Carry out là gì? Hiểu đúng trong 5 phút

Carry out là gì? Toàn bộ cách dùng từ A-Z mà bạn cần biết

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Nguyen AnQuy tắc biên tập

Carry out là gì? Hiểu đúng trong 5 phút

Carry out là gì? Carry out là cụm động từ trong tiếng Anh dùng để chỉ việc thực hiện hoặc tiến hành một kế hoạch, nhiệm vụ hay yêu cầu, thường xuất hiện trong môi trường học tập, công việc và văn bản mang tính chính thức.

Carry out nghĩa là gì?

Carry out là gì? Carry out (UK: /ˈkær.i.aʊt/, US: /ˈker.i.aʊt/) là một cụm động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa chính là thực hiện hoặc tiến hành một việc gì đó theo kế hoạch, yêu cầu hoặc nhiệm vụ đã được đặt ra.

Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất của Carry out mà bạn cần nắm.

1. Thực hiện, tiến hành (kế hoạch, nhiệm vụ)

Đây là nghĩa phổ biến nhất của Carry out, thường dùng trong công việc, học tập, nghiên cứu hoặc bối cảnh trang trọng.

Ví dụ:

• The company carried out a new marketing plan. (Công ty đã triển khai một kế hoạch marketing mới.)

• The police carried out a thorough investigation. (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng.)

2. Thực hiện theo mệnh lệnh hoặc yêu cầu

Ở nghĩa này, Carry out nhấn mạnh việc làm theo chỉ đạo, quy định hoặc mệnh lệnh từ người khác.

Ví dụ:

• Soldiers must carry out orders without delay. (Binh lính phải thi hành mệnh lệnh ngay lập tức.)

• The staff carried out the manager’s instructions carefully. (Nhân viên đã thực hiện cẩn thận chỉ dẫn của quản lý.)

>>> Tìm hiểu thêm: 12 cách học thuộc từ vựng tiếng Anh nhanh và ghi nhớ lâu

Carry out trong các ngữ cảnh khác nhau

Carry out thường xuất hiện trong các bối cảnh mang tính nghiêm túc và chính thức. Dưới đây là những ngữ cảnh sử dụng phổ biến nhất.

1. Trong công việc và tổ chức

Trong môi trường làm việc, Carry out dùng khi nói về việc thực hiện kế hoạch, nhiệm vụ hoặc chiến lược.

Ví dụ:

• The team carried out the project on schedule. (Nhóm đã thực hiện dự án đúng tiến độ.)

• She is responsible for carrying out company policies. (Cô ấy chịu trách nhiệm thực thi chính sách công ty.)

thực hiện kế hoạch, nhiệm vụ hoặc chiến lược

2. Trong học tập và nghiên cứu

Carry out xuất hiện nhiều trong văn học thuật khi nói về việc tiến hành thí nghiệm, nghiên cứu hoặc khảo sát.

Ví dụ:

• The researchers carried out several experiments. (Các nhà nghiên cứu đã tiến hành nhiều thí nghiệm.)

• A survey was carried out among students. (Một cuộc khảo sát đã được tiến hành với sinh viên.)

3. Trong luật pháp và quân sự

Ở ngữ cảnh này, Carry out thường mang nghĩa thi hành.

Ví dụ:

• The sentence will be carried out next week. (Bản án sẽ được thi hành vào tuần tới.)

• The army carried out the operation successfully. (Quân đội đã thực hiện chiến dịch thành công.)

>>> Tìm hiểu thêm: Bảng 360+ động từ bất quy tắc tiếng Anh PDF đầy đủ nhất 2026

Quá khứ của Carry out là gì?

Carry là động từ có quy tắc, vì vậy cụm động từ Carry out được chia theo động từ Carry. Trong đó, Carry là động từ có quy tắc, nên V2 và V3 của Carry đều sẽ là Carried.

Thì Dạng của Carry out Ví dụ Dịch
Hiện tại carry out/carries out He carries out his duties well. Anh ấy hoàn thành tốt nhiệm vụ.
Quá khứ carried out They carried out the plan yesterday. Họ đã thực hiện kế hoạch hôm qua.
Quá khứ phân từ carried out The task has been carried out. Nhiệm vụ đã được hoàn thành.

Quá khứ của Carry out là gì?

Cách dùng Carry out

Carry out có cách dùng khá ổn định và thường đi với danh từ chỉ kế hoạch, nhiệm vụ hoặc hành động cụ thể. Dưới đây là các cấu trúc quan trọng bạn cần ghi nhớ.

1. Carry out + something

hoặc

Carry + something + out

Nghĩa: Thực hiện, tiến hành một việc gì đó.

Ví dụ Carry + out + something:

• We will carry out the plan tomorrow. (Chúng tôi sẽ thực hiện kế hoạch vào ngày mai.)

• The doctor carried out the experiment alone yesterday. (Hôm qua, bác sĩ đã tự mình thực hiện thí nghiệm.)

Ví dụ Carry + something + out:

• They carried the task out successfully. (Họ đã thành công hoàn thành nhiệm vụ.)

• She carried it out as instructed. (Cô ấy đã thực hiện đúng như hướng dẫn.)

Cách dùng

2. Carry out dạng bị động

Nghĩa: Cái gì đó được thực hiện hoặc tiến hành.

Công thức:

S + be carried out (by O)

Ví dụ:

• The research was carried out in 2023. (Cuộc nghiên cứu được thực hiện vào năm 2023.)

• The operation was carried out by the police. (Chiến dịch này do cảnh sát thực hiện.)

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả cách chia động từ trong tiếng Anh

Carry out đồng nghĩa với gì?

Các từ đồng nghĩa với Carry out là gì? Trong tiếng Anh, Carry out có thể mang hai sắc thái nghĩa chính tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Việc nắm rõ các từ và cụm từ đồng nghĩa tương ứng với từng nghĩa sẽ giúp bạn viết linh hoạt hơn, tránh lặp từ và chọn đúng sắc thái trong từng tình huống.

1. Đồng nghĩa với Carry out = thực hiện, tiến hành

Đây là nghĩa phổ biến nhất của carry out, thường dùng khi nói về việc thực hiện kế hoạch, nhiệm vụ, nghiên cứu hoặc hành động cụ thể.

Từ/Cụm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch tiếng Việt
perform thực hiện She performed her duties professionally. Cô ấy thực hiện nhiệm vụ của mình một cách chuyên nghiệp.
conduct tiến hành (nghiên cứu, khảo sát) The scientists conducted an experiment on climate change. Các nhà khoa học đã tiến hành một thí nghiệm về biến đổi khí hậu.
execute thi hành, thực hiện theo kế hoạch The company executed the plan successfully. Công ty đã thực hiện kế hoạch thành công.
implement triển khai (kế hoạch, chiến lược) The government implemented a new education policy. Chính phủ đã triển khai một chính sách giáo dục mới.
accomplish hoàn thành He accomplished his goal despite many difficulties. Anh ấy đã hoàn thành mục tiêu của mình dù gặp nhiều khó khăn.
undertake đảm nhận và thực hiện She undertook a challenging project last year. Cô ấy đã đảm nhận và thực hiện một dự án đầy thách thức vào năm ngoái.

từ đồng nghĩa

2. Đồng nghĩa với Carry out = thi hành, áp dụng (mệnh lệnh/quyết định)

Ở nghĩa này, Carry out thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc bối cảnh trang trọng, khi nói đến việc thi hành luật lệ, quyết định hoặc chỉ thị.

Từ/Cụm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch tiếng Việt
enforce thi hành (luật) The police enforce the law to maintain public order. Cảnh sát thi hành pháp luật để duy trì trật tự công cộng.
apply (chỉ dùng cho rules, laws, methods) áp dụng This rule is applied to all employees. Quy định này được áp dụng cho tất cả nhân viên.
put into practice đưa vào thực tế The company put the new policy into practice immediately. Công ty đã đưa chính sách mới vào thực tế ngay lập tức.
carry through làm đến cùng They carried through their decision despite opposition. Họ đã làm đến cùng quyết định của mình mặc cho sự phản đối.

>>> Tìm hiểu thêm: Bài tập thì quá khứ đơn có đáp án cơ bản và nâng cao

Carry out đi với giới từ gì?

Carry out KHÔNG đi kèm với một giới từ cố định. Đây là cụm động từ có tân ngữ trực tiếp, thường theo sau bởi các danh từ chỉ kế hoạch, nhiệm vụ, nghiên cứu hoặc hành động cụ thể.

Tuy nhiên, trong câu hoàn chỉnh, Carry out có thể xuất hiện cùng các giới từ như by, in, on, with để bổ sung thông tin về người thực hiện, địa điểm, thời gian hoặc đối tượng chịu tác động. Những giới từ này không thuộc về bản thân cụm “Carry out”, mà chỉ giúp câu rõ nghĩa hơn về mặt ngữ cảnh.

Sau đây là một số ví dụ về các giới từ có thể xuất hiện cùng với Carry out:

• by (chỉ người thực hiện)

The survey was carried out by a team of experts. (Cuộc khảo sát được thực hiện bởi một nhóm chuyên gia.)

• in (chỉ địa điểm hoặc bối cảnh)

The experiment was carried out in a controlled environment. (Thí nghiệm được tiến hành trong môi trường được kiểm soát.)

• on (chỉ đối tượng chịu tác động)

The test was carried out on 100 volunteers. (Bài kiểm tra được thực hiện trên 100 tình nguyện viên.)

• with (chỉ công cụ, phương pháp)

The procedure was carried out with modern equipment. (Quy trình được thực hiện bằng thiết bị hiện đại.)

Carry out đi với giới từ gì?

>>> Tìm hiểu thêm: Các thì trong tiếng Anh: Dấu hiệu nhận biết và công thức

Bài tập Carry out là gì có đáp án 

Bài 1: Chọn câu đúng

Chọn câu sử dụng Carry out đúng ngữ pháp và đúng nghĩa.

1.
A. The company carried out a new employee yesterday.
B. The company carried out a survey among customers.

2.
A. The task will be carry out tomorrow.
B. The task will be carried out tomorrow.

3.
A. She carried out on the experiment carefully.
B. She carried out the experiment carefully.

4.
A. The plan was carried out by the manager.
B. The plan was carried on by the manager.

5.
A. They carried out the instructions exactly.
B. They carried on the instructions.

Đáp án:

1. B

2. B

3. B

4. A

5. A

Bài 2: Viết lại câu (Sentence transformation)

Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng dạng đúng của Carry out.

1. They performed the experiment last week.
→ They __________________________________.

2. The police executed the operation successfully.
→ The operation ___________________________.

3. Researchers conducted the study in 2022.
→ The study _______________________________.

4. She followed the plan exactly as instructed.
→ She _________________________________.

5. The team implemented the strategy quickly.
→ The team _______________________________.

Gợi ý đáp án:

1. They carried out the experiment last week.

2. The operation was carried out successfully by the police.

3. The study was carried out in 2022.

4. She carried out the plan exactly as instructed.

5. The team carried out the strategy quickly.

Carry out

>>> Tìm hiểu thêm: Chuyển từ quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành dễ hiểu nhất

Câu hỏi thường gặp Carry out là gì? 

1. Carry out nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Carry out có nghĩa là thực hiện hoặc tiến hành một kế hoạch, nhiệm vụ, nghiên cứu hay hành động cụ thể.

2. Carry out thường dùng trong ngữ cảnh nào?

Cụm này thường dùng trong công việc, học tập, nghiên cứu và văn bản trang trọng.

3. Carry out có đi với giới từ không?

Carry out không đi cùng giới từ nào cố định; các giới từ như by, in, on, with chỉ dùng để bổ sung ý nghĩa trong câu.

4. Carry out có dùng trong văn nói không?

Có, nhưng phổ biến hơn trong văn viết; văn nói thường dùng do; work on dùng khi nhấn mạnh quá trình đang làm.

5. Carry out khác gì với Do?

Do chung chung và đơn giản, còn Carry out nhấn mạnh việc thực hiện có kế hoạch hoặc tính chính thức.

>>> Tìm hiểu thêm: Giải đáp thắc mắc trước giới từ là gì để sử dụng cho đúng

Qua bài viết, bạn đã hiểu rõ Carry out là gì, cách dùng phổ biến trong tiếng Anh cũng như các từ đồng nghĩa thường gặp theo từng ngữ cảnh. Việc nắm chắc cấu trúc và sắc thái nghĩa của carry out sẽ giúp bạn sử dụng từ này chính xác hơn trong giao tiếp, học tập và viết học thuật. Hãy luyện tập thường xuyên qua ví dụ thực tế để ghi nhớ lâu và dùng Carry out một cách tự nhiên như người bản xứ.

Nguồn tham khảo

  1. Carry out – Ngày truy cập: 5-2-2026
  2. Carry out – Ngày truy cập: 5-2-2026
location map

ĐĂNG KÝ NGAY