Quá khứ của die là gì? Cách dùng died chuẩn và dễ nhớ - ILA Vietnam

Quá khứ của die là gì? Cách dùng died chuẩn và dễ nhớ

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Nguyen AnQuy tắc biên tập

Quá khứ của die là gì? Cách dùng died chuẩn và dễ nhớ

Quá khứ của DieDied cho cả quá khứ đơn và quá khứ phân từ. Đây là một động từ xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh, dùng để nói về sự sống, cái chết hoặc sự kết thúc, ngừng hoạt động của sự vật. Tuy nhiên, nhiều người vẫn dễ nhầm lẫn giữa Die, Died, Dead và Kill. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách chia, cách dùng trong các thì, kèm ví dụ, idiom và bài tập thực hành.

Nghĩa của Die trong tiếng Anh

Trước khi tìm hiểu sâu hơn về quá khứ của Die, cùng học định nghĩa của Die trước nhé! Die là một động từ có quy tắc trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:

1. Chết, qua đời

• My grandfather died last year. (Ông tôi mất năm ngoái.)

• Thousands died in the earthquake. (Hàng ngàn người đã chết trong trận động đất.)

2. Ngừng hoạt động (máy móc, thiết bị, pin…)

• The phone died during the meeting. (Điện thoại hết pin trong cuộc họp.)

• The engine died on the highway. (Động cơ tắt trên đường cao tốc.)

3. Tắt dần, yếu dần (âm thanh, lửa…)

• The music died away at the end of the concert. (Âm nhạc tắt dần khi buổi hòa nhạc kết thúc.)

• The fire died down by morning. (Ngọn lửa tắt dần vào sáng hôm sau.)

4. Biến mất, tuyệt chủng, mai một

• Traditional crafts are dying out. (Nghề thủ công truyền thống đang dần biến mất.)

• Many species died off after the forest was destroyed. (Nhiều loài đã chết dần sau khi khu rừng bị phá hủy.)

5. Dùng trong nghĩa bóng, nhấn mạnh cảm xúc

• I’m dying to meet her. (Tôi rất muốn gặp cô ấy.)

• This cake is to die for! (Chiếc bánh này ngon tuyệt vời.)

Nghĩa của Die trong tiếng Anh

>>> Tìm hiểu thêm: 12 cách học thuộc từ vựng tiếng Anh nhanh và ghi nhớ lâu

Quá khứ của Die là gì?

Die là một động từ có quy tắc. Khi chia sang thì quá khứ, chỉ cần thêm -d vì động từ đã kết thúc bằng -e. Do đó:

Nguyên thể (V1) Quá khứ đơn (V2) Quá khứ phân từ (V3)
Die Died Died

Quá khứ đơn (V2) của Die là Died.

Quá khứ phân từ (V3) của Die là Died.

Die V1, V2, V3

>>> Tìm hiểu thêm: Quá khứ của drink: V2 và V3 của drink cùng các phrasal verbs

Các công thức với quá khứ của Die

1. Quá khứ đơn của Die (Past Simple)

Quá khứ đơn dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Với Die, quá khứ đơn là Died.

S + V2 (died) + …

Ví dụ:

• He died in 2018. (Anh ấy mất năm 2018.)

• The lamp died last night. (Cái đèn đã hỏng tối qua.)

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả cách chia động từ trong tiếng Anh

2. Quá khứ phân từ của Die (Past Participle)

Quá khứ phân từ (V3) của Die cũng là Died. V3 dùng trong các thì hoàn thành (present/past/future perfect).

Lưu ý: Die là nội động từ → không dùng thể bị động với was died.

2.1. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Dùng để nói hành động trong quá khứ có liên hệ tới hiện tại.

S + have/has + V3 (died) + …

Ví dụ:

• Several trees have died this summer. (Một số cây đã chết mùa hè này.)

• Many soldiers have died in that conflict. (Nhiều binh lính đã chết trong cuộc xung đột đó.)

2.2. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

Dùng để diễn tả hành động xảy ra trước một mốc thời điểm trong quá khứ.

S + had + V3 (died) + …

Ví dụ:

By the time we arrived, the patient had died. (Khi chúng tôi tới, bệnh nhân đã mất.)

• After the storm, many birds had died. (Sau cơn giông, nhiều chim đã chết.)

2.3. Tương lai hoàn thành (Future Perfect)

Ít dùng với Die nhưng về mặt ngữ pháp vẫn đúng, để diễn tả trạng thái đã hoàn thành trước một mốc trong tương lai.

S + will have + V3 (died) + …

Ví dụ:

• By next winter, many of these plants will have died due to the cold. (Đến mùa đông năm sau, nhiều trong số những cây này sẽ chết vì thời tiết lạnh.)

If nothing changes, several small businesses will have died by the end of the year. (Nếu mọi thứ không thay đổi, vài doanh nghiệp nhỏ sẽ đã đóng cửa vào cuối năm.)

Các công thức với quá khứ của Die

2.4. Lưu ý về thể bị động

Die là nội động từ (không có tân ngữ trực tiếp), nên không dùng ở thể bị động. Vì vậy:

• She was died last night. → Sai

• She died last night. (Cô ấy mất tối qua.)Đúng

• She was killed last night. (Cô ấy bị giết tối qua.)Đúng

Nếu muốn mô tả trạng thái, hãy dùng tính từ Dead:

• She was dead when they found her. (Cô ấy đã chết khi họ tìm thấy cô.)

>>> Tìm hiểu thêm: Bài tập thì quá khứ đơn có đáp án cơ bản và nâng cao

Cấu trúc giả định (câu điều kiện) với quá khứ của Die

1. Câu điều kiện loại 2 (Second conditional)

Dùng để nói về tình huống giả định ở hiện tại hoặc tương lai không có thật hoặc ít có khả năng xảy ra. Với Die, chúng ta thường dùng V2 = Died trong mệnh đề điều kiện; kết quả mệnh đề chính dùng would/could/might + V.

If + S + V2 (died) , S + would/could/might + V (base)

Ví dụ (mang tính giả định, dùng để minh họa cấu trúc ngữ pháp):

• If I died tomorrow, who would take care of my cat? (Nếu tôi chết vào ngày mai, ai sẽ chăm sóc con mèo của tôi?) 

• If he died suddenly, the company would be in trouble. (Nếu anh ấy chết đột ngột, công ty sẽ gặp rắc rối.)

• If she were to die, her children would inherit everything. (Nếu cô ấy chết, các con cô ấy sẽ thừa hưởng mọi thứ.)

Lưu ý: Cấu trúc với If + S + were to + V (ví dụ: If she were to die…) là cách lịch sự/trang trọng để nói giả định tương lai với tình huống rất ít khả năng diễn ra.

2. Câu điều kiện loại 3 (Third conditional)

Dùng để nói về giả định trong quá khứ – việc đã không xảy ra; mệnh đề điều kiện dùng had + V3 (had died); mệnh đề kết quả dùng would/could/might have + V3.

If + S + had + V3 (had died) , S + would/could/might + have + V3

Ví dụ:

• If he had died before the surgery, we would have been devastated. (Nếu anh ấy không qua khỏi trước ca phẫu thuật, chúng tôi hẳn đã vô cùng suy sụp.)

• If the fish had died, we would have collected samples. (Nếu cá chết, chúng tôi đã tiến hành thu thập mẫu.)

• If the patient had died earlier, the hospital would have launched an investigation. (Nếu bệnh nhân tử vong sớm hơn, bệnh viện đã mở cuộc điều tra.)

Lưu ý: Câu điều kiện loại 3 luôn nói về một tình huống không có thật trong quá khứ, dùng để suy ngược hậu quả nếu quá khứ khác đi.

3. Mixed conditional (quá khứ → kết quả ở hiện tại)

Khi bạn muốn nói một điều kiện không xảy ra trong quá khứ nhưng hậu quả ảnh hưởng đến hiện tại, dùng cấu trúc mixed:

If + S + had + V3 (had died) , S + would/could + V (base)

Ví dụ:

• If he had not died, he would be here with us now. (Nếu anh ấy không chết, anh ấy đã/có lẽ đang ở đây với chúng tôi bây giờ.)

• If she had died last year, her business would not exist today. (Nếu cô ấy đã qua đời vào năm ngoái, thì doanh nghiệp của cô ấy ngày nay đã không còn tồn tại.)

>>> Tìm hiểu thêm: Các thì trong tiếng Anh: Dấu hiệu nhận biết và công thức

Idiom và collocation với Die

Sau khi đã nắm rõ quá khứ của Die, ILA khuyến khích bạn học thêm những idiomcollocation liên quan. Một khi đã bỏ túi một ít idiom, bạn sẽ giao tiếp lưu loát và tự tin hơn nhiều đấy!

Idiom/Collocation Nghĩa Ví dụ Dịch
die down/die away Yếu dần, tắt dần The noise died down after midnight. Tiếng ồn giảm dần sau nửa đêm
die out Biến mất, tuyệt chủng Dinosaurs died out millions of years ago. Khủng long đã tuyệt chủng hàng triệu năm trước
die off Chết dần (theo số lượng) Many fish died off during the drought. Nhiều cá đã chết dần trong hạn hán
to die for Quá tuyệt vời, hấp dẫn Her chocolate cake is to die for. Bánh socola của cô ấy ngon tuyệt
be dying to (do sth) Rất muốn làm gì I’m dying to try that new restaurant. Tôi rất muốn thử nhà hàng mới đó
die of/die from Chết vì nguyên nhân gì He died of cancer/from an accident. Anh ấy chết vì ung thư/tai nạn
die hard Khó mất đi, khó thay đổi Old habits die hard. Thói quen cũ rất khó bỏ

>>> Tìm hiểu thêm: 20 phút nhâm nhi với động từ quá khứ của bite

The noise died down after midnight.

Những lỗi sai thường gặp khi dùng quá khứ của Die

1. Sử dụng Died trong thể bị động

• She was died last year. → She died last year.

• He has been died from the disease. → He died of the disease.

• The tradition was die out. → The tradition has died out.

2. Sử dụng sai thì quá khứ của Die

• The phone has die. → The phone has died.

• He died 31 years ago. → He has died 31 years ago.

>>> Tìm hiểu thêm: Giải đáp thắc mắc trước giới từ là gì để sử dụng cho đúng

Ôn tập với thì quá khứ của Die

Bài 1: Điền dạng đúng của Die

1. The old man ______ two years ago.

2. My computer suddenly ______ yesterday.

3. She is ______ to see the final result.

4. Several species have ______ in recent years.

5. He had ______ before the ambulance arrived.

Đáp án

1. died

2. died

3. dying

4. died

5. died

Ôn tập với thì quá khứ của Die

Bài 2: Chia động từ trong ngoặc

1. By the time we got there, the fire (die) ______ out.

2. He (die) ______ in an accident last month.

3. If the battery (die) ______, you can’t use the phone.

4. They (die) ______ of hunger during the war.

5. She (die) ______ long before we were born.

Đáp án

1. had died

2. died

3. dies

4. died

5. had died

>>> Tìm hiểu thêm: Phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất thế giới dành cho bạn

Câu hỏi thường gặp về quá khứ của Die

1. Quá khứ của Die là gì?

Quá khứ của Die là Died, áp dụng cho cả quá khứ đơn và quá khứ phân từ.

2. Quá khứ phân từ của Die là gì?

Là Died.

3. Có dùng “Was died” được không?

Không. Hãy dùng Died, was Dead, hoặc Was killed tùy ngữ cảnh.

4. Die of và die from khác nhau thế nào?

Die of thường dùng với bệnh, Die from thường dùng với nguyên nhân, nhưng đôi khi hai cách dùng có thể thay thế.

>>> Tìm hiểu thêm: Bật mí cách học tiếng Anh giỏi 4 kỹ năng nghe-nói-đọc-viết

Die là một động từ có quy tắc với dạng quá khứ và quá khứ phân từ đều là died. Dù cách chia đơn giản, người học vẫn dễ nhầm với dead hoặc dùng sai thể bị động. Hãy luyện tập qua ví dụ và bài tập để sử dụng quá khứ của Die chính xác trong mọi ngữ cảnh.

Nguồn tham khảo

1. DIE – Cập nhật ngày 07-09-2025

2. die – Cập nhật ngày 07-09-2025

location map