Danh từ chỉ người: Dấu hiệu và cách nhận biết chính xác

danh từ chỉ người

Tác giả: Phan Hien

Các danh từ chỉ người trong tiếng Anh là những từ vựng rất thông dụng khi giao tiếp cũng như thực hiện các bài tập, viết luận. Tuy nhiên, nhiều người vẫn chưa nắm rõ hết kiến thức về nhóm từ vựng này để có thể sử dụng nhuần nhuyễn. ILA sẽ mang đến cho bạn toàn bộ nội dung hữu ích nhất về danh từ chỉ người của tiếng Anh.

Khái niệm danh từ chỉ người là gì? 

Danh từ chỉ người trong tiếng Anh thuộc nhóm danh từ (noun). Chúng thường được sử dụng để đề cập đến một hoặc nhiều người nhằm mục đích bổ sung thông tin về họ gồm: tên tuổi, chức vụ, nghề nghiệp, gia đình, nơi ở… 

Một số ví dụ danh từ chỉ người: 

Lisa is a student at RMIT University. (Lisa là một sinh viên tại trường Đại học RMIT)

Johanson and his wife will return home next week. (Johanson và vợ của anh ấy sẽ về nhà vào tuần sau)

• A lawyer agreed to handle our divorce. (Một luật sư đã đồng ý giải quyết vụ ly hôn của chúng tôi)

>>> Tìm hiểu thêm: Động từ trong tiếng Anh là gì? Từ A-Z về động từ trong tiếng Anh

Phân loại danh từ chỉ người trong tiếng Anh

Phân loại danh từ chỉ người trong tiếng Anh

Các danh từ chỉ người trong tiếng Anh cũng là một loại danh từ nên thường sẽ được chia thành 4 loại cơ bản như sau: 

1. Danh từ riêng

Đây là tên cụ thể của một cá nhân/tập thể nào đó được nhắc đến trong câu hay trong giao tiếp. Ví dụ: 

Thomas Edison is a famous inventor of the 20th century. (Thomas Edison là một nhà phát minh nổi tiếng của thế kỷ XX)

Julie plays the piano very well. (Julie chơi đàn piano rất giỏi)

The Brown family are the richest people in this town. (Gia đình Brown là những người giàu có nhất trong thị trấn này). 

>>> Tìm hiểu thêm: Khám phá về danh từ chung và danh từ riêng trong tiếng Anh

2. Danh từ chung 

Dùng để chỉ một chức vụ, nghề nghiệp hay một nhóm người có chung đặc tính nào đó trong xã hội, cộng đồng. Ví dụ: 

• This exhibition displays paintings by young artists. (Triển lãm lần này trưng bày những bức tranh của các hoạ sĩ trẻ)

• The engineer is trying to repair the city’s electric grid. (Kỹ sư đang cố gắng khắc phục mạng lưới điện thành phố)

• A leader needs to be strong and steadfast. (Một người lãnh đạo cần phải mạnh mẽ, kiên định)

3. Danh từ đếm được 

Danh từ đếm được 

Danh từ chỉ người đếm được là các từ có thể đếm được. Đối với danh từ chỉ người, danh từ đếm được thường theo sau số tuổi, thời gian, cấp bậc, số lượng người… Ví dụ: 

• Anna is a third-year student at Harvard University. (Anna là sinh viên năm thứ 3 tại Đại học Harvard)

• The dishes at this party are prepared by 5 chefs. (Những món ăn trong bữa tiệc này được chuẩn bị bởi 5 đầu bếp)

• Tom Cruise is known as an A-list actor in Hollywood. (Tom Cruise được biết đến là diễn viên hạng A tại Hollywood)

4. Danh từ không đếm được

Danh từ chỉ người không đếm được là những từ không thể theo sau các con số, thông thường là những danh từ chỉ thế hệ, các loại hình tổ chức, các cấp trường học… 

Ví dụ: 

Generation Z (GenZ) has been shaped by the digital age, social network, a shifting financial landscape and climate anxiety. (Thế hệ Z đã được định hình bởi thời đại kỹ thuật số, mạng xã hội, bối cảnh tài chính thay đổi và nỗi lo biến đổi khí hậu). 

>>> Tìm hiểu thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh thông dụng và đầy đủ nhất

Đuôi danh từ chỉ người phổ biến trong tiếng Anh

Đuôi danh từ

Để nhận biết các danh từ chỉ người trong tiếng Anh, cách thông dụng nhất chính là việc thêm đuôi -er hoặc -or vào phía sau động từ. Tuy nhiên, các hậu tố danh từ chỉ người còn phong phú hơn như vậy rất nhiều. Cùng tìm hiểu các thức nhận biết danh từ chỉ người phổ biến trong tiếng Anh bằng cách sử dụng các đuôi danh từ trong bảng sau: 

Đuôi danh từVí dụĐặt câu với danh từ chỉ người
Đuôi danh từ chỉ người -erbaker

(thợ bánh)

This Tiramisu cake was made by a famous baker. (Chiếc bánh Tiramisu này do một thợ bánh nổi tiếng làm)
dancer

(vũ công)

Timothy has been a dancer for 4 years. (Timothy là vũ công được 4 năm)
driver

(tài xế)

This driver is very funny and enthusiastic. (Anh tài xế này rất vui tính và nhiệt tình)
hacker

(tin tặc)

All data on the company’s system has been deleted by hackers. (Toàn bộ dữ liệu trên hệ thống của công ty đã bị tin tặc xóa hoàn toàn)
member

(thành viên)

Ariana officially became a new member of the school’s art club. (Ariana chính thức trở thành một thành viên mới trong câu lạc bộ nghệ thuật của trường)
photographer

(nhiếp ảnh gia)

Nicky is a photographer specializing in nature photos. (Nicky là nhiếp ảnh gia chuyên chụp những bức ảnh thiên nhiên). 
Đuôi danh từ chỉ người -orauthor

(tác giả)

Aoyama Gōshō is the author of the Conan series. (Aoyama Gōshō là tác giả của bộ truyện Conan)
creator

(nhà sáng tạo)

A content creator needs to be able to keep up with the latest trends in social networks. (Một nhà sáng tạo nội dung cần có khả năng cập nhật xu hướng mới nhất trên mạng xã hội)
doctor

(bác sĩ)

Mike has had a stomach ache since last night. He needs to see a doctor immediately. (Mike bị đau bụng từ tối hôm qua. Cậu ấy cần đến bác sĩ ngay)
editor

(biên tập viên)

Harry has a dream of becoming a BBC television editor. (Harry có một giấc mơ là trở thành biên tập viên của đài truyền hình BBC)
neighbor

(người hàng xóm)

Luna was very lucky to have neighbors help her during the fire last night. (Luna đã rất may mắn khi được những người hàng xóm giúp đỡ trong trận hỏa hoạn tối qua)
tailor

(thợ may)

Malisa wants the best tailor in town to make her wedding dress. (Malisa muốn người thợ may tài giỏi nhất thị trấn may váy cưới cho cô ấy)
Đuôi danh từ chỉ người -entclient

(khách hàng)

My clients always complain about the price. (Khách hàng của tôi luôn phàn nàn về vấn đề giá cả)
parent

(cha mẹ)

Anthony’s parents always wanted him to have a stable job in his hometown. (Bố mẹ của Anthony luôn mong cậu có một công việc ổn định tại quê hương)
patient

(bệnh nhân)

Patients who have had surgery require attentive care. (Bệnh nhân sau phẫu thuật cần được chăm sóc chu đáo)
president

(tổng thống)

Barack Obama was the 44th President of the United States for two terms, from 2009 to 2017. (Barack Obama là tổng thống Hoa Kỳ trong 2 nhiệm kỳ, từ năm 2009 đến năm 2017)
Đuôi danh từ chỉ người -antaccountant

(kế toán)

My company’s accountant is very meticulous and strict. (Kế toán của công ty tôi rất kỹ tính và nghiêm khắc)
assistant

(trợ lý)

Before becoming a director, Peter was a film crew assistant for 3 years. (Trước khi trở thành đạo diễn, Peter đã là trợ lý đoàn phim trong 3 năm)
merchant

(thương gia)

In the past, merchants were very knowledgeable about geography. (Ngày xưa, những thương gia đều rất thông thạo địa lý)
tenant

(người thuê nhà)

Tenants in this apartment are worried about theft. (Những người thuê nhà tại chung cư này đang lo lắng về tình trạng trộm cắp)
Đuôi danh từ chỉ người -istartist

(nghệ sĩ)

Kelvin performed this song like a true artist. (Kelvin đã trình diễn bài hát này như một nghệ sĩ thực thụ)
dentist

(nha sĩ)

David had to go to the dentist because he had a toothache. (David phải đi gặp nha sĩ vì anh ấy bị đau răng)
journalist

(nhà báo)

Harvey has been a journalist at the New York Times since 2017. (Harvey là nhà báo tại tờ New York Times từ năm 2017)
stylist

(nhà tạo mẫu)

Clara is an impressive stylist at fashion week in Paris. (Clara là nhà tạo mẫu ấn tượng trong tuần lễ thời trang tại Paris)
Đuôi danh từ chỉ người -eeemployee

(người làm công)

Employees always want a stable salary to maintain their lives. (Những người làm công luôn mong muốn có một mức lương ổn định để duy trì cuộc sống)
trainee

(thực tập sinh)

This company plans to hire trainees for Marketing positions in November. (Công ty này có kế hoạch tuyển dụng thực tập sinh cho vị trí Marketing trong tháng 11).
interviewee

(người được phỏng vấn)

“These are questions that interviewees need to prepare to be able to answer well!”, the HR said. (“Đây là những câu hỏi mà người được phỏng vấn cần chuẩn bị để có thể trả lời tốt”, nhân sự nói)
Đuôi danh từ chỉ người -iancivilian

(thường dân)

Civilians always suffer many losses in war. (Những người dân thường luôn chịu nhiều tổn thất trong chiến tranh)
comedian

(diễn viên hài)

Comedian is an interesting career that Thomas wants to try. (Diễn viên hài là một nghề nghiệp thú vị mà Thomas muốn thử sức)
politician

(chính trị gia)

Pursuing the path to becoming a politician is very difficult and harsh. (Theo đuổi con đường trở thành chính trị gia rất khó khăn và khắc nghiệt).
librarian

(thủ thư)

Kate loves books so much that she chose to be a librarian. (Kate rất yêu sách nên cô ấy đã chọn trở thành một thủ thư).
Đuôi danh từ chỉ người -manchairman

(chủ tọa)

Martin will become the chairman of next week’s meeting. (Martin sẽ trở thành chủ tọa của cuộc họp tuần sau)
postman

(người đưa thư)

Benny is a dedicated and cheerful postman. My neighborhood really likes him. (Benny là một người đưa thư tận tâm và vui vẻ. Khu phố của tôi rất thích anh ấy). 

>>> Tìm hiểu thêm: Tóm gọn đuôi tính từ tiếng Anh trong 10 phút

noun

Hy vọng rằng với những nội dung thú vị trên, bạn đã có thể nắm vững kiến thức về danh từ chỉ người cũng như vận dụng nhuần nhuyễn kiến thức này vào trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy cùng đón chờ những bài học bổ ích tiếp theo về tiếng Anh tại ILA nhé! 

Nguồn tham khảo

1. Suffixes – Cập nhật ngày: 7-11-2023

2. Common used noun suffixes – Cập nhật ngày: 7-11-2023

location map