Nắm vững cấu trúc might và cách dùng may might trong tiếng Anh

Nắm vững cấu trúc might và cách dùng may might trong tiếng Anh

Tác giả: Cao Vi

Cấu trúc might sẽ giúp bạn diễn tả một hành động hoặc sự kiện có khả năng diễn ra ở hiện tại hoặc trong tương lai.

Khi muốn biểu đạt xác suất xảy ra một sự việc nào đó trong tương lai, chúng ta thường nghĩ ngay đến cấu trúc might đúng không? Nhưng bạn có biết might đi với gì? Làm thế nào để phân biệt may và might? ILA sẽ cùng bạn giải đáp tất tần tật những thắc mắc này qua bài viết bên dưới nhé.  

Cấu trúc might là gì? Sau might là gì? 

Might là động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh, có nghĩ là “có thể” và thường được dùng để diễn tả một sự việc, hiện tượng nào đó có khả năng sẽ xảy ra trong hiện tai, tương lai hoặc quá khứ. Nếu xét về mặt xác suất thì khi sử dụng cấu trúc might, bạn chỉ chắc rằng 50% sự việc, hiện tượng này sẽ xảy ra mà thôi. 

Cấu trúc might sẽ không cố định mà thường thay đổi dựa theo ngữ cảnh. Vì vậy, để xác định chính xác sau might là gì và ý nghĩa người sử dụng muốn diễn đạt như thế nào, bạn cần xem xét ngữ cảnh câu văn đó ra sao. Sau đây là một số ví dụ cụ thể để bạn hiểu hơn về cấu trúc might

1. Diễn tả sự xin phép

Đây là ngữ cảnh sử dụng cấu trúc might để hỏi xin phép thực hiện một hành động nào đó, từ một người lớn hơn hoặc chức vụ cao hơn vì cấu trúc này thể hiện sự trang trọng, lễ phép. 

S + wonder + if + S + might + infinitive V

Ví dụ: 

• I wonder if I might love you. (Tôi tự hỏi, liệu tôi có thể yêu em được không.)

• She wonders if she might drive your car. (Cô ấy tự hỏi, liệu cô ấy có thể lái chiếc xe của anh được không.)

• He wonders if he might help a cat. (Anh ấy tự hỏi, liệu anh ấy có thể giúp được con mèo không.)

2. Diễn tả khả năng xảy ra sự việc/hành động (khoảng 50%)

Diễn tả khả năng xảy ra sự việc/hành động (khoảng 50%)
Khi dùng might, bạn sẽ không chắc chắn sự việc đó có xảy ra hay không.

Đây là ngữ cảnh được sử dụng nhiều nhất. Cấu trúc might trong tình huống này sẽ thay đổi theo thời gian xảy ra sự kiện gồm: 

Có thể xảy ra ở hiện tại hay tương lai

S + might + infinitive V

Ví dụ:

• Ask Win. She might know. (Hỏi Win, có thể cô ấy biết đó.) ⇒ Người trả lời không chắc Win biết câu trả lời.

• She might want to be alone. (Chắc hẳn cô ấy muốn ở một mình.) ⇒ Người nói không chắc cô ấy muốn ở một mình.

• Luan might be in his home. (Luân có thể ở nhà anh ấy.) ⇒ Người nói không chắc Luân có ở nhà anh ấy không.

Có thể đang xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai

S + might + be + V-ing

Ví dụ:

• She might be working in home. (Cô ấy có thể đang làm việc tại nhà.) ⇒ Người nói có thể biết cô ấy làm việc ở nhà, nhưng lúc nói không chắc cô ấy có đang làm việc không.

• They might be having dinner. (Họ có thể đang ăn tối.) ⇒ Người nói có thể thấy họ ra ngoài ăn tối, nhưng lúc nói không chắc là họ có đang ăn hay không.

• My mother might be teaching at school. (Mẹ tôi có thể đang dạy ở trường.) ⇒ Người nói biết giờ này mẹ đang dạy ở trường, nhưng không chắc đang dạy hay đang ở giờ nghỉ trưa.

Mẹ tôi có thể đang dạy ở trường.

Cấu trúc might có thể xảy ra ở quá khứ

S + might + have + V3 /V-ed

Ví dụ: 

• He might not have known where his sister was. (Có lẽ anh ấy không biết em gái mình ở đâu.) ⇒ Thời điểm không biết em gái đã ở đâu trong quá khứ.

• She might have left it in her hometown. (Có lẽ cô ấy đã để nó ở quê nhà.) ⇒ Thời điểm nói câu này, cô ấy đã rời khỏi quê nhà, nhưng không chắc lúc rời quê, cô ấy có để quên vật đó không.

• It might have been rained cats and dogs last week. (Tuần trước, trời có thể đã mưa như trút nước.) ⇒ Người nói cũng không rõ tuần trước có mưa nặng hạt hay không.

>>> Tìm hiểu thêm: Tóm gọn đuôi tính từ tiếng Anh trong 10 phút

3. Đề nghị thực hiện một hành động 

Cụm từ “might as well” trong tiếng Anh thường được sử dụng để gợi ý hoặc đề nghị thực hiện một hành động nào đó, thường trong tình huống mà không có lựa chọn tốt hơn hoặc khi các lựa chọn khác không khả thi. Nó có nghĩa tương tự như “cũng được”, “nên” hoặc “thôi thì”.

S + might as well + infinitive V

Ví dụ: 

• We might as well go home, it’s too late. (Đã trễ lắm rồi, chúng ta nên về nhà thôi.)

• It’s raining heavily, and we forgot our umbrella. We might as well wait inside the café until the rain stops. (Trời đang mưa to và chúng ta quên mang theo dù. Chúng ta nên đợi trong quán cà phê cho đến khi mưa ngừng.)

Trời đang mưa to và chúng ta quên mang theo dù. Chúng ta nên đợi trong quán cà phê cho đến khi mưa ngừng.

Phân biệt may và might  

Cách dùng may might đều giống nhau, đều có thể thay thế cho nhau, đều mang ý nghĩa “có thể” và dùng để diễn tả một sự việc/hiện tượng nào đó có khả năng xảy ra. Tuy nhiên, sự khác nhau giữa may và might vẫn có hai điểm, cụ thể là: 

1. Khi dùng “may”, xác suất xảy ra cao hơn, còn khi dùng “might” thì khả năng thấp, đôi khi không chắc chắn sẽ xảy ra. 

Ví dụ:

• She may visit us this weekend. (Cô ấy có thể ghé thăm chúng tôi vào cuối tuần này.)

She might visit us this weekend, but it depends on her schedule. (Có thể cô ấy sẽ ghé thăm chúng tôi vào cuối tuần này, nhưng phụ thuộc vào lịch trình của cô ấy.)

2. “May” thường được sử dụng trong văn viết hoặc các cuộc trò chuyện nghiêm túc như trò chuyện với người lớn hoặc giáo viên. Còn “might” thường được sử dụng trong trường hợp trò chuyện thông thường giữa bạn bè hay đồng trang lứa hoặc trong văn viết truyện, thư từ. 

Ví dụ:

• You may attend the conference if you register in advance. (Bạn có thể tham dự hội nghị nếu bạn đăng ký trước.)

• Hey, do you think you might come to the party tonight? (Này, bạn nghĩ bạn có thể đến bữa tiệc tối nay không?)

>>> Tìm hiểu thêm: “Tất tần tật” về cấu trúc ought to & cách dùng cụ thể nhất

Cách hình thành câu với might 

Dạng câu Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định S + might + infinitive V She might go for dinner with us. (Cô ấy có thể đi ăn tối với chúng tôi.)
Phủ định  S + might not + infinitive V I might not go swimming, because I have a fear of water. (Tôi có thể không đi bơi vì tôi sợ nước.)
Câu hỏi Might + S + infinitive V Might I date with you tonight? (Anh có thể hẹn hò với em tối nay không?)

Bài tập cấu trúc might có đáp án 

Bài tập cấu trúc might có đáp án 

Luyện tập nhiều bài tập về might sẽ giúp bạn thành thục tiếng Anh nhanh chóng. Và cuối cùng, để chắc chắn rằng bạn đã hiểu rõ toàn bộ những lý thuyết về cấu trúc might trên, hãy hoàn thành những bài tập bên dưới nhé.

1. Bài tập 1 về cấu trúc might

Hãy viết lại những câu bên dưới theo cấu trúc might

Ví dụ: 

Perhaps Lin is in her office. Lin might be in her office.

a) Perhaps Anna is busy today.

__________________________________________________________________________

b) Perhaps Lin is working.

__________________________________________________________________________

c) Perhaps she went home early.  

__________________________________________________________________________

d) Perhaps she had to come to the office early yesterday.

__________________________________________________________________________

e) Perhaps she was working the day before yesterday.

__________________________________________________________________________

f. I’m not sure that I’ll go home soon this evening.

__________________________________________________________________________

g) I’m not sure that we’ll be able to get tickets for this fashion show.

__________________________________________________________________________

h) I’m not sure that Lina will come to the party.

__________________________________________________________________________

i) I’m not sure that my sister will have a personal blog on her website.

__________________________________________________________________________

j) I’m not sure that Sam will be able to have lunch with us tomorrow.

__________________________________________________________________________

2. Bài tập 2 về might as well

Đọc tình huống và đặt câu với “might as well”.

Ví dụ: 

You and your colleague have a meeting in the neighboring building. The elevators are often slow, and you just missed one.

You say: The elevators are so slow here. We’ll have to wait a while for the next one. We might as well take the stairs.

a) You have been invited to a party. You’re not very excited about it, but you decide to go.

You say: I’m not doing anything else, so I_________________________to the party.

b) You’ve just painted your kitchen. You still have a lot of paint, so why not paint the bathroom too?

You say: We_________________________________________. There’s plenty of paint left. 

c) You and your friend are at home. You’re bored. There’s a film on TV starting in a few minutes.

You say: _______________________________________________. There’s nothing else to do. 

3. Bài tập 3 với cấu trúc might

Đọc tình huống và đặt câu với might, từ những từ trong ngoặc.

Ví dụ:

I can’t find Lisa anywhere. I wonder where he is. (he / go / shopping)

He might have gone shopping. 

a) I’m looking for Anni. Do you know where she is? (she / watch / TV)

b) I can’t find my umbrella. Have you seen it? (you / leave / in the restaurant)

c) Why didn’t Tom answer the doorbell? I’m sure he was at home at the time. (he / not / hear / the doorbell)

Đáp án bài tập về cấu trúc might

Đáp án bài tập về cấu trúc might

1. Bài tập 1 về cấu trúc might

a) Anna might be busy.

b) Lisa might be working.

c) She might have gone home early.

d) She might have had to come to the office early yesterday.

e) She might have been working the day before yesterday.

f) I might not go home soon this evening.

g) We might not be able to get tickets for this fashion show.

h) Lina might not come to the party.

i) My sister might not have a personal blog on her website. 

j) Sam might not be able to have lunch with us tomorrow.

2. Bài tập 2 về might as well

a) I’m not doing anything else, so I might as well go to the party.

b) We might as well paint the bathroom. There’s plenty of paint left. 

c) We might as well watch the film. There’s nothing else to do. 

3. Bài tập 3 với cấu trúc might

a) She might be watching TV.

b) You might have left it in the restaurant. 

c) He might not have heard the doorbell.

Cấu trúc might trong tiếng Anh là một phần quan trọng của ngôn ngữ, giúp chúng ta diễn đạt khả năng, ý nghĩa của sự xem xét và sự không chắc chắn. Bằng cách nắm vững kiến thức về cấu trúc và cách sử dụng “might” trong các tình huống khác nhau, bạn có thể trở thành người sử dụng tiếng Anh linh hoạt và chính xác. Hãy tiếp tục học và thực hành, bạn sẽ thấy rằng việc sử dụng “might” sẽ trở nên dễ dàng hơn, giúp bạn thể hiện ý nghĩa và khả năng của mình một cách tự tin hơn.

Nguồn tham khảo

1. Might – Cập nhật ngày 18-10-2023

2. “May” vs. “Might”: What’s the Difference? – Cập nhật ngày 18-10-2023

location map