Phàn nàn tiếng Anh như thế nào? Thư mẫu và cách dùng - ILA Vietnam

Phàn nàn tiếng Anh là gì? Cách dùng và mẫu thư phàn nàn tiếng Anh

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Pham LinhQuy tắc biên tập

complain / complaint

Phàn nàn trong tiếng Anh thường được diễn đạt bằng hai từ chính: complain (động từ) và complaint (danh từ). Đây là những cấu trúc rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, môi trường làm việc và các tình huống dịch vụ khi bạn cần bày tỏ sự không hài lòng hoặc yêu cầu khắc phục vấn đề. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn giữa complain và complaint, cũng như cách dùng đúng trong từng ngữ cảnh.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách phân biệt, cách sử dụng và các mẫu câu phàn nàn tiếng Anh thông dụng, kèm ví dụ thực tế và hướng dẫn viết thư phàn nàn chuẩn lịch sự.

Phàn nàn tiếng Anh là gì?

1. Định nghĩa complain / complaint

Complain (động từ): nghĩa là “phàn nàn”, “than phiền”, hoặc “bày tỏ sự không hài lòng” về một điều gì đó. Từ này thường được dùng khi ai đó trực tiếp nói hoặc viết để thể hiện sự bất mãn.

Ví dụ: phàn nàn về dịch vụ, sản phẩm, môi trường xung quanh.

• I want to complain about the slow service at this restaurant. (Tôi muốn phàn nàn về dịch vụ chậm chạp ở nhà hàng này.)

Complaint (danh từ): nghĩa là “lời phàn nàn”, “sự phàn nàn” hoặc “đơn khiếu nại”. Đây là kết quả hay nội dung của hành động complain; thường dùng trong ngữ cảnh formal (chính thức) như trong công việc, thư từ hoặc báo cáo.

Ví dụ: một khách hàng gửi đơn khiếu nại về sản phẩm bị hỏng.

• We received a complaint from a buyer regarding a broken laptop. (Chúng tôi đã nhận được một lời phàn nàn từ một người mua về chiếc laptop bị hỏng.)

Phàn nàn tiếng Anh là gì? Cách dùng và mẫu thư phàn nàn tiếng Anh

>>> Tìm hiểu thêm: Complain đi với giới từ gì? Cách dùng và bài tập vận dụng

2. Phân biệt complain và complaint

Complain = hành động, thường đi sau chủ ngữ.

Ví dụ:

• They always complain about the weather. (Họ luôn phàn nàn về thời tiết.)

Complaint = danh từ, thường đi kèm động từ như make, receive, file, lodge.

Ví dụ:

• The company received several complaints from customers. (Công ty đã nhận được một số lời phàn nàn từ khách hàng.)

3. Một số ví dụ về câu phàn nàn tiếng Anh

• She made a complaint about the poor service. (Cô ấy đã đưa ra lời phàn nàn về dịch vụ kém.)

• He often complains that he is too busy at work. (Anh ấy thường than phiền rằng anh quá bận rộn ở chỗ làm.)

• The manager received a complaint regarding the quality of the food. (Người quản lý đã nhận được một lời phàn nàn liên quan đến chất lượng món ăn.)

• Customers complain when delivery is late. (Khách hàng phàn nàn khi việc giao hàng bị trễ.)

• I filed a complaint to the airline about my lost luggage. (Tôi đã nộp đơn khiếu nại đến hãng hàng không về việc hành lý bị thất lạc.)

• Stop complaining and try to find a solution instead. (Ngừng than phiền và hãy thử tìm một giải pháp thay thế.)

• The company is dealing with a complaint from one of its clients. (Công ty đang xử lý một lời phàn nàn từ một trong những khách hàng của mình.)

>>> Tìm hiểu thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh thông dụng và đầy đủ nhất

Cách dùng complain (động từ)

1. Complain + about + something

Cách dùng: Dùng khi phàn nàn về một sự việc, tình huống cụ thể.

Ví dụ:

• People often complain about the traffic in big cities. (Mọi người thường phàn nàn về giao thông ở các thành phố lớn.)

• He complained about the cold food. (Anh ấy phàn nàn về đồ ăn bị nguội.)

2. Complain + to + someone + about + something

Cách dùng: Dùng khi muốn nói phàn nàn với ai đó về điều gì.

• She complained to the manager about the rude staff. (Cô ấy đã phàn nàn với quản lý về nhân viên thô lỗ.)

• I complained to my neighbor about the loud music. (Tôi đã phàn nàn với hàng xóm về tiếng nhạc to.)

3. Complain + that + clause (mệnh đề)

Cách dùng: Dùng khi phàn nàn bằng cách trình bày chi tiết.

• He complained that his internet connection was too slow. (Anh ấy phàn nàn rằng kết nối internet của anh quá chậm.)

• They complained that the service didn’t meet their expectations. (Họ phàn nàn rằng dịch vụ không đáp ứng được kỳ vọng của họ.)

>>> Tìm hiểu thêm: Động từ (verb) trong tiếng Anh là gì? A-Z kiến thức về verb (V)

Cách dùng complain / complaint

Cách dùng complaint (danh từ)

1. Make/Lodge/File a complaint (about something)

Cách dùng: Đây là một dạng bày tỏ sự không hài lòng trong tiếng Anh và thường sử dụng trong bối cảnh cụ thể.

• The customer made a complaint about the broken product. (Khách hàng đã đưa ra lời phàn nàn về sản phẩm bị hỏng.)

• I filed a complaint with the HR department about workplace harassment. (Tôi đã nộp đơn khiếu nại đến phòng nhân sự về việc bị quấy rối nơi làm việc.)

• She lodged a complaint about the noisy neighbors to the building manager. (Cô ấy đã nộp đơn phàn nàn về những người hàng xóm ồn ào lên quản lý tòa nhà.)

• He made a complaint to the airline about the lost luggage. (Anh ấy đã đưa ra lời phàn nàn với hãng hàng không về hành lý bị thất lạc.)

2. Receive a complaint (nhận được một lời phàn nàn)

• The company received several complaints regarding late deliveries. (Công ty đã nhận được nhiều lời phàn nàn liên quan đến việc giao hàng trễ.)

• The restaurant received a complaint about the poor hygiene in the kitchen. (Nhà hàng đã nhận được một lời phàn nàn về vấn đề vệ sinh kém trong bếp.)

• The hotel staff received several complaints about the broken air conditioning. (Nhân viên khách sạn đã nhận được nhiều lời phàn nàn về việc máy lạnh bị hỏng.)

3. A complaint against someone/something (lời phàn nàn chống lại ai/điều gì)

Against thường dùng khi lời phàn nàn mang tính pháp lý hoặc cáo buộc chính thức.

• There were many complaints against the landlord for raising the rent. (Có nhiều lời phàn nàn chống lại chủ nhà vì tăng tiền thuê.)

• A complaint was filed against the company for unfair dismissal of employees. (Một đơn khiếu nại đã được nộp chống lại công ty vì sa thải nhân viên không công bằng.)

• The police received a complaint against a shop owner for selling fake goods. (Cảnh sát đã nhận được một đơn khiếu nại chống lại chủ cửa hàng vì bán hàng giả.)

>>> Tìm hiểu thêm: Bảng 360+ động từ bất quy tắc tiếng Anh PDF đầy đủ nhất 2025

Mẫu câu phàn nàn trong tiếng Anh

Khi muốn phàn nàn bằng tiếng Anh, bạn có thể sử dụng nhiều mẫu câu và cấu trúc khác nhau, từ lịch sự (formal) đến thân mật (informal). Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến mà ILA gợi ý cho bạn.

1. Mẫu câu phàn nàn phổ biến

I’m not happy with… (Tôi không hài lòng với…)

Ví dụ:

• I’m not happy with the way the staff treated me. (Tôi không hài lòng với cách nhân viên đối xử với tôi.)

I’d like to make a complaint about… (Tôi muốn đưa ra một lời phàn nàn về…)

Ví dụ:

• I’d like to make a complaint about the delay in delivery. (Tôi muốn phàn nàn về việc giao hàng bị trễ.)

This is unacceptable because… (Điều này không thể chấp nhận được vì…)

Ví dụ:

• This is unacceptable because I paid for a premium service. (Điều này không thể chấp nhận được vì tôi đã trả tiền cho dịch vụ cao cấp.)

I’m dissatisfied with… (Tôi không hài lòng với…)

Ví dụ:

• I’m dissatisfied with the quality of the product. (Tôi không hài lòng với chất lượng của sản phẩm.)

I have a complaint regarding… (Tôi có một lời phàn nàn liên quan đến…)

Ví dụ:

• I have a complaint regarding the noise from your apartment. (Tôi có một lời phàn nàn liên quan đến tiếng ồn từ căn hộ của bạn.)

I want to complain about… (Tôi muốn phàn nàn về…)

Ví dụ:

• I want to complain about the poor Internet connection. (Tôi muốn phàn nàn về kết nối Internet kém.)

I’m not happy with

2. Một số cách phàn nàn mang tính nói chuyện hàng ngày (informal)

• This isn’t good enough. (Điều này không đủ tốt.)

• I can’t stand(Tôi không thể chịu đựng được…)

Why is this always happening? (Tại sao điều này luôn xảy ra vậy?)

• I’m really disappointed with… (Tôi thực sự thất vọng với…)

3. Lưu ý khi sử dụng câu phàn nàn tiếng Anh

Trong văn viết (formal):

• Nên dùng các mẫu câu trang trọng: I’d like to make a complaint about…, I’m dissatisfied with…

• Tránh dùng từ ngữ cảm xúc quá mạnh (như terrible, awful) trong thư/email chính thức.

• Cần giữ tông lịch sự và khách quan để tăng tính thuyết phục.

Trong văn nói (informal):

• Có thể dùng từ ngữ đơn giản, cảm xúc mạnh hơn: I can’t stand this noise. This is terrible.

• Phù hợp khi nói với bạn bè, đồng nghiệp thân quen hoặc trong tình huống không cần quá trang trọng.

Ví dụ:

• I’d like to make a complaint about the slow service at your restaurant. (Tôi muốn phàn nàn về dịch vụ chậm tại nhà hàng của bạn.)

• I’m not happy with this phone because it keeps shutting down unexpectedly. (Tôi không hài lòng với chiếc điện thoại này vì nó liên tục tự tắt máy.)

• I want to complain about the lack of communication in our team. (Tôi muốn phàn nàn về việc thiếu giao tiếp trong nhóm của chúng ta.)

• This is unacceptable because the construction noise starts at 5 a.m. (Điều này không thể chấp nhận được vì tiếng ồn xây dựng bắt đầu từ 5 giờ sáng.)

phàn nàn bằng tiếng Anh

>>> Tìm hiểu thêm: Formal vs informal: Định nghĩa và cách phân biệt trong tiếng Anh

Viết thư phàn nàn bằng tiếng Anh

Khi viết thư phàn nàn bằng tiếng Anh (complaint letter), bạn cần giữ thái độ lịch sự, ngắn gọn và rõ ràng. Thông thường, bức thư gồm ba phần: (1) Giới thiệu lý do viết thư, (2) Trình bày chi tiết vấn đề và (3) Đưa ra mong muốn giải quyết. Tránh dùng từ ngữ quá gay gắt, thay vào đó hãy dùng các cấu trúc lịch sự như I would like to complain about… (Tôi muốn phàn nàn về…), I am writing to express my dissatisfaction with… (Tôi viết thư này để bày tỏ sự không hài lòng về…).

Ngoài ra, khi nêu yêu cầu, bạn có thể sử dụng: I would appreciate it if you could… (Tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn có thể…).

Ví dụ 1:

Phàn nàn tiếng Anh về dịch vụ (dịch vụ nhà hàng)

Dear Manager,
(Kính gửi Quản lý,)

I am writing to complain about the poor service I experienced at your restaurant yesterday. (Tôi viết thư này để phàn nàn về dịch vụ kém mà tôi đã trải qua tại nhà hàng của ông/bà ngày hôm qua). The staff were slow and unprofessional, and my order was served very late. (Nhân viên chậm chạp và thiếu chuyên nghiệp, và món ăn của tôi được phục vụ rất muộn). I hope you will take immediate action to improve the service. (Tôi hy vọng ông/bà sẽ có hành động ngay lập tức để cải thiện dịch vụ).

Sincerely,
(Trân trọng,)

Ví dụ 2

Phàn nàn tiếng Anh về sản phẩm (sản phẩm điện tử bị lỗi)

Dear Customer Service, (Kính gửi Bộ phận Chăm sóc Khách hàng,)

I recently bought a laptop from your store, but it stopped working after only three days. (Tôi vừa mua một chiếc laptop từ cửa hàng của bạn, nhưng nó đã ngừng hoạt động chỉ sau ba ngày). This is unacceptable because the product was advertised as brand new and high quality. (Điều này không thể chấp nhận được vì sản phẩm được quảng cáo là hoàn toàn mới và chất lượng cao). I would like a replacement or a full refund as soon as possible. (Tôi muốn được đổi sản phẩm hoặc hoàn tiền đầy đủ trong thời gian sớm nhất).

Best regards,
(Trân trọng,)

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn nắm vững cách sử dụng câu phàn nàn tiếng Anh, complain và complaint. Điều này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt trong môi trường học tập, công việc và dịch vụ.

>>> Tìm hiểu thêm: Hướng dẫn cách viết thư tiếng Anh đúng chuẩn như người bản xứ

Nguồn tham khảo

1. Complaint – Ngày truy cập: 15 – 09 – 2025

2. How to write a Letter of Complaint? (FCE, CAE, CPE) – Ngày truy cập: 15 – 09 – 2025

location map