Tiếng Anh 8 Unit 10 Getting Started trong chương trình Global Success là phần mở đầu giúp bạn làm quen với chủ đề Communication in the future (Giao tiếp trong tương lai) và bối cảnh bài học. Đây là bước khởi động quan trọng, giúp bạn nắm được nội dung chính, từ vựng nền và định hướng cho các kỹ năng sẽ học ở những phần tiếp theo. Khi nắm chắc phần này, việc học các phần sau sẽ thuận lợi hơn và hạn chế sai sót khi làm bài.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn soạn tiếng Anh lớp 8 Unit 10 phần Getting Started đầy đủ và dễ hiểu, kèm hướng dẫn chi tiết để học bài hiệu quả hơn.
Nội dung bài gồm:
• Hướng dẫn giải bài tập và đáp án gợi ý.
• Tổng hợp từ vựng trọng tâm.
• Gợi ý phương pháp học giúp ghi nhớ tốt hơn.
Dưới đây là nội dung và hướng dẫn làm từng bài tập trong Unit 10 Getting Started theo từng bước cụ thể.
Nội dung của tiếng Anh 8 Unit 10 Getting Started
Getting Started Unit 10 xoay quanh chủ đề At the technology club (Ở câu lạc bộ công nghệ). Trong phần này, bạn sẽ làm các bài tập được sắp xếp từ dễ đến khó:
• Bài tập 1: Bạn sẽ nghe và đọc đoạn hội thoại giữa 2 người bạn về việc chuẩn bị cho một cuộc gọi video với câu lạc bộ công nghệ. Bài tập này giúp bạn làm quen với chủ đề công nghệ và giao tiếp trực tuyến. Đồng thời, bạn sẽ học thêm từ vựng và cách diễn đạt trong tình huống thực tế.
• Bài tập 2: Sau khi nghe và đọc đoạn hội thoại ở bài 1, trong bài 2, bạn sẽ cần trả lời các câu hỏi trắc nghiệm. Bài tập này sẽ kiểm tra khả năng hiểu nội dung chi tiết, rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và xác định thông tin quan trọng.
• Bài tập 3: Đây là bài tập ghi nhớ từ vựng, cung cấp các từ mới giúp bạn ghi nhớ, liên kết các từ vựng này với ngữ cảnh thực tế và giúp tăng khả năng nhận diện từ nhanh hơn.
• Bài tập 4: Bài tập giúp mở rộng vốn từ thuộc chủ đề bài học, hiểu cách diễn đạt tương đương trong tiếng Anh và cải thiện khả năng suy luận nghĩa.
• Bài tập 5: Đây là bài tập vận dụng, giúp bạn rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm và tư duy logic.
Có thể nói, các bài tập trong phần Getting Started được thiết kế theo hướng tăng dần độ khó và phát triển nhiều kỹ năng khác nhau, giúp bạn không chỉ hiểu bài mà còn phát triển toàn diện các kỹ năng nghe, đọc, từ vựng và tư duy giao tiếp.
>>> Tìm hiểu thêm: Bài tập tiếng Anh lớp 8: Các dạng bài theo chương trình mới
Hướng dẫn soạn tiếng Anh lớp 8 Unit 10 phần Getting Started
Dưới đây là nội dung và hướng dẫn giải chi tiết phần Getting Started của Unit 10 chương trình tiếng Anh 8:
1. Task 1: Listen and read.
Trang: Mark, we’re having a video conference with Tech Savvy next Thursday, but…
Mark: Hold on. Is that the technology club at the Japanese school?
Trang: Exactly. But I’m a bit worried. I’ve never had a video conference call.
Mark: You’re kidding! Who doesn’t know how to make a video call? Alright, let’s do a practice call now.
Trang: Hmm, what do I need to do first?
Mark: It’s a piece of cake, Trang. Now, you sit in front of the computer. I’ll connect with you via one of my tablets and …
Trang: Sorry, but how can I adjust this webcam? It’s focusing on my forehead.
Mark: Use this button to move it up or down, and this to zoom in or out.
Trang: Thanks. And can you see me clearly on your tablet?
Mark: Yes, of course. We have a high-speed Internet connection here.
Trang: I hope the conference goes smoothly.
Mark: I’m sure it will. We should hold more video conferences like this in the future.
Trang: That’s exactly how I feel.
Hướng dẫn và dịch nghĩa tiếng Anh 8 Unit 10 Getting Started: Ở bài tập này, bạn sẽ nghe và đọc cuộc trò chuyện giữa Trang và Mark về việc chuẩn bị cho một cuộc gọi video với câu lạc bộ công nghệ. Dưới đây là bài dịch tiếng Việt:
| Tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| Trang: Mark, we’re having a video conference with Tech Savvy next Thursday, but… | Mark, tụi mình sẽ có một cuộc họp trực tuyến với câu lạc bộ Tech Savvy vào thứ Năm tới, nhưng… |
| Mark: Hold on. Is that the technology club at the Japanese school? | Khoan đã. Có phải đó là câu lạc bộ công nghệ ở trường Nhật Bản không? |
| Trang: Exactly. But I’m a bit worried. I’ve never had a video conference call. | Đúng rồi. Nhưng mình hơi lo. Mình chưa bao giờ tham gia một cuộc gọi video như vậy. |
| Mark: You’re kidding! Who doesn’t know how to make a video call? Alright, let’s do a practice call now. | Cậu đùa à! Ai mà lại không biết cách gọi video chứ? Thôi được rồi, bây giờ chúng ta thử gọi nhé. |
| Trang: Hmm, what do I need to do first? | Ừm, mình cần làm gì trước? |
| Mark: It’s a piece of cake, Trang. Now, you sit in front of the computer. I’ll connect with you via one of my tablets and… | Dễ thôi mà, Trang. Bây giờ cậu ngồi trước máy tính. Tớ sẽ kết nối với cậu bằng một trong những chiếc máy tính bảng của tớ và… |
| Trang: Sorry, but how can I adjust this webcam? It’s focusing on my forehead. | Xin lỗi, nhưng mình chỉnh webcam này như thế nào? Nó đang quay vào trán mình. |
| Mark: Use this button to move it up or down, and this to zoom in or out. | Dùng nút này để điều chỉnh lên xuống, và nút này để phóng to hoặc thu nhỏ. |
| Trang: Thanks. And can you see me clearly on your tablet? | Cảm ơn. Và cậu có nhìn rõ mình trên máy tính bảng của cậu không? |
| Mark: Yes, of course. We have a high-speed Internet connection here. | Có chứ. Ở đây tụi mình có kết nối Internet tốc độ cao. |
| Trang: I hope the conference goes smoothly. | Mình hy vọng cuộc họp sẽ diễn ra suôn sẻ. |
| Mark: I’m sure it will. We should hold more video conferences like this in the future. | Tớ chắc chắn là sẽ ổn thôi. Sau này, nên có nhiều buổi họp trực tuyến như thế này hơn. |
| Trang: That’s exactly how I feel. | Mình cũng cảm thấy như vậy. |
2. Task 2: Read the conversation again and circle the correct answer A, B, or C.
| 1. What are Trang and Mark doing? (Trang và Mark đang làm gì?) | A. Practising a video call. (Thực hành cuộc gọi video.) | B. Making a call with Tech Savvy. (Thực hiện cuộc gọi video với Tech Savvy.) | C. Learning how to use a tablet. (Học cách dùng máy tính bảng.) |
| 2. What device does Trang need help with? (Trang cần giúp đỡ về thiết bị nào?) | A. The tablet. (Máy tính bảng.) | B. The computer. (Máy tính.) | C. The webcam. (Webcam.) |
| 3. Mark says that they should ______ in the future. (Mark nói rằng họ nên ______ trong tương lai.) | A. have more video conferences (có nhiều cuộc họp trực tuyến hơn) | B. do more practice calls (thực hành nhiều cuộc gọi hơn) | C. have a high-speed Internet connection (có kết nối mạng tốc độ cao.) |
Hướng dẫn và đáp án gợi ý tiếng Anh 8 Unit 10 Getting Started: Ở bài tập này, bạn sẽ đọc lại cuộc hội thoại và khoanh vào đáp án đúng. Dưới đây là phần dịch và đáp án gợi ý:
Đáp án gợi ý:
| Đáp án | Giải thích |
| 1. A | Mark: You’re kidding! Who doesn’t know how to make a video call? Alright, let’s do a practice call now. (Cậu đùa à! Ai mà lại không biết cách gọi video chứ? Thôi được rồi, bây giờ chúng ta thử gọi nhé.) |
| 2. C | Trang: Sorry, but how can I adjust this webcam? It’s focusing on my forehead. (Xin lỗi, nhưng mình chỉnh webcam này như thế nào? Nó đang quay vào trán mình.) |
| 3. A | Mark: I’m sure it will. We should hold more video conferences like this in the future. (Tớ chắc chắn là sẽ ổn thôi. Sau này, nên có nhiều buổi họp trực tuyến như thế này hơn.) |
3. Task 3 tiếng Anh 8 Unit 10 Getting Started: Match the words and phrases in the conversation with their pictures.
Hướng dẫn và đáp án: Ở bài tập này, bạn sẽ nối từ và cụm từ bên trái với hình tương ứng ở cột bên phải. Dưới đây là đáp án:
| 1. d | 2. a | 3. b | 4. e | 5. c |
4. Task 4: Circle the words / phrases which are CLOSEST in meaning to the underlined words/phrases.
| 1. Our English exam was a piece of cake. I got full marks on it. | A. easy | B. difficult |
| 2. You’re kidding! I can’t believe Ms Mai and you are sisters. | A. serious | B.joking |
| 3. I can’t read the text on the computer screen. Can you zoom in on it? | A. make it bigger | B. make it smaller |
| 4. We need a high-speed Internet connection to make video calls. | A. fast | B. slow |
| 5. That’s exactly how I feel. It’s true that video conferences are very convenient. | A. I don’t think so. | B. You are absolutely right. |
Hướng dẫn và đáp án tiếng Anh 8 Unit 10 Getting Started: Ở bài tập này, bạn sẽ chọn từ có nghĩa gần nhất với từ được gạch dưới trong câu.
| 1. A – piece of cake = easy (dễ) | 2. B – kidding = joking (đùa) | 3. A – zoom in on it = make it bigger (phóng to) | 4. A – high-speed = fast (nhanh) | 5. B – That’s exactly how I feel. (Đó chính xác là cảm giác của tôi.) = You are absolutely right. (Bạn hoàn toàn đúng.) |
5. Task 5: QUIZ Work in groups. Complete the diagram of the history of communication technology with the words and phrases from the box.
| carrier pigeon – mobile phone – telephone – social network |
Hướng dẫn và đáp án: Ở bài tập này, bạn sẽ làm việc theo nhóm. Sử dụng từ/cụm từ cho sẵn để hoàn thành sơ đồ về lịch sử phát triển của công nghệ giao tiếp (the history of communication technology). Dưới đây là đáp án gợi ý:
| 1. carrier pigeon (bồ câu đưa thư) | 2. telephone (điện thoại) | 3. mobile phone (điện thoại di động) | 4. social network (mạng xã hội) |
Từ vựng trọng tâm trong tiếng Anh 8 Unit 10 Getting Started
Dưới đây là những từ và cụm từ quan trọng trong học phần tiếng Anh 8 Unit 10 Getting Started. Việc ghi nhớ các từ vựng này sẽ giúp bạn hiểu bài nhanh hơn, làm bài tập chính xác hơn và cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh trong các tình huống thực tế:
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| video conference | /ˈvɪdiəʊ ˈkɒnfərəns/ | cuộc họp trực tuyến |
| technology club | /tekˈnɒlədʒi klʌb/ | câu lạc bộ công nghệ |
| video call | /ˈvɪdiəʊ kɔːl/ | cuộc gọi video |
| connect (with) | /kəˈnekt/ | kết nối (với) |
| tablet | /ˈtæblət/ | máy tính bảng |
| webcam | /ˈwebkæm/ | webcam |
| adjust | /əˈdʒʌst/ | điều chỉnh |
| focus (on) | /ˈfəʊkəs/ | tập trung vào |
| zoom in / zoom out | /zuːm ɪn/ /zuːm aʊt/ | phóng to / thu nhỏ |
| Internet connection | /ˈɪntənet kəˈnekʃən/ | kết nối Internet |
| high-speed | /ˌhaɪ ˈspiːd/ | tốc độ cao |
| smoothly | /ˈsmuːðli/ | suôn sẻ |
| in the future | /ɪn ðə ˈfjuːtʃə/ | trong tương lai |
| practice call | /ˈpræktɪs kɔːl/ | cuộc gọi thử |
| hold on | /həʊld ɒn/ | đợi một chút |
| piece of cake | /piːs əv keɪk/ | dễ như ăn bánh |
| you’re kidding | /jɔː ˈkɪdɪŋ/ | bạn đùa à |
| convenient | /kənˈviːniənt/ | tiện lợi |
>>> Tìm hiểu thêm: 390+ từ vựng tiếng Anh lớp 8 chương trình mới
Mẹo học nhanh Getting Started Unit 10
Để học tốt tiếng Anh 8 Unit 10 Getting Started, bạn cần biết cách tiếp cận bài học một cách hợp lý. Khi chuẩn bị bài tại nhà, bạn nên đọc hoặc nghe đoạn hội thoại để nắm được nội dung chính, chẳng hạn như các nhân vật đang nói về việc sử dụng công nghệ để thực hiện cuộc gọi video. Việc hiểu tổng thể sẽ giúp bạn dễ theo dõi các chi tiết sau đó.
Tiếp theo, thay vì học từ vựng một cách rời rạc, bạn nên học theo nhóm chủ đề như từ vựng về thiết bị công nghệ (tablet, webcam), hoạt động (connect, adjust, zoom in) và các cụm từ giao tiếp quen thuộc (piece of cake, you’re kidding). Cách học này giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và dễ áp dụng khi làm bài tập hoặc giao tiếp.
Ngoài ra, khi làm bài tập, bạn nên áp dụng một số mẹo như tìm từ khóa trong câu hỏi để đối chiếu với đoạn hội thoại, hoặc liên hệ hình ảnh với từ vựng để nhớ lâu hơn. Sau khi hoàn thành bài, hãy đọc lại hội thoại một lần nữa để củng cố kiến thức và hiểu rõ cách sử dụng từ trong ngữ cảnh.
Cuối cùng, việc luyện tập thường xuyên và ôn lại nội dung sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và học hiệu quả hơn.
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 8 Unit 10 Getting Started
Trong quá trình học Unit 10 và chương trình tiếng Anh lớp 8, chắc hẳn bạn sẽ có rất nhiều băn khoăn. Dưới đây là câu trả lời cho một số thắc mắc thường gặp:
1. Làm sao để ghi nhớ bài lâu hơn sau khi học?
Sau khi học xong, bạn nên thử tóm tắt lại nội dung bằng lời của mình (bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh đơn giản). Cách này giúp bạn chuyển kiến thức từ “học tạm” sang “ghi nhớ lâu dài”.
2. Các cụm như “piece of cake” có cần học không?
Có, đây là cụm rất hay dùng trong giao tiếp. Việc học sẽ giúp bạn ghi điểm khi nói và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.
3. Phần Getting Started có quan trọng không hay chỉ là phần mở đầu?
Đây là phần rất quan trọng bởi nó sẽ giúp bạn làm quen chủ đề; học từ vựng nền và hiểu bối cảnh bài học. Nếu học tốt phần này, các phần sau sẽ dễ hơn rất nhiều.
Nhìn chung, tiếng Anh 8 Unit 10 Getting Started đóng vai trò nền tảng giúp bạn hiểu chủ đề và làm quen với từ vựng quan trọng ngay từ đầu. Khi nắm vững phần này và luyện tập thường xuyên, việc học các nội dung tiếp theo trong Unit 10 sẽ trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn.
>>> Tìm hiểu thêm: Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 chi tiết năm 2024 kèm bài tập








