Quá khứ của Let: Cách dùng, cấu trúc & bài tập chi tiết - ILA Vietnam

Quá khứ của Let: Cách dùng, cấu trúc & bài tập chi tiết

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Chau AnhQuy tắc biên tập

Quá khứ của Let: Cách dùng, cấu trúc & bài tập chi tiết

Trong tiếng Anh, động từ let xuất hiện rất thường xuyên và là một từ vựng cơ bản. Tuy nhiên, khi học ngữ pháp, nhiều người vẫn thắc mắc quá khứ của let là gì và cách sử dụng nó như thế nào trong từng ngữ cảnh cụ thể. Trong bài viết này, ILA sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc liên quan đến quá khứ của let, từ đó giúp bạn hiểu rõ hơn và sử dụng động từ này một cách chính xác.

Let là gì? Định nghĩa của let

Let là một động từ trong tiếng Anh có phát âm là /let/, mang nghĩa là cho phép, để cho, khiến cho và được sử dụng phổ biến trong các tình huống giao tiếp hằng ngày. Đây là một động từ cơ bản và có tính ứng dụng cao trong văn nói tiếng Anh.

Ví dụ:

• My parents let me go to the party. (Bố mẹ tôi cho phép tôi đi dự tiệc.)

• He decided to let his hair grow long. (Anh ấy quyết định sẽ nuôi tóc dài.)

Tìm hiểu quá khứ đơn và quá khứ phân từ của let

Let là một động từ bất quy tắc nên ở dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của let sẽ không được chia theo công thức thông thường là thêm “ed” mà có cách chia đặc biệt hơn.

1. Quá khứ đơn của let là gì?

Theo bảng động từ bất quy tắc, quá khứ đơn của let cũng chính là let, nghĩa là đã cho phép, để cho, đã khiến ai làm gì.

Quá khứ đơn của let dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Ví dụ:

Yesterday, my teacher let us leave early. (Hôm qua, giáo viên cho chúng tôi về sớm.)

• They let the dog run in the yard last night. (Họ để con chó chạy trong sân tối qua.)

• I let her friend borrow my laptop two days ago. (Tôi đã cho bạn tôi mượn máy tính xách tay của tôi hai ngày trước.)

Let V1, V2, V3

2. Quá khứ phân từ của let là gì?

Theo bảng động từ bất quy tắc, quá khứ phân từ của let cũng là let, trong đó phát âm và ngữ nghĩa sẽ không thay đổi so với động từ gốc.

Quá khứ phân từ của let được dùng trong các thì hoàn thành như hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành và tương lai hoàn thành. Ngoài ra, quá khứ phân từ của let còn được dùng trong câu bị động và các cấu trúc sử dụng động từ khiếm khuyết nâng cao (perfect modal).

Ví dụ:

• The teacher had let the students discuss freely before the exam. (Giáo viên đã cho phép học sinh thảo luận thoải mái trước khi bắt đầu thi.)

• He has already let us know the schedule. (Anh ấy đã cho chúng tôi biết lịch trình.)

• The dogs had been let go before the rain started. (Những con chó đã được thả ra trước khi mưa bắt đầu.)

>>> Tìm hiểu thêm: V1, V2, V3 trong tiếng Anh là gì và cách dùng “chuẩn” nhất

3. Cách chia let theo 13 thì trong tiếng Anh

Thì trong tiếng Anh  I/ Số ít You/ Số nhiều
Hiện tại đơn let/lets let
Hiện tại tiếp diễn am letting/ is letting are letting 
Hiện tại hoàn thành has let have let
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn has been letting have been letting 
Quá khứ đơn let let
Quá khứ tiếp diễn was letting were letting 
Quá khứ hoàn thành had let had let
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn had been letting had been letting
Tương lai đơn will let will let
Tương lai gần am going to let/ is going to let are going to let
Tương lai hoàn thành  will have let will have let
Tương lai hoàn thành tiếp diễn will have been letting  will have been letting

Quá khứ của let là gì? Những cụm từ phổ biến với let

Không chỉ mang nghĩa cho phép, “let” còn xuất hiện ở nhiều cụm từ (collocations), thành ngữ (idioms) và những cụm động từ (phrasal verb) để diễn tả nhiều tình huống, ngữ cảnh khác nhau trong tiếng Anh.

Let it go

Những cụm từ với let Dịch nghĩa Ví dụ
Let someone do something Cho phép ai làm gì He just let the kids do whatever they wanted. (Anh ấy để mặc bọn trẻ làm gì bất cứ điều gì chúng muốn.)
Let go of Buông bỏ, từ bỏ It’s time to let go of your past mistakes. (Đã đến lúc buông bỏ những sai lầm trong quá khứ.)
Let in Cho vào, cho ánh sáng lọt vào The guard didn’t let us in without tickets. (Bảo vệ không cho chúng tôi vào nếu không có vé.)
Let out Thoát ra She suddenly let out a loud scream. (Cô ấy bất ngờ hét toáng lên)
Let it be Để yên như vậy, đừng can thiệp Just let it be, things will work out. (Cứ để yên đi, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
Let yourself in for something Tự chuốc lấy rắc rối By agreeing to help, he let himself in for a lot of work. (Bằng việc đồng ý giúp đỡ, anh ấy tự chuốc lấy cả đống việc.)
Let someone off Tha, miễn phạt The teacher let us off without homework this weekend. (Thầy giáo tha cho chúng tôi không phải làm bài tập cuối tuần.)
Let slip/ Let someone into a secret  Lỡ miệng tiết lộ, tiết lộ bí mật cho ai He accidentally let slip the surprise party plan. (Anh ấy vô tình tiết lộ kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ.)
Let things slide Để mọi thứ trôi đi, không mang tâm  He decided to let things slide instead of arguing. (Anh ấy quyết định bỏ qua thay vì tranh cãi.)
Let rip/fly Bùng nổ, tức giận When he heard about the bad news, he let rip at the staff. (Khi nghe tin xấu, anh ấy nổi giận và mắng nhân viên dữ dội.)
Let’s (let us) Hãy cùng nhau Let’s go to the cinema tonight. (Tối nay mình đi xem phim nhé.)

>>> Tìm hiểu thêm: Bảng 360+ động từ bất quy tắc tiếng Anh PDF đầy đủ nhất 2025

Ghi nhớ nhanh quá khứ của let với bài tập có đáp án

Luyện tập bài tập thường xuyên là một cách ghi nhớ kiến thức tiếng Anh mới một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc

1. Yesterday, my mom (let) …………. me watch TV after homework.

2. We (let) …………. them in before the rain started.

3. By tomorrow, he (let) …………. us finish.

4. The mistake (let)…………………. slip during the conversation.

5. The teacher is angry now. We (let) …………. the class become so noisy yesterday.

6. We (let) …………. them know soon.

7. She (let) …………. her friend borrow the book last week.

8. They (let) …………. the kids play outside all afternoon.

9. He was very upset last night. His friends (let) …………. him talk more instead of interrupting.

10. The door (let) …………. open by mistake.

Đáp án

1. let
2. had let
3. will have let
4. was let
5. must have let
6. will let
7. let
8. let
9. could have let
10. was let

Ghi nhớ nhanh quá khứ của let với bài tập có đáp án

Bài 2: Chọn đáp án đúng

1. The hotel manager didn’t want to …………. tourists without a reservation.
a) let off
b) let in
c) let go of
d) let out

2. The coach didn’t want to …………. the players eat fast food before the big game.
a) let
b) let slip
c) let things slide
d) let rip

3. After years of anger, he finally decided to …………. the past and move on.
a) let go of
b) let out
c) let off
d) let it be

4. The teacher …………. the students …………. early because the electricity went out.
a) let … off
b) let … in
c) let … out
d) let … slip

5. She realized the argument wasn’t worth it, so she decided to just …………. .
a) let it be
b) let things slide
c) let off
d) let rip

6. By agreeing to help organize the festival, he really …………. a lot of extra responsibility.
a) let himself in for
b) let things slide
c) let out
d) let slip

7. The police officer decided to …………. the driver …………. with just a warning.
a) let … go
b) let … off
c) let … in
d) let … fly

8. During the meeting, he accidentally …………. that the company was planning to expand abroad.
a) let fly
b) let out
c) let slip
d) let things slide

9. The boss saw the mistake but decided to …………. this time since the worker was new.
a) let go of
b) let things slide
c) let out
d) let in

10. When the fireworks started, the crowd suddenly …………. cheers and applause.
a) let fly
b) let off
c) let slip
d) let go of

Đáp án

1. b) let in
2. a) let
3. a) let go of
4. c) let….. out
5. a) let it be
6. a) let himself in for
7. b) let…. off
8. c) let slip
9. b) let things slide
10. a) let fly

Bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ quá khứ của let, cách dùng trong các thì, phân biệt quá khứ đơn và quá khứ phân từ, cũng như khám phá nhiều cụm từ thông dụng với let trong đời sống hằng ngày. Chúc bạn học tiếng Anh thật tốt.

Nguồn tham khảo

  1. Let – Ngày truy cập: 26-12-2025
  2. Let – Ngày truy cập: 26-12-2025
location map