Quá khứ của Enjoy (Enjoyed): Cách chia, cấu trúc và bài tập

Quá khứ của Enjoy là gì? Cách chia Enjoy (V2, V3) và cách dùng chi tiết

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Nguyen AnQuy tắc biên tập

Quá khứ của Enjoy (Enjoyed): Cách chia, cấu trúc và bài tập

Quá khứ của Enjoy là gì? Enjoy là một động từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường dùng để diễn tả sự yêu thích hoặc tận hưởng một trải nghiệm. Dạng quá khứ của động từ này khá đơn giản, chỉ cần thêm -ed để tạo thành enjoyed. Tuy vậy, nhiều người vẫn gặp khó khăn khi chia Enjoy trong các thì khác nhau hoặc sử dụng trong những cấu trúc câu phức tạp.

Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu cách chia Enjoy đúng trong các thì, cách sử dụng trong câu và các bài tập thực hành giúp ghi nhớ hiệu quả.

Định nghĩa của Enjoy

Trước khi đi đến quá khứ của Enjoy, hãy chắc chắn rằng bạn nắm nghĩa và cách dùng cơ bản của Enjoy. Từ này không chỉ mang nghĩa “thích” mà còn có một số nghĩa khác mà có thể bạn chưa biết.

1. Thích thú, tận hưởng

Đây là nghĩa cơ bản nhất mà bạn chắc chắn đã quen thuộc. Nó dùng khi bạn nói bạn “thích” hoặc “hài lòng” với một hoạt động, sự kiện, hay trải nghiệm nào đó.

Ví dụ:

• I enjoyed the concert last night. (Tôi đã rất thích buổi hòa nhạc tối qua.)

• She enjoys reading mystery novels. (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết trinh thám.)

• We enjoyed ourselves at the party. (Chúng tôi đã rất vui trong bữa tiệc.)

2. Có (trải nghiệm, cơ hội, quyền lợi)

Trong nhiều trường hợp trang trọng, “Enjoy” được dùng theo nghĩa là “có/được hưởng” một điều gì đó, đặc biệt là những thứ mang tính chất lợi ích, quyền lợi, hoặc sự thuận lợi.

Ví dụ:

• Citizens enjoy the right to free speech. (Công dân được hưởng quyền tự do ngôn luận.)

• He enjoys good health despite his age. (Anh ấy có sức khỏe tốt dù đã lớn tuổi.)

• They enjoy a high standard of living. (Họ được hưởng một mức sống cao.)

3. Hưởng thụ (theo nghĩa “được ưu đãi”, “được ban tặng”)

Nghĩa này khá gần với nghĩa số 2, nhưng thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hơn, nói đến việc ai đó “được hưởng” sự kính trọng, niềm tin, hay sự ưu đãi.

Ví dụ:

• She enjoys the respect of her colleagues. (Cô ấy được đồng nghiệp kính trọng.)

• The brand enjoys a worldwide reputation. (Thương hiệu này được hưởng danh tiếng toàn cầu.)

• He enjoys the support of his family in his career. (Anh ấy nhận được sự ủng hộ của gia đình trong sự nghiệp.)

>>> Tìm hiểu thêm: 12 cách học thuộc từ vựng tiếng Anh nhanh và ghi nhớ lâu

Thích thú, tận hưởng

Quá khứ của Enjoy là gì?

Dạng động từ Cách viết Ví dụ Dịch 
Nguyên thể (V1) enjoy I enjoy music. Tôi thích âm nhạc.
Quá khứ đơn (V2) enjoyed She enjoyed the concert last night. Cô ấy đã rất thích buổi hòa nhạc tối qua.
Quá khứ phân từ (V3) enjoyed They have enjoyed their trip. Họ đã tận hưởng chuyến đi.

Như vậy, quá khứ của Enjoy là Enjoyed, cả V2 và V3 đều giống nhau.

>>> Tìm hiểu thêm: Quá khứ của find: Cách chia V2, V3 của find và bài tập áp dụng

enjoy V1, V2, V3

Các công thức với quá khứ của Enjoy

1. Quá khứ đơn của Enjoy

Quá khứ đơn dùng khi bạn muốn kể lại một trải nghiệm đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, một khoảnh khắc “đã tận hưởng xong” và giờ chỉ còn là kỷ niệm vui.

S + enjoyed + O

Ví dụ:

• I enjoyed the party last night. (Tôi đã rất thích bữa tiệc tối qua.)

• They enjoyed the fireworks show. (Họ đã tận hưởng màn bắn pháo hoa.)

2. Quá khứ tiếp diễn của Enjoy (Past Continuous)

Dùng khi diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc đang xảy ra thì có hành động khác xen vào.

Công thức:

S + was/were + enjoying + O

Ví dụ:

• I was enjoying the show when it suddenly stopped. (Tôi đang thưởng thức buổi biểu diễn thì nó bất ngờ dừng lại.)

• They were enjoying dinner when the phone rang. (Họ đang ăn tối vui vẻ thì điện thoại reo.) 

3. Quá khứ phân từ của Enjoy

3.1. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Dùng để nói về trải nghiệm đã xảy ra và vẫn còn liên quan đến hiện tại.

S + have/has + enjoyed + O

Ví dụ:

• I have enjoyed several concerts this year. (Tôi đã tận hưởng vài buổi hòa nhạc năm nay.)

• She has enjoyed the course so far. (Cho đến nay cô ấy đã rất thích khóa học.)

3.2. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

Dùng để nhấn mạnh một hành động “đã tận hưởng” xảy ra trước một sự kiện khác trong quá khứ.

S + had + enjoyed + O

Ví dụ:

• They had enjoyed the meal before the guests left. (Họ đã thưởng thức bữa ăn trước khi khách ra về.)

• I had enjoyed the play, so I recommended it to friends. (Tôi đã rất thích vở kịch, nên tôi đã giới thiệu cho bạn.)

3.3. Tương lai hoàn thành (Future Perfect)

Khi bạn muốn nói một điều sẽ đã được tận hưởng trước một thời điểm trong tương lai, nghe có vẻ trừu tượng, nhưng rất hữu dụng khi nói về kế hoạch.

S + will have + enjoyed + O

Ví dụ:

• By next month, we will have enjoyed our holiday. (Đến tháng sau, chúng ta sẽ đã tận hưởng kỳ nghỉ.)

• She will have enjoyed all modules by the end of the course. (Cô ấy sẽ đã trải nghiệm xong tất cả các chuyên đề vào cuối khóa.)

3.4. Bị động (Passive Voice)

Mặc dù ít gặp hơn, “Enjoy” có thể xuất hiện ở thể bị động khi muốn nhấn mạnh đối tượng được tận hưởng. Lưu ý: thể bị động của “enjoy” thường dùng với chủ ngữ là vật/sự việc, không dùng cho người.

S + be + enjoyed (+ by O)

Ví dụ:

• The show was enjoyed by everyone who attended. (Buổi diễn đã được mọi người tham dự rất thích.)

• The book is enjoyed by readers around the world. (Cuốn sách được độc giả khắp nơi yêu thích.)

>>> Tìm hiểu thêm: Chuyển từ quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành dễ hiểu nhất

Các công thức với quá khứ của Enjoy

Các cấu trúc giả định với quá khứ của Enjoy

1. Câu điều kiện loại 2 (giả định hiện tại/ tương lai không có thật)

Khi muốn tưởng tượng điều gì đó khác biệt với hiện tại (ví dụ: “Nếu tôi thích X, tôi sẽ…”), ta dùng cấu trúc loại 2, thường dùng past simple ở mệnh đề if, và would + V ở mệnh đề kết quả.

If + S + V2 (enjoyed), S + would/could + V-inf

Ví dụ:

• If I enjoyed spicy food, I would eat here more often. (Nếu tôi thích đồ cay, tôi sẽ ăn ở đây thường xuyên hơn.)

• If she enjoyed hiking, she could join our trip. (Nếu cô ấy thích leo núi, cô ấy có thể tham gia chuyến đi của chúng tôi.)

2. Câu điều kiện loại 3 (giả định trong quá khứ không có thật)

Dùng khi bạn muốn nói về một điều đã không xảy ra trong quá khứ và hậu quả của nó, thể hiện sự tiếc nuối hoặc phân tích kết quả khác.

If + S + had + V3 (enjoyed), S + would/could + have + V3

Ví dụ:

• If we had enjoyed the show, we would have stayed longer. (Nếu chúng tôi đã thích buổi diễn, chúng tôi đã ở lại lâu hơn.)

• If he had enjoyed the course, he would have recommended it. (Nếu anh ấy đã thích khóa học, anh ấy đã giới thiệu nó.)

3. Mixed conditional (giả định hỗn hợp)

Mixed conditional kết hợp quá khứ và hiện tại, dùng để diễn tả một hành động hoặc tình huống trong quá khứ (had + V3) có ảnh hưởng đến kết quả ở hiện tại (would + V). Cấu trúc này thường được dùng để nói về những hậu quả kéo dài của một trải nghiệm trong quá khứ (hoặc việc thiếu trải nghiệm đó).

If + S + had + V3 (enjoyed), S + would + V-inf (hiện tại)

Ví dụ:

• If I had enjoyed art classes, I would be an artist now. (Nếu tôi đã thích các lớp hội họa, giờ tôi đã là một họa sĩ.)

• If she had enjoyed her job, she would still be working there. (Nếu cô ấy đã thích công việc đó, thì cô ấy đã vẫn còn làm ở đó rồi.)

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả cách chia động từ trong tiếng Anh

Idiom và cụm từ thường đi với Enjoy

Khi đã thành thạo quá khứ của Enjoy, bạn cũng nên biết vài cụm “bắt tai” để nói tự nhiên. Dưới đây là các idiom/collocations phổ biến, mỗi cái kèm ví dụ để bạn dùng cho “pro”.

1. enjoy oneself: vui chơi thỏa thích

• They enjoyed themselves at the wedding. (Họ đã có khoảng thời gian vui vẻ tại đám cưới.)

2. enjoy the moment: tận hưởng khoảnh khắc

• She decided to enjoy the moment and forget worries. (Cô ấy quyết định tận hưởng khoảnh khắc và quên đi lo lắng.)

3. enjoy every minute: tận hưởng từng phút giây

• We enjoyed every minute of our holiday. (Chúng tôi tận hưởng từng phút của kỳ nghỉ.)

4. take great pleasure in (near-synonym): rất thích thú làm gì

• He takes great pleasure in cooking for friends. (Anh ấy rất thích nấu cho bạn bè.)

5. not enjoy oneself: không thấy vui

• I didn’t enjoy myself at the party. (Tôi không thấy vui ở bữa tiệc.)

>>> Tìm hiểu thêm: Tính từ ngắn và tính từ dài: nhận biết, cách dùng và bài tập

enjoy oneself

Bài tập luyện tập với quá khứ của Enjoy

Bài 1: Điền dạng đúng của Enjoy (enjoy/enjoyed/was enjoying/have enjoyed)

1. She ___ the party last night.

2. I usually ___ my weekend.

3. We ___ the music when the lights went out.

4. They ___ their trip to Hạ Long last summer.

5. He ___ cooking since he was young.

Đáp án bài 1:

1. enjoyed

2. enjoy

3. were enjoying

4. enjoyed

5. has enjoyed (enjoyed chỉ đúng nếu khoảng thời gian đã kết thúc)

Bài 2: Multiple Choice (chọn đáp án đúng)

1. I ___ the show when the actor appeared.

A. enjoyed
B. was enjoying
C. will enjoy
D. have enjoyed

2. Have you ever ___ a live concert?

A. enjoyed
B. enjoy
C. enjoying
D. enjoys

3. If she ___ the class, she would attend more often.

A. enjoys
B. enjoyed
C. had enjoyed
D. will enjoy

4. By tomorrow, we ___ the workshop.

A. have enjoyed
B. had enjoyed
C. will have enjoyed
D. would enjoy

5. The movie ___ by many viewers.

A. enjoyed
B. is enjoyed
C. was enjoyed
D. enjoys

Đáp án bài 2:

1. B
2. A
3. B
4. C
5. C

>>> Tìm hiểu thêm: Cách học ngữ pháp tiếng Anh ghi nhớ nhanh và ngấm lâu

Câu hỏi thường gặp về quá khứ của Enjoy

1. Quá khứ của Enjoy là gì?

Enjoyed (cả V2 và V3).

2. Enjoy + to V có đúng không?

Thường Enjoy + V-ing mới chuẩn (I enjoy reading), tránh enjoy to read.

3. Enjoy có thể ở thể bị động không?

Có: be enjoyed (ví dụ: The show was enjoyed by all.).

4. Quá khứ tiếp diễn của Enjoy là gì?

Là was/were enjoying.

>>> Tìm hiểu thêm: Các thì trong tiếng Anh: Dấu hiệu nhận biết và công thức

Như vậy, chúng ta đã cùng tìm hiểu chi tiết về quá khứ của Enjoy và cách sử dụng động từ này trong các thì khác nhau, kèm theo những cấu trúc thường gặp và bài tập thực hành giúp bạn ghi nhớ hiệu quả.

Để sử dụng thành thạo, bạn nên thường xuyên áp dụng vào thực tế như viết câu, luyện nói hoặc đọc thêm ví dụ. Việc luyện tập đều đặn sẽ giúp bạn tự tin và thoải mái hơn khi dùng tiếng Anh.

Nguồn tham khảo

  1. ENJOY – Ngày truy cập: 9-1-2026
  2. enjoy – Ngày truy cập: 9-1-2026
location map