Quá khứ của Shine trong tiếng Anh có hai dạng là Shone và Shined, và cách dùng đúng phụ thuộc vào ngữ nghĩa của động từ. Đây là điểm ngữ pháp khiến nhiều người học dễ nhầm lẫn khi chia thì và sử dụng trong câu.
Trong bài viết này, bạn sẽ được giải thích rõ quá khứ đơn, quá khứ phân từ của Shine, cách dùng trong các thì, câu điều kiện, idiom thường gặp, kèm ví dụ minh họa và bài tập thực hành giúp ghi nhớ hiệu quả.
Shine là gì?
Động từ Shine trong tiếng Anh mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa chính khi dùng với tư cách động từ:
1. Chiếu sáng, tỏa sáng
• The sun shines brightly today. (Hôm nay mặt trời tỏa sáng rực rỡ.)
• The lamp shone all night. (Chiếc đèn sáng suốt cả đêm.)
• Her eyes shine with happiness. (Đôi mắt cô ấy sáng lên vì hạnh phúc.)
2. Đánh bóng, làm sáng bóng
• He shines his shoes every morning. (Anh ấy đánh bóng giày mỗi sáng.)
• The butler shined the silverware carefully. (Người quản gia đánh bóng bộ đồ bạc rất cẩn thận.)
• I need to shine the floor before the guests arrive. (Tôi cần đánh bóng sàn nhà trước khi khách đến.)
3. Nổi bật, thể hiện xuất sắc
• She shines in mathematics. (Cô ấy nổi bật trong môn toán.)
• The player shone during the final match. (Cầu thủ đó đã tỏa sáng trong trận chung kết.)
• He always shines under pressure. (Anh ấy luôn tỏa sáng khi gặp áp lực.)
>>> Tìm hiểu thêm: Bí quyết học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mới
Quá khứ của Shine là gì?
Đây chính là điểm gây nhầm lẫn. Động từ Shine có hai dạng quá khứ:
• Shone: thường dùng khi mang nghĩa chiếu sáng, tỏa sáng.
• Shined: thường dùng khi mang nghĩa đánh bóng, làm sáng bóng.
| Nguyên thể (Base form) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) |
| shine | shone/shined | shone/shined |
Ví dụ với Shone (chiếu sáng):
• The moon shone brightly last night. (Mặt trăng sáng rực vào đêm qua.)
• Her talent shone through her performance. (Tài năng của cô ấy tỏa sáng qua màn biểu diễn.)
Ví dụ với Shined (đánh bóng):
• He shined his shoes before the interview. (Anh ấy đánh bóng giày trước buổi phỏng vấn.)
• The worker shined the car until it looked new. (Người thợ đánh bóng xe cho đến khi nó trông như mới.)
Như vậy, mặc dù có thể khó hiểu khi mới bắt gặp, nhưng việc phân biệt giữa Shined và Shone sẽ trở nên dễ dàng hơn khi bạn dựa vào nghĩa và ngữ cảnh.
>>> Tìm hiểu thêm: Bảng 360+ động từ bất quy tắc tiếng Anh PDF đầy đủ nhất 2025
Các công thức với quá khứ của Shine
1. Quá khứ đơn của Shine
Dùng để diễn tả hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
| S + shone/shined + O |
Ví dụ:
• The sun shone all afternoon. (Mặt trời chiếu sáng suốt buổi chiều.)
• She shined the silver cups for the ceremony. (Cô ấy đánh bóng cúp bạc cho buổi lễ.)
2. Quá khứ phân từ của Shine
2.1. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và còn liên quan đến hiện tại.
| S + have/has + shone/shined |
• The stars have shone more brightly tonight. (Những ngôi sao đêm nay sáng hơn.)
• He has shined his shoes already. (Anh ấy đã đánh bóng giày xong rồi.)
2.2. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Dùng để diễn tả hành động xảy ra trước một mốc trong quá khứ.
| S + had + shone/shined |
• By midnight, the lamp had shone for ten hours. (Đến nửa đêm, chiếc đèn đã sáng suốt 10 tiếng.)
• She had shined the floor before the guests arrived. (Cô ấy đã đánh bóng sàn trước khi khách đến.)
2.3. Tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Dùng để nói về hành động sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
| S + will have + shone/shined |
• By tomorrow morning, the moon will have been shining for several hours. (Đến sáng mai, mặt trăng sẽ sáng suốt nhiều giờ.) (Đây là ví dụ ngữ pháp, ít dùng đời thường)
• He will have shined all the cars by noon. (Anh ấy sẽ đánh bóng xong tất cả xe vào buổi trưa.)
2.4. Bị động (Passive Voice)
| S + be + shined (by O) |
• The shoes were shined by the servant. (Đôi giày được đánh bóng bởi người hầu.)
• The trophies were shined before the competition. (Cúp đã được đánh bóng trước cuộc thi.)
Lưu ý: Shine chỉ dùng ở thể bị động khi mang nghĩa “đánh bóng” (shined). Không dùng shone trong câu bị động.
>>> Tìm hiểu thêm: Cấu trúc Will: Thành thục các thì tương lai trong 5 phút
Cách dùng Shine trong câu điều kiện (Conditional Sentences)
Trong tiếng Anh, động từ ở thì quá khứ thường được dùng trong câu điều kiện (conditional sentences) để diễn đạt tình huống giả định. Cùng ILA xem qua một số dạng câu điều kiện với quá khứ của Shine để hiểu rõ hơn nhé!
1. Câu điều kiện loại 2 (giả định hiện tại/ tương lai không có thật)
| If + S + V2 (shone/shined), S + would + V-inf |
• If the sun shone now, we would have a picnic. (Nếu mặt trời sáng lên ngay bây giờ, chúng ta sẽ đi picnic.)
• If he shined his shoes more often, they would look newer. (Nếu anh ấy đánh bóng giày thường xuyên hơn, chúng sẽ trông mới hơn.)
2. Câu điều kiện loại 3 (giả định trong quá khứ không có thật)
| If + S + had + V3 (shone/shined), S + would have + V3 |
• If the moon had shone last night, the garden would have been brighter. (Nếu trăng đã chiếu sáng đêm qua, khu vườn đã sáng hơn rồi.)
• If she had shined the floor, the room would have looked much cleaner. (Nếu cô ấy đã đánh bóng sàn, căn phòng đã trông sạch sẽ hơn nhiều.)
3. Mixed conditional (giả định quá khứ ảnh hưởng hiện tại)
| If + S + had + V3 (shone/shined), S + would + V-inf (hiện tại) |
• If the lamp had shone last night, we would feel safer now. (Nếu chiếc đèn đã sáng đêm qua, giờ chúng ta sẽ cảm thấy an toàn hơn.)
• If he had shined his shoes yesterday, they would look perfect today. (Nếu anh ấy đã đánh bóng giày hôm qua, hôm nay chúng sẽ trông hoàn hảo.)
>>> Tìm hiểu thêm: Chuyển từ quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành dễ hiểu nhất
Động từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Shine
Bạn đã nắm chắc thì quá khứ của Shine chưa? Để sử dụng linh hoạt động từ Shine trong tiếng Anh, bạn nên biết thêm những động từ đồng nghĩa (synonyms) và trái nghĩa (antonyms) với Shine dưới đây.
1. Động từ đồng nghĩa với Shine
Glow: phát sáng, tỏa sáng nhẹ.
• The lamp glowed softly in the dark. (Chiếc đèn phát sáng dịu dàng trong bóng tối.)
Sparkle: lấp lánh, lấp lóa.
• Her necklace sparkled under the light. (Sợi dây chuyền của cô ấy lấp lánh dưới ánh sáng.)
Radiate: tỏa ra, lan tỏa (ánh sáng, năng lượng, cảm xúc).
• The sun radiated warmth and light. (Mặt trời tỏa ra hơi ấm và ánh sáng.)
Beam: chiếu tia sáng; tươi cười rạng rỡ.
• The lighthouse beamed across the sea. (Ngọn hải đăng chiếu sáng khắp biển khơi.)
2. Động từ trái nghĩa với Shine
Dim: làm mờ đi, giảm sáng.
• The lights were dimmed during the performance. (Ánh đèn được làm mờ đi trong buổi biểu diễn.)
Fade: phai nhạt, mờ dần.
• The stars faded as the sun rose. (Những ngôi sao mờ dần khi mặt trời mọc.)
Darken: làm tối, trở nên tối.
• The sky suddenly darkened before the storm. (Bầu trời bỗng tối sầm trước cơn bão.)
Obscure: che khuất, làm mờ.
• Clouds obscured the moonlight. (Mây đã che khuất ánh trăng.)
>>> Tìm hiểu thêm: Tính từ ngắn và tính từ dài: nhận biết, cách dùng và bài tập
Idiom hay với Shine
Khi đã sử dụng thành thạo quá khứ của Shine, bạn sẽ dễ dàng chia thì các idiom liên quan. Việc sử dụng thành ngữ chuẩn xác và phù hợp không chỉ tạo ấn tượng tốt với người nghe, mà còn giúp cho văn phong của bạn trở nên “bản xứ” hơn.
| Idiom/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| Shine a light on (something) | Làm sáng tỏ, phơi bày điều gì đó | The report shines a light on the problems in education. | Bản báo cáo làm sáng tỏ những vấn đề trong nền giáo dục. |
| Rise and shine (Rise and shine là idiom cố định, không chia thì và không mang nghĩa “tỏa sáng” theo nghĩa đen) | Dậy đi, thức dậy tràn đầy năng lượng (thường dùng để đánh thức ai đó) | Come on kids, rise and shine! | Nào các con, dậy đi nào! |
| Make someone shine | Giúp ai đó nổi bật, tỏa sáng | The teacher’s support really made her shine in class. | Sự ủng hộ của cô giáo đã giúp cô ấy tỏa sáng trong lớp. |
| Take a shine to (someone/something) | Thích ai/cái gì ngay từ đầu | She really took a shine to her new colleague. | Cô ấy thật sự có thiện cảm với đồng nghiệp mới. |
| Shine through | Tỏa sáng, nổi bật dù trong hoàn cảnh khó khăn | His talent shines through despite his shyness. | Tài năng của anh ấy vẫn tỏa sáng dù anh khá nhút nhát. |
| Steal the show / steal the spotlight (gần nghĩa với shine) | Trở thành tâm điểm, nổi bật nhất | Her performance completely stole the show. | Phần trình diễn của cô ấy đã chiếm trọn spotlight. |
| Outshine someone | Vượt trội, tỏa sáng hơn ai đó | He always tries to outshine his brother. | Anh ấy lúc nào cũng cố gắng vượt trội hơn anh trai mình. |
| Not a shining example | Một ví dụ không tốt, không đáng noi theo | His behavior is not a shining example for the students. | Hành vi của anh ấy không phải là tấm gương sáng cho học sinh. |
>>> Tìm hiểu thêm: Bài tập chia động từ trong tiếng Anh (Có đáp án)
Bài luyện tập quá khứ của Shine
Bài 1: Điền dạng đúng của Shine (shine/shone/shined) vào chỗ trống
1. The sun ___ brightly all day yesterday.
2. He ___ his shoes before the interview.
3. Her talent ___ during the performance.
4. The moon ___ through the clouds last night.
5. The janitor ___ the floor until it looked new.
Đáp án bài 1:
1. shone
2. shined
3. shone
4. shone
5. shined
Bài 2: Multiple Choice – Chọn đáp án đúng
1. Yesterday the stars ___ very brightly.
a) shine
b) shined
c) shone
2. He ___ his car before the party.
a) shone
b) shined
c) shine
3. She has always ___ in difficult situations.
a) shine
b) shined
c) shone
4. The shoes were ___ by the boy.
a) shine
b) shined
c) shone
5. By next week, the light will have ___ for 100 hours.
a) shine
b) shone
c) shined
Đáp án bài 2:
1. c) shone
2. b) shined
3. c) shone
4. b) shined
5. b) shone
>>> Tìm hiểu thêm: Cách chia động từ trong tiếng Anh đầy đủ và chuẩn xác
Câu hỏi thường gặp về quá khứ của Shine
1. Quá khứ của từ Shine là gì?
Quá khứ của Shine có thể là Shone hoặc Shined, tùy ngữ cảnh.
2. Khi nào dùng Shone, khi nào dùng Shined?
Shone thường dùng cho nghĩa “tỏa sáng”; Shined thường dùng cho nghĩa “đánh bóng”.
3. Quá khứ phân từ của Shine là gì?
Quá khứ phân từ của shine là shone (khi mang nghĩa “tỏa sáng”) và shined (khi mang nghĩa “đánh bóng”). Hai dạng này không dùng thay thế cho nhau trong cùng một nghĩa.
4. Shine có thể dùng ở thể bị động không?
Có, ví dụ: The shoes were shined yesterday. (Đôi giày đã được đánh bóng hôm qua).
>>> Tìm hiểu thêm: Trật tự từ trong câu tiếng Anh: Hướng dẫn sắp xếp dễ hiểu nhất
Tóm lại, quá khứ của Shine có hai dạng là shone và shined, và cách dùng đúng phụ thuộc vào ngữ nghĩa của câu. Hiểu rõ điểm này sẽ giúp bạn tránh một lỗi phổ biến trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp.






