Make out là gì? Make out là một phrasal verb (cụm động từ) rất thường gặp trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Cụm này có thể mang nghĩa: hiểu được, nhìn rõ được, nghe rõ được, nghe rõ được, soạn hoặc điền giấy tờ, giả vờ, và thậm chí là hôn ai đó (theo cách thân mật).
Chính vì mang nhiều nghĩa đa dạng như vậy, việc hiểu đúng “Make out là gì” trong từng tình huống rất quan trọng để bạn giao tiếp tự nhiên như người bản xứ.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ:
• Make out là gì và cách phát âm
• Các cách dùng phổ biến nhất của make out
• Ví dụ cụ thể trong giao tiếp, công việc, tình yêu
• Những cấu trúc thường gặp (make out something, make out somebody, make out with…)
• Phrasal verb đồng nghĩa và bài tập luyện tập có đáp án
Make out phrasal verb là gì? Ý nghĩa make out
Make out /meɪk aʊt/ (phrasal verb) là một cụm động từ đa nghĩa trong tiếng Anh. Trong thực tế giao tiếp, make out không nên hiểu theo nghĩa tách từng từ, mà cần hiểu theo ngữ cảnh sử dụng.
Tùy từng tình huống, make out có thể mang các nghĩa như: hiểu được, nhận ra, nghe hoặc nhìn rõ điều gì đó; viết hoặc điền giấy tờ; giả vờ; hoặc hôn ai đó theo cách thân mật.
>>> Tìm hiểu thêm: Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh là gì và có vai trò gì trong câu?
Các cách dùng phổ biến của Make out
Hiểu rõ các nghĩa và cấu trúc của make out trong từng ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp bạn dùng chính xác và tự nhiên hơn khi nói hoặc viết tiếng Anh.
Dưới đây là những ví dụ về cách dùng make out phổ biến nhất, kèm ví dụ minh họa cụ thể.
1. Make out = Hiểu, nhận ra hoặc nắm bắt được điều gì đó (khi không rõ ràng)
Đây là nghĩa phổ biến nhất của make out, dùng khi bạn cố gắng nghe, nhìn hoặc hiểu một điều gì đó không rõ ràng, khó nhận biết hoặc khó hiểu (do khoảng cách, tiếng ồn, tình huống phức tạp…).
Ví dụ:
• I couldn’t make out what he was saying. (Tôi không thể nghe rõ anh ta đang nói gì.)
• From this distance, I can’t make out your face. (Ở khoảng cách này, tôi không thể nhận ra khuôn mặt của bạn.)
• I can’t make out why she’s upset. (Tôi không hiểu vì sao cô ấy lại buồn.)
• It’s hard to make out what he really wants. (Thật khó để nắm bắt được anh ta thực sự muốn gì.)
2. Make out = Viết, điền, hoặc hoàn thành biểu mẫu
Nghĩa này của make out thường dùng trong văn phong hành chính, ngân hàng hoặc kinh doanh.
Ví dụ:
• Please make out the check to “John Smith.” (Vui lòng viết séc cho “John Smith.”)
• He made out a report after the meeting. (Anh ấy viết báo cáo sau buổi họp.)
3. Make out = Giả vờ, làm ra vẻ
Make out là gì? Make out còn được dùng khi ai đó cố tình giả vờ hoặc thể hiện điều gì không đúng sự thật.
Nghĩa “giả vờ” thường dùng với cấu trúc make out (that) + mệnh đề.
Ví dụ:
• He made out that he was rich, but he wasn’t. (Anh ta làm ra vẻ mình giàu, nhưng thật ra không phải.)
• She made out that she didn’t care. (Cô ấy giả vờ như không quan tâm.)
4. Make out = Hôn ai đó (thân mật)
Đây là nghĩa mang tính informal (thân mật), thường dùng trong hội thoại đời sống hoặc phim ảnh.
Ví dụ:
• They were making out in the car. (Họ đang hôn nhau trong xe.)
• She caught her boyfriend making out with another girl. (Cô ấy bắt gặp bạn trai đang hôn người khác.)
5. Make out = Xử lý, đối phó, xoay xở
Dùng khi nói về việc xoay sở, sống sót, hoặc xử lý tình huống khó khăn.
Ví dụ:
• How are you making out these days? (Dạo này bạn xoay xở thế nào rồi?)
• We made out fine even without much money. (Chúng tôi vẫn ổn dù không có nhiều tiền.)
>>> Tìm hiểu thêm: Bảng 360+ động từ bất quy tắc tiếng Anh PDF đầy đủ nhất 2025
Tổng hợp các cấu trúc phổ biến với Make out
Cụm động từ make out có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ việc nhận ra, nghe rõ, hiểu được điều gì đó, cho đến giả vờ, hôn ai đó hoặc xoay xở tốt/xấu trong một tình huống.
Dưới đây là các cấu trúc thường gặp nhất với make out mà bạn nên nắm để dùng linh hoạt trong giao tiếp và viết tiếng Anh tự nhiên hơn.
1. Make out + something
Cấu trúc:
| S + make out + something |
Nghĩa: Cố gắng hiểu, nghe hoặc nhìn ra điều gì đó không rõ ràng.
Ví dụ:
• I couldn’t make out his handwriting. (Tôi không thể đọc được chữ viết tay của anh ấy.)
• From this distance, I can’t make out the faces in the picture. (Từ khoảng cách này, tôi không nhìn rõ được các khuôn mặt trong bức ảnh.)
2. Make out sb là gì? Make out + somebody/something
Cấu trúc:
| S + make out + somebody/something |
Nghĩa: Dùng khi bạn nhìn rõ, nghe rõ hoặc nhận ra ai đó/cái gì, thường trong tình huống khó nhận diện hoặc có nhiều nhiễu.
Ví dụ:
• I can’t make out who’s talking. (Tôi không nhận ra ai đang nói.)
• She could barely make out his figure in the dark. (Cô ấy chỉ vừa nhìn thấy dáng anh ta trong bóng tối.)
Lưu ý: Make out somebody (nhận ra ai đó) khác hoàn toàn với make out with somebody (hôn nhau).
3. Make out (that) + clause
Cấu trúc:
| S + make out (that) + S + V… |
Nghĩa: Dùng khi ai đó giả vờ, làm ra vẻ hoặc tỏ ra một điều gì đó không thật.
Ví dụ:
• He made out that he was confident, but he was nervous inside. (Anh ta làm ra vẻ tự tin, nhưng thực ra đang rất lo lắng.)
• She made out that she didn’t care about the news. (Cô ấy giả vờ như không quan tâm đến tin tức đó.)
>>> Tìm hiểu thêm: Chuyển từ quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành dễ hiểu nhất
4. Make out with + somebody
Cấu trúc:
| S + make out with + somebody |
Nghĩa: Dùng trong văn nói, mang nghĩa hôn nhau hoặc thân mật (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, không trang trọng).
Ví dụ:
• They were making out with each other at the party. (Họ đã hôn nhau trong bữa tiệc.)
• I saw him make out with his girlfriend in the car. (Tôi đã thấy anh ta hôn bạn gái trong xe.)
5. Make out + document/form/check
Cấu trúc:
| S + make out + document/form/check… |
Nghĩa: Soạn, viết hoặc điền thông tin vào giấy tờ, hóa đơn, biểu mẫu, séc… Nghĩa này phổ biến trong văn viết, ngân hàng, hành chính, ít dùng trong giao tiếp thường ngày.
Ví dụ:
• Please make out the check to “Mr. Brown.” (Vui lòng viết tấm séc cho ông Brown.)
• She made out the invoice for the customer. (Cô ấy đã điền hóa đơn cho khách hàng.)
6. Make out well là gì? Make out (well/badly)
Cấu trúc:
| S + make out + well/badly/fine… |
Nghĩa: Dùng để nói ai đó xoay xở, xử lý hoặc đạt kết quả tốt/xấu trong một tình huống.
Ví dụ:
• He made out well in his new business. (Anh ấy làm ăn khá tốt trong công việc mới.)
• We didn’t make out well in that deal. (Chúng tôi không đạt được kết quả tốt trong thương vụ đó.)
>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả cách chia động từ trong tiếng Anh
Các phrasal verbs đồng nghĩa với make out là gì?
Trong tiếng Anh, make out mang nhiều sắc thái khác nhau như hiểu, giả vờ, hôn nhau, điền giấy tờ, hoặc xoay xở tình huống. Vì vậy, người bản ngữ thường sử dụng nhiều cụm động từ tương đương để thay thế tùy theo ngữ cảnh.
Dưới đây là bảng tổng hợp các phrasal verbs đồng nghĩa với make out, giúp bạn mở rộng vốn từ và diễn đạt tự nhiên hơn.
| Phrasal Verb/Verb | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| figure out | hiểu ra, tìm ra cách giải quyết | I can’t figure out the answer. | Tôi không thể hiểu ra được đáp án. |
| make up | bịa ra, tạo nên (câu chuyện, lý do) | He made up a story to explain his absence. | Anh ta đã bịa chuyện để giải thích cho sự vắng mặt của mình. |
| pretend | giả vờ, làm ra vẻ | She pretended not to know him. | Cô ấy đã giả vờ như không quen anh ta. |
| fill out | điền vào (mẫu đơn, biểu mẫu) | Please fill out the form carefully. | Vui lòng điền mẫu đơn thật cẩn thận. |
| kiss | hôn | They kissed under the stars. | Họ đã hôn nhau dưới bầu trời đầy sao. |
| cope with | đối phó, xoay xở với | She coped with stress very well. | Cô ấy đối phó với căng thẳng rất tốt. |
| discern | nhận ra, phân biệt được | It was hard to discern what he meant. | Rất khó để nhận ra anh ta muốn nói gì. |
| decipher | giải mã, hiểu điều khó hiểu | Can you decipher his handwriting? | Bạn có thể đọc được chữ viết của anh ấy không? |
| get by | xoay xở để sống, tồn tại | He can get by on very little money. | Anh ta có thể xoay xở với số tiền rất nhỏ. |
>>> Tìm hiểu thêm: Cung hoàng đạo nào học giỏi tiếng Anh nhất?
Ôn tập kiến thức make out là gì có đáp án
Bài 1: Điền dạng đúng của “Make out” vào chỗ trống
1. I couldn’t _______ what he said because of the noise.
2. Please _______ the check to “ABC Company.”
3. He _______ that he was happy, but I knew he wasn’t.
4. They were _______ in the back seat.
5. How are you _______ since the move?
Đáp án:
1. make out
2. make out
3. made out
4. making out
5. making out (make out = xoay xở, đối phó trong tình huống)
Bài 2: Chọn đáp án đúng
1. She _______ that she didn’t care about the exam.
A. make out B. made out C. makes out D. making out
2. I can’t _______ his handwriting.
A. make out B. make up C. figure out D. write out
3. The couple was _______ when their friend saw them.
A. make B. made out C. making out D. make up
4. Please _______ a receipt for the payment.
A. make out B. make up C. fill out D. take out
5. We managed to _______ even with little money.
A. make out B. made up C. making out D. cope with
Đáp án:
1. B
2. A
3. C
4. A
5. A
>>> Tìm hiểu thêm: Tính từ ngắn và tính từ dài: nhận biết, cách dùng và bài tập
Hỏi nhanh, đáp gọn: Make out là gì?
1. Make out phrasal verb là gì?
Là cụm động từ đa nghĩa trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ hành động “hiểu, nhìn rõ, nghe rõ, giả vờ, hoặc hôn ai đó”.
2. Make out có thể dùng trong văn viết không?
Có, nhưng tùy nghĩa. Khi mang nghĩa “viết, điền form” thì rất phù hợp với văn viết; còn nghĩa “hôn” thì chỉ dùng trong văn nói thân mật.
3. Make out và make up khác nhau thế nào?
“Make out” = hiểu, giả vờ, hôn; “Make up” = bịa ra, trang điểm, hoặc làm hòa.
4. Make out có nghĩa là “xoay xở” không?
Có. Khi nói “How are you making out?” nghĩa là “Bạn xoay xở thế nào rồi?”
5. Make out có dùng trong tình yêu không?
Có, trong tình yêu, Make out có thể có nghĩa là “hôn nhau”, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc lãng mạn.
>>> Tìm hiểu thêm: Các dạng câu hỏi trong tiếng Anh thông dụng cần nắm rõ
Tóm lại, Make out là gì? Đây là một phrasal verb linh hoạt trong tiếng Anh, có thể mang nhiều nghĩa như hiểu/nhận ra, giả vờ, viết hoặc điền biểu mẫu, hay hôn ai đó tùy ngữ cảnh. Nắm vững các cấu trúc phổ biến như make out something, make out with somebody, make out that… sẽ giúp bạn sử dụng make out chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày cũng như công việc.






