Bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 6 kèm đáp án

Bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 6 kèm đáp án và mẹo làm bài

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Nguyen AnQuy tắc biên tập

Bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 6 kèm đáp án và mẹo làm bài

Bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 6 giúp học sinh luyện tập cách dùng cấu trúc S + am/is/are + V-ing để diễn tả hành động đang diễn ra trong hiện tại. Các dạng bài thường gặp gồm chia động từ trong ngoặc, điền từ thích hợp, viết câu theo tranh và sửa lỗi sai. Nội dung bài tập thường gắn với các trạng từ như now, at the moment, currently để nhận biết thì.

I. Lý thuyết bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 6

Trước khi làm bài tập, học sinh cần nắm chắc phần lý thuyết để hiểu rõ cấu trúc và cách dùng của thì hiện tại tiếp diễn. Khi hiểu rõ bản chất của thì này, các em sẽ tránh được những lỗi sai phổ biến như chia sai động từ, dùng sai “to be” hoặc quên thêm “-ing”.

Phần dưới đây sẽ giúp học sinh hệ thống lại đầy đủ kiến thức quan trọng về công thức, cách thêm “-ing”, dấu hiệu nhận biết và các trường hợp sử dụng thường gặp trong chương trình tiếng Anh lớp 6.

>>> Tìm hiểu thêm: Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn: Cách phân biệt & bài tập chi tiết

1. Thì hiện tại tiếp diễn là gì?

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc đang diễn ra trong một khoảng thời gian ở hiện tại. Đây là nền tảng quan trọng để học sinh làm tốt bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 6 và mô tả những gì đang diễn ra xung quanh mình một cách trực tiếp, sinh động.

Ví dụ:

• I am studying English now. (Tôi đang học tiếng Anh bây giờ.)

• She is doing her homework at the moment. (Cô ấy đang làm bài tập lúc này.)

• They are playing football in the yard. (Họ đang chơi bóng đá ngoài sân.)

present continuous

2. Công thức thì hiện tại tiếp diễn

Để sử dụng đúng thì hiện tại tiếp diễn, học sinh cần nắm chắc ba dạng câu cơ bản: khẳng định, phủ định và nghi vấn. Điểm quan trọng nhất của thì này là phải chia đúng động từ to be (am/is/are) theo chủ ngữ trước khi thêm động từ chính ở dạng V-ing.

Dưới đây là bảng chia động từ to be trong thì hiện tại tiếp diễn:

Chủ ngữ To be
I am
He/She/It is
We/You/They are

2.1. Câu khẳng định

S + am/is/are + V-ing

Ví dụ:

• He is watching TV. (Anh ấy đang xem tivi.)

• We are cleaning the classroom. (Chúng tôi đang lau dọn phòng học.)

2.2. Câu phủ định

S + am/is/are + not + V-ing

Ví dụ:

• She is not reading a book. (Cô ấy đang không đọc sách.)

• They are not playing basketball. (Bọn họ đang không chơi bóng rổ.)

2.3. Câu nghi vấn

Am/Is/Are + S + V-ing?

Ví dụ:

• Are you listening to music? (Bạn có đang nghe nhạc không?)

• Is he doing his homework? (Cậu ấy có đang làm bài tập không?) 

>>> Tìm hiểu thêm: Quá khứ tiếp diễn (Past continuous): Dấu hiệu, công thức và cách dùng

Công thức

3. Cách thêm -ing vào động từ

Khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, động từ chính luôn phải ở dạng V-ing. Đây cũng là phần kiến thức xuất hiện rất nhiều trong bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 6. Tuy nhiên, không phải động từ nào cũng chỉ cần thêm “-ing” đơn giản, vì một số trường hợp cần thay đổi chữ cái trước khi thêm đuôi. Dưới đây là những quy tắc quan trọng học sinh lớp 6 cần ghi nhớ.

3.1. Động từ thông thường → thêm -ing

Với đa số động từ, chỉ cần thêm “-ing” vào cuối từ.

Ví dụ:

• play → playing

• learn → learning

3.2. Động từ kết thúc bằng “e” → bỏ “e” + ing

Nếu động từ kết thúc bằng chữ “e”, hãy bỏ “e” rồi mới thêm “-ing”.

Ví dụ:

• write → writing

• make → making

3.3. Động từ 1 âm tiết, dạng phụ âm – nguyên âm – phụ âm → gấp đôi phụ âm cuối

Nếu động từ có một âm tiết và kết thúc theo dạng phụ âm – nguyên âm – phụ âm, hãy gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm “-ing”.

Ví dụ:

• run → running

• sit → sitting

3.4. Động từ tận cùng bằng “ie” → đổi thành “y” + ing

Với những động từ kết thúc bằng “ie”, cần đổi “ie” thành “y” rồi thêm “-ing”.

Ví dụ:

• lie → lying

• die → dying

>>> Tìm hiểu thêm: 12 thì trong tiếng Anh: Công thức và cách sử dụng

Cách thêm -ing vào động từ

4. Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn không chỉ dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói mà còn có một số cách dùng quan trọng khác trong chương trình lớp 6. Đây cũng là nội dung thường xuyên xuất hiện trong bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 6. Khi hiểu rõ từng trường hợp, học sinh sẽ biết cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn phù hợp thay cho thì hiện tại đơn.

4.1. Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói

Đây là cách dùng phổ biến nhất. Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng khi hành động đang diễn ra tại chính thời điểm người nói đang nói.

Ví dụ:

• Look! The baby is crying. (Nhìn kìa! Em bé đang khóc.)

• I am talking to you right now. (Tôi đang nói chuyện với bạn ngay bây giờ.)

4.2. Diễn tả hành động đang diễn ra trong thời gian hiện tại

Hành động có thể không diễn ra đúng tại thời điểm nói, nhưng đang xảy ra trong một khoảng thời gian gần hiện tại như hôm nay, tuần này hoặc tháng này.

Ví dụ:

• She is learning English this month. (Cô ấy đang học tiếng Anh trong tháng này.)

• They are preparing for the exam this week. (Họ đang chuẩn bị cho kỳ thi trong tuần này.)

4.3. Diễn tả kế hoạch tương lai gần

Thì hiện tại tiếp diễn cũng được dùng để nói về những kế hoạch đã được sắp xếp trước và chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai gần.

Ví dụ:

• I am meeting my teacher tomorrow. (Tôi sẽ gặp giáo viên ngày mai.)

• She is visiting her grandparents this weekend. (Cô ấy sẽ thăm ông bà cuối tuần này.)

present continuous

5. Dấu hiệu nhận biết

Để nhận biết khi nào cần dùng thì hiện tại tiếp diễn, học sinh có thể dựa vào một số từ hoặc cụm từ thường xuất hiện trong câu. Đây là những dấu hiệu cho thấy hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc trong thời điểm hiện tại.

Một số từ thường đi kèm gồm: now, right now, at the moment, at present, look!, listen!

Những từ như look!listen! thường đứng ở đầu câu để thu hút sự chú ý đến một hành động đang diễn ra.

Ví dụ:

• Listen! Someone is knocking at the door. (Nghe kìa! Có ai đó đang gõ cửa.)

• She is studying now. (Cô ấy đang học bài bây giờ.)

• Look! The children are playing in the yard. (Nhìn kìa! Bọn trẻ đang chơi ngoài sân.)

Ghi nhớ các dấu hiệu này sẽ giúp học sinh xác định nhanh thì cần dùng khi làm bài tập.

>>> Tìm hiểu thêm: 100 động từ bất quy tắc thường gặp, 30 danh từ bất quy tắc

II. Bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 6

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc

Hoàn thành câu bằng cách chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại tiếp diễn:

1. She (watch) __________ TV now.

2. They (play) __________ football at the moment.

3. I (not study) __________ English right now.

4. Look! The dog (run) __________ very fast.

5. We (have) __________ dinner at present.

6. My sister (read) __________ a comic book.

7. The students (learn) __________ English.

Đáp án

1. is watching

2. are playing

3. am not studying

4. is running

5. are having

6. is reading

7. are learning

>>> Tìm hiểu thêm: Bảng 360+ động từ bất quy tắc tiếng Anh PDF đầy đủ nhất 2026

Bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 6

Bài 2: Viết lại câu ở dạng phủ định

1. She is reading a book.

2. They are playing soccer.

3. He is doing homework.

4. We are studying English.

5. I am cleaning the room.

6. The boys are swimming.

Đáp án bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 6

1. She is not reading a book.

2. They are not playing soccer.

3. He is not doing homework.

4. We are not studying English.

5. I am not cleaning the room.

6. The boys are not swimming.

>>> Tìm hiểu thêm: Phân biệt thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn

Bài 3: Chuyển sang câu nghi vấn

1. She is cooking dinner.

2. They are watching TV.

3. He is playing the piano.

4. You are learning English.

5. The children are sleeping.

6. Lan is writing a letter.

Đáp án bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 6

1. Is she cooking dinner?

2. Are they watching TV?

3. Is he playing the piano?

4. Are you learning English?

5. Are the children sleeping?

6. Is Lan writing a letter?

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp bài tập thì hiện tại hoàn thành mới nhất (có đáp án)

Bài 4: Chọn đáp án đúng

1. I ____ my homework now.

A. do
B. am doing
C. doing
D. does

2. She ____ to music at the moment.

A. listen
B. is listening
C. listening
D. listens

3. ____ they playing football?

A. Is
B. Are
C. Do
D. Does

4. We ____ English right now.

A. study
B. studying
C. are studying
D. studies

5. Look! The cat ____ on the table.

A. sit
B. sits
C. is sitting
D. sitting

Đáp án

1. B

2. B

3. B

4. C

5. C

>>> Tìm hiểu thêm: Khi nào dùng have/has? Cách dùng have và has chuẩn!

Thì hiện tại tiếp diễn là nội dung quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 6. Khi nắm vững công thức và cách dùng, học sinh sẽ làm bài chính xác và tự tin hơn trong giao tiếp. Luyện tập thường xuyên với bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 6 sẽ giúp củng cố kiến thức, tránh lỗi sai và sử dụng thì này một cách tự nhiên hơn.

Nguồn tham khảo

1. PRESENT CONTINUOUS – Cập nhật 22-02-2026

2. PRESENT CONTINUOUS definition and meaning – Cập nhật 22-02-2026

location map