Cấu trúc since và for: Công thức, cách dùng và bài tập áp dụng

cấu trúc since và for

Tác giả: Le Trinh

Cấu trúc since và for là hai điểm ngữ pháp tiếng Anh cơ bản thường gặp trong các bài kiểm tra. Bạn đã nắm rõ công thức của for since chưa? Cách dùng since và for là gì? Hãy cùng củng cố kiến thức trong bài viết dưới đây nhé!

Cách dùng for since: Phân biệt nhanh cấu trúc since và for

Trong tiếng Anh, 2 trong số các giới từ được sử dụng phổ biến nhất là “since” và “for”. Vì cả 2 giới từ đều chỉ thời gian nên đôi khi sẽ có sự nhầm lẫn khi dùng công thức since và for.

1. Since là gì? Cấu trúc since + gì?

Since có nghĩa là “từ khi, từ lúc”. Cách dùng since đề cập đến một thời điểm cụ thể khi hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục cho đến hiện tại.

Cấu trúc since + gì? Cấu trúc since + thời điểm chính xác trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại. (ví dụ như 9 o’clock, 1st January, Monday…)

Ví dụ về cấu trúc since đứng giữa câu:

• I have known her since she was a kid. (Tôi đã biết cô ấy từ cô ấy còn là một đứa trẻ.)

• We have been married since 1996. (Chúng tôi kết hôn từ năm 1996.)

2. Cách dùng giới từ for

Giới từ for cũng có nghĩa là “từ” nhưng cách dùng khác với công thức since. For được sử dụng để biểu thị một khoảng thời gian cụ thể mà ai đó đang thực hiện một hành động hoặc điều gì đó đang diễn ra.

Ví dụ:

• Bruce has been traveling for the past two weeks. (Bruce đã đi du lịch trong hai tuần qua.)

• Harry will be here for a few hours. (Harry sẽ ở đây trong vài giờ.)

>>> Tìm hiểu thêm: 7 giới từ chỉ thời gian (Prepositions of time) phổ biến và cách sử dụng

Giới từ since và for trong tiếng Anh

cấu trúc since và for

Since và for là các giới từ được sử dụng để diễn tả mốc thời gian hoặc khoảng thời gian xảy ra hành động hoặc sự việc nào đó.

1. Giới từ since + gì? 

Since có nghĩa là từ khi, kể từ khi, tính từ lúc khi… Giới từ này thường đi kèm với mốc thời gian.

Ví dụ:

• I have been living in this city since 2010. (Tôi đã sống ở thành phố này từ năm 2010.)

• They have been friends since childhood. (Họ đã là bạn từ thời thơ ấu.)

• She has been working at that company since last year. (Cô ấy đã làm việc tại công ty đó từ năm ngoái.)

cấu trúc since

2. Giới từ for + gì?

For có nghĩa là khoảng, trong khoảng. Thông thường, theo sau for sẽ là khoảng thời gian.

Ví dụ:

• She has been studying French for five years. (Cô ấy đã học tiếng Pháp được năm năm.)

• They have been living in that house for a long time. (Họ đã sống ở căn nhà đó trong một thời gian dài.)

• I have been waiting for you for hours. (Tôi đã đợi bạn được vài tiếng.)

>>> Tìm hiểu thêm: Giải đáp thắc mắc trước giới từ là gì để sử dụng cho đúng

Công thức của cấu trúc since và for 

ngữ pháp

Bạn có thể thắc mắc: “For là thì gì?”, “Since là thì gì?”, “Khi nào dùng since, khi nào dùng for?”. Hãy cùng tìm câu trả lời qua các công thức của cấu trúc since và for nhé!

1. Công thức cấu trúc since

Since được sử dụng với mục đích miêu tả mốc thời gian mà hành động/sự việc bắt đầu xảy ra. Đứng sau since có thể là một thời điểm cụ thể trong quá khứ mà sự việc/hành động đó bắt đầu diễn ra.

Cấu trúc since được sử dụng nhiều với các thì hoàn thành, trả lời cho câu hỏi với when (khi nào) mà hành động/sự kiện đó xảy ra.

Tùy theo vị trí của since trong cấu trúc câu, bạn sẽ lưu ý những công thức khác nhau dưới đây:

a. Since đứng đầu câu

Trong trường hợp này, cấu trúc since mang ý nghĩa là “bởi vì”, nhằm diễn tả một lý do, một nguyên nhân nào đó.

Công thức 1:

Since + mệnh đề nguyên nhân, mệnh đề kết quả

Ví dụ:

• Since it’s raining, we should bring an umbrella. (Chúng ta nên mang ô theo vì trời đang mưa.)

• Since you’re busy, I’ll take care of it for you. (Bởi vì bạn đang bận, tôi sẽ lo việc đó cho bạn.)

• Since she’s the manager, her opinion carries a lot of weight. (Bởi vì cô ấy là quản lý, ý kiến của cô ấy có trọng lượng lớn.)

họp

Ngoài ra, since đứng đầu câu còn chỉ một mốc thời gian nào đó, mang ý nghĩa là “kể từ khi”.

Công thức 2:

Since + mốc thời gian, mệnh đề

Ví dụ:

• Since I moved to this city, I have made many new friends. (Kể từ khi chuyển đến thành phố này, tôi đã kết bạn với nhiều người mới.)

• Since the company implemented the new policy, productivity has significantly increased. (Kể từ khi công ty áp dụng chính sách mới, năng suất đã tăng lên một cách đáng kể.)

• Since they got married, they have traveled to many different countries. (Kể từ khi kết hôn, họ đã đi du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau.)

cấu trúc since

b. Since đứng giữa câu

Trong trường hợp đứng giữa câu, cấu trúc since nhằm diễn tả một mốc thời gian cụ thể mà hành động/sự việc xảy ra.

Công thức:

Mệnh đề + since + mốc thời gian

Ví dụ:

• She has been studying English since 2010. (Cô ấy đã học tiếng Anh từ năm 2010.)

• I haven’t seen him since yesterday. (Tôi chưa gặp anh ta kể từ hôm qua.)

• They have been living in this city since they were children. (Họ đã sống trong thành phố này kể từ khi còn nhỏ.)

2. Công thức cấu trúc for

thời gian

For được sử dụng với mục đích nói đến một khoảng thời gian nhất định mà hành động/sự việc diễn ra và kéo dài trong suốt khoảng thời gian đó. For được sử dụng với tất cả các thì trong tiếng Anh, trả lời cho câu hỏi “How long” (bao lâu).

Công thức:

For + khoảng thời gian

Ví dụ:

• They have lived in that house for ten years. (Họ đã sống ở căn nhà đó được mười năm rồi.)

• She has been working as a teacher for two months. (Cô ấy đã làm việc như một giáo viên trong khoảng hai tháng.)

• We have known each other for a long time. (Chúng ta đã quen biết nhau trong một thời gian dài.)

Cách dùng since và for

ôn tập

Sau khi đã nắm được các công thức của cấu trúc since và for, bạn hãy ôn lại cách dùng của 2 giới từ này để tránh nhầm lẫn nhé.

1. Cách dùng cấu trúc since

Như đã đề cập ở trên, cấu trúc since được sử dụng nhiều với các thì hoàn thành. Sau đây là một số ví dụ về cách dùng cấu trúc since:

Thì Ví dụ
Since + Thì quá khứ đơn • They have been friends since they were in elementary school. (Họ đã là bạn từ khi họ còn học tiểu học.)
Thì hiện tại hoàn thành • They have been living in this city since last year. (Họ đã sống trong thành phố này từ năm ngoái.)
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn • They have been studying English intensively since they enrolled in the language course. (Họ đã học tiếng Anh chăm chỉ từ khi họ tham gia khóa học ngôn ngữ.)
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn • We had been working on the project since we had received the funding. (Chúng tôi đã làm việc trên dự án từ khi chúng tôi nhận được nguồn tài trợ.)
Thì quá khứ hoàn thành • They had been married for 10 years since they had met in college. (Họ đã kết hôn được 10 năm kể từ khi họ gặp nhau ở trường đại học.)
Since + mốc thời gian ở quá khứ • I have been living in this city since 2010. (Tôi đã sống trong thành phố này từ năm 2010.)

2. Cách dùng cấu trúc for

các thì

Cấu trúc for có thể được sử dụng với tất cả các thì. Sau đây là một số ví dụ:

Thì Ví dụ
Thì hiện tại đơn • Mary does homework for 2 hours a day. (Mary làm bài tập 2 tiếng một ngày)
Thì hiện tại tiếp diễn • They are watching a movie for an hour. (Họ đang xem phim suốt một tiếng đồng hồ rồi.)
Thì hiện tại hoàn thành • They have known each other for a long time. (Họ đã quen biết nhau trong một thời gian dài.)
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn • We have been waiting for the bus for half an hour. (Chúng tôi đã đợi xe buýt trong nửa giờ.)
Thì quá khứ đơn • He worked in that company for 10 years before he retired. (Anh ta đã làm việc trong công ty đó trong 10 năm trước khi nghỉ hưu.)
Thì tương lai đơn • I will stay in London for two weeks. (Tôi sẽ ở London trong hai tuần.)

3. Phân biệt cách dùng since và for

lưu ý

Cách phân biệt cấu trúc since và for khá đơn giản. Bảng dưới đây chỉ rõ ra điểm khác nhau giữa cách sử dụng của hai giới từ này:

Since For

• Since + mốc thời gian

• Có nghĩa là từ khi, kể từ khi, kể từ lúc…

• Trả lời cho câu hỏi when (khi nào).

• For + khoảng thời gian

• Có nghĩa là khoảng, trong khoảng…

• Trả lời cho câu hỏi how long (khi nào).

Bài tập cấu trúc since và for có đáp án

bài tập

Bài tập 1

Điền since hoặc for vào chỗ trống trong các câu sau:

1. They have been best friends __________ childhood.

2. I have been studying French __________ three years.

3. She hasn’t eaten any fast food __________ last month.

4. We have been waiting for the bus __________ 20 minutes.

5. He has been working at that company __________ 2010.

6. She has been working here ________ three years.

7. We have been friends ________ childhood.

8. He has been studying Spanish ________ last semester.

9. They have been living in this city ________ a decade.

10. I have been waiting for the bus ________ half an hour.

Bài tập 2

Sử dụng since hoặc for hoàn thành câu trả lời sau:

1. How long have you been studying English? – I have been studying English _____ three years.

2. How long has she worked at the company? – She has worked at the company _____ 2010.

3. How long have they known each other? – They have known each other _____ they were in high school.

4. How long have you been living in this city? – I have been living in this city _____ five months.

5. How long has he been playing the guitar? – He has been playing the guitar _____ he was a child.

6. How long have you been waiting for the bus? – I have been waiting for the bus _____ 20 minutes.

7. How long has she been studying for the exam? – She has been studying for the exam _____ a week.

8. How long have they been planning the trip? – They have been planning the trip _____ two months.

9. How long have you known him? – I have known him _____ we were in college.

10. How long has she been working on the project? – She has been working on the project _____ last month.

Bài tập

Đáp án bài tập cấu trúc since và for

Bài tập 1

1. since

2. for

3. since

4. for

5. since

6. for

7. since

8. since

9. for

10. for

Bài tập 2

1. for

2. since

3. since

4. for

5. since

6. for

7. for

8. for

9. since

10. since

Trên đây là những kiến thức bạn cần nắm về cấu trúc since và for cùng các công thức và cách dùng. ILA hy vọng những chia sẻ trên có thể giúp bạn hiểu rõ và áp dụng vào các bài tập một cách thuần thục.

Nguồn tham khảo

1. Since – Cập nhật ngày 15-7-2023

2. For/since – Cập nhật ngày 15-7-2023

location map