Break the Ice là gì? Tất tần tật về idiom Break the ice - ILA Vietnam

Break the Ice là gì? Tất tần tật về idiom Break the ice

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Nguyen AnQuy tắc biên tập

Break the Ice là gì? Tất tần tật về idiom Break the ice

Trong giao tiếp tiếng Anh, có những cụm từ tưởng chừng đơn giản nhưng lại mang ý nghĩa rất thú vị. “Break the ice” là một trong số đó. Khi lần đầu nghe, nhiều người dễ hiểu theo nghĩa đen là “phá vỡ lớp băng”. Tuy nhiên, đây thực chất là một thành ngữ (idiom) thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang ý nghĩa giúp khởi đầu cuộc trò chuyện hoặc làm giảm bớt sự căng thẳng, ngại ngùng.

Trong bài viết này, bạn sẽ cùng khám phá Break the ice là gì, ý nghĩa chi tiết, cách dùng trong nhiều tình huống, các ví dụ minh họa rõ ràng, idioms liên quan và bài tập luyện tập để nhớ lâu hơn.

Break the ice nghĩa là gì?

• Break the ice (idiom): mang nghĩa “phá vỡ bầu không khí căng thẳng hoặc sự ngại ngùng”, giúp mọi người cảm thấy thoải mái hơn khi bắt đầu một cuộc trò chuyện hay một hoạt động nào đó.

Ví dụ:

• The teacher told a funny story to break the ice with the new students. (Giáo viên đã kể một câu chuyện hài hước để phá vỡ không khí ngại ngùng với các học sinh mới.)

• His joke broke the ice at the meeting. (Lời nói đùa của anh ấy đã giúp không khí buổi họp trở nên thoải mái hơn.)

phá vỡ bầu không khí căng thẳng hoặc sự ngại ngùng

>>> Tìm hiểu thêm: 100 động từ bất quy tắc thường gặp, 30 danh từ bất quy tắc

Nguồn gốc của thành ngữ

Nguồn gốc thật sự của thành ngữ Break the ice có lịch sử khá lâu đời. Ban đầu, trong tiếng Anh cổ, cụm từ này được dùng theo nghĩa đen: những con tàu phá băng (icebreaker ships) được điều đi trước để mở đường cho các tàu buôn hoặc tàu hải quân khác đi qua vùng biển đóng băng.

Từ hình ảnh đó, tiếng Anh dần sử dụng Break the ice theo nghĩa bóng: hành động “mở đường, xóa bỏ cản trở” trong giao tiếp, tức là giúp phá vỡ sự im lặng hay khoảng cách ban đầu giữa con người với nhau. Một trong những ví dụ sớm được ghi nhận xuất hiện trong văn học Anh thế kỷ 16–17, tiêu biểu là trong một tác phẩm của Sir Thomas North (1579), ông đã dùng “Break the ice” với nghĩa “mở đường cho một mối quan hệ hoặc hoạt động”.

Nói ngắn gọn:

• Nghĩa gốc: tàu phá băng mở đường cho tàu khác.

• Nghĩa bóng: mở đường trong giao tiếp, phá vỡ sự ngại ngùng, tạo không khí thoải mái.

>>> Tìm hiểu thêm: Cách chia động từ trong tiếng Anh đầy đủ và chuẩn xác

Cách dùng Break the Ice trong tiếng Anh

1. Trong các tình huống xã hội

Khi gặp gỡ người mới, nhiều người thường cảm thấy ngại ngùng. Lúc này, một hành động hoặc câu nói vui vẻ sẽ giúp phá vỡ bầu không khí ngại ngùng.

• She made a compliment about my shirt to break the ice. (Cô ấy khen chiếc áo của tôi để phá vỡ không khí ngại ngùng.)

• At the party, games were organized to break the ice among guests. (Tại bữa tiệc, các trò chơi được tổ chức để giúp khách mời làm quen và thoải mái hơn.)

2. Trong môi trường làm việc

Trong buổi họp, phỏng vấn hay buổi đào tạo, người tổ chức thường dùng cách nào đó để làm không khí trở nên cởi mở hơn.

• The manager started with a funny video to break the ice. (Người quản lý bắt đầu bằng một video hài hước để vỡ bầu không khí căng thẳng.)

• Interviews usually begin with small talk to break the ice. (Các buổi phỏng vấn thường bắt đầu bằng vài câu trò chuyện ngắn để tạo không khí thân thiện.)

Cách dùng Break the Ice trong tiếng Anh

3. Trong giảng dạy và đào tạo

Giáo viên, huấn luyện viên thường dùng hoạt động nhỏ hoặc trò chơi để tạo sự gần gũi, giúp học viên thoải mái hơn.

• The trainer used a short activity to break the ice at the beginning of the workshop. (Huấn luyện viên đã dùng một hoạt động nhỏ để phá băng đầu buổi hội thảo.)

• Teachers often play simple games to break the ice with new students. (Giáo viên thường tổ chức các trò chơi đơn giản để làm quen với học sinh mới.)

>>> Tìm hiểu thêm: Cách viết số thứ tự trong tiếng Anh và phân biệt với số đếm

Các cấu trúc phổ biến với Break the Ice

1. S + break/broke/has broken the ice (with/by + O)

Cấu trúc này dùng khi chủ ngữ là người thực hiện hành động phá vỡ bầu không khí ngại ngùng.

• He broke the ice by telling a joke. (Anh ấy đã phá tan bầu không khí im lặng bằng cách kể một câu chuyện cười.)

• Music helped her break the ice with her classmates. (Âm nhạc đã giúp cô ấy làm quen và thoải mái hơn với các bạn cùng lớp.)

2. Something + breaks the ice

Dùng khi một sự vật hoặc hành động cụ thể là nguyên nhân giúp không khí trở nên thoải mái hơn.

• A smile can break the ice. (Một nụ cười có thể giúp phá vỡ khoảng cách giữa hai người.)

• Small talk usually breaks the ice in interviews. (Những cuộc trò chuyện xã giao thường giúp phá đi bầu không khí căng thẳng trong các buổi phỏng vấn.)

Something + breaks the ice

3. Use something to break the ice

Cấu trúc này nhấn mạnh việc sử dụng một hành động, công cụ hay cách nào đó để tạo sự gần gũi ban đầu.

• They used a team-building game to break the ice. (Họ đã dùng một trò chơi gắn kết nhóm để phá tan sự e dè ban đầu.)

• He used humor to break the ice during the meeting. (Anh ấy dùng sự hài hước để làm cho buổi họp trở nên thân thiện hơn.)

>>> Tìm hiểu thêm: Các giới từ trong tiếng Anh: Trước và sau giới từ là gì?

Thành ngữ Break the Ice và những cụm từ liên quan

Ngoài Break the ice, tiếng Anh còn có nhiều thành ngữ mang nghĩa tương tự, đều diễn tả hành động tạo không khí thoải mái, xóa bỏ ngại ngùng hoặc bắt đầu một mối quan hệ, cuộc trò chuyện. Dưới đây là những idiom thường gặp nhất cùng ví dụ minh họa và bản dịch tiếng Việt.

Idiom Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch nghĩa
start the ball rolling Bắt đầu một hoạt động hoặc cuộc trò chuyện She told a funny story to start the ball rolling. Cô ấy kể một câu chuyện vui để khởi động buổi nói chuyện.
warm up to someone/something Trở nên thoải mái, thân thiện hơn với ai đó hoặc điều gì It took me a while to warm up to my new coworkers. Tôi mất một thời gian mới cảm thấy thoải mái với đồng nghiệp mới.
get the conversation going Khiến cuộc trò chuyện bắt đầu và trở nên sôi nổi He asked about everyone’s weekend to get the conversation going. Anh ấy hỏi về cuối tuần của mọi người để tạo không khí trò chuyện.
break down barriers Phá vỡ rào cản giữa người với người Team-building games help break down barriers among employees. Các trò chơi gắn kết giúp phá vỡ rào cản giữa các nhân viên.
ease the tension Làm dịu bầu không khí căng thẳng His light-hearted comment helped ease the tension. Câu nói hài hước của anh ấy giúp xua tan sự căng thẳng.
get off on the right foot Bắt đầu một mối quan hệ theo hướng tích cực They got off on the right foot by sharing lunch together. Họ bắt đầu mối quan hệ tốt đẹp bằng bữa trưa cùng nhau.

>>> Tìm hiểu thêm: Giới từ chỉ địa điểm (prepositions of place): Dùng sao cho chuẩn?

Thành ngữ Break the Ice và những cụm từ liên quan

Bài tập chi tiết (có đáp án)

Bài 1: Điền vào chỗ trống

Chia động từ thích hợp (break/broke/broken/has broken).

1. She ___ the ice by asking everyone to introduce themselves.

2. A little humor always ___ the ice in a serious meeting.

3. He ___ the ice when he gave her a compliment.

4. The song ___ the ice between strangers at the party last night.

5. They ___ the ice with a quick game at the beginning of the meeting.

Đáp án:

1. broke

2. breaks

3. broke

4. broke

5. broke

Bài tập chi tiết (có đáp án)

Bài 2: Multiple Choice

Chọn đáp án đúng.

1. The funny story really ___ the ice.

A. break
B. breaks
C. breaking
D. broke

2. What’s the best way to ___ the ice in an interview?

A. break
B. broke
C. breaking
D. breaks

3. They usually ___ games to break the ice at team meetings.

A. used
B. use
C. using
D. uses

4. His question about movies ___ the ice during the conversation.

A. break
B. breaks
C. broke
D. breaking

5. By the time the session started, the activity had already ___ the ice.

A. broken
B. broke
C. breaking
D. break

Đáp án:

1. D

2. A

3. B

4. C

5. A

>>> Tìm hiểu thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh thông dụng và đầy đủ nhất

Câu hỏi thường gặp với Break the ice

1. Break the ice có phải là cách nói trang trọng không?

Không. Đây là thành ngữ mang tính thân mật và đời thường, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, lớp học, môi trường làm việc hoặc các tình huống xã hội cần tạo sự gần gũi.

2. Break the ice có dùng trong văn viết không?

Có, nhưng chủ yếu trong bài viết mang tính giao tiếp, kể chuyện; email thân thiện; bài blog, hội thoại mô phỏng. Không nên dùng trong văn bản quá trang trọng như hợp đồng hay văn bản pháp lý.

3. Có thể dùng Break the ice cho nhóm đông người không?

Hoàn toàn có thể. Thành ngữ này thường được dùng khi bắt đầu buổi họp nhóm, workshop, lớp học mới. Lúc này, một trò chơi, câu hỏi mở hoặc hoạt động ngắn sẽ giúp mọi người nhanh chóng hòa nhập.

>>> Tìm hiểu thêm: Cấu trúc so that và such that: Cách sử dụng và bài tập có đáp án

Như vậy, bạn đã hiểu rõ Break the ice nghĩa là gì, cách dùng thành ngữ này trong nhiều ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến công việc, học tập. Với hàng loạt ví dụ và bài tập trên, bạn hoàn toàn có thể tự tin vận dụng ngay vào thực tế.

Để ghi nhớ lâu hơn, bạn chỉ cần luyện tập thường xuyên, rồi cụm từ này sẽ trở thành một phần tự nhiên trong vốn từ vựng, giúp bạn giao tiếp tiếng Anh trôi chảy và hiệu quả hơn.

Nguồn tham khảo

  1. BREAK THE ICE– Ngày truy cập: 07/12/2025
  2. break the ice – Ngày truy cập: 07/12/2025
location map