Get over là gì? Khi học tiếng Anh, bạn sẽ gặp rất nhiều phrasal verb, và get over là một trong những cụm từ cực kỳ phổ biến trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn phim ảnh. Cụm này không chỉ mang nghĩa “vượt qua”, mà còn được dùng trong nhiều ngữ cảnh như hồi phục sau khi bệnh, quên một người hay một sự kiện trong quá khứ.
Trong bài viết này, hãy cùng khám phá chi tiết: get over nghĩa là gì, cấu trúc get over, cách dùng trong từng ngữ cảnh, từ đồng nghĩa và cả bài tập luyện tập để bạn ghi nhớ lâu và sử dụng tự tin hơn.
Định nghĩa của Get over là gì?
Trước khi đi vào cấu trúc, cùng ILA xem qua các nghĩa phổ biến của get over. Đây là một phrasal verb có nhiều cách dùng tùy vào ngữ cảnh. Tham khảo các nghĩa khác nhau của get over qua phần sau đây.
1. Vượt qua (khó khăn, cảm xúc)
Get over là phrasal verb gì? Get over được dùng khi bạn nói về việc vượt qua một chuyện buồn, thất bại hoặc cú sốc tâm lý.
Ví dụ:
• It took her years to get over the breakup. (Cô ấy mất nhiều năm để vượt qua cuộc chia tay.)
• He finally got over his fear of public speaking. (Cuối cùng anh ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.)
2. Hồi phục (bệnh tật, tình trạng xấu)
Ngoài ra, get over còn được dùng khi nói về việc ai đó khỏi bệnh hoặc hồi phục sau một vấn đề sức khỏe.
Ví dụ:
• She is getting over the flu. (Cô ấy đang hồi phục sau khi bị cúm.)
• It took him a week to get over the illness. (Anh ấy mất một tuần để khỏi bệnh.)
>>> Tìm hiểu thêm: Trọn bộ kiến thức về danh từ (noun) trong tiếng Anh
Cấu trúc Get over trong tiếng Anh
Sau khi đã nắm được các nghĩa phổ biến, phần tiếp theo là cấu trúc của get over. Đây là yếu tố quan trọng giúp bạn sử dụng cụm từ này đúng và tự nhiên trong câu.
Get over là một phrasal verb không tách (inseparable), vì vậy tân ngữ luôn đứng phía sau và không thể đặt vào giữa như một số cụm động từ khác. Nắm rõ đặc điểm này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai khá phổ biến khi đặt câu với cấu trúc get over.
1. Get over + n là gì? Get over + danh từ
Cấu trúc:
| S + get over + noun |
Ví dụ:
• She got over the breakup quickly. (Cô ấy vượt qua cuộc chia tay khá nhanh.)
• He got over his illness last week. (Anh ấy đã khỏi bệnh tuần trước.)
2. Get over + đại từ
Cấu trúc:
| S + get over + pronoun |
Ví dụ:
• She got over it. (Cô ấy đã vượt qua chuyện đó.)
• He can’t get over it. (Anh ấy không thể vượt qua nó.)
>>> Tìm hiểu thêm: Bảng động từ bất quy tắc chính xác và đầy đủ nhất
Cách dùng Get over trong tiếng Anh
Sau khi nắm được cấu trúc, hãy cùng xem cách dùng get over trong từng ngữ cảnh cụ thể. Đây là bước giúp việc sử dụng trở nên tự nhiên hơn trong giao tiếp, thay vì chỉ dừng lại ở việc biết nghĩa và công thức.
1. Khi nói về việc vượt qua cảm xúc hoặc khó khăn
Cách dùng này được sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc vượt qua một sự kiện tiêu cực như chia tay, thất bại, cú sốc…
Ví dụ:
• It took him months to get over the loss. (Anh ấy mất nhiều tháng để vượt qua mất mát.)
• She is trying to get over her past. (Cô ấy đang cố vượt qua quá khứ.)
2. Khi nói về việc hồi phục sức khỏe
Cách dùng này áp dụng trong các tình huống liên quan đến bệnh tật hoặc thể trạng.
Ví dụ:
• He is getting over a cold. (Anh ấy đang khỏi cảm lạnh.)
• She got over the surgery quickly. (Cô ấy hồi phục nhanh sau ca phẫu thuật.)
>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả các thì trong tiếng Anh
Các cụm từ đồng nghĩa/trái nghĩa với get over là gì?
Bên cạnh việc hiểu nghĩa và cách dùng, việc học thêm các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với get over giúp mở rộng vốn từ và làm rõ hơn sắc thái sử dụng trong từng ngữ cảnh. Khi đặt các từ trong cùng một nhóm để so sánh, việc ghi nhớ cũng trở nên dễ dàng hơn, đồng thời giúp diễn đạt linh hoạt và tự nhiên hơn khi nói hoặc viết.
1. Các cụm từ đồng nghĩa với Get over là gì?
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
| overcome | vượt qua (khó khăn) | She overcame many challenges. | Cô ấy đã vượt qua nhiều thử thách. |
| recover from | hồi phục sau | He recovered from the illness. | Anh ấy đã hồi phục sau bệnh. |
| move on | bước tiếp, vượt qua | It’s time to move on. | Đã đến lúc bước tiếp. |
| get through | vượt qua (giai đoạn khó khăn) | They got through a tough time. | Họ đã vượt qua giai đoạn khó khăn. |
| let go of | buông bỏ | She let go of the past. | Cô ấy buông bỏ quá khứ. |
| heal from | chữa lành | He is healing from trauma. | Anh ấy đang chữa lành tổn thương. |
| bounce back | hồi phục nhanh | She bounced back after the failure. | Cô ấy đã nhanh chóng phục hồi sau thất bại. |
| pull through | vượt qua (tình huống nguy hiểm) | He pulled through the surgery. | Anh ấy đã vượt qua ca phẫu thuật. |
| come to terms with | chấp nhận (sự thật khó) | He came to terms with the loss. | Anh ấy đã chấp nhận mất mát. |
| put something behind you | bỏ lại phía sau | She put the past behind her. | Cô ấy đã bỏ lại quá khứ phía sau. |
| get past | vượt qua (rào cản) | He couldn’t get past his fear. | Anh ấy không thể vượt qua nỗi sợ. |
| shake off | rũ bỏ (cảm xúc tiêu cực) | She shook off her doubts. | Cô ấy đã rũ bỏ sự nghi ngờ. |
2. Các cụm từ trái nghĩa với Get over là gì?
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
| hold on to | giữ chặt, không buông bỏ | He still holds on to the past. | Anh ấy vẫn còn giữ mãi quá khứ. |
| dwell on | suy nghĩ mãi về (điều tiêu cực) | She keeps dwelling on her mistakes. | Cô ấy cứ mãi nghĩ về lỗi lầm của mình. |
| cling to | bám víu vào | He clings to old memories. | Anh ấy bám víu vào những ký ức cũ. |
| be stuck on | mắc kẹt trong (cảm xúc) | She is still stuck on her ex. | Cô ấy vẫn chưa quên người yêu cũ. |
| be hung up on | ám ảnh, không dứt ra được | He is hung up on the past. | Anh ấy bị ám ảnh bởi quá khứ. |
| not recover from | chưa hồi phục | He hasn’t recovered from the shock. | Anh ấy vẫn chưa hồi phục sau cú sốc. |
| suffer from | chịu ảnh hưởng bởi | She still suffers from trauma. | Cô ấy vẫn chịu ảnh hưởng từ tổn thương. |
| be overwhelmed by | bị áp đảo bởi (cảm xúc) | He was overwhelmed by grief. | Anh ấy bị choáng ngợp bởi nỗi buồn. |
| hold back | kìm nén, chưa vượt qua | She still holds back her feelings. | Cô ấy vẫn kìm nén cảm xúc. |
| be affected by | bị ảnh hưởng bởi | He is still affected by the event. | Anh ấy vẫn bị ảnh hưởng bởi sự việc đó. |
>>> Tìm hiểu thêm: Bài tập thì hiện tại đơn lớp 6 đầy đủ và mới nhất (có đáp án)
Bài tập luyện tập get over là gì?
Bài 1: Chia động từ đúng dạng (get over/got over/getting over)
1. She ______ the breakup after a few months.
2. He is still ______ his illness.
3. It took me years to ______ that failure.
4. They finally ______ their fear.
5. I can’t ______ what happened yesterday.
Đáp án bài 1:
1. got over
2. getting over
3. get over
4. got over
5. get over
Bài 2: Multiple Choice
1. It took her a long time to ___ the loss.
A. get over
B. get up
C. get on
D. get by
2. He is ___ a cold.
A. get over
B. getting over
C. got over
D. gets over
3. She can’t ___ the breakup.
A. get over
B. get in
C. get off
D. get along
4. They finally ___ the problem.
A. get over
B. got over
C. getting over
D. gets over
5. I need time to ___ this experience.
A. get over
B. get up
C. get on
D. get out
Đáp án bài 2:
1. A
2. B
3. A
4. B
5. A
>>> Tìm hiểu thêm: Talk about your dream job: 7 bài mẫu band 6.5-9.0 IELTS
Câu hỏi thường gặp về get over là gì?
1. Get over phrasal verb là gì? Get over là gì?
Get over là một phrasal verb mang nghĩa chính là vượt qua (cảm xúc, khó khăn, sự kiện tiêu cực) hoặc hồi phục (bệnh tật, trạng thái sức khỏe). Nghĩa cụ thể sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng trong câu.
2. Cấu trúc get over là gì?
Get over được dùng theo dạng: get over + danh từ/đại từ. Đây là phrasal verb không tách được, nên tân ngữ luôn đứng phía sau và không thể đặt vào giữa.
3. Khi nào dùng get over?
Get over được dùng khi nói về việc vượt qua một trải nghiệm không tốt (như chia tay, thất bại, cú sốc) hoặc khi ai đó hồi phục sau bệnh hay một tình trạng sức khỏe.
4. Get over có dùng trong văn nói không?
Có. Get over rất phổ biến trong văn nói hằng ngày và thường xuất hiện trong giao tiếp tự nhiên, đặc biệt khi nói về cảm xúc hoặc trải nghiệm cá nhân.
>>> Tìm hiểu thêm: Cách học 100 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày hiệu quả
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ get over là gì, cũng như cấu trúc và cách sử dụng get over trong tiếng Anh. Hãy luyện tập và sử dụng get over thường xuyên để ghi nhớ và áp dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày.





