Nope là gì? Trong tiếng Anh, nope là một từ lóng (slang) mang nghĩa “không” hoặc “không đâu”, thường được dùng thay cho no trong giao tiếp thân mật. Từ này tạo cảm giác tự nhiên, gần gũi và đôi khi dứt khoát, rất phổ biến trong hội thoại, phim ảnh và mạng xã hội của người bản ngữ.
Nope không phải là viết tắt của từ nào mà là một biến thể khẩu ngữ của no, giúp cách nói sinh động và biểu cảm hơn. Trong bài viết này, bạn sẽ hiểu rõ Nope là gì, note cách dùng đúng ngữ cảnh và các từ lóng tương tự để giao tiếp như người bản xứ.
Nope nghĩa là gì? Nope là viết tắt của từ gì?
• Từ loại: thán từ (interjection)
• Phát âm: /noʊp/ (n-âu-p)
• Nghĩa: “Không”, tương đương với “No”, nhưng mang sắc thái thân mật, tự nhiên, đôi khi hơi bông đùa.
Ví dụ:
• Nope, that’s not my bag. (Không, đó không phải gu của tôi.)
• Did he call you? – Nope, not yet. (Anh ta đã gọi cho bạn chưa? – Chưa, vẫn chưa gọi.)
Lưu ý:
• “Nope” không phải là viết tắt của “No”. “Nope” chỉ là một biến thể của “No”, mang sắc thái thân mật, tự nhiên.
• “Nope” không dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo học thuật, hợp đồng, hay email công việc. Trong các ngữ cảnh đó, bạn nên dùng “No”.
>>> Tìm hiểu thêm: 12 cách học thuộc từ vựng tiếng Anh nhanh và ghi nhớ lâu
Nguồn gốc của từ Nope là gì?
Từ Nope bắt nguồn từ “No”, một trong những từ phủ định cơ bản nhất trong tiếng Anh. Theo các tài liệu ngôn ngữ học, Nope xuất hiện từ cuối thế kỷ 19 (khoảng năm 1880–1890) ở Anh và Mỹ, ban đầu được xem là cách nói khẩu ngữ, mang tính vui vẻ và thân mật hơn so với “No”.
Cấu trúc âm thanh của Nope là một dạng biến thể âm vị học (phonetic variant), người nói thêm âm /p/ ở cuối để nhấn mạnh hoặc kéo dài cảm xúc phủ định. Âm “p” giúp câu trả lời nghe dứt khoát, mạnh mẽ, nhưng vẫn không quá nghiêm trọng như “No”.
Theo thời gian, Nope trở nên phổ biến trong văn nói, phim ảnh, mạng xã hội và tin nhắn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi để thể hiện từ chối tự nhiên, nhẹ nhàng, hoặc phản ứng nhanh gọn trong hội thoại thường ngày.
>>> Tìm hiểu thêm: Quá khứ của find: Cách chia V2, V3 của find và bài tập áp dụng
Cấu trúc và cách dùng Nope trong câu
Sau khi đã hiểu rõ Nope là gì trong văn nói thân mật, bước tiếp theo là nắm rõ cách dùng và cấu trúc phổ biến của từ này trong hội thoại tiếng Anh.
Dưới đây là các cách dùng thường gặp nhất của “nope” cùng ví dụ minh họa giúp bạn hiểu và áp dụng tự nhiên như người bản xứ.
1. Dùng để trả lời câu hỏi Yes/No
Hỏi:
| Did/Are/Is/Have + S + …? |
Đáp:
| Nope, + (mệnh đề hoặc không cần). |
Ví dụ:
• Are you coming to the party? – Nope. (Bạn có đến bữa tiệc không? – Không.)
• Did you see her yesterday? – Nope, I was busy. (Hôm qua bạn có gặp cô ấy không? – Không, tôi bận.)
2. Dùng để nhấn mạnh sự phủ định hoặc phản đối
Cấu trúc:
| Nope + mệnh đề (nhấn mạnh “không đời nào”, “tuyệt đối không”). |
Ví dụ:
• Nope, I’m not doing that again. (Không đâu, tôi sẽ không làm chuyện đó lần nữa.)
• Nope, that’s not happening. (Không, chuyện đó sẽ không xảy ra đâu.)
>>> Tìm hiểu thêm: Cách viết số thứ tự trong tiếng Anh và phân biệt với số đếm
Các cách nói phổ biến với Nope trong hội thoại
Hy vọng bạn đã nắm vững Nope là gì. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ thường kết hợp Nope với các từ khác để tạo câu trả lời tự nhiên, thân mật và ngắn gọn hơn. Những cách nói này giúp từ chối nhẹ nhàng, phản hồi nhanh hoặc thể hiện cảm xúc thoải mái trong hội thoại.
Dưới đây là các cách dùng phổ biến với Nope kèm ví dụ minh họa.
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
| Nope, not yet | Chưa đâu | Nope, not yet. Maybe later. | Chưa đâu, có thể lát nữa. |
| Nope, I’m fine | Tôi ổn, không cần | Nope, I’m fine, thanks. | Không, tôi ổn, cảm ơn. |
| Nope, not really | Không hẳn vậy | Nope, not really. I’m just tired. | Không hẳn, tôi chỉ hơi mệt thôi. |
| Nope, not my thing | Không phải gu của tôi | Nope, horror movies aren’t my thing. | Không, phim kinh dị không phải gu của tôi. |
| Nope, never | Chưa bao giờ | Nope, never been there. | Không, tôi chưa bao giờ đến đó. |
>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả cách chia động từ trong tiếng Anh
Các từ lóng khác tương tự Nope là gì?
Bên cạnh Nope, người bản ngữ thường sử dụng nhiều từ ngắn gọn, thân mật mang tính phản xạ trong hội thoại, để thể hiện cảm xúc nhanh như đồng ý, từ chối, ngạc nhiên hay mắc lỗi nhỏ.
Bảng dưới đây tổng hợp các từ phổ biến nhất, kèm cách dùng và ví dụ minh họa.
| Từ/Cụm | Nghĩa/Sắc thái | Khi nào dùng | Ví dụ tiếng Anh | Dịch |
| Yep | Đồng ý, khẳng định (thân mật hơn “yes”) | Trả lời nhanh, thân mật, thường dùng trong nói chuyện hàng ngày | Yep, I’ll be there. | Ừ, tôi sẽ có mặt. |
| Yup | Giống “yep”, thân mật, thoải mái | Dùng khi bạn đồng ý mà không cần giải thích thêm | Yup, I know. | Ừ, tôi biết mà. |
| Nah | Từ chối nhẹ nhàng | Dùng khi không đồng ý hoặc muốn từ chối khéo | Nah, I’m good. | Thôi, tôi ổn rồi. |
| Oops | Biểu lộ khi mắc lỗi nhỏ hoặc vô tình làm gì sai | Khi bạn vô tình làm rơi đồ, nói nhầm… | Oops, I dropped my phone! | Ối, tôi làm rơi điện thoại rồi! |
| Whoops | Giống “oops” nhưng mang sắc thái vui hơn, nhẹ hơn | Khi muốn xin lỗi nhỏ hoặc thừa nhận lỗi vui vẻ | Whoops, wrong file! | Ối, gửi nhầm file rồi! |
| Aha | Thể hiện khi vừa phát hiện ra điều gì hoặc hiểu ra | Khi “ngộ” ra một vấn đề | Aha! Now I get it. | À ha! Giờ tôi hiểu rồi. |
| Uh-oh | Diễn tả sự lo lắng, sắp có chuyện không hay | Khi nhận ra lỗi hoặc điều tồi tệ sắp xảy ra | Uh-oh, we forgot the tickets. | Ối chết, bọn mình quên vé rồi! |
| Phew | Biểu hiện cảm giác nhẹ nhõm sau khi lo lắng | Sau khi thoát nguy hiểm hoặc hoàn thành việc khó | Phew, that was close! | Phù, suýt thì toi! |
| Thể hiện ngạc nhiên, bất ngờ hoặc yêu cầu dừng lại | Khi ngạc nhiên hoặc muốn ai đó chậm lại | Whoa! That’s amazing! | Ồ! Thật tuyệt vời! |
>>> Tìm hiểu thêm: 100 động từ bất quy tắc thường gặp, 30 danh từ bất quy tắc
Nope là gì? Bài tập với Nope
Chọn “No” hoặc “Nope” để hoàn thành các câu sau sao cho tự nhiên và đúng ngữ cảnh.
1. Are you coming to the meeting? – _____ , I have another appointment.
2. Did you see my keys anywhere? – _____ , haven’t seen them.
3. Would you like some coffee, sir? – _____ , I already had one.
4. Excuse me, is this seat taken? – _____ , please go ahead.
5. Would you like to join our project? – _____ , not interested.
6. Any updates on the report? – _____ , not yet.
7. Is it okay if I leave early, boss? – _____ , you can’t. We’ve got loads of customers waiting.
8. Hey, wanna watch that new horror movie? – _____ , not my type.
9. Bro, did the manager approve the budget? – _____ , still waiting.
10. Do you agree with the new rule? – _____ , I think it’s unfair.
11. Help me move this box, dude. – _____ , sorry, I’m busy.
12. Did you finish your homework? – _____ , forgot to do it.
13. Was the weather good yesterday, bro? – _____ , it rained all day.
14. Do you want to try spicy food? – _____ , thanks though.
15. Is he your brother? – _____ , he’s just a friend.
Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | No | Bối cảnh công việc. Câu nói lịch sự, có mệnh đề đầy đủ, dùng “No”. |
| 2 | Nope | Ngắn gọn, thân mật, hội thoại tự nhiên. |
| 3 | No | Giữ sắc thái nhẹ, lịch sự (trong mệnh đề hoàn chỉnh). |
| 4 | No | Dùng trong giao tiếp xã hội mang tính lịch sự. |
| 5 | Nope | Thân mật, thể hiện sự từ chối dứt khoát. |
| 6 | Nope | Dùng khi trả lời nhanh, thân mật. |
| 7 | No | Trả lời nghiêm túc (có thể trong tình huống công việc). |
| 8 | Nope | Thân mật, tự nhiên, thường dùng trong hội thoại bạn bè. |
| 9 | Nope | Câu trả lời ngắn, casual, không trang trọng. |
| 10 | No | Trả lời trong ngữ cảnh có quan điểm, dùng “no”. |
| 11 | Nope | Phản ứng nhanh, nhẹ nhàng, mang tính cá nhân. |
| 12 | Nope | Tự nhiên, hội thoại thân mật. |
| 13 | Nope | Miêu tả sự thật, Tự nhiên, hội thoại thân mật. |
| 14 | Nope | Lịch sự mà vẫn thân mật, thường dùng trong casual talk. |
| 15 | Nope/No | Câu trả lời xác nhận thông tin, cần nghiêm túc hơn. Nhưng cũng có thể dùng Nope trong trường hợp thân thiết. |
>>> Tìm hiểu thêm: Cách học ngữ pháp tiếng Anh ghi nhớ nhanh và ngấm lâu
Câu hỏi thường gặp với Nope là gì?
1. Nope là gì dịch tiếng Việt?
Nghĩa là “Không” hoặc “Không đâu”, dùng trong giao tiếp thân mật.
2. Nope là viết tắt của từ gì?
Không phải viết tắt. Nó chỉ là biến thể của “No”.
3. Nope có dùng trong email được không?
Không. Email nên dùng “No” vì “Nope” quá thân mật.
4. Nope khác Nah như thế nào?
Nope mang sắc thái rõ ràng, dứt khoát hơn; Nah thì nhẹ nhàng, xuề xòa hơn.
5. Nope có dùng được trong văn nói trang trọng không?
Không. Chỉ nên dùng khi nói chuyện với bạn bè, người quen, hoặc trong phim, mạng xã hội.
>>> Tìm hiểu thêm: Các thì trong tiếng Anh: Dấu hiệu nhận biết và công thức
Tóm lại, nope là gì là một cách nói thân mật của “no” trong tiếng Anh, thường dùng trong hội thoại hàng ngày để từ chối tự nhiên và gần gũi hơn. Khi sử dụng đúng ngữ cảnh, nope giúp bạn giao tiếp giống người bản ngữ hơn, nhưng nên tránh dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.





