Quá khứ của break: Ghi nhớ V2 và V3 của break

quá khứ của break

Tác giả: On Tuyen

Break không chỉ mang ý nghĩa “nghỉ ngơi” mà còn mang những nét nghĩa khác như “phá vỡ”, “tạm dừng” hoặc thay đổi hoạt động. ILA sẽ cùng bạn hệ thống lại quá khứ của break và cách chia ở dạng V2 và V3 nhé.

Quá khứ của break nghĩa là gì?

quá khứ của break

Trước khi đi vào cấu trúc câu quá khứ của break, bạn cần nắm rõ ý nghĩa của từ vựng tiếng Anh này. Từ break trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Một số nghĩa cơ bản của từ break bao gồm vỡ, đập, chấm dứt, kết thúc, gián đoạn, ngừng, phá vỡ, làm gián đoạn, phân tán…

Với các nghĩa khác nhau, việc sử dụng từ break đòi hỏi người học phải hiểu rõ từng nghĩa cũng như ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn và sai sót trong giao tiếp.

Quá khứ của break ở dạng V2

Quá khứ của break ở dạng V2 (Past Simple) có thể được chia thì quá khứ đơn và trong câu điều kiện loại 2. Trong bảng động từ bất quy tắc, V2 của break chính là broke.

V2 của break ở thì quá khứ đơn

quá khứ của break

Break quá khứ đơn là broke được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và đã kết thúc.

1. Cấu trúc câu khẳng định

S + broke + O

Ví dụ:

• She broke the vase. (Cô ấy đã làm vỡ cái bình)

• They broke the record. (Họ đã phá vỡ kỷ lục)

• The kids broke the toy. (Những đứa trẻ đã làm hư đồ chơi)

2. Cấu trúc câu phủ định

S + did not/didn’t + break + O

Ví dụ:

• She did not break the window. (Cô ấy đã không làm vỡ cửa sổ)

• They didn’t break any rules. (Họ đã không phá vỡ bất kỳ quy tắc nào cả)

• He did not break his promise. (Anh ta đã không vi phạm lời hứa)

3. Cấu trúc câu nghi vấn

Did + S + break + O?

Ví dụ:

• Did you break the cup? (Bạn đã làm vỡ cái cốc phải không?)

• Did he break the news to her? (Anh ta đã thông báo tin tức cho cô ấy chưa?)

• Did they break the lock? (Họ đã làm vỡ khóa phải không?)

>>> Tìm hiểu thêm: Thì quá khứ đơn (Past simple): Công thức, cách dùng & dấu hiệu nhận biết

V2 của break ở câu điều kiện loại 2

câu điều kiện

Quá khứ của break trong câu điều kiện được sử dụng theo cấu trúc câu điều kiện loại 2. Dưới đây là các cấu trúc câu và ví dụ.

Cấu trúc câu điều kiện loại 2 với V2 của break:

If + S + broke, S + would + V_infinitive

Ví dụ:

• If they broke the rules, they would face consequences. (Nếu họ vi phạm quy tắc, họ sẽ phải đối mặt với hậu quả)

• If she broke the glass, she would have to clean up the mess. (Nếu cô ấy làm vỡ cái ly, cô ấy sẽ phải dọn dẹp mớ hỗn độn)

• If the computer broke, I would lose all my important files. (Nếu máy tính hỏng, tôi sẽ mất tất cả các tập tin quan trọng của mình)

• If the car broke down, we would have to call for a tow truck. (Nếu xe hỏng, chúng ta sẽ phải gọi xe kéo đến)

• If the alarm system broke, the security of the building would be compromised. (Nếu hệ thống báo động hỏng, an ninh của tòa nhà sẽ bị đe dọa)

Trong câu điều kiện loại 2, break quá khứ được chia ở dạng V2 trong mệnh đề điều kiện. Would thường được sử dụng trong mệnh đề kết quả để diễn tả hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong trường hợp điều kiện được thực hiện.

>>> Tìm hiểu thêm: Thông tin A-Z cách phân biệt câu điều kiện loại 1 và 2

Quá khứ của break ở dạng V3 

học tiếng Anh

V3 của break là quá khứ phân từ (Past Participle), được sử dụng trong các thì hoàn thành, câu bị động và mệnh đề quan hệ. Động từ bất quy tắc break có dạng V3 là broken.

V3 của break trong thì hoàn thành

1. Hiện tại hoàn thành

S + have/has + broken

Ví dụ:

• We have bought an old house and have broken it. (Chúng tôi đã mua một căn nhà cũ và đã phá vỡ nó)

• We have bought an antique painting and have accidentally broken it. (Chúng tôi đã mua một bức tranh cổ và đã vô tình làm hỏng nó)

• We have broken the vase accidentally. (Chúng tôi đã vô tình làm vỡ bình hoa)

• They have broken the rules and will face consequences. (Họ đã vi phạm quy tắc và sẽ phải chịu hậu quả)

• The thief has broken into the house and stolen valuable items. (Kẻ trộm đã đột nhập vào nhà và đánh cắp các vật phẩm có giá trị)

2. Quá khứ hoàn thành

quá khứ hoàn thành

S + had + broken …

Ví dụ:

• He had turned off the computer and had accidentally broken it. (Anh ta đã tắt máy tính và đã không may làm hỏng nó)

• She had tried to open the wine bottle and had broken the cork. (Cô ấy đã cố gắng mở chai rượu vang và đã làm hỏng nút chai)

• He had traveled and had broken his suitcase. (Anh ấy đã đi du lịch và đã làm hỏng chiếc vali của mình)

• Grandma had bought a bronze statue and had broken it while transporting it. (Bà đã mua một tượng đồng và đã làm hỏng nó trong lúc vận chuyển)

• I realized I had broken my promise to call her back. (Tôi nhận ra rằng tôi đã không giữ lời hứa gọi điện lại cho cô ấy)

3. Tương lai hoàn thành

S + will + have + broken…

Ví dụ:

• She will have broken her record by the end of the race. (Cô ấy sẽ phá kỷ lục của mình khi kết thúc cuộc đua)

• By the time he arrives, the party will have broken up. (Trước khi anh ấy đến, buổi tiệc đã kết thúc)

• I will have broken the habit of smoking by next month. (Tôi sẽ bỏ thói quen hút thuốc vào tháng tới)

• We will have broken ground for the new building by the end of the week. (Chúng tôi sẽ khởi công xây dựng công trình mới vào cuối tuần)

• They will have broken the silence with their applause. (Họ sẽ phá vỡ sự im lặng bằng tiếng vỗ tay)

>>> Tìm hiểu thêm: Các thì trong tiếng Anh: Dấu hiệu nhận biết và công thức

V3 của break trong câu bị động

câu bị động

Trong ngữ pháp tiếng Anh cơ bản, công thức chung để tạo câu bị động (passive voice) là “be + V3”. Do đó, broken là dạng quá khứ phân từ không thay đổi của động từ break khi xuất hiện trong câu bị động.

Công thức chung để tạo câu bị động với broken:

S + be + broken + (by O)

Ví dụ:

• The window in the room was broken by the fierce storm. (Chiếc cửa sổ trong căn phòng đã bị phá hủy bởi cơn bão dữ dội)

• The school gate was broken by the mischievous students. (Cánh cửa trường học đã bị làm vỡ bởi những học sinh quậy phá)

Đây là cách diễn đạt khi chủ thể không thực hiện hành động, mà bị tác động hoặc gây ra tình trạng bị đổ vỡ.

>>> Tìm hiểu thêm: Câu bị động (Passive voice): Công thức, cách dùng và bài tập

V3 của break trong câu điều kiện loại 3

học ngữ pháp

Bạn có thể sử dụng từ V3 của break (broken) trong cả hai mệnh đề của câu điều kiện loại 3 để diễn đạt về một sự kiện hoặc tình huống không thể xảy ra trong quá khứ.

Công thức chia V3 của break trong câu điều kiện loại 3:

If + S + had + V3, S + would + have + V3

Ví dụ:

• If they had fixed the leak earlier, the pipe wouldn’t have broken and flooded the basement. (Nếu họ đã sửa chữa lỗ rò sớm hơn, đường ống không bị vỡ và làm ngập tầng hầm)

• If she had taken better care of her phone, the screen wouldn’t have broken. (Nếu cô ấy đã giữ gìn điện thoại cẩn thận hơn, màn hình sẽ không bị vỡ)

• If we had followed the instructions, we wouldn’t have broken the machine. (Nếu chúng ta đã tuân thủ hướng dẫn, chúng ta sẽ không làm hỏng máy móc)

Cấu trúc câu này giúp diễn đạt một ý nghĩa về sự thất vọng, nuối tiếc về những hành động không thể thay đổi trong quá khứ và tác động của chúng đến kết quả.

V3 của break trong mệnh đề quan hệ rút gọn

quá khứ của break

Mệnh đề quan hệ rút gọn là một cách lược bỏ các đại từ quan hệ (who, whom, which, that…) nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa của câu. Trong trường hợp của break, chúng ta sử dụng quá khứ phân từ broken khi động từ của mệnh đề quan hệ ở dạng bị động. Quy tắc này cũng áp dụng cho các động từ khác trong quá khứ.

Ví dụ:

• The window that was broken by the storm has been repaired.

→ The window broken by the storm has been repaired. (Cửa sổ bị vỡ do cơn bão đã được sửa chữa)

• The vase which was broken by my cat needs to be replaced.

→ The vase broken by my cat needs to be replaced. (Bình hoa bị vỡ do mèo của tôi cần được thay thế)

• The rules that were broken during the game caused a penalty.

→  The rules broken during the game caused a penalty. (Những quy tắc bị vi phạm trong trò chơi đã gây ra một quả phạt)

• The promise that was broken by him hurt her deeply.

→  The promise broken by him hurt her deeply. (Lời hứa bị anh ta phá vỡ làm tổn thương cô ấy sâu sắc)

• The contract which was broken by the company resulted in a lawsuit.

→  The contract broken by the company resulted in a lawsuit. (Bản hợp đồng bị công ty vi phạm đã dẫn đến một vụ kiện)

• The glass that was broken by the child needs to be cleaned up.

→  The glass broken by the child needs to be cleaned up. (Cái ly bị vỡ do đứa trẻ gây ra cần được dọn dẹp)

• The trust that was broken by his betrayal cannot be easily repaired.

→  The trust broken by his betrayal cannot be easily repaired. (Niềm tin bị phá vỡ do sự phản bội của anh ta không thể dễ dàng được sửa chữa)

• The relationship which was broken by their misunderstanding can be fixed with communication.

→ The relationship broken by their misunderstanding can be fixed with communication. (Mối quan hệ bị đổ vỡ do sự hiểu lầm của họ có thể được khắc phục bằng giao tiếp)

Vậy là bạn đã nắm cách chia quá khứ của break ở dạng V2 (quá khứ đơn) và V3 (quá khứ phân từ). Để ghi nhớ V2 và V3 của break tốt hơn, bạn nên hệ thống kiến thức lại thành bảng tổng hợp ngắn gọn. Hãy thực hành thêm các bài tập để bạn tránh bị nhầm lẫn 2 dạng động từ cơ bản này nhé!

>>> Tìm hiểu thêm: Cách học ngữ pháp tiếng Anh ghi nhớ nhanh và ngấm lâu

Nguồn tham khảo

Past tense of Break – Ngày truy cập 02/07/2023

The Past Simple And The Past Participle Of Break – Ngày truy cập 02/07/2023

location map