Set up là gì? Cấu trúc, cách dùng, ví dụ chi tiết & bài tập - ILA Vietnam

Set up là gì? Cấu trúc, cách dùng, ví dụ chi tiết & bài tập

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Nguyen AnQuy tắc biên tập

Set up là gì? Cấu trúc, cách dùng, ví dụ chi tiết & bài tập

Set up là gì? Set up là một phrasal verb rất phổ biến trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong email công việc, tài liệu kỹ thuật và giao tiếp hằng ngày. Tùy ngữ cảnh, set up có thể mang nghĩa thiết lập, thành lập, sắp xếp, chuẩn bị hoặc gài bẫy.

Việc hiểu và sử dụng đúng set up giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, viết chuyên nghiệp hơn và tránh hiểu sai khi đọc tài liệu, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ.

Set up nghĩa là gì?

Set up nghĩa là thiết lập, sắp xếp, thành lập hoặc chuẩn bị một thứ gì đó để hoạt động.

Đây là phrasal verb gồm động từ set và tiểu từ up (particle), tạo thành một phrasal verb.

Nghĩa Giải thích Ví dụ Dịch nghĩa
Thiết lập/lắp đặt Khi bạn chuẩn bị, cấu hình hoặc cài đặt một hệ thống, thiết bị, tài khoản… I need to set up the new computer. Tôi cần cài đặt máy tính mới.
Thành lập/khởi tạo Khi bạn lập công ty, nhóm, dự án… They set up a new startup last year. Họ đã thành lập một công ty khởi nghiệp năm ngoái.
Sắp xếp/tổ chức Khi bạn chuẩn bị sự kiện, cuộc họp, hoặc kế hoạch Let’s set up a meeting for Friday. Hãy sắp xếp một cuộc họp vào thứ Sáu.
Chuẩn bị cho ai đó/giúp ai thành công Khi bạn tạo điều kiện để ai đó làm điều gì His parents set him up for success. Cha mẹ anh ấy đã chuẩn bị kỹ càng để giúp anh ấy thành công.
Gài bẫy/đổ lỗi oan Khi ai đó bị lừa hoặc gài bẫy He was set up by his enemies. Anh ta đã bị kẻ thù gài bẫy.

>>> Tìm hiểu thêm: 12 cách học thuộc từ vựng tiếng Anh nhanh và ghi nhớ lâu

thiết lập, sắp xếp, thành lập

Set up trong các ngữ cảnh khác nhau

Set up là một phrasal verb linh hoạt, có thể mang nhiều nghĩa tùy thuộc vào bối cảnh sử dụng. Từ việc thành lập công ty, cài đặt thiết bị, cho đến tổ chức sự kiện hoặc thậm chí gài bẫy ai đó, cụm này xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh đời sống và công việc.

Hãy cùng xem Set up được dùng như thế nào trong bốn ngữ cảnh phổ biến nhất dưới đây:

1. Trong kinh doanh

Set up thường được dùng để chỉ việc thành lập hoặc bắt đầu một doanh nghiệp, chi nhánh hay dự án.

• They set up a new branch in Tokyo. (Họ đã thành lập một chi nhánh mới ở Tokyo.)

• She set up her own online business after graduation. (Cô ấy đã tự mở công ty kinh doanh trực tuyến sau khi tốt nghiệp.)

2. Trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật số, Set up mang nghĩa cài đặt hoặc thiết lập hệ thống, phần mềm hay thiết bị.

Please set up your email account. (Vui lòng thiết lập tài khoản email của bạn.)

• He’s setting up the new computer for the office. (Anh ấy đang cài đặt máy tính mới cho văn phòng.)

3. Trong sự kiện hoặc tổ chức

Set up cũng thường được dùng khi nói về việc chuẩn bị, sắp xếp cho sự kiện, buổi họp hoặc không gian làm việc.

• The team is setting up the conference room. (Nhóm đang sắp xếp phòng họp.)

• They’re setting up the stage for the concert. (Họ đang dựng sân khấu cho buổi hòa nhạc.)

4. Trong ngữ cảnh tiêu cực

Ngoài các nghĩa tích cực, Set up còn có nghĩa là gài bẫy hoặc đổ lỗi oan cho ai đó, thường dùng trong bối cảnh tiêu cực.

• He was set up to take the blame. (Anh ấy bị gài để nhận lỗi thay người khác.)

• The police realized he had been set up by his partner. (Cảnh sát nhận ra rằng anh ta đã bị đối tác gài bẫy.)

>>> Tìm hiểu thêm: Quá khứ của find: Cách chia V2, V3 của find và bài tập áp dụng

Quá khứ của Set up là gì?

Động từ “Set” là một động từ bất quy tắc và không thay đổi cách đánh vần qua các thì. Do đó, các dạng quá khứ của Set up là Set up (V2) – Set up (V3).

Thì Dạng Ví dụ Dịch
Hiện tại đơn set up/sets up They set up new computers. Họ thiết lập máy tính mới.
Quá khứ đơn set up He set up his own business. Anh ấy đã thành lập công ty riêng.
Quá khứ phân từ set up The system has been set up. Hệ thống đã được cài đặt.

>>> Tìm hiểu thêm: Bật mí 11 cách học nói tiếng Anh như người bản xứ

set up V1, V2, V3

Phân biệt “Set up” và “Setup”

Một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất với cụm từ Set up là khi người học không biết khi nào nên viết tách (set up) và khi nào nên viết liền (setup). Mặc dù nhìn tương tự nhau, nhưng hai dạng này khác nhau hoàn toàn về từ loại và cách dùng.

Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng để tránh sai trong cả viết và nói.

Từ Từ loại Nghĩa Ví dụ Dịch
set up động từ (phrasal verb) thiết lập, sắp xếp They set up a meeting. Họ đã sắp xếp một cuộc họp.
setup (American English)/set-up (British English) danh từ cách bố trí, cấu hình, kế hoạch The setup of the room is perfect. Cách bố trí căn phòng rất hoàn hảo.

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả cách chia động từ trong tiếng Anh

Set up và Setup

Các cấu trúc phổ biến với Set up

Cụm Set up có thể kết hợp với nhiều tân ngữ hoặc giới từ để tạo ra những nghĩa khác nhau, tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là những cấu trúc thường gặp nhất, kèm công thức và ví dụ chi tiết giúp bạn dễ ghi nhớ và áp dụng trong thực tế.

1. Set up + something

Công thức:

set up + something

Nghĩa: thiết lập, chuẩn bị hoặc sắp xếp một vật, hệ thống, sự kiện…

Ví dụ:

• Set up the camera before recording. (Cài đặt máy quay trước khi quay.)

• They set up a new Wi-Fi network in the office. (Họ đã thiết lập mạng Wi-Fi mới trong văn phòng.)

2. Set someone up là gì? Set up + someone

Công thức:

set up + someone / set someone up / set someone up with someone

Nghĩa: Cụm set someone up có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng:

• Giúp ai đó có cơ hội mới (công việc, dự án, điều kiện thuận lợi)

• Giới thiệu hoặc mai mối ai đó với một người khác (set someone up with someone)

• Gài bẫy hoặc đổ lỗi oan cho ai đó (ngữ cảnh tiêu cực)

Ví dụ:

• They set him up with a new job. (Họ giúp anh ta có một công việc mới.)

• She set him up with her friend. (Cô ấy mai mối anh ta với bạn mình.)

• He was set up by his rivals. (Anh ta bị đối thủ gài bẫy.)

Các cấu trúc phổ biến với Set up

3. Set up for là gì? Set up for + something

Công thức:

set up for + something

Nghĩa: chuẩn bị cho điều gì đó, thường mang nghĩa tích cực, tạo điều kiện để đạt thành công hoặc sẵn sàng cho tình huống.

Ví dụ:

• She was set up for success. (Cô ấy đã được chuẩn bị cho thành công.)

• The training program sets up students for real-world work. (Chương trình đào tạo giúp sinh viên sẵn sàng cho công việc thực tế.)

4. Be set up

Công thức:

be set up (bị động của “set up”)

Nghĩa: được thiết lập, được chuẩn bị sẵn hoặc trong ngữ cảnh tiêu cực, bị gài bẫy.

Ví dụ:

• Everything is set up already. (Mọi thứ đã được chuẩn bị sẵn.)

• He was set up by his “friends”. (Anh ta đã bị chính những “người bạn” của mình gài bẫy.)

>>> Tìm hiểu thêm: Thì quá khứ đơn (Past simple): Công thức, cách dùng & dấu hiệu nhận biết

Collocations, cụm từ thường đi với Set up

Trong tiếng Anh, Set up thường đi kèm với nhiều danh từ khác nhau để tạo thành những cụm từ cố định (collocations) mang nghĩa tự nhiên và chuẩn bản ngữ. Việc ghi nhớ các cụm này giúp bạn diễn đạt linh hoạt, chuyên nghiệp hơn trong cả giao tiếp lẫn viết học thuật.

Dưới đây là những collocation phổ biến nhất với Set up kèm nghĩa và ví dụ minh họa.

Collocation Nghĩa Ví dụ Dịch
set up a company thành lập công ty They set up a company in 2020. Họ lập công ty năm 2020.
set up a meeting sắp xếp cuộc họp Can we set up a meeting tomorrow? Chúng ta có thể hẹn họp ngày mai chứ?
set up equipment lắp đặt thiết bị Technicians are setting up the speakers. Kỹ thuật viên đang lắp loa.
set up a system thiết lập hệ thống We set up a new payment system. Chúng tôi thiết lập hệ thống thanh toán mới.
set someone up gài bẫy ai He was set up by his rival. Anh ấy bị đối thủ gài bẫy.

>>> Tìm hiểu thêm: Cách học ngữ pháp tiếng Anh ghi nhớ nhanh và ngấm lâu

Collocations, cụm từ thường đi với Set up

Các lỗi thường gặp với Set up là gì?

Set up là cụm động từ phổ biến, nhiều người học tiếng Anh vẫn dễ mắc lỗi khi chia thì, viết liền hoặc dùng sai giới từ đi kèm. Việc hiểu rõ những lỗi này sẽ giúp bạn viết và nói tiếng Anh tự nhiên, chính xác hơn trong học tập và công việc.

Dưới đây là những lỗi thường gặp nhất với Set up, kèm giải thích và cách sửa cụ thể.

Lỗi sai Giải thích Cách sửa
He setted up a business. “set” không chia thành “setted”. He set up a business.
setup a meeting (động từ) “setup” chỉ là danh từ. set up a meeting.
set out a computer Sai cụm động từ. set up a computer.

>>> Tìm hiểu thêm: Các thì trong tiếng Anh: Dấu hiệu nhận biết và công thức

Bài tập luyện tập với Set up

Bài 1: Điền từ thích hợp

Điền set up, set someone up, hoặc setup vào chỗ trống:

1. He _______ a small business after graduation.

2. Can you _______ the projector before the class starts?

3. It was a _______ — he didn’t commit that crime.

4. They _______ her for success with great mentorship.

5. The _______ of this machine looks complicated.

Đáp án bài 1:

1. set up

2. set up

3. setup

4. set her up

5. setup

Bài tập luyện tập

Bài 2: Trắc nghiệm

Chọn đáp án đúng:

1. The meeting was _______ by the HR manager.

A. set up B. setup C. setted up D. set off

2. He _______ his own startup last year.

A. setted up B. set up C. setup D. setting up

3. The new _______ costs are quite high.

A. set up B. setting C. setup D. setted

4. Can you _______ the sound system before the concert?

A. setup B. set up C. setted up D. set off

5. It was a _______ — they planned to make him look guilty.

A. set up B. setup C. setting D. setted

Đáp án bài 2:

1. A. set up

2. B. set up

3. C. setup

4. B. set up

5. B. setup

>>> Tìm hiểu thêm: Giới từ chỉ nơi chốn: Phân loại, cách dùng và bài tập chi tiết

Câu hỏi thường gặp về Set up là gì?

1. Set up nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Là cụm động từ chỉ hành động thiết lập, sắp xếp, thành lập hoặc chuẩn bị điều gì đó.

2. Set sb up là gì?

Là Set somebody up. Có thể mang nghĩa giúp ai đó khởi đầu điều gì đó hoặc gài bẫy ai đó, tùy theo ngữ cảnh.

3. Set up for là gì?

Nghĩa là chuẩn bị cho ai/cái gì để đạt được điều gì đó.

4. Quá khứ của Set up là gì?

Là Set up (vì “Set” là động từ bất biến).

5. Phân biệt Setup và Set up?

Set up = động từ; Setup = danh từ.

Ví dụ:

• We set up the system ↔ The system set-up is complete.

>>> Tìm hiểu thêm: Chuyển từ quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành dễ hiểu nhất

Tóm lại, set up là gì? Set up là một phrasal verb rất linh hoạt trong tiếng Anh, có thể mang nhiều nghĩa như thiết lập, sắp xếp, thành lập, chuẩn bị hoặc gài bẫy, tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Việc phân biệt đúng set up (động từ) và setup / set-up (danh từ) sẽ giúp bạn tránh lỗi sai phổ biến và dùng tiếng Anh chính xác hơn trong cả nói và viết.

Nguồn tham khảo

  1. SET UP – Ngày truy cập: 9/1/2026
  2. set up – Ngày truy cập: 9/1/2026
location map