Quá khứ của Try là tried, và quá khứ phân từ của Try cũng là tried. Trong bài viết này, bạn sẽ nắm rõ cách dùng Try ở các thì quá khứ, cấu trúc thường gặp, idiom phổ biến, những lỗi sai hay gặp và bài tập thực hành giúp ghi nhớ hiệu quả.
Try là gì? Các nghĩa khác nhau của Try
Trước khi tìm hiểu quá khứ của Try, bạn cần biết Try có nghĩa là gì. Try là một động từ thường (regular verb) trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh:
1. Cố gắng, nỗ lực (to make an effort)
• She tried to finish the report before the deadline. (Cô ấy đã cố gắng hoàn thành báo cáo trước hạn chót.)
• I am trying hard to learn Spanish. (Tôi đang nỗ lực học tiếng Tây Ban Nha.)
• They tried their best but couldn’t win. (Họ đã cố gắng hết sức nhưng không thể chiến thắng.)
2. Thử làm điều gì đó (to attempt/to test)
• You should try this new restaurant, it’s amazing. (Bạn nên thử nhà hàng mới này, rất tuyệt.)
• He tried playing the guitar but gave up quickly. (Anh ấy đã thử chơi guitar nhưng nhanh chóng bỏ cuộc.)
• Let’s try pressing this button to see what happens. (Hãy thử bấm nút này xem điều gì xảy ra.)
3. Xét xử, đưa ra tòa (to judge in a court of law)
• The criminal will be tried for murder. (Tên tội phạm sẽ bị xét xử vì tội giết người.)
• He was tried and found guilty of theft. (Anh ta đã bị xét xử và kết tội trộm cắp.)
• The case will be tried in a higher court. (Vụ án sẽ được xét xử ở tòa cấp cao hơn.)
>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả các thì trong tiếng Anh
Quá khứ của Try trong tiếng Anh là gì?
Quá khứ của từ Try là Tried. Vì try kết thúc bằng -y sau một phụ âm, nên khi chia quá khứ hoặc quá khứ phân từ, ta đổi -y thành -i rồi thêm -ed.
| Nguyên thể (Base form) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) |
| try | tried | tried |
Như vậy, quá khứ đơn của Try là Tried, và quá khứ phân từ của Try cũng là Tried.
Các công thức với quá khứ của Try
Khi dùng quá khứ của Try (Tried), bạn sẽ gặp trong nhiều thì và cấu trúc khác nhau. Dưới đây là cách chia chi tiết:
1. Quá khứ đơn (Past Simple)
Dùng cho hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
| S + tried + … |
Ví dụ:
• I tried to fix the computer yesterday. (Hôm qua tôi đã thử sửa máy tính.)
• She tried the new recipe and loved it. (Cô ấy đã thử công thức mới và rất thích.)
2. Quá khứ phân từ (Past Participle)
2.1. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Dùng cho hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại.
| S + have/has + tried + … |
• I have tried this game before. (Tôi đã thử trò chơi này trước đây.)
• She has tried several times but failed. (Cô ấy đã thử nhiều lần nhưng thất bại.)
2.2. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Dùng cho hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
| S + had + tried + … |
• He had tried to call me before I arrived. (Anh ấy đã cố gọi cho tôi trước khi tôi đến.)
• They had tried everything but nothing worked. (Họ đã thử mọi cách nhưng không có gì hiệu quả.)
2.3. Tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Dùng cho hành động sẽ hoàn thành trước một mốc thời gian trong tương lai.
| S + will have + tried + … |
• By next month, I will have tried all the options. (Đến tháng sau, tôi sẽ thử tất cả các lựa chọn.)
• She will have tried her best before quitting. (Cô ấy sẽ đã cố gắng hết sức trước khi bỏ cuộc.)
2.4. Bị động (Passive Voice)
Try ít dùng ở thể bị động với nghĩa “thử/cố gắng”, nhưng rất thường gặp ở thể bị động với nghĩa “xét xử”.
| S + be + tried (+ by O) |
• The case was tried in court yesterday. (Vụ án đã được xét xử tại tòa ngày hôm qua.)
• He was tried for theft. (Anh ta bị xét xử vì tội trộm cắp.)
>>> Tìm hiểu thêm: 100 động từ bất quy tắc thường gặp, 30 danh từ bất quy tắc
Quá khứ của Try trong cấu trúc giả định
Tried còn được dùng trong câu điều kiện loại 2 và loại 3.
1. Câu điều kiện loại 2 (giả định hiện tại/tương lai không có thật)
| If + S + V2/ed, S + would/could + V |
• If I tried harder, I could win the race. (Nếu tôi cố gắng hơn, tôi có thể thắng cuộc đua.)
• If she tried cooking, she would enjoy it. (Nếu cô ấy thử nấu ăn, cô ấy sẽ thấy thích.)
2. Câu điều kiện loại 3 (giả định quá khứ không có thật)
| If + S + had + V3, S + would/could + have + V3 |
• If he had tried harder, he would have passed the exam. (Nếu anh ấy cố gắng hơn, anh ấy đã có thể đậu kỳ thi.)
• If they had tried again, they could have succeeded. (Nếu họ thử lại, họ đã có thể thành công.)
>>> Tìm hiểu thêm: Các thì trong tiếng Anh: Dấu hiệu nhận biết và công thức
Bảng động từ có quy tắc tương tự quá khứ của Try
Ngoài Try, còn nhiều động từ có quy tắc kết thúc bằng -y → -ied mà bạn nên ghi nhớ để chia động từ chính xác hơn.
| Động từ | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa |
| try | tried | tried | thử, cố gắng |
| study | studied | studied | học tập |
| carry | carried | carried | mang, vác |
| marry | married | married | kết hôn |
| worry | worried | worried | lo lắng |
| copy | copied | copied | sao chép |
| reply | replied | replied | trả lời |
| apply | applied | applied | áp dụng |
| deny | denied | denied | phủ nhận |
| rely | relied | relied | tin tưởng |
>>> Tìm hiểu thêm: 7 giới từ chỉ thời gian (prepositions of time) phổ biến và cách sử dụng
Idiom/Cụm từ với Try
Nếu bạn đã tự tin về kiến thức của mình với quá khứ của Try, cùng ILA học qua những idiom liên quan để giúp bạn diễn đạt lưu loát hơn nhé!
| Idiom/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| give it a try | Thử làm gì đó | You should give it a try. | Bạn nên thử một lần. |
| try one’s best | Cố gắng hết sức | She always tries her best to succeed. | Cô ấy luôn cố gắng hết sức để thành công. |
| try someone’s patience | Thử thách sự kiên nhẫn của ai | His constant questions are trying my patience. | Những câu hỏi liên tục của anh ta đang thử thách sự kiên nhẫn của tôi. |
| try one’s luck | Thử vận may | He decided to try his luck at the lottery. | Anh ấy quyết định thử vận may với xổ số. |
| try for size | Thử xem có hợp không | Try this jacket for size. | Thử chiếc áo khoác này xem có vừa không. |
| try out | Thử nghiệm, kiểm tra | The company is trying out a new system. | Công ty đang thử nghiệm một hệ thống mới. |
| try on | Thử quần áo, đồ vật | She tried on the dress before buying it. | Cô ấy thử chiếc váy trước khi mua. |
| try again | Thử lại lần nữa | Don’t give up, just try again. | Đừng bỏ cuộc, hãy thử lại. |
| try a hand at | Thử làm gì lần đầu | He is trying his hand at painting. | Anh ấy đang thử sức với hội họa. |
| try the waters | Thử nghiệm trước khi quyết định | They tried the waters with a small product launch. | Họ thử nghiệm thị trường bằng một đợt ra mắt sản phẩm nhỏ. |
>>> Tìm hiểu thêm: Các từ nối trong tiếng Anh để bạn diễn đạt ý tưởng tốt hơn
Bài tập luyện tập với quá khứ của Try
Bài 1: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)
1. She ___ to call me last night but my phone was off.
a) try
b) tried
c) tries
2. They ___ everything before asking for help.
a) have try
b) had tried
c) tried
3. Yesterday, we ___ sushi for the first time.
a) tried
b) try
c) trying
4. He ___ on the jacket before buying it.
a) tries
b) tryed
c) tried
5. I ___ calling him several times today but he didn’t answer.
a) has tried
b) have tried
c) had try
Đáp án bài 1:
1. b
2. b
3. a
4. c
5. b
Bài 2: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
Sử dụng tried/had tried để tạo thành câu đúng.
1. (tried / the new game / they / yesterday)
2. (before the exam / had tried / she / to study hard)
3. (I / cooking / a new recipe / tried / last weekend)
4. (he / the door / to open / tried / but failed)
5. (we / to solve / the problem / had tried / many times)
Đáp án bài 2:
1. They tried the new game yesterday.
2. She had tried to study hard before the exam.
3. I tried cooking a new recipe last weekend.
4. He tried to open the door but failed.
5. We had tried to solve the problem many times.
Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu dưới đây có 1 lỗi sai liên quan đến thì/quá khứ của Try. Hãy sửa lại cho đúng.
1. She try to call me yesterday.
2. They has tried to open the box before you came.
3. I had try the new game already.
4. We tries cooking Italian food last week.
5. He have tryed the jacket on.
Đáp án bài 3:
1. She tried to call me yesterday.
2. They had tried to open the box before you came.
3. I had tried the new game already.
4. We tried cooking Italian food last week.
5. He has tried the jacket on.
>>> Tìm hiểu thêm: Phân biệt quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn nhanh nhất
Câu hỏi thường gặp về quá khứ của Try
1. Try được chia ở dạng quá khứ như thế nào?
Động từ try khi chia ở quá khứ có dạng tried.
2. Try có mấy dạng quá khứ cần ghi nhớ?
Try có hai dạng thường gặp là quá khứ đơn và quá khứ phân từ, và cả hai đều dùng chung một dạng là tried.
3. Try có tuân theo quy tắc chia động từ không?
Có. Try là động từ có quy tắc, khi chia quá khứ chỉ cần đổi -y thành -ied.
4. Khi nào Try được dùng ở thể bị động?
Try có thể dùng ở thể bị động trong ngữ cảnh pháp lý, với nghĩa “bị xét xử”, ví dụ: be tried in court.
>>> Tìm hiểu thêm: 150+ bài tập thì quá khứ đơn có đáp án, nắm chắc sau 10 phút
Quá khứ của Try là tried – một động từ có quy tắc với nhiều cách dùng quen thuộc trong tiếng Anh. Khi nắm vững quá khứ đơn và quá khứ phân từ của Try, bạn sẽ tự tin hơn trong giao tiếp và viết. Hãy luyện tập thường xuyên qua ví dụ và bài tập để ghi nhớ và sử dụng Try một cách tự nhiên.







