Quá khứ của Travel là gì? Học nhanh, nhớ lâu với ví dụ chi tiết - ILA Vietnam

Quá khứ của Travel là gì? Học nhanh, nhớ lâu với ví dụ chi tiết

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Nguyen AnQuy tắc biên tập

Quá khứ của Travel là gì? Học nhanh, nhớ lâu với ví dụ chi tiết

Quá khứ của Travel là gì? Travel là một động từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ việc đi du lịch, di chuyển hoặc đi xa vì công việc. Khi chia ở thì quá khứ, cả quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) của travel đều là traveled/travelled.

Trong bài viết này, bạn sẽ được tìm hiểu chi tiết cách chia quá khứ của Travel, cách dùng trong các thì, lỗi sai thường gặp và bài tập luyện tập để ghi nhớ và sử dụng chính xác.

Travel là gì? Các nghĩa chính khi là động từ

Trước khi tìm hiểu về quá khứ của Travel, bạn cần hiểu rõ travel có những nghĩa nào khi là động từ. Travel không chỉ đơn giản là “du lịch” mà còn được dùng trong nhiều bối cảnh.

1. Đi du lịch/đi lại

• We often travel abroad during the summer. (Chúng tôi thường đi du lịch nước ngoài vào mùa hè.)

• He loves to travel and explore new cultures. (Anh ấy thích đi du lịch và khám phá các nền văn hóa mới.)

2. Di chuyển, đi xa (không chỉ để nghỉ dưỡng mà còn vì công việc, nhiệm vụ…)

• She travels to the city every day for work. (Cô ấy đi lại đến thành phố mỗi ngày để làm việc.)

• Scientists traveled across the desert to collect data. (Các nhà khoa học đã đi xuyên qua sa mạc để thu thập dữ liệu.)

3. Lưu hành, lan truyền, di chuyển trong không gian

• News travels fast in small towns. (Tin tức lan truyền rất nhanh ở các thị trấn nhỏ.)

• Sound travels through air at a certain speed. (Âm thanh di chuyển trong không khí với một tốc độ nhất định.)

>>> Tìm hiểu thêm: 12 cách học thuộc từ vựng tiếng Anh nhanh và ghi nhớ lâu

Travel là gì? Các nghĩa chính khi là động từ

Quá khứ của Travel trong tiếng Anh là gì?

Như đã đề cập, Travel là động từ có quy tắc, nhưng cách viết khác nhau giữa Anh-Mỹ và Anh-Anh. Khi chia ở thì quá khứ, ta thêm -ed (theo Anh-Mỹ) hoặc gấp đôi phụ âm + ed thành travelled (theo Anh-Anh).

Nguyên thể (Base form) Quá khứ đơn (V2) Quá khứ phân từ (V3)
travel traveled/travelled traveled/travelled

Như vậy, chúng ta có:

Quá khứ đơn (V2) của Travel: Traveled/Travelled

Quá khứ phân từ (V3) của Travel: Traveled/Travelled

>>> Tìm hiểu thêm: Quá khứ của find: Cách chia V2, V3 của find và bài tập áp dụng

Quá khứ của Travel trong tiếng Anh là gì?

Các công thức với quá khứ của Travel

1. Quá khứ đơn của Travel (Past Simple)

Dùng khi mô tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thường có mốc thời gian cụ thể.

S + V2 (traveled/travelled) + O

Ví dụ:

• We traveled to Paris last summer. (Chúng tôi đã đi Paris vào mùa hè năm ngoái.)

• He traveled by train yesterday. (Anh ấy đã đi tàu hôm qua.)

• They traveled together during their holiday. (Họ đã đi cùng nhau trong kỳ nghỉ.)

>>> Tìm hiểu thêm: Bật mí 11 cách học nói tiếng Anh như người bản xứ

2. Quá khứ phân từ của Travel (Past Participle)

2.1. Hiện tại hoàn thành

Dùng khi nói về trải nghiệm hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng liên quan đến hiện tại.

S + have/has + V3 (traveled/travelled)

Ví dụ:

• I have traveled to many countries. (Tôi đã đi nhiều quốc gia.)

• She has traveled across Europe several times. (Cô ấy đã đi khắp châu Âu vài lần.)

2.2. Quá khứ hoàn thành

Dùng khi nhấn mạnh hành động xảy ra trước một mốc khác trong quá khứ.

S + had + V3 (traveled/travelled)

Ví dụ:

• They had traveled across Asia before moving to Europe. (Họ đã đi khắp châu Á trước khi chuyển đến châu Âu.)

• He had never traveled alone until that trip. (Anh ấy chưa từng đi du lịch một mình cho đến chuyến đi đó.)

2.3. Tương lai hoàn thành

Dùng khi nói về hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm trong tương lai.

S + will have + V3 (traveled/travelled)

Ví dụ:

• By next year, she will have traveled to all 50 states. (Đến năm sau, cô ấy sẽ đã đi hết 50 bang.)

• We will have traveled more than 10,000 miles by the end of this journey. (Chúng tôi sẽ đã đi hơn 10.000 dặm vào cuối chuyến đi này.)

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả cách chia động từ trong tiếng Anh

Các công thức với quá khứ của Travel

Quá khứ của Travel trong cấu trúc giả định

1. Câu điều kiện loại 2 (Second conditional)

Dùng để giả định tình huống không có thật ở hiện tại/tương lai.

If + S + V2 (traveled/travelled), S + would/could + V

Ví dụ:

If I traveled more often, I would learn many languages. (Nếu tôi đi du lịch thường xuyên hơn, tôi sẽ học được nhiều ngôn ngữ.)

• If she traveled by car, she would save more time than she does now. (Nếu cô ấy đi bằng ô tô, cô ấy sẽ tiết kiệm được nhiều thời gian hơn so với hiện tại.)

2. Câu điều kiện loại 3 (Third conditional)

Dùng để nói về giả định trong quá khứ.

If + S + had + V3, S + would/could + have + V3

Ví dụ:

• If we had traveled last month, we would have met them. (Nếu tháng trước chúng tôi đi, chúng tôi đã gặp họ rồi.)

• If he had traveled with us, he could have enjoyed the scenery. (Nếu anh ấy đi cùng chúng tôi, anh ấy đã có thể tận hưởng cảnh đẹp.)

>>> Tìm hiểu thêm: Bảng 360+ động từ bất quy tắc tiếng Anh PDF đầy đủ nhất 2025

Động từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Travel

Nếu bạn đã nắm vững quá khứ của Travel, cùng học thêm những từ đồng nghĩatrái nghĩa để nâng cao phản xạ tiếng Anh nhé!

1. Động từ đồng nghĩa với Travel

Travel mang nghĩa “di chuyển, đi lại, du hành”. Một số động từ đồng nghĩa thường gặp:

Journey: đi một quãng đường dài, thường nhấn mạnh quá trình.

• We journeyed through the mountains for days. (Chúng tôi đã đi qua núi suốt nhiều ngày.)

• Their journey took them across the desert. (Hành trình của họ đưa họ vượt qua sa mạc.)

Tour: đi tham quan, du ngoạn.

• We toured Italy last summer. (Chúng tôi đã đi tham quan nước Ý vào mùa hè năm ngoái.)

• She toured the museum with a guide. (Cô ấy đi tham quan bảo tàng cùng hướng dẫn viên.)

Commute: đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc.

• He commutes to the city by train every day. (Anh ấy đi tàu đến thành phố mỗi ngày.)

• She commuted for two hours to get to her office. (Cô ấy đi mất hai tiếng để đến văn phòng.)

>>> Tìm hiểu thêm: Cách học ngữ pháp tiếng Anh ghi nhớ nhanh và ngấm lâu

2. Động từ trái nghĩa với Travel

Ngược lại, một số động từ mang nghĩa “ở yên, dừng lại” có thể coi là trái nghĩa với Travel:

Stay: ở lại một chỗ, không di chuyển.

• We stayed at home during the holiday. (Chúng tôi ở nhà suốt kỳ nghỉ.)

• She stayed in the city instead of traveling abroad. (Cô ấy ở lại thành phố thay vì đi nước ngoài.)

Settle: định cư, ổn định ở một nơi.

• He settled in Canada after years of traveling. (Anh ấy định cư ở Canada sau nhiều năm đi du lịch.)

• They finally settled in a small village. (Họ cuối cùng đã định cư ở một ngôi làng nhỏ.)

Remain mang nghĩa “ở lại/không rời đi”, chỉ trái nghĩa trong một số ngữ cảnh.

• He remained at the hotel while others traveled around. (Anh ấy ở lại khách sạn trong khi những người khác đi du lịch.)

• She remained in Paris for the entire year. (Cô ấy ở Paris suốt cả năm.)

>>> Tìm hiểu thêm: Các thì trong tiếng Anh: Dấu hiệu nhận biết và công thức

Động từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Idioms và cụm từ liên quan đến Travel

Khi đã hiểu rõ quá khứ của Travel, việc chia thì các idiom liên quan sẽ trở nên dễ dàng hơn. Hãy bỏ túi một số idiom sau để trở nên tự tin hơn khi giao tiếp nhé!

Idiom/Cụm từ Nghĩa Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa ví dụ
travel light Đi du lịch với ít hành lý She always travels light when going on business trips. Cô ấy luôn đi công tác với rất ít hành lý.
hit the road Lên đường, bắt đầu chuyến đi We should hit the road early to avoid traffic. Chúng ta nên khởi hành sớm để tránh kẹt xe.
travel broadens the mind Đi nhiều giúp mở mang kiến thức, tầm nhìn They believe that travel broadens the mind. Họ tin rằng đi du lịch giúp mở mang tầm nhìn.
off the beaten track Đi đến nơi ít người biết, hoang sơ We love traveling off the beaten track to discover nature. Chúng tôi thích đi đến những nơi hoang sơ.
have itchy feet Muốn đi đâu đó, thích di chuyển After a few months at home, he started to have itchy feet. Sau vài tháng ở nhà, anh ấy bắt đầu muốn đi đâu đó.
make your way Di chuyển đến nơi nào đó We made our way to the hotel after a long flight. Sau chuyến bay dài, chúng tôi đã về khách sạn.
travel down memory lane Hồi tưởng lại những kỷ niệm xưa Looking at the photos, she traveled down memory lane. Nhìn những bức ảnh, cô ấy như sống lại kỷ niệm xưa.

>>> Tìm hiểu thêm: Tất tần tật tất cả các giới từ trong tiếng Anh

hit the road

Ôn tập quá khứ của Travel

Bài 1: Điền dạng đúng của Travel (travel/traveled/travelled)

1. They ___ to France last summer.

2. She has ___ around Asia many times.

3. We usually ___ by bus.

4. He had ___ for hours before reaching the town.

5. If I ___ more often, I would learn many things.

Đáp án:

1. traveled/travelled

2. traveled/travelled

3. travel

4. traveled/travelled

5. traveled/travelled

Bài 2: Chia động từ trong ngoặc về dạng đúng

1. Last year, she (travel) ___ to Italy with her family.

2. By 2020, they (travel) ___ to over 20 countries.

3. He usually (travel) ___ by car.

4. If I (travel) ___ abroad, I would buy many souvenirs.

5. They (travel) ___ all night and felt very tired.

Đáp án:

1. traveled/travelled

2. had traveled/had travelled

3. travels

4. traveled/travelled

5. traveled/travelled

>>> Tìm hiểu thêm: Bài tập thì quá khứ đơn có đáp án cơ bản và nâng cao

Câu hỏi thường gặp về quá khứ của Travel

1. Quá khứ của Travel là gì?

Quá khứ của Travel là Traveled (theo Anh – Mỹ) hoặc Travelled (theo Anh – Anh).

2. Quá khứ đơn của Travel được dùng khi nào?

Quá khứ đơn của Travel được dùng để diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ, thường đi kèm mốc thời gian.

Ví dụ:

• We traveled to Japan last year. (Chúng tôi đã đi Nhật năm ngoái.)

3. Quá khứ phân từ của Travel là gì?

Quá khứ phân từ của Travel là Traveled/Travelled. Dạng này dùng trong thì hoàn thành, câu bị động và một số cấu trúc khác.

Ví dụ:

• I have traveled to many countries. (Tôi đã đi nhiều quốc gia.)

4. Travel là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?

Travel là động từ có quy tắc, chỉ cần thêm –ed (hoặc -led theo Anh – Anh) để chia ở thì quá khứ.

>>> Tìm hiểu thêm: Phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất thế giới dành cho bạn

Tóm lại, quá khứ của Travel là traveled/travelled, được dùng trong quá khứ đơn, quá khứ phân từ, thì hoàn thành và câu điều kiện. Việc nắm vững cách chia và cách dùng sẽ giúp bạn tránh lỗi sai và sử dụng travel chính xác trong giao tiếp.

Nguồn tham khảo

  1. TRAVEL – Ngày truy cập: 08-09-2025
  2. travel – Ngày truy cập: 08-09-2025
location map