Turn down là gì? Cấu trúc, cách dùng & ví dụ dễ hiểu

Turn down là gì? Cấu trúc, cách dùng & ví dụ dễ hiểu

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Nguyen AnQuy tắc biên tập

Turn down là gì? Cấu trúc, cách dùng & ví dụ dễ hiểu

Turn down là gì? Đây là một phrasal verb rất phổ biến trong tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết. Turn down mang nhiều nghĩa khác nhau, nhưng phổ biến nhất là từ chối một lời đề nghị, giảm âm lượng hoặc mức độ của một hoạt động/tác động tùy vào ngữ cảnh sử dụng.

Trong bài viết này, bạn sẽ hiểu rõ turn down là gì, nắm vững cách dùng turn down trong từng tình huống cụ thể, ghi nhớ các cấu trúc quan trọng của turn down, cũng như biết chính xác khi nào dùng turn down để tránh nhầm lẫn. Ngoài ra, bài viết còn đi kèm ví dụ minh họa và bài tập giúp bạn luyện tập và áp dụng một cách tự tin trong thực tế.

Nghĩa chi tiết của Turn down là gì?

Khác với những động từ thông thường, turn down không chỉ có một nghĩa cố định. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa từ chối, giảm âm lượng hoặc mức độ của một cái gì đó. Nếu không nắm rõ từng trường hợp, người học sẽ rất dễ hiểu sai khi nghe hoặc dùng sai khi nói.

1. Turn down = Từ chối (refuse)

Khi sử dụng turn down với nghĩa này, người nói muốn diễn đạt việc không chấp nhận một lời đề nghị, lời mời, cơ hội hoặc yêu cầu nào đó.

Ví dụ:

• She turned down the job offer because it didn’t match her career goals. (Cô ấy đã từ chối lời mời làm việc vì nó không phù hợp với định hướng nghề nghiệp của cô.)

• He turned down their invitation to the party since he had to prepare for an important exam. (Anh ấy đã từ chối lời mời dự tiệc của họ vì anh phải chuẩn bị cho một kỳ thi quan trọng.)

2. Turn down là gì? Turn down = Giảm âm lượng, giảm mức độ

Ở nghĩa này, turn down được dùng khi người nói muốn làm giảm cường độ của một thứ gì đó, chẳng hạn như âm thanh, ánh sáng, nhiệt độ hoặc mức độ của một hoạt động. Đây là cách dùng rất quen thuộc trong đời sống hàng ngày.

Ví dụ:

Please turn down the music a bit because it’s too loud for everyone in the room. (Làm ơn giảm âm lượng nhạc xuống một chút vì nó quá to đối với mọi người trong phòng.)

• He turned down the TV volume so he wouldn’t disturb his sleeping baby. (Anh ấy đã giảm âm lượng TV để không làm phiền đứa con nhỏ đang ngủ).

>>> Tìm hiểu thêm: Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh là gì và có vai trò gì trong câu?

ý nghĩa turn down

Cấu trúc turn down trong tiếng Anh

Các cấu trúc của turn down là gì? Sau khi đã hiểu rõ các nghĩa phổ biến của turn down, bước tiếp theo bạn cần nắm là cấu trúc sử dụng, vì đây là phần rất dễ sai, đặc biệt khi dùng với đại từ.

Turn down là một phrasal verb có thể tách được (separable phrasal verb). Điều này có nghĩa là tân ngữ có thể đứng sau toàn bộ cụm hoặc ở giữa, nhưng không phải lúc nào cũng dùng tùy ý, mà còn phụ thuộc vào loại tân ngữ (danh từ hay đại từ).

1. Turn down + danh từ

Cấu trúc:

S + turn down + noun

Ví dụ:

• She turned down the offer. (Cô ấy đã từ chối lời đề nghị.)

• They turned down the proposal after a long discussion. (Họ đã từ chối đề xuất sau một cuộc thảo luận dài.)

Ngoài ra, trong một số trường hợp, danh từ có thể đứng giữa (turn + noun + down). Tuy nhiên, nếu chưa quen với cách dùng turn down, bạn nên dùng cấu trúc cơ bản (turn down + noun) để tránh nhầm lẫn.

2. Turn + đại từ + down

Cấu trúc:

S + turn + pronoun + down

Ví dụ:

• She turned him down. (Cô ấy đã từ chối anh ấy.)

• He turned them down immediately. (Anh ấy đã từ chối họ ngay lập tức.)

Đặc biệt, khi tân ngữ là đại từ (it, him, her, them, us…), bạn không thể đặt chúng sau turn down.

SAI ĐÚNG
turn down it turn it down

>>> Tìm hiểu thêm: Quá khứ của leave và các cấu trúc thông dụng

Cấu trúc turn down trong tiếng Anh

Khi nào dùng turn down?

1. Khi muốn từ chối một điều gì đó

Turn down thường được dùng khi bạn muốn từ chối một lời đề nghị, lời mời hoặc cơ hội một cách tự nhiên và không quá cứng nhắc.

So với refuse, turn down mang sắc thái mềm hơn, giao tiếp hơn, nên rất phù hợp trong cả văn nói và văn viết thông thường.

Ví dụ:

• He politely turned down the request. (Anh ấy đã lịch sự từ chối yêu cầu.)

• She turned down the offer without hesitation. (Cô ấy đã từ chối lời đề nghị mà không do dự.)

2. Khi muốn giảm âm lượng hoặc cường độ

Như đã đề cập ở trên, ngoài nghĩa “từ chối”, turn down còn được dùng rất nhiều trong đời sống hằng ngày với nghĩa giảm mức độ của một thứ gì đó.

Đây là cách dùng bạn sẽ gặp thường xuyên trong các tình huống quen thuộc như ở nhà, văn phòng hoặc nơi công cộng.

Ví dụ:

• Can you turn down the volume? (Bạn có thể giảm âm lượng không?)

• They turned down the lights for the movie. (Họ giảm ánh sáng để xem phim.)

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả cách chia động từ trong tiếng Anh 

Các cụm từ tương tự Turn down là gì?

Ngoài ra, học thêm các từ đồng nghĩa với turn down là cách hiệu quả để mở rộng vốn từ và tránh lặp từ khi nói hoặc viết. Tuy nhiên, mỗi từ có cách dùng và ngữ cảnh riêng, nên bạn cần học kèm ví dụ để dùng cho chính xác.

Cụm từ Nghĩa Ví dụ  Dịch
refuse từ chối (trực tiếp, thẳng thắn) He refused to answer the question. Anh ấy từ chối trả lời câu hỏi.
reject bác bỏ (mang tính quyết định, chính thức) The company rejected his proposal. Công ty đã bác bỏ đề xuất của anh ấy.
decline từ chối (lịch sự, trang trọng) She declined the invitation politely. Cô ấy từ chối lời mời một cách lịch sự.
deny từ chối/phủ nhận He denied the request immediately. Anh ấy từ chối yêu cầu ngay lập tức.
pass up bỏ lỡ/từ chối cơ hội She passed up a great opportunity. Cô ấy đã bỏ lỡ một cơ hội tuyệt vời.
turn away từ chối cho vào/không tiếp nhận They turned away customers at closing time. Họ từ chối khách khi đến giờ đóng cửa.
brush off từ chối một cách phớt lờ He brushed off my suggestion. Anh ấy gạt phăng đề xuất của tôi.
dismiss bác bỏ, không coi trọng The idea was dismissed as unrealistic. Ý tưởng bị bác bỏ vì không thực tế.
lower giảm (mức độ, giá, âm lượng…) They lowered the price last week. Họ đã giảm giá tuần trước.

Các cụm từ tương tự Turn down là gì?

Bài tập Turn down là gì?

Sau khi đã hiểu nghĩa và cách dùng, hãy luyện tập qua các dạng bài tập turn down dưới đây để ghi nhớ lâu và dùng chính xác hơn trong thực tế.

Bài 1: Điền vào chỗ trống (turn down/turned down/turning down)

1. She ______ the job offer because it didn’t match her goals.

2. Could you please ______ the TV? I’m on a call.

3. He regrets ______ such a great opportunity.

4. They ______ our invitation without giving a reason.

5. I am thinking about ______ the request.

Đáp án bài 1:

1. turned down

2. turn down

3. turning down

4. turned down

5. turning down

Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất (Multiple choice)

1. She decided to ___ the offer after careful consideration.

A. turn down
B. turn up
C. turn on
D. turn off

2. Can you ___ the music a bit? It’s too loud.

A. turn up
B. turn down
C. turn in
D. turn over

3. He ___ their invitation very politely.

A. turn down
B. turned down
C. turning down
D. turns down

4. The manager ___ his proposal due to budget issues.

A. turned down
B. turn off
C. turn on
D. turning

5. I don’t want to ___ such a valuable chance.

A. turn down
B. turn up
C. turn over
D. turn into

Đáp án bài 2:

1. A

2. B

3. B

4. A

5. A

Bài 3: Tìm lỗi sai trong câu và sửa lại

1. She turned down it without hesitation.

2. He turn down the offer yesterday.

3. They are turn down the volume now.

4. I don’t want turning down this chance.

5. She turned the down job.

Đáp án bài 3:

1. turned down it → turned it down

2. turn → turned

3. are turn → are turning down

4. turning → to turn down

5. down job → job down

>>> Tìm hiểu thêm: Bảng 360+ động từ bất quy tắc tiếng Anh PDF đầy đủ nhất 2025

Câu hỏi thường gặp về turn down là gì?

1. Turn down là gì?

Turn down là một phrasal verb có nghĩa là từ chối, giảm mức độ (âm lượng, ánh sáng, nhiệt độ…), tùy vào ngữ cảnh sử dụng.

2. Khi nào dùng turn down?

Turn down thường được dùng khi nói về việc từ chối lời mời, đề nghị, cơ hội hoặc khi muốn giảm cường độ của âm thanh, ánh sáng hay nhiệt độ trong đời sống hằng ngày.

3. Turn down đi với gì?

Turn down có thể đi với danh từ hoặc đại từ. Với đại từ, cần đặt ở giữa (ví dụ: turn it down), không dùng sau cụm.

4. Turn down khác reject như thế nào?

Cả hai đều mang nghĩa “từ chối”, nhưng turn down dùng trong giao tiếp tự nhiên, đời thường hơn, còn reject mang tính trang trọng và thường dùng trong các quyết định mang tính chính thức.

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp các dạng câu hỏi trong tiếng Anh: Hướng dẫn cụ thể từ A-Z

Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ turn down là gì, nắm được cấu trúc, biết khi nào sử dụng và cách áp dụng trong các tình huống thực tế.

Để sử dụng thành thạo, bạn nên luyện tập thường xuyên với các ví dụ và bài tập phía trên, đồng thời tự đặt câu trong những tình huống hằng ngày. Việc luyện tập và áp dụng trong thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng turn down một cách tự nhiên, chính xác trong cả văn nói và văn viết.

Nguồn tham khảo

1. TURN DOWN – Ngày truy cập 21-3-2026

2. Turn down phrasal verb – Ngày truy cập 21-3-2026

location map