Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 9 theo từng unit đi kèm ngữ pháp trọng tâm và bài tập giúp học sinh nắm toàn bộ chương trình một cách rõ ràng. Từ vựng, cấu trúc và bài luyện sắp theo chủ điểm, hỗ trợ quá trình ghi nhớ và áp dụng vào từng dạng câu hỏi. Cách trình bày này giúp học sinh theo dõi tiến độ học tập và tránh bỏ sót kiến thức quan trọng.
Tóm tắt nội dung chính:
Học kỳ 1 tiếng Anh lớp 9 gồm các chủ điểm chính:
- Cộng đồng địa phương, đời sống đô thị.
- Sức khỏe, lối sống lành mạnh cho tuổi teen.
- Quá khứ, trải nghiệm cá nhân, sự thay đổi giữa xưa và nay.
Các ngữ pháp trọng tâm học kỳ 1: Question words trước to-infinitive; Phrasal verbs thông dụng; So sánh kép (the more…, the more…); Used to / be used to / get used to; Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn.
Học kỳ 2 tiếng Anh lớp 9 gồm các chủ điểm chính:
- Kỳ quan thiên nhiên, du lịch, môi trường sống.
- Tiếng Anh toàn cầu và công nghệ hiện đại.
- Nghề nghiệp và định hướng tương lai.
Các ngữ pháp trọng tâm học kỳ 2: Câu hỏi Wh- và câu hỏi gián tiếp; Mệnh đề quan hệ (xác định – không xác định – rút gọn); Câu điều kiện loại 1; Động từ khiếm khuyết đưa lời khuyên; Cấu trúc advise / recommend / suggest, so / such.
1. Tổng hợp 100+ từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 kỳ 1 (SGK mới – Global Success (sách Kết nối tri thức)
Từ vựng tiếng Anh lớp 9 học kỳ 1 tập trung vào chủ đề cộng đồng, trường lớp, gia đình đến sức khỏe và các thói quen.
1.1. Unit 1 – Local Community
Từ vựng quan trọng cần nhớ Unit 1 tiếng Anh lớp 9:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| suburb | /ˈsʌbɜːb/ | vùng ngoại ô |
| facility | /fəˈsɪləti/ | cơ sở vật chất |
| community | /kəˈmjuːnəti/ | cộng đồng |
| speciality | /ˌspeʃiˈæləti/ | đặc sản |
| artisan | /ˈɑːtɪzən/ | nghệ nhân, thợ thủ công |
| handicraft | /ˈhændɪkrɑːft/ | đồ thủ công |
| police officer | /pəˈliːs ˌɒfɪsə(r)/ | cảnh sát |
| garbage collector | /ˈɡɑːbɪdʒ kəˌlektə(r)/ | nhân viên thu gom rác |
| electrician | /ɪˌlekˈtrɪʃn/ | thợ điện |
| delivery person | /dɪˈlɪvəri ˌpɜːsn/ | người giao hàng |
| firefighter | /ˈfaɪəfaɪtə(r)/ | lính cứu hỏa |
| special product | /ˈspeʃl ˈprɒdʌkt/ | sản phẩm đặc trưng |
| tourist attraction | /ˈtʊərɪst əˌtrækʃn/ | điểm thu hút du lịch |
| preserve | /prɪˈzɜːv/ | bảo tồn |
| shorten | /ˈʃɔːtn/ | làm ngắn lại |
| fragrance | /ˈfreɪɡrəns/ | hương thơm |
| original | /əˈrɪdʒənl/ | nguyên bản, ban đầu |
| function | /ˈfʌŋkʃn/ | chức năng |
| look around | /lʊk əˈraʊnd/ | nhìn ngắm xung quanh |
| hand down | /hænd daʊn/ | truyền lại |
| pass down | /pɑːs daʊn/ | truyền từ đời này sang đời khác |
| take care of | /teɪk keər əv/ | chăm sóc |
| get on with | /ɡet ɒn wɪð/ | hòa thuận với |
| find out | /faɪnd aʊt/ | tìm ra, khám phá |
Cấu trúc ngữ pháp trong Unit 1:
(1) Question words before to-infinitives (Các từ để hỏi trước to-infinitive)
- Từ để hỏi (when, where, how, who, whom, whose, what, which) và whether đứng trước To-infinitive.
- Ví dụ: They haven’t decided where to hold the community event. (Họ vẫn chưa quyết định tổ chức sự kiện cộng đồng ở đâu.)
(2) Phrasal verbs (Cụm động từ)
- Động từ + Trạng từ: Cut down (cắt giảm), read off (đọc to), run away (chạy khỏi)…
- Động từ + Giới từ: Look at (nhìn vào), listen to (nghe), depend on (phụ thuộc vào)…
- Động từ + Trạng từ + Giới từ: Get on with (tiếp tục), look forward to (mong đợi), put up with (chịu đựng)…
Bài tập trong Unit 1 tiếng Anh lớp 9:
Fill in each blank with a suitable question word.
- I don’t know __________ to deal with this problem.
- My sister wondered __________ to buy the best cakes.
- Could you tell me __________ to do to get on well with my new neighbours?
- They asked __________ to take out the rubbish, at 5 or 6 p.m.
- He can’t decide __________ to give his books to.

>> Tải Full các dạng bài tập ôn luyện Unit 1 – Tiếng Anh lớp 9 PDF TẠI ĐÂY
1.2. Unit 2 – City Life
Từ vựng quan trọng cần nhớ Unit 2 tiếng Anh lớp 9:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| downtown | /ˌdaʊnˈtaʊn/ | trung tâm thành phố |
| concrete jungle | /ˈkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/ | khu đô thị dày đặc bê tông, nhiều tòa nhà san sát |
| sky train | /ˈskaɪ treɪn/ | tàu chạy trên cao |
| metro | /ˈmetroʊ/ | tàu điện ngầm |
| public amenities | /ˌpʌblɪk əˈmiːnətiz/ | tiện ích công cộng |
| congested road | /kənˈdʒestɪd rəʊd/ | đường tắc nghẽn |
| construction site | /kənˈstrʌkʃn saɪt/ | công trường xây dựng |
| the underground | /ˈʌndəɡraʊnd/ | tàu điện ngầm (BrE) |
| itchy eyes | /ˈɪtʃi aɪz/ | cay mắt / ngứa mắt |
| entertainment centre | /ˌentəˈteɪnmənt ˈsentə/ | trung tâm giải trí |
| liveable | /ˈlɪvəbl/ | đáng sống |
| safe | /seɪf/ | an toàn |
Cấu trúc ngữ pháp trong Unit 2:
(1) Double comparatives (So sánh kép)
- Càng… thì càng…
- Công thức: The + comparative + S + V, the + comparative + S + V
- Ví dụ: The cleaner the air is, the healthier people feel. (Không khí càng trong lành, con người càng cảm thấy khỏe mạnh.)
(2) Phrasal verbs (Cụm động từ)
- Công thức: Verb + Adverb (run away, go out, slow down…)
- Công thức: Verb + Preposition (look at, listen to, depend on…)
- Công thức: Verb + Adverb + Preposition (put up with, get on with…)
- Ví dụ: Drivers should slow down when passing schools. (Tài xế nên đi chậm lại khi đi ngang qua khu vực trường học.)
Bài tập trong Unit 2 tiếng Anh lớp 9:
Choose the correct option to complete each sentence.
- Lan isn’t home yet. The later / more late it gets, the more worried I get about her.
- He wants a new house. The larger the house is, the comfortable / more comfortable he feels.
- She thinks the bigger the city is, higher / the higher the cost of living gets.
- The famouser / more famous the city is, the higher number of tourists it can attract.
- The larger population the town has, more difficult / the more difficult it is to find a job.
>>> Tải Full các dạng bài tập ôn luyện Unit 2 – Tiếng Anh lớp 9 PDF TẠI ĐÂY
1.3. Unit 3 – Healthy Living For Teens
Từ vựng quan trọng cần nhớ Unit 3 tiếng Anh lớp 9:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| physical | /ˈfɪzɪkl/ | thuộc thể chất |
| mental | /ˈmentl/ | thuộc tinh thần |
| well-balanced | /ˌwel ˈbælənst/ | cân bằng, có sự điều độ |
| priority | /praɪˈɒrəti/ | ưu tiên |
| counsellor | /ˈkaʊnsələ(r)/ | cố vấn tâm lý |
| delay | /dɪˈleɪ/ | trì hoãn |
| due date | /ˈdjuː deɪt/ | hạn chót |
| optimistic | /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ | lạc quan |
| stressed out | /ˌstrest ˈaʊt/ | căng thẳng, kiệt sức |
| distractions | /dɪˈstrækʃənz/ | sự xao nhãng |
| anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | lo âu |
| additional | /əˈdɪʃənl/ | thêm, bổ sung |
| appropriately | /əˈprəʊpriətli/ | một cách phù hợp |
| fattening | /ˈfætnɪŋ/ | gây béo |
Cấu trúc ngữ pháp trong Unit 3:
(1) The -er…, the -er… (So sánh kép)
- Diễn tả “càng… thì càng…”.
- Công thức: The + comparative + S + V, the + comparative + S + V
- Ví dụ: The healthier you eat, the better you feel. (Bạn ăn càng lành mạnh, bạn càng cảm thấy tốt hơn.)
(2) Phrasal verbs về thói quen và cảm xúc
- Công thức: Verb + Adverb (slow down, calm down, stay up…)
- Công thức: Verb + Preposition (deal with, focus on, depend on…)
- Công thức: Verb + Adverb + Preposition (get on with, put up with…)
(3) Advice with should / shouldn’t: Dùng để đưa ra lời khuyên về sức khỏe.
- Công thức: S + should + V
- Công thức: S + shouldn’t + V
- Ví dụ: You should sleep at least eight hours a night. (Bạn nên ngủ ít nhất 8 tiếng mỗi đêm.)
Bài tập trong Unit 3 tiếng Anh lớp 9:
Complete the sentences with your own ideas using the modal verbs you have learnt.
- If you spend too much time playing computer games, ________________________________.
- If you want to get a good night’s sleep, ____________________________________________.
- If you don’t feel well, _____________________________________________________________.

>>> Tải Full các dạng bài tập ôn luyện Unit 3 – Tiếng Anh lớp 9 PDF TẠI ĐÂY
1.4. Unit 4 – Remembering The Past
Từ vựng quan trọng cần nhớ Unit 4 tiếng Anh lớp 9:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| protect | /prəˈtekt/ | bảo vệ |
| promote | /prəˈməʊt/ | thúc đẩy, quảng bá |
| recognise | /ˈrekəɡnaɪz/ | công nhận |
| contribute | /kənˈtrɪbjuːt/ | đóng góp |
| observe | /əbˈzɜːv/ | quan sát |
| preserve | /prɪˈzɜːv/ | bảo tồn |
| occupy | /ˈɒkjupaɪ/ | chiếm giữ, cư trú |
| occupied | /ˈɒkjupaɪd/ | bị chiếm đóng / có người ở |
| heritage | /ˈherɪtɪdʒ/ | di sản |
| magnificent | /mæɡˈnɪfɪsnt/ | tráng lệ |
| well-preserved | /ˌwel prɪˈzɜːvd/ | được bảo tồn tốt |
| thanks to | /θæŋks tuː/ | nhờ vào |
| takeaway | /ˈteɪkəweɪ/ | đồ ăn mang đi |
| generations | /ˌdʒenəˈreɪʃənz/ | nhiều thế hệ |
| structures | /ˈstrʌktʃəz/ | công trình, kiến trúc |
Cấu trúc ngữ pháp trong Unit 4:
(1) Used to + V (Đã từng…):
- Nói về thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, hiện tại không còn đúng.
- Công thức: S + used to + V
- Ví dụ: People used to live in small wooden houses. (Người ta từng sống trong những ngôi nhà gỗ nhỏ.)
(2) Be used to + V-ing / noun (Quen với…):
- Nói về thói quen hoặc tình huống mà ai đó đã quen rồi, cảm thấy bình thường và không còn thấy khó khăn.
- Công thức: S + be used to + V-ing / noun
- Ví dụ: Locals are used to walking long distances. (Người dân quen đi bộ quãng đường dài.)
(3) Get used to + V-ing (Dần quen với…):
- Nói về quá trình thích nghi, chuyển từ chưa quen sang quen dần với một hành động hoặc tình huống mới.
- Công thức: S + get used to + V-ing
- Ví dụ: She is getting used to working in a historical site. (Cô ấy đang dần quen với việc làm ở khu di tích lịch sử.)
Bài tập trong Unit 4 tiếng Anh lớp 9:
Put the verbs in brackets in the past continuous.
- My dad first met my mum when he (visit) ____________ Hoi An Ancient Town.
- Tom had a nightmare while he (sleep) ____________ in the camp by the old castle.
- David hurt his foot while he (go) ____________ down the steps of the pagoda.
- My brother was just sitting while I (look) ____________ around the weaving workshop.
- ____________ you (watch) ____________ TV at 9 p.m. last night? There was a very good programme on Duong Lam Ancient Village preservation.

>>> Tải Full các dạng bài tập ôn luyện Unit 4 – Tiếng Anh lớp 9 PDF TẠI ĐÂY
1.5. Unit 5 – Our Experiences
Từ vựng quan trọng cần nhớ Unit 5 tiếng Anh lớp 9:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| magnificent | /mæɡˈnɪfɪsnt/ | tráng lệ, nguy nga |
| heritage | /ˈherɪtɪdʒ/ | di sản |
| well-preserved | /ˌwel prɪˈzɜːvd/ | được bảo tồn tốt |
| thanks to | /θæŋks tuː/ | nhờ vào |
| occupied | /ˈɒkjʊpaɪd/ | bị chiếm giữ, có người sử dụng |
| structures | /ˈstrʌktʃəz/ | các công trình, cấu trúc |
| generations | /ˌdʒenəˈreɪʃnz/ | các thế hệ |
| takeaway | /ˈteɪkəweɪ/ | món ăn mang đi |
| climbing a mountain | /ˈklaɪmɪŋ ə ˈmaʊntən/ | leo núi |
| taking an eco-tour | /ˈteɪkɪŋ ən ˈiːkəʊ tʊə/ | tham gia chuyến tham quan sinh thái |
| exploring the seabed | /ɪkˈsplɔːrɪŋ ðə ˈsiːbed/ | khám phá đáy biển |
| taking photos from a mountain top | /ˈteɪkɪŋ ˈfəʊtəʊz frɒm ə ˈmaʊntən tɒp/ | chụp ảnh từ đỉnh núi |
| seeing a tribal dance show | /ˈsiːɪŋ ə ˈtraɪbl dæns ʃəʊ/ | xem điệu nhảy bộ tộc |
| learning by rote | /ˈlɜːnɪŋ baɪ rəʊt/ | học vẹt |
| touring a campus | /ˈtʊərɪŋ ə ˈkæmpəs/ | tham quan khuôn viên trường |
| giving a performance | /ˈɡɪvɪŋ ə pəˈfɔːməns/ | biểu diễn |
| putting up tents | /ˈpʊtɪŋ ʌp tents/ | dựng lều |
| going snorkelling | /ˈɡəʊɪŋ ˈsnɔːkəlɪŋ/ | đi lặn ống thở |
| amazing | /əˈmeɪzɪŋ/ | tuyệt vời |
| exhilarating | /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/ | phấn khích |
| unpleasant | /ʌnˈpleznt/ | khó chịu |
| helpless | /ˈhelpləs/ | bất lực |
| embarrassing | /ɪmˈbærəsɪŋ/ | xấu hổ |
| brilliant | /ˈbrɪliənt/ | xuất sắc |
| special | /ˈspeʃl/ | đặc biệt |
| thrilling | /ˈθrɪlɪŋ/ | hồi hộp, kích thích |
| memorable | /ˈmemərəbl/ | đáng nhớ |
Cấu trúc ngữ pháp trong Unit 5:
(1) Quá khứ tiếp diễn (Past continuous)
- Dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
- Công thức: S + was/were + V-ing
- Ví dụ: I was walking around the village when it started to rain. (Tôi đang đi dạo quanh làng thì trời bắt đầu mưa.)
(2) Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn (Past simple vs Past continuous)
- Dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra thì một hành động khác xen vào.
- Công thức: Hành động đang diễn ra: was/were + V-ing
- Công thức: Hành động xen vào: V2/ed
- Ví dụ: I was taking photos when my camera broke. (Tôi đang chụp ảnh thì máy ảnh bị hỏng.)
Bài tập trong Unit 5 tiếng Anh lớp 9:
Complete the sentences with the correct forms of the verbs in the present perfect.
- We (join) ______ that project.
- I (play) ______ a computer game at his house once.
- She ______ never (work) ______ in such an unpleasant workplace.
- He ______ never (be) ______ a class monitor.
- They (go) ______ birdwatching several times.
>>> Tải Full các dạng bài tập ôn luyện Unit 5 – Tiếng Anh lớp 9 PDF TẠI ĐÂY
1.6. Unit 6 – Vietnamese Lifestyles: Then And Now
Từ vựng quan trọng cần nhớ Unit 6 tiếng Anh lớp 9:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| opportunity | /ˌɒpəˈtjuːnəti/ | cơ hội |
| generation | /ˌdʒenəˈreɪʃn/ | thế hệ |
| freedom | /ˈfriːdəm/ | tự do |
| materials | /məˈtɪəriəlz/ | nguyên liệu, chất liệu |
| dyed | /daɪd/ | đã nhuộm |
| take notes | /teɪk nəʊts/ | ghi chú |
| depend on | /dɪˈpend ɒn/ | phụ thuộc vào |
| memorise | /ˈmeməraɪz/ | ghi nhớ |
| pursue | /pəˈsjuː/ | theo đuổi |
| replace | /rɪˈpleɪs/ | thay thế |
| democratic | /ˌdeməˈkrætɪk/ | dân chủ |
| various | /ˈveəriəs/ | đa dạng |
| family-oriented | /ˈfæməli ˌɔːrientɪd/ | hướng về gia đình |
| personal | /ˈpɜːsənl/ | cá nhân |
| extended | /ɪkˈstendɪd/ | (gia đình) nhiều thế hệ |

Cấu trúc ngữ pháp trong Unit 6:
(1) Used to + V (chỉ thói quen/quá khứ)
- Diễn tả hành động từng diễn ra trong quá khứ nhưng không còn ở hiện tại.
- Công thức khẳng định: S + used to + V
- Công thức phủ định: S + didn’t use to + V
- Công thức nghi vấn: Did + S + use to + V?
(2) Modal verbs (should / shouldn’t / must / have to)
- Dùng để đưa lời khuyên, bổn phận hoặc sự cần thiết.
- Công thức: S + modal verb + V
- Ví dụ: You must follow school rules. (Bạn phải tuân thủ nội quy trường học.)
Bài tập trong Unit 6 tiếng Anh lớp 9:
Write the correct form of the verbs in brackets.
- fancy (ride) ______ a buffalo.
- learn (use) ______ traditional farming tools.
- mind (not touch) ______ the displays.
- decide (make) ______ a kite.
- avoid (play) ______ on the streets.
- promise (learn) ______ more about the history of our village.

>>> Tải Full các dạng bài tập ôn luyện Unit 6 – Tiếng Anh lớp 9 PDF TẠI ĐÂY
| TẢI BẢNG TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 9 KỲ 1 – TẠI ĐÂY |
2. Tổng hợp 100+ từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 kỳ 2 (SGK mới – Global Success (sách Kết nối tri thức)
2.1. Unit 7 – Natural Wonders Of The World
Từ vựng quan trọng cần nhớ Unit 7 tiếng Anh lớp 9:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| permit | /pəˈmɪt/ | cho phép |
| paradise | /ˈpærədaɪs/ | thiên đường |
| annual | /ˈænjuəl/ | hằng năm |
| diversity | /daɪˈvɜːsəti/ | sự đa dạng |
| access | /ˈækses/ | lối vào; quyền truy cập |
| urgent | /ˈɜːdʒənt/ | khẩn cấp |
| locate | /ləʊˈkeɪt/ | định vị, xác định vị trí |
| hesitate | /ˈhezɪteɪt/ | do dự |
| explore | /ɪkˈsplɔː(r)/ | khám phá |
| possess | /pəˈzes/ | sở hữu |
| admire | /ədˈmaɪə(r)/ | ngưỡng mộ |
| consider | /kənˈsɪdər/ | cân nhắc |
| peaks | /piːks/ | các đỉnh núi |
| majestic | /məˈdʒestɪk/ | hùng vĩ |
| occurs | /əˈkɜːz/ | xảy ra |
Cấu trúc ngữ pháp trong Unit 7:
(1) Wh–questions (Câu hỏi Wh-)
- Dùng để hỏi thông tin cụ thể: what, where, when, why, who, how…
- Công thức: Wh-word + do/does + S + V…?
- Ví dụ: Where does this festival take place? (Lễ hội này diễn ra ở đâu?)
(2) Modal verbs for advice (Động từ khiếm khuyết để đưa lời khuyên)
- Công thức: Should / Shouldn’t + V (bare infinitive)
- Ví dụ: You shouldn’t go alone into dangerous caves. (Bạn không nên đi một mình vào hang nguy hiểm.)
Bài tập trong Unit 7 tiếng Anh lớp 9:
Complete the following reported questions.
- “Are you excited about your upcoming trip to Mui Ne?”
→ He asked the children if they were __________ __________________________. - “Do you often meet Angela at school?”
→ She asked us whether we __________ __________________________. - “Will you visit Giang Dien Waterfall next week?”
→ She wanted to know if Mark __________ __________________________. - “Is Con Dao National Park rich in flora and fauna?”
→ I asked the teacher __________ __________________________. - “Can we go to the campsite by bike?”
→ Arthur wanted to know __________ __________________________.
>>> Tải Full các dạng bài tập ôn luyện Unit 7 – Tiếng Anh lớp 9 PDF TẠI ĐÂY
2.2. Unit 8 – Tourism
Từ vựng quan trọng cần nhớ Unit 8 tiếng Anh lớp 9:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| package holiday | /ˈpækɪdʒ ˈhɒlədeɪ/ | kỳ nghỉ trọn gói |
| self-guided tour | /self ˈɡaɪdɪd tʊə(r)/ | tour tự túc |
| trip itinerary | /trɪp aɪˈtɪnərəri/ | lịch trình chuyến đi |
| homestay | /ˈhəʊmsteɪ/ | lưu trú tại nhà dân |
| Google Maps | /ˌɡuːɡl ˈmæps/ | ứng dụng bản đồ |
| ruinous site | /ˈruːɪnəs saɪt/ | khu vực đổ nát |
| smooth trip | /smuːð trɪp/ | chuyến đi suôn sẻ |
| travel agency | /ˈtrævəl ˈeɪdʒənsi/ | đại lý du lịch |
| entrance ticket | /ˈentrəns ˈtɪkɪt/ | vé vào cổng |
| fixed itinerary | /fɪkst aɪˈtɪnərəri/ | lịch trình cố định |
| cost | /kɒst/ | chi phí |
| fixed | /fɪkst/ | cố định |
| hunt for | /hʌnt fɔː(r)/ | săn tìm, tìm kiếm |
| smooth | /smuːð/ | trơn tru, thuận lợi |
| sports tourism | /spɔːts ˈtʊərɪzəm/ | du lịch thể thao |
| online apps | /ˈɒnlaɪn æps/ | ứng dụng trực tuyến |
| destination | /ˌdestɪˈneɪʃn/ | điểm đến |
| domestic | /dəˈmestɪk/ | nội địa |
| safari | /səˈfɑːri/ | chuyến đi ngắm thú hoang dã |
Cấu trúc ngữ pháp trong Unit 8:
(1) Reported Yes/No Questions – Câu hỏi Yes/No gián tiếp
- Công thức: S + asked / wanted to know + if / whether + S + V
- Ví dụ: She asked me if I liked traveling. (Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có thích đi du lịch không.)
(2) Reported Wh- Questions – Câu hỏi WH gián tiếp
- Công thức: S + asked / wondered + WH-word + S + V
- Ví dụ: They wondered when the bus would leave. (Họ tự hỏi khi nào chiếc xe buýt sẽ khởi hành.)
Bài tập trong Unit 8 tiếng Anh lớp 9:
Underline the noun or noun phrase in each sentence that which or who refers to.
- People who travel abroad usually use travel apps.
- The brochure which you can get free at the airport is useful for your stay in Bangkok.
- Is this the video which explains some new trends in tourism?
- Could you recommend to me a local tour guide who can speak English?
- They want to visit a city which is famous for its rich history.

>>> Tải Full các dạng bài tập ôn luyện Unit 8 – Tiếng Anh lớp 9 PDF TẠI ĐÂY
2.3. Unit 9 – World Englishes
Từ vựng quan trọng cần nhớ Unit 9 tiếng Anh lớp 9:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| exchange student | /ɪksˈtʃeɪndʒ ˈstjuːdnt/ | học sinh trao đổi |
| mean | /miːn/ | có nghĩa là |
| vocabulary | /vəˈkæbjələri/ | từ vựng |
| immigrants | /ˈɪmɪɡrənts/ | người nhập cư |
| first language | /ˌfɜːst ˈlæŋɡwɪdʒ/ | tiếng mẹ đẻ |
| variety | /vəˈraɪəti/ | loại, dạng |
| bilingual | /ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/ | song ngữ |
| fluent | /ˈfluːənt/ | trôi chảy |
| concentric | /kənˈsentrɪk/ | đồng tâm |
| official language | /əˌfɪʃl ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ chính thức |
Cấu trúc ngữ pháp trong Unit 9:
(1) Relative Clauses: Mệnh đề quan hệ (who / which / that)
- Công thức: N (người) + who + V… => Who: Dùng cho người.
- Công thức: N (vật) + which + V… => Which: Dùng cho vật, sự việc.
- That: Thay cho who hoặc which trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause)
(2) Loại bỏ đại từ quan hệ (Relative pronoun omission)
- Bỏ who / which / that khi nó là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
- Công thức: N + (who/which/that) + S + V → N + S + V
- Ví dụ: The movie (which) we watched yesterday was great. (Bộ phim (mà) chúng tôi xem hôm qua rất hay.)
Bài tập trong Unit 9 tiếng Anh lớp 9:
Are these sentences right or wrong? Correct them if necessary.
- My sister doesn’t like films have unhappy endings.
- What is the name of the man who is the director of the language centre?
- One of the four official languages people use in Singapore is English.
- I like the English lesson which Ms Oanh taught yesterday.
- Students who grades are high can compete in this contest.
>>> Tải Full các dạng bài tập ôn luyện Unit 9 – Tiếng Anh lớp 9 PDF TẠI ĐÂY
2.4. Unit 10 – Planet Earth
Từ vựng quan trọng cần nhớ Unit 10 tiếng Anh lớp 9:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| climate change | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | biến đổi khí hậu |
| endangered species | /ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ | loài có nguy cơ tuyệt chủng |
| pollution | /pəˈluːʃn/ | ô nhiễm |
| recycle | /ˌriːˈsaɪkl/ | tái chế |
| ecosystem | /ˈiːkəʊˌsɪstəm/ | hệ sinh thái |
| conservation | /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | sự bảo tồn |
| natural disaster | /ˌnætʃrəl dɪˈzɑːstə(r)/ | thảm họa thiên nhiên |
| renewable energy | /rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ | năng lượng tái tạo |
| carbon footprint | /ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | dấu chân carbon (lượng khí thải CO₂) |
| deforestation | /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ | nạn phá rừng |
| greenhouse gases | /ˈɡriːnhaʊs ˈɡæsɪz/ | khí nhà kính |
| sustainable | /səˈsteɪnəbl/ | bền vững |
Cấu trúc ngữ pháp trong Unit 10:
(1) Relative Clauses – Mệnh đề quan hệ
Công thức chung: Noun + relative pronoun (who/which/that/where/whose) + clause
- Who: thay cho người.
- Which/that: thay cho vật
- Where: nơi chốn
- Whose: chỉ sở hữu
(2) Non-defining Relative Clauses: Mệnh đề quan hệ không xác định
- Công thức: Noun, relative pronoun + clause
- Ví dụ: The Amazon rainforest, which covers millions of hectares, is being destroyed. (Rừng Amazon, bao phủ hàng triệu hecta, đang bị tàn phá.)
(3) Conditional Sentences Type 1: Câu điều kiện loại 1
- Công thức: If + S + V (hiện tại), S + will + V
- Ví dụ: If people plant more trees, the air will be cleaner. (Nếu con người trồng nhiều cây hơn, không khí sẽ sạch hơn.)
Bài tập trong Unit 10 tiếng Anh lớp 9:
Complete the sentences with correct relative pronouns.
- Planet Earth, ________ is also called the Blue Planet, is covered with water and land.
- Peter Molnar, ________ has done many studies on climate change, is one of the best-known Earth scientists.
- Neil Armstrong, ________ trip to the moon marked a giant leap for mankind, was the first to walk on the moon.
- Suoi Thau, ________ is in Ha Giang, is one of the most gorgeous grasslands in Viet Nam.
- People often do green things to protect Earth on the Earth Day, ________ is celebrated on 22nd April.

>>> Tải Full các dạng bài tập ôn luyện Unit 10 – Tiếng Anh lớp 9 PDF TẠI ĐÂY
2.5. Unit 11 – Electronic Devices
Từ vựng quan trọng cần nhớ Unit 11 tiếng Anh lớp 9:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| aluminium | /ˌæljəˈmɪniəm/ | nhôm |
| portable | /ˈpɔːrtəbl/ | di động, dễ mang theo |
| touchscreen | /ˈtʌtʃskriːn/ | màn hình cảm ứng |
| wireless | /ˈwaɪərləs/ | không dây |
| virtual | /ˈvɜːrtʃuəl/ | ảo |
| robotic vacuum cleaner | /rəʊˈbɒtɪk ˈvækjuːm ˌkliːnər/ | rô-bốt hút bụi |
| e-reader | /ˈiː ˌriːdər/ | máy đọc sách điện tử |
| smartwatch | /ˈsmɑːrtwɑːtʃ/ | đồng hồ thông minh |
| portable music player | /ˈpɔːrtəbl ˈmjuːzɪk ˌpleɪər/ | máy nghe nhạc di động |
| 3D printer | /ˌθriː ˈdiː ˌprɪntər/ | máy in 3D |
| camcorder | /ˈkæmkɔːrdər/ | máy quay phim |
| rubber | /ˈrʌbər/ | cao su |
| plastic | /ˈplæstɪk/ | nhựa |
| cardboard | /ˈkɑːrdbɔːrd/ | bìa cứng |
| copper | /ˈkɒpər/ | đồng |
| steel | /stiːl/ | thép |
| stylish | /ˈstaɪlɪʃ/ | phong cách, thời trang |
| self-portrait | /ˌself ˈpɔːrtrɪt/ | ảnh/chân dung tự chụp |
| window shade | /ˈwɪndəʊ ʃeɪd/ | rèm che cửa sổ |
| privacy | /ˈprɪvəsi/ hoặc /ˈpraɪvəsi/ | sự riêng tư |
Cấu trúc ngữ pháp trong Unit 11:
(1) Relative Clauses: Mệnh đề quan hệ (ôn tập và mở rộng)
Công thức: Noun + relative pronoun (who / which / that / whose) + clause
- Who: thay cho người
- Which: Thay cho vật
- That: Thay cho người hoặc vật
- Whose: Chỉ sở hữu
(2) Defining & Non-defining Relative Clauses: Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định
- Defining (Xác định): Không có dấu phẩy, thông tin bắt buộc cần có.
- Non-defining (Không xác định): Có dấu phẩy, thêm thông tin, không bắt buộc.
(3) Reduced Relative Clauses: Rút gọn mệnh đề quan hệ
- Công thức: Rút gọn dùng V-ing (chủ động) => Noun + V-ing
- Công thức: Rút gọn dùng V3/ed (bị động) => Noun + V3/ed
(4) Adverbs of Manner: Trạng từ chỉ cách thức
- Công thức: Verb + adverb (mô tả hành động được thực hiện như thế nào)
- Ví dụ: The robot moves smoothly on the floor. (Robot di chuyển mượt mà trên sàn.)
Bài tập trong Unit 11 tiếng Anh lớp 9:
Write the correct form of each verb in brackets.
- I recommended (collect) __________ old electronic devices.
- The sales assistant suggested that I (exchange) __________ the digital music player I bought last month.
- The teacher advised that we (access) __________ the Internet for extra information about our lecture.
- The doctor advised (not use) __________ digital devices before bedtime.
- My classmate recommended that I (have) __________ the PC repaired as soon as possible.
>>> Tải Full các dạng bài tập ôn luyện Unit 11 – Tiếng Anh lớp 9 PDF TẠI ĐÂY
2.6. Unit 12 – Career Choices
Từ vựng quan trọng cần nhớ Unit 12 tiếng Anh lớp 9:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| tailor | /ˈteɪ.lər/ | thợ may |
| surgeon | /ˈsɜː.dʒən/ | bác sĩ phẫu thuật |
| assembly worker | /əˈsem.bli ˈwɜː.kər/ | công nhân lắp ráp |
| cashier | /kæʃˈɪər/ | thu ngân |
| software engineer | /ˌsɒft.weər ˌen.dʒɪˈnɪər/ | kỹ sư phần mềm |
| demanding | /dɪˈmɑːn.dɪŋ/ | đòi hỏi cao, áp lực |
| repetitive | /rɪˈpet.ɪ.tɪv/ | lặp đi lặp lại |
| well-paid | /ˌwelˈpeɪd/ | được trả lương cao |
Cấu trúc ngữ pháp trong Unit 12:
(1) Structures with advise / recommend / suggest: Dùng để khuyên ai đó làm gì.
| Cấu trúc 1 (khi không nói rõ ai) | Cấu trúc 2 (khi có tân ngữ) |
|
|
(2) SO / SUCH:
- Diễn tả mức độ, quá… đến mức mà …
- Công thức: so + adj/adv + that + clause
- Công thức: such + (a/an) + adj + noun + that + clause
Bài tập trong Unit 12 tiếng Anh lớp 9:
Complete the sentences with so or such.
- The factory was ______ far from his home that he couldn’t go there to work.
- Katie was ______ a lazy worker that no manager wanted to hire her.
- They are ______ creative designers that everyone admires them.
- Can you speak louder? Your voice is ______ soft that I can’t hear you.
- He is ______ a handsome man that many people think he could be an actor.

>>> Tải Full các dạng bài tập ôn luyện Unit 12 – Tiếng Anh lớp 9 PDF TẠI ĐÂY
| TẢI BẢNG TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 9 KỲ 2 – TẠI ĐÂY |
Khi nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 9, học sinh có nền tảng để bước sang chương trình THPT mà không bị hổng kiến thức. Vốn từ có thể được mở rộng thông qua việc đọc tài liệu phù hợp, ghi chú và luyện tập ngữ cảnh hằng ngày. Việc học đều đặn giúp các em tiến bộ rõ ràng hơn qua từng bài.


