Cấu trúc looking forward to + gì? A-Z thông tin bạn cần biết

Cấu trúc looking forward to + gì? A-Z thông tin bạn cần biết

Tác giả: Tran Quyen

Nếu bạn thường viết email hoặc gửi thư cho người nước ngoài, chắc hẳn bạn cũng không còn xa lại với cấu trúc looking forward to. Đây một là điểm ngữ pháp khá quen thuộc nhưng không phải ai cũng hiểu rõ cách dùng. Hãy cùng ILA tìm hiểu looking forward to + gì, looking forward to + v hay ving và làm các bài tập cấu trúc looking forward có đáp án để củng cố kiến thức nhé.

Looking forward to nghĩa là gì?

Looking forward mang ý nghĩa vui mừng, háo hức mong chờ cho điều gì đó sắp xảy ra trong tương lai. Vậy sau look forward đi với giới từ gì? Looking forward to + V hay V-ing? Sau look forward luôn đi với giới từ “to” và theo sau đó là danh từ/ cụm danh từ hoặc động từ thêm “-ing”.

Ví dụ:

• I’m looking forward to the holidays. (Tôi mong chờ được nghỉ lễ)

• We’re looking forward to going to Switzerland next month. (Chúng tôi mong chờ được đi Thụy Điển vào tháng tới)

>>> Xem thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh thông dụng và đầy đủ nhất 

Cách dùng cấu trúc looking forward

Cách dùng cấu trúc looking forward

Sau looking forward to + gì? Sau đây là công thức cấu trúc looking forward:

Looking forward to + N/V-ing

Cấu trúc này được dùng nhiều trong các trường hợp khác nhau, như:

1. Dùng để miêu tả sự háo hức, mong chờ cho điều gì đó sắp xảy ra

Ví dụ:

• I am looking forward to the weekend. (Tôi đang mong đợi vào cuối tuần)

• I am looking forward to my vacation. (Tôi đang mong chờ vào kỳ nghỉ của mình)

• I am looking forward to meeting you. (Tôi mong được gặp bạn)

• She is looking forward to her wedding. (Cô ấy đang mong chờ đám cưới của mình)

• He is looking forward to working with you. (Anh ấy rất mong được làm việc với bạn)

• Mark is looking forward to meeting his new boss. (Mark rất mong được gặp ông chủ mới của mình)

Bạn cũng có thể dùng cấu trúc looking forward ở thì quá khứ để kể về điều gì đó khiến mình hào hứng nhưng điều đó chưa bao giờ xảy ra. Lúc này, cấu trúc thể hiện sự thất vọng.

Ví dụ:

• I was looking forward to seeing the movie, but I couldn’t go because I was sick. (Tôi rất mong được xem phim nhưng tôi không thể đi được vì tôi bị ốm)

• I was looking forward to working with him, but he decided to quit. (Tôi rất mong được làm việc với anh ấy, nhưng anh ấy đã quyết định nghỉ việc)

• She was looking forward to meeting you. She will be disappointed you are not coming. (Cô ấy rất mong được gặp bạn. Cô ấy sẽ thất vọng vì bạn không đến)

• It’s too bad the game is canceled. We were looking forward to watching. (Thật tệ khi trò chơi bị hủy bỏ. Chúng tôi rất mong được xem)

2. Sử dụng trong thư hoặc email

Chúng ta thường sử dụng cấu trúc looking forward vào cuối email hoặc thư để thể hiện sự mong chờ sớm được gặp hoặc nhận phản hồi từ người đó. Việc sử dụng looking forward to vào cuối thư làm cho người khác cảm thấy được yêu quý, tôn trọng và đánh giá cao.

Ví dụ:

• I am looking forward to meeting you. (Tôi mong được gặp bạn)

• We are looking forward to having further discussions. (Chúng tôi rất mong được có những cuộc thảo luận sâu hơn)

• Our team is looking forward to working with you on this project. (Nhóm của chúng tôi rất mong được làm việc với bạn trong dự án này)

• I am looking forward to hearing from you. (Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn)

3. Dùng trong những trường hợp cần sự trang trọng

Với cách dùng này, bạn có thể dùng cấu trúc look forward sau:

I look forward to + V-ing/N

Ví dụ:

• I look forward to your reply. (Tôi mong được bạn trả lời)

• I look forward to hearing from you soon. (Tôi mong sẽ sớm nhận được tin tức từ bạn)

• We look forward to receiving payment for the services detailed above. (Chúng tôi mong nhận được thanh toán cho các dịch vụ được nêu chi tiết ở trên)

look

4. Dùng trong những trường hợp ít trang trọng

Với cách dùng này, có thể dùng cấu trúc look forward sau:

Look forward to + V-ing/N

Ví dụ:

• Look forward to seeing you again tomorrow. (Rất mong chờ được gặp lại bạn vào ngày mai)

• Look forward to visiting her house next Thursday. (Rất mong chờ tới thăm nhà cô ấy vào thứ 5 tuần tới)

5. Dùng để thể hiện sự thân mật

Với cách dùng này, bạn dùng cấu trúc look forward:

I’m looking forward to + V-ing/N

Ví dụ:

•  A) I will see you next week. (Hẹn gặp bạn vào tuần sau)

B) I am already looking forward to it. (Tôi rất mong chờ gặp bạn)

•  A) What are you looking forward to these days? (Bạn đang mong chờ điều gì vào những ngày này?)

B) I’m looking forward to my next vacation. (Tôi đang háo hức chờ đợi đến kì nghỉ)

Sự khác biệt giữa cấu trúc looking forward và expect

looking forward và expect

Looking forward và expect đều có nghĩa là mong đợi, nhưng có một số điểm khác biệt quan trọng giữa hai từ này.

Looking forward mang hàm ý tích cực hơn expect. Looking forward thường được sử dụng để thể hiện sự phấn khích hoặc háo hức về một điều gì đó. 

Ví dụ: 

• I’m looking forward to my vacation. (Tôi đang mong chờ kỳ nghỉ của mình)

Expect mang hàm ý trung lập hơn looking forward. Expect có thể được sử dụng để thể hiện sự mong đợi một cách khách quan, không có cảm xúc. 

Ví dụ: 

• I expect to get a good grade on my exam. (Tôi mong đợi được điểm cao trong kỳ thi của mình)

Ngoài ra, looking forward thường được sử dụng để nói về những điều chưa xảy ra, trong khi expect có thể được sử dụng để nói về cả những điều đã xảy ra và chưa xảy ra. 

Ví dụ: 

• I’m looking forward to meeting you. (Tôi đang mong chờ gặp bạn)

Dưới đây là một số ví dụ khác về cách sử dụng looking forward và expect:

Looking forward

• I’m looking forward to seeing you again. (Tôi đang mong chờ gặp lại bạn)

• I’m looking forward to the new movie. (Tôi đang mong chờ bộ phim mới)

• I’m looking forward to my new job. (Tôi đang mong chờ công việc mới của mình)

Expect

• I expect to be home by 6 p.m. (Tôi mong đợi sẽ về nhà lúc 6 giờ tối)

• I expect you to be on time for work. (Tôi mong đợi bạn sẽ đúng giờ đi làm)

• I expect the weather to be good tomorrow. (Tôi mong đợi thời tiết sẽ đẹp ngày mai)

Nhìn chung, looking forward mang hàm ý tích cực hơn expect và thường được sử dụng để nói về những điều chưa xảy ra.

Các từ đồng nghĩa với cấu trúc looking forward

cấu trúc hope

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với looking forward, bạn có thể chọn từ đồng nghĩa phù hợp với ngữ cảnh của câu.

Anticipate. Ví dụ: I am anticipating your visit. (Tôi đang mong chờ chuyến ghé thăm của bạn)

Expect. Ví dụ: I expect to get a good grade on my exam. (Tôi mong đợi được điểm cao trong kỳ thi của mình)

Hope. Ví dụ: I hope to see you again soon. (Tôi hy vọng gặp lại bạn sớm)

Look ahead to. Ví dụ: I am looking ahead to my new job. (Tôi đang mong đợi công việc mới)

Look forward to with pleasure. Ví dụ: I am looking forward to with pleasure our vacation together. (Tôi rất mong chờ kỳ nghỉ của chúng ta cùng nhau)

Long for. Ví dụ: I long for the day when I can travel the world. (Tôi mong chờ ngày tôi có thể đi du lịch vòng quanh thế giới)

Plan on. Ví dụ: I plan on going to the movies tonight. (Tôi dự định đi xem phim vào tối nay)

Relish. Ví dụ: I relish the thought of spending time with my family. (Tôi rất thích suy nghĩ về việc dành thời gian cho gia đình của mình)

Wait for. Ví dụ: I wait for your reply. (Tôi đang chờ câu trả lời của bạn)

>>> Xem thêm: Cấu trúc should: Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

Bài tập cấu trúc looking forward có đáp án

Bài tập

Bài tập 1 

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

1. I am looking forward to ________ (seeing/ to see) your family again.

2. I am looking forward to ________ (going/ to go) on vacation.

3. She is looking forward to ________ (receiving/ to receive) her new phone.

4. They are looking forward to ________ (starting/ to start) their new jobs.

5. I am looking forward to ________ (passing/ to pass) my exams.

Đáp án

1. I am looking forward to seeing your family again.

2. I am looking forward to going on vacation.

3. She is looking forward to receiving her new phone.

4. They are looking forward to starting their new jobs.

5. I am looking forward to passing my exams.

Bài tập 2

Viết câu sử dụng cấu trúc looking forward với các chủ đề sau:

1. Vacation

2. A gift

3. An event

4. A meeting

5. A project

Đáp án

1. I am looking forward to my vacation at the beach.

2. I am looking forward to my birthday present.

3. I am looking forward to the upcoming music event.

4. I am looking forward to meeting my old friends.

5. I am looking forward to my new project at work.

Bài tập 3

Viết lại các câu sau bằng cách dùng cấu trúc looking forward:

1. I am excited about my upcoming vacation.

2. I am happy to receive my birthday present.

3. I am eager to attend the upcoming music event.

4. I am thrilled to meet my old friends.

5. I am excited about my new project at work.

Đáp án

1. I am looking forward to my upcoming vacation.

2. I am looking forward to receiving my birthday present.

3. I am looking forward to attending the upcoming music event.

4. I am looking forward to meeting my old friends.

5. I am looking forward to my new project at work.

Cấu trúc looking forward là một cấu trúc tiếng Anh phổ biến được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện hàng ngày đến các bài viết và email trang trọng. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc looking forward. Hãy luyện tập sử dụng cấu trúc này thường xuyên để cải thiện khả năng tiếng Anh của mình nhé!

Nguồn tham khảo

  1. Looking forward. Ngày truy cập 19/10/2023
  2. Looking forward. Ngày truy cập 19/10/2023
  3. Looking forward. Ngày truy cập 19/10/2023
location map