Subject to là gì? Cách dùng, cấu trúc và ví dụ dễ hiểu - ILA Vietnam

Subject to là gì? Cách dùng, cấu trúc và ví dụ dễ hiểu

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Nguyen AnQuy tắc biên tập

Subject to là gì? Cách dùng, cấu trúc và ví dụ dễ hiểu

Subject to là gì? Trong tiếng Anh, subject to là một cụm giới từ phổ biến, mang nghĩa “phụ thuộc vào”, “tuân theo” hoặc “chịu ảnh hưởng bởi” một điều kiện, quy định hay yếu tố nào đó. Cụm này thường xuất hiện trong văn bản học thuật, hợp đồng và email công việc, và không mang nghĩa “chủ đề” như từ subject thông thường.

Trong bài viết này, bạn sẽ hiểu rõ cách dùng subject to, các cấu trúc phổ biến và những cụm thường gặp, kèm ví dụ minh họa dễ hiểu.

Subject to nghĩa là gì?

Subject to là một cụm giới từ (prepositional phrase). Ngoài ra, khi dùng với dạng bị động “be subjected to”, nó trở thành cấu trúc bị động mang nghĩa:

• Chịu ảnh hưởng bởi/chịu tác động của điều gì đó

• Phụ thuộc vào/tùy thuộc vào điều kiện nào đó

• Tuân theo/phải tuân thủ một quy định hoặc điều khoản nào đó

Ví dụ:

• Prices are subject to change without notice. (Giá có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.)

• The offer is subject to approval. (Ưu đãi này cần được phê duyệt trước.)

• All employees are subject to company rules. (Tất cả nhân viên phải tuân theo quy định của công ty.)

>>> Tìm hiểu thêm: Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh là gì và có vai trò gì trong câu?

Các cấu trúc phổ biến với Subject to

Sau khi đã hiểu Subject to là gì, hãy cùng xem các cấu trúc thường gặp dưới đây để nắm vững cách dùng trong từng tình huống cụ thể:

1. Be subject to là gì? Be subject to + N/V-ing

To be subjected to là gì? Câu này có nghĩa là chịu ảnh hưởng, chịu tác động, bị điều khiển bởi.

Ví dụ:

• The city is subject to heavy rain in summer. (Thành phố này thường có mưa lớn vào mùa hè.)

• Contracts are subject to change/amendment/review. (Các hợp đồng có thể được chỉnh sửa.)

2. Subject to + noun (danh từ chỉ điều kiện/quy định)

Nghĩa: Tuân theo, tùy thuộc vào điều kiện hoặc quy định nào đó.

Ví dụ:

• Admission is subject to availability. (Việc nhận đăng ký tùy thuộc vào chỗ trống.)

• All sales are subject to VAT. (Tất cả hàng hóa đều chịu thuế giá trị gia tăng (VAT).)

Các cấu trúc phổ biến

3. Subject (someone/something) to + N/V-ing

Nghĩa: khiến ai đó/cái gì đó phải chịu hoặc trải qua điều gì.

Ví dụ:

• The prisoners were subjected to harsh treatment. (Những tù nhân bị đối xử tàn nhẫn.)

• The data was subjected to detailed analysis. (Dữ liệu được đưa vào phân tích chi tiết.)

4. Tách biệt bằng dấu phẩy

Cấu trúc này thường dùng trong văn viết trang trọng (business, học thuật, hợp đồng) để chỉ rằng hành động chỉ diễn ra nếu điều kiện kèm theo được đáp ứng.

Công thức:

S + V + O + “,” + subject to + N/Noun Phrase

Ví dụ:

• The picnic will take place tomorrow, subject to the weather. (Buổi dã ngoại sẽ diễn ra vào ngày mai, tùy thuộc vào thời tiết.)

• The project will start next week, subject to final approval. (Dự án sẽ bắt đầu vào tuần tới, nếu được phê duyệt.)

>>> Tìm hiểu thêm: Quá khứ của leave và các cấu trúc thông dụng

Phân biệt Subject to và Subjected to

1. Subject to dùng để nói về điều kiện hoặc sự phụ thuộc

Subject to được dùng khi một sự việc chỉ xảy ra nếu đáp ứng một điều kiện nào đó, hoặc phải tuân theo quy định, yếu tố bên ngoài. Cách dùng này mang tính trung tính và rất phổ biến trong hợp đồng, thông báo và văn bản học thuật.

Ví dụ:

• The offer is subject to approval. (Ưu đãi cần được phê duyệt.)

• The plan is subject to change without notice. (Kế hoạch có thể thay đổi mà không cần báo trước.)

• Delivery time may be delayed due to traffic. (Thời gian giao hàng có thể bị hoãn do giao thông.)

Phân biệt Subject to và Subjected to

2. Subjected to dùng khi nhấn mạnh việc phải trải qua một tác động

Subjected to dùng khi muốn nhấn mạnh việc một người hoặc sự vật thực sự bị đặt vào một tình huống hoặc tác động cụ thể, thường mang nghĩa tiêu cực như áp lực, tổn hại hay điều kiện khắc nghiệt.

Ví dụ:

• The prisoners were subjected to poor living conditions. (Tù nhân phải chịu điều kiện sống tồi tệ.)

• Children must not be subjected to violence or abuse. (Trẻ em không được phép bị bạo hành hay lạm dụng.)

• Participants were subjected to a long series of tests. (Những người tham gia phải trải qua hàng loạt bài kiểm tra.) 

Ghi nhớ nhanh:

Subject to: nói về điều kiện, quy định, khả năng xảy ra

Subjected to: nói về việc đã hoặc đang phải chịu tác động

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả cách chia động từ trong tiếng Anh 

Nghĩa của Subject to trong các ngữ cảnh khác nhau

Bạn đã hiểu rõ Subject to là gì chưa? Cụm Subject to mang nhiều sắc thái nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng, từ kinh doanh, pháp lý cho đến khoa học hay đời sống. Việc hiểu rõ cách diễn giải trong từng trường hợp sẽ giúp bạn tránh hiểu sai và dùng đúng chuẩn Anh ngữ trong cả giao tiếp lẫn văn bản học thuật, hợp đồng.

Bảng dưới đây tổng hợp 5 ngữ cảnh phổ biến nhất của Subject to kèm theo ví dụ minh họa và bản dịch tiếng Việt để bạn dễ ghi nhớ và ứng dụng.

Ngữ cảnh Cách hiểu của Subject to Ví dụ tiếng Anh Dịch tiếng Việt
Kinh tế/tài chính Chịu ảnh hưởng/chịu thuế/điều chỉnh All prices are subject to VAT. Tất cả giá đều chịu thuế VAT.
Kinh doanh/hợp đồng Phụ thuộc vào điều kiện, phê duyệt The deal is subject to approval. Thỏa thuận này cần được phê duyệt.
Tự nhiên/xã hội Bị tác động, chịu ảnh hưởng The area is subject to earthquakes. Khu vực này thường xảy ra động đất.
Học thuật/khoa học Bị kiểm tra, bị tác động The results are subject to verification. Kết quả cần được kiểm chứng.
Pháp lý/quy định Tuân theo luật lệ, quy định Employees are subject to company policy. Nhân viên phải tuân theo chính sách công ty.

>>> Tìm hiểu thêm: Cung hoàng đạo nào học giỏi tiếng Anh nhất?

Các cụm và collocations thường gặp với Subject to

Các cụm hay đi với Subject to là gì? Trong tiếng Anh, Subject to thường đi kèm với nhiều danh từ hoặc cụm danh từ khác nhau, tạo thành các collocation cố định, đặc biệt phổ biến trong văn bản học thuật, hợp đồng hoặc thông báo chính thức.

Hiểu đúng và ghi nhớ các cụm này giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn, đồng thời tránh nhầm lẫn khi đọc tài liệu tiếng Anh chuyên ngành như luật, kinh tế hay du lịch.

subject to availability

Dưới đây là những collocation thông dụng nhất với Subject to cùng ví dụ và bản dịch cụ thể.

Cụm (Collocation) Nghĩa Ví dụ Dịch
subject to change có thể thay đổi The plan is subject to change. Kế hoạch có thể thay đổi.
subject to approval cần được phê duyệt The proposal is subject to approval. Đề xuất cần được phê duyệt.
subject to availability tùy thuộc vào tình trạng còn chỗ Rooms are subject to availability. Phòng còn tùy vào tình trạng trống.
subject to tax/VAT chịu thuế All prices are subject to VAT. Tất cả giá đều chịu thuế VAT.
subject to delay có thể bị hoãn Flights are subject to delay. Các chuyến bay có thể bị hoãn.
subject to rules/regulations tuân theo quy định Students are subject to school rules. Học sinh phải tuân theo nội quy trường.

>>> Tìm hiểu thêm: Các cách đặt câu hỏi với why, trả lời câu hỏi why với because

Bài tập với Subject to

Nếu như bạn đã nắm vững Subject to là gì, cùng kiểm tra kiến thức qua phần bài tập nhỏ sau đây nhé!

Bài 1 – Điền từ thích hợp (Fill in the blanks)

Điền subject to/subjected to vào chỗ trống sao cho đúng ngữ pháp và nghĩa.

1. All offers are __________ change without notice.

2. The project is __________ approval by the board.

3. He was __________ severe criticism after the failure.

4. These products are __________ tax under the new law.

5. Students are __________ school regulations.

6. Delivery time may be __________ delay due to bad weather.

7. The results are __________ verification.

8. The slaves were __________ abuse.

Đáp án:

1. subject to

2. subject to

3. subjected to

4. subject to

5. subject to

6. subject to

7. subject to

8. subjected to

Bài tập với Subject to là gì

Bài 2 – Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)

1. The price list is __________ VAT.

A. subject to B. subjected to C. subject of D. subjection to

2. The contract will be valid only if it is __________ the director’s approval.

A. subjected B. subject to C. subject of D. subject with

3. The employees are __________ strict company rules.

A. subject B. subjected C. subject to D. subjected for

4. The new law states that imported goods are __________ taxation.

A. subject of B. subjected C. subject to D. subjected under

5. The region is often __________ heavy rain in the summer.

A. subjected with B. subject to C. subject at D. subjected to

Đáp án:

1. A

2. B

3. C

4. C

5. B

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp các dạng câu hỏi trong tiếng Anh: Hướng dẫn cụ thể từ A-Z

Câu hỏi thường gặp về Subject to

1. Subject to là giới từ hay cụm động từ?

Subject to là một cụm giới từ (prepositional phrase) trong tiếng Anh. Khi đi cùng nhau, toàn bộ cụm subject to mang nghĩa “phụ thuộc vào”, “tuân theo” hoặc “chịu ảnh hưởng bởi” một điều kiện hay yếu tố nào đó.

Bạn không nên tách riêng nghĩa của từ subject, vì trong trường hợp này ý nghĩa nằm ở cả cụm cố định subject to.

2. All prices are subject to VAT nghĩa là gì?

Câu này có nghĩa “Tất cả giá đều đã bao gồm thuế VAT” hoặc “Tất cả giá đều phải chịu thuế VAT”, tùy ngữ cảnh.

3. Có thể dùng Subjected to thay cho Subject to không?

Không phải lúc nào cũng có thể thay thế. Subjected to thường mang sắc thái tiêu cực hơn, nghĩa là “bị chịu đựng/bị ảnh hưởng xấu bởi điều gì đó”.

Ví dụ:

• He was subjected to harsh criticism. (Anh ấy phải chịu nhiều chỉ trích gay gắt.)

4. Subject to availability là gì?

Cụm này phổ biến trong du lịch, khách sạn, hoặc quảng cáo, nghĩa là “tùy vào tình trạng còn chỗ/còn hàng”.

Ví dụ:

• Tickets are subject to availability. (Vé còn tùy vào tình trạng chỗ trống.)

Tóm lại, Subject to là gì là một cụm quan trọng trong tiếng Anh, thường dùng để diễn tả điều kiện, quy định hoặc yếu tố ảnh hưởng trong học thuật, hợp đồng và giao tiếp hàng ngày. Khi nắm vững cách dùng và các collocation phổ biến như subject to change hay subject to approval, bạn sẽ sử dụng tiếng Anh chính xác, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.

>>> Tìm hiểu thêm: Bảng 360+ động từ bất quy tắc tiếng Anh PDF đầy đủ nhất 2025

Nguồn tham khảo

1. SUBJECT TO – Ngày truy cập 4/2/2026

2. Subject to – Ngày truy cập 4/2/2026

location map