ Reported: They promised they would join the meeting. (Họ hứa rằng họ sẽ tham gia cuộc họp.)
• Direct: He told me: “I will call you tomorrow.”
→ Reported: He told me he would call me the next day. (Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ gọi cho tôi vào ngày hôm sau.)
2. Diễn đạt dự đoán trong quá khứ
Would được dùng để nói về những gì ta nghĩ, dự đoán hoặc tin rằng sẽ xảy ra trong một tình huống ở quá khứ.
Công thức:
| S + thought/knew/believed (that) + S + would + V-inf |
Ví dụ:
• I thought she would come to the party, but she didn’t. (Tôi đã nghĩ cô ấy sẽ đến bữa tiệc, nhưng cô ấy không đến.)
• They knew it would rain, so they brought umbrellas. (Họ biết là trời sẽ mưa, nên họ đã mang theo ô.)
• He believed the plan would succeed. (Anh ấy tin rằng kế hoạch sẽ thành công.)
3. Quá khứ của Will trong câu điều kiện
Trong câu điều kiện loại 2 và loại 3, would được dùng để diễn đạt kết quả giả định – không có thật ở hiện tại (loại 2) hoặc đã không xảy ra trong quá khứ (loại 3).
Công thức:
| If + S + V2/ed, S + would + V-inf (Điều kiện loại 2 – giả định hiện tại/tương lai) |
và
| If + S + had + V3, S + would + have + V3 (Điều kiện loại 3 – giả định quá khứ) |
Ví dụ:
• If I had more time, I would travel around the world. (Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)
• If they studied harder, they would pass the exam. (Nếu họ học chăm hơn, họ sẽ vượt qua kỳ thi.)
• If she had called earlier, we would have helped her. (Nếu cô ấy đã gọi sớm hơn, chúng tôi đã giúp cô ấy.)
4. Diễn đạt sự lịch sự hoặc thể hiện mong muốn
Will trong ngữ cảnh quá khứ thường được dùng để làm cho lời nói lịch sự hơn, hoặc để diễn đạt một mong muốn, sở thích nào đó (thường mang sắc thái lịch sự).
Công thức:
| S + would + V-inf |
Ví dụ:
• Would you like some coffee? (Bạn có muốn một chút cà phê không?)
• I would appreciate it if you could help me. (Tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn có thể giúp tôi.)
5. Diễn đạt thói quen trong quá khứ
Would cũng có thể dùng để chỉ những hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ, giống như một thói quen. Cách sử dụng này có nghĩa gần giống với “used to”.
Công thức:
| S + would + V-inf (diễn đạt thói quen trong quá khứ) |
Ví dụ:
• When I was in primary school, I would walk to school every morning. (Khi còn học tiểu học, tôi thường đi bộ đến trường mỗi sáng.)
• My grandfather would tell us stories every night. (Ông tôi thường kể chuyện cho chúng tôi mỗi tối.)
• She would always help her friends with homework. (Cô ấy luôn giúp bạn bè làm bài tập.)
Bảng so sánh Will – Would – Shall – Should
Rất nhiều bạn học dù đã nắm rõ dạng quá khứ của Will là Would nhưng vẫn không thể phân biệt rạch ròi giữa Will, Would, Shall và Should. Dù có một số điểm tương đồng, các modal verb này thực chất khác nhau rất nhiều. Tìm hiểu thêm qua bảng sau!
| Trợ động từ | Chức năng chính | Công thức | Ví dụ | Dịch |
| Will | Diễn đạt hành động trong tương lai, lời hứa, quyết định ngay lúc nói | S + will + V-inf | I will call you tomorrow. | Tôi sẽ gọi cho bạn ngày mai. |
| Would | Quá khứ của Will; dùng trong câu tường thuật, giả định, lịch sự, hoặc thói quen quá khứ | S + would + V-inf | She said she would help me. | Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ giúp tôi. |
| Shall | Trang trọng, dùng với I/We để đề xuất, gợi ý, hoặc diễn đạt nghĩa vụ (ít dùng trong Mỹ Anh, phổ biến hơn trong Anh Anh) | S + shall + V-inf | Shall we dance? | Chúng ta nhảy nhé? |
| Should | Should là dạng quá khứ hình thức của shall, thường dùng để diễn đạt lời khuyên, nghĩa vụ hoặc kỳ vọng. | S + should + V-inf | You should drink more water. | Bạn nên uống nhiều nước hơn. |
Ghi nhớ nhanh:
• Will = tương lai chắc chắn
• Would = dạng quá khứ của will trong một số ngữ cảnh; dùng cho giả định, lịch sự và thói quen trong quá khứ
• Shall = đề xuất (trang trọng), thường đi với I/We
• Should = đề xuất, lời khuyên, ai đó cần phải làm gì đó
>>> Tìm hiểu thêm: 7 giới từ chỉ thời gian (prepositions of time) phổ biến và cách sử dụng
Bảng idiom mở rộng với Will
Nếu bạn đã nắm vững quá khứ của Will, cùng ILA học thêm một số idiom hay liên quan đến Will nhé! Việc bỏ túi một số idiom sẽ giúp bạn giao tiếp lưu loát, trôi chảy và tự tin hơn rất nhiều.
| Idiom/Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Dịch |
| Where there’s a will, there’s a way | Có chí thì nên, có quyết tâm sẽ có cách | She became a doctor despite poverty – where there’s a will, there’s a way. | Cô ấy trở thành bác sĩ dù nghèo khó – có chí thì nên. |
| Against someone’s will | Trái với ý muốn của ai đó | He was taken to the camp against his will. | Anh ta bị đưa đến trại trái ý muốn. |
| Do someone’s will | Làm theo ý muốn của ai | The knights swore to do the king’s will. | Các hiệp sĩ thề làm theo ý vua. |
| Bend someone’s will | Khuất phục ý chí của ai đó | The conqueror tried to bend the people’s will. | Kẻ xâm lược cố khuất phục ý chí người dân. |
| Break someone’s will | Làm mất ý chí, làm nhụt chí | The harsh training was meant to break the recruits’ will. | Việc huấn luyện khắc nghiệt nhằm làm nhụt chí tân binh. |
| Iron will | Ý chí thép, nghị lực mạnh mẽ | With an iron will, she overcame all difficulties. | Với ý chí thép, cô ấy vượt qua mọi khó khăn. |
| Will of steel | Ý chí sắt đá | It takes a will of steel to endure such hardships. | Cần ý chí sắt đá để chịu đựng gian khổ như vậy. |
>>> Tìm hiểu thêm: Các từ nối trong tiếng Anh để bạn diễn đạt ý tưởng tốt hơn
Bài tập luyện tập với quá khứ của Will
Bài 1: Điền dạng quá khứ của Will vào chỗ trống
1. He says: “I will finish the report.” → He said he ___ finish the report.
2. “We will travel to Japan next year,” they told us. → They told us they ___ travel to Japan next year.
3. I believe she will succeed. → I believed she ___ succeed.
4. If I see him, I will tell him. → If I saw him, I ___ tell him.
5. She wishes: “You will call me.” → She wished you ___ call her.
Đáp án:
1. would
2. would
3. would
4. would
5. would
Bài 2: Multiple Choice: Chọn đáp án chính xác
1. When I was younger, I ___ read books every evening.
A. will
B. would
C. should
2. He promised he ___ come to the party.
A. will
B. would
C. will be
3. Would you ___ some water, please?
A. like
B. like to
C. rather
4. If they had left earlier, they ___ have arrived on time.
A. will
B. would
C. should
5. I thought she __ be upset when she heard the news.
A. will
B. would
C. shall
Đáp án:
1. B
2. B
3. A
4. B
5. B
>>> Tìm hiểu thêm: Phân biệt quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn nhanh nhất
Câu hỏi thường gặp về quá khứ của Will
1. Quá khứ của Will là gì?
Quá khứ của Will là Would. Khi lùi thì Will được thay bằng Would.
2. Quá khứ phân từ của Will là gì? Will có quá khứ phân từ không?
Không. Will là modal verb nên không có quá khứ phân từ riêng.
3. Quá khứ đơn của Will là gì?
Vì Will không phải là một động từ thông thường, mà là một động từ khuyết thiếu (modal verb), nên Will cũng không có thì quá khứ đơn. Thay vào đó, khi muốn diễn đạt Will ở thì quá khứ, người ta dùng Would.
4. Có phải “Would” luôn mang nghĩa “quá khứ” khi dùng?
Không; Would còn dùng trong giả định hiện tại/tương lai, lịch sự, mong muốn. Nó được sử dụng như “quá khứ của Will” trong một số ngữ cảnh như reported speech, past prediction.
>>> Tìm hiểu thêm: Thì quá khứ đơn (Past simple): Cách dùng & dấu hiệu nhận biết
Qua bài viết này, bạn đã nắm rõ rằng Would chính là quá khứ của Will, đồng thời hiểu cách dùng trong các tình huống quan trọng như câu tường thuật, điều kiện giả định, diễn đạt dự đoán trong quá khứ và thể hiện sự lịch sự hoặc thói quen. Để ghi nhớ lâu, hãy luyện tập thêm với các ví dụ và bài tập trong bài. Khi đã quen, bạn sẽ sử dụng thì quá khứ của Will một cách tự tin, tránh nhầm lẫn và viết tiếng Anh tự nhiên hơn!





