200+ từ vựng tiếng Anh về du lịch thông dụng nhất theo chủ đề

200+ từ vựng tiếng Anh về du lịch thông dụng nhất theo chủ đề

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Pham LinhQuy tắc biên tập

từ vựng về du lịch

Khi đi du lịch nước ngoài, việc bất đồng ngôn ngữ là điều dễ hiểu. Chính vì thế, việc hiểu rõ các từ vựng về du lịch sẽ hữu ích cho bạn. Mách bạn một số bộ từ vựng về du lịch, đặc biệt là chủ đề từ vựng về du lịch biển để bạn tham khảo cho chuyến đi của mình.

Tóm tắt nội dung chính:

Khi đi du lịch nước ngoài, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về du lịch giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn, xử lý tốt các tình huống phát sinh và tận hưởng chuyến đi trọn vẹn. Từ vựng được chia theo nhóm chủ đ để người học dễ ghi nhớ và áp dụng.

• Địa điểm ven biển (beach, island, bay, coral reef…)

• Hoạt động tại bãi biển (sunbathing, surfing, scuba diving…)

• Hàng hải và tàu thuyền (port, captain, deck, lighthouse…)

• Thể thao dưới nước (kayaking, windsurfing, parasailing…)

• Phương tiện và thiết bị trên biển (boat, yacht, life jacket…)

1. Từ vựng về du lịch trong tiếng Anh theo chủ đề

Khi học tiếng Anh về du lịch, bạn nên chia từ vựng theo nhóm để dễ ghi nhớ hơn. Dưới đây là các nhóm từ vựng du lịch được tổng hợp chi tiết theo từng chủ đề.

1.1. Từ vựng tiếng Anh về giấy tờ và thủ tục xuất nhập cảnh

Một số từ vựng tiếng Anh quan trọng liên quan đến giấy tờ xuất cảnh mà bạn nên ghi nhớ trước mỗi chuyến đi đó là:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Passport (noun) /ˈpɑːspɔːt/ Hộ chiếu
Visa (noun) /ˈviːzə/ Thị thực (visa)
Ticket (noun) /ˈtɪkɪt/
Boarding pass (noun phrase) /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ Thẻ lên máy bay
Travel insurance (noun phrase) /ˈtrævl ɪnˈʃʊərəns/ Bảo hiểm du lịch
Emergency passport (noun phrase) /ɪˈmɜːdʒənsi ˈpɑːspɔːt/ Hộ chiếu khẩn cấp
Group passport (noun phrase) /ɡruːp ˈpɑːspɔːt/ Hộ chiếu tập thể
Normal passport (noun phrase) /ˈnɔːml ˈpɑːspɔːt/ Hộ chiếu phổ thông
Diplomatic passport (noun phrase) /ˌdɪpləˈmætɪk ˈpɑːspɔːt/ Hộ chiếu ngoại giao
Official passport (noun phrase) /əˈfɪʃl ˈpɑːspɔːt/ Hộ chiếu công vụ

1.2. Từ vựng chủ đề điểm đến và nơi tham quan

Khi khám phá những vùng đất mới, việc biết cách giới thiệu và mô tả các điểm đến sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn. Sau đây là một số từ vựng về du lịch thường dùng để nói về các địa điểm tham quan.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Destination (noun) /ˌdestɪˈneɪʃn/ Điểm đến 
Attraction (noun) /əˈtrækʃn/ Điểm thu hút 
Landmark (noun) /ˈlændmɑːk/ Địa điểm nổi tiếng 
Sightseeing (noun) /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ Tham quan 
Monument (noun) /ˈmɒnjʊmənt/ Di tích 
Tourist spot (noun phrase) /ˈtʊərɪst spɒt/ Điểm du lịch 
Scenic beauty (noun phrase) /ˈsiːnɪk ˈbjuːti/ Vẻ đẹp cảnh quan 
Historical site (noun phrase) /hɪˈstɒrɪkl saɪt/ Di tích lịch sử 
Natural wonder (noun phrase) /ˈnætʃrəl ˈwʌndə/ Kỳ quan tự nhiên 
Landscapes (noun) /ˈlændskeɪps/ Phong cảnh 
Adventure destination (noun phrase) /ədˈventʃə ˌdestɪˈneɪʃn/ Điểm đến mạo hiểm 
Cultural heritage (noun phrase) /ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/ Di sản văn hóa 
Scenic viewpoint (noun phrase) /ˈsiːnɪk ˈvjuːpɔɪnt/ Điểm ngắm cảnh 
Wildlife sanctuary (noun phrase) /ˈwaɪldlaɪf ˈsæŋktʃʊəri/ Khu bảo tồn động vật hoang dã
Theme park (noun) /ˈθiːm pɑːk/ Công viên giải trí 
Coastal resort (noun phrase) /ˈkəʊstl rɪˈzɔːt/ Khu nghỉ dưỡng ven biển 
World heritage site (noun) /wɜːld ˈherɪtɪdʒ saɪt/ Di sản thế giới 
Local cuisine (noun phrase) /ˈləʊkl kwɪˈziːn/ Ẩm thực địa phương 
National park (noun) /ˈnæʃnəl pɑːk/ Vườn quốc gia 

>>> Tìm hiểu thêm: Khám phá 100+ từ vựng về nghề nghiệp tiếng Anh

1.3. Từ vựng liên quan đến chủ đề nơi ở

Nắm vững từ vựng liên quan đến nơi ở sẽ giúp bạn trao đổi thông tin và lựa chọn chỗ ở phù hợp. Hãy cùng khám phá các từ vựng thường gặp sau đây.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Hotel (noun) /həʊˈtel/ Khách sạn
Resort (noun) /rɪˈzɔːt/ Khu nghỉ dưỡng
Hostel (noun) /ˈhɒstl/ Nhà nghỉ
Guesthouse (noun) /ˈɡesthaʊs/ Nhà khách
Bed and Breakfast (B&B) (noun) /ˌbed ən ˈbrekfəst/ Nhà nghỉ dưỡng
Villa (noun) /ˈvɪlə/ Biệt thự
Inn (noun) /ɪn/ Nhà trọ
Lodge (noun) /lɒdʒ/ Nhà nghỉ nhỏ
Motel (noun) /məʊˈtel/ Nhà trọ ven đường
Cottage (noun) /ˈkɒtɪdʒ/ Nhà tranh
Campsite (noun) /ˈkæmpsaɪt/ Khu cắm trại
Cabin (noun) /ˈkæbɪn/ Nhà gỗ
Homestay (noun) /ˈhəʊmsteɪ/ Nhà nghỉ tại nhà dân
Host Family (noun phrase) /həʊst ˈfæməli/ Gia đình chủ nhà
Apartment (noun) /əˈpɑːtmənt/ Căn hộ
Condo (noun) /ˈkɒndəʊ/ Căn hộ chung cư
Chalet (noun) /ˈʃæleɪ/ Nhà gỗ nhỏ ở núi
Guest Room (noun) /ˈɡest ruːm/ Phòng khách
Penthouse (noun) /ˈpenthaʊs/ Căn hộ tầng cao nhất
Lodge (noun) /lɒdʒ/ Nhà gỗ hoặc nhà nghỉ nhỏ ở khu vực rừng.
Từ vựng chủ đề nơi ở
Hiểu rõ từ vựng về nơi ở giúp bạn giao tiếp hiệu quả và chọn chỗ lưu trú phù hợp.

>>> Tìm hiểu thêm: 50+ từ vựng tiếng Anh phổ biến nhất bắt đầu bằng chữ Y

1.4. Từ vựng chủ đề di chuyển 

Từ vựng về du lịch liên quan đến phương tiện di chuyển được sử dụng rất thường xuyên. Sau đây là những từ vựng phổ mà bạn nên “nằm lòng”.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Car (noun) /kɑː/ Xe ô tô
Bus (noun) /bʌs/ Xe buýt
Train (noun) /treɪn/ Tàu hỏa
Plane (noun) /pleɪn/ Máy bay
Bicycle (noun) /ˈbaɪsɪkl/ Xe đạp
Motorbike (noun) /ˈməʊtəbaɪk/ Xe máy
Taxi (noun) /ˈtæksi/ Xe taxi
Subway/Underground (noun) /ˈsʌbweɪ/ – /ˈʌndəɡraʊnd/ Tàu điện ngầm
Tram (noun) /træm/ Xe điện ngầm
Boat (noun) /bəʊt/ Thuyền
Ferry (noun) /ˈferi/ Phà
Cruise ship (noun) /kruːz ʃɪp/ Tàu du lịch
Helicopter (noun) /ˈhelɪkɒptə/ Trực thăng
Rickshaw (noun) /ˈrɪkʃɔː/ Xe xích lô
Cable car (noun) /ˈkeɪbl kɑː/ Xe cáp treo
Scooter (noun) /ˈskuːtə/ Xe máy đạp
Camper van (noun) /ˈkæmpə væn/ Xe cắm trại di động
Limousine (noun) /ˈlɪməziːn/ Xe hạng sang
Skateboard (noun) /ˈskeɪtbɔːd/ Ván trượt
Rollerblades (noun) /ˈrəʊləbleɪdz/ Patin

>>> Tìm hiểu thêm: Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ K: Bí quyết học ngoại ngữ hiệu quả

1.5. Từ vựng chủ đề hoạt động du lịch

Du lịch chính là hành trình trải nghiệm nhiều hoạt động hấp dẫn. Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh phổ biến dùng để miêu tả các hoạt động thường gặp khi đi du lịch.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Sightseeing (noun) /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ Tham quan
Hiking (noun) /ˈhaɪkɪŋ/ Leo núi
Swimming (noun) /ˈswɪmɪŋ/ Bơi lội
Snorkeling (noun) /ˈsnɔːkəlɪŋ/ Lặn có ống thở
Scuba diving (noun phrase) /ˈskuːbə ˌdaɪvɪŋ/ Lặn có bình khí
Surfing (noun) /ˈsɜːfɪŋ/ Lướt sóng
Sunbathing (noun) /ˈsʌnbeɪðɪŋ/ Tắm nắng
Camping (noun) /ˈkæmpɪŋ/ Cắm trại
Wildlife watching (noun phrase) /ˈwaɪldlaɪf ˈwɒtʃɪŋ/ Quan sát động vật hoang dã
Birdwatching (noun) /ˈbɜːdwɒtʃɪŋ/ Quan sát chim
Fishing (noun) /ˈfɪʃɪŋ/ Câu cá
Kayaking (noun) /ˈkaɪækɪŋ/ Chèo thuyền kayak
Canoeing (noun) /kəˈnuːɪŋ/ Chèo thuyền canoe
Cycling (noun) /ˈsaɪklɪŋ/ Đạp xe
Horseback riding (noun) /ˈhɔːsbæk ˌraɪdɪŋ/ Đi ngựa
Zip-lining (noun) /ˈzɪplaɪnɪŋ/ Leo dây đai treo
Rock climbing (noun) /ˈrɒk ˌklaɪmɪŋ/ Leo núi đá
Paragliding (noun) /ˈpærəɡlaɪdɪŋ/ Dù lượn
Cultural immersion (noun phrase) /ˈkʌltʃərəl ɪˈmɜːʃn/ Tiếp xúc văn hóa
Food tasting (noun phrase) /fuːd ˈteɪstɪŋ/ Thưởng thức đặc sản địa phương
Sightseeing
Những từ vựng tiếng Anh phổ biến liên quan đến các hoạt động du lịch.

>>> Tìm hiểu thêm: Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo chủ đề

1.6. Từ vựng chủ đề lập kế hoạch và tài chính

Khi chuẩn bị cho một chuyến đi, việc lập kế hoạch và quản lý tài chính đóng vai trò rất quan trọng để chuyến du lịch diễn ra suôn sẻ. Dưới đây là những từ vựng về du lịch phổ biến.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Itinerary (noun) /aɪˈtɪnərəri/ Lịch trình
Destination (noun) /ˌdestɪˈneɪʃn/ Điểm đến
Accommodation (noun) /əˌkɒməˈdeɪʃn/ Chỗ ở
Transportation (noun) /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ Phương tiện di chuyển
Budget (noun) /ˈbʌdʒɪt/ Ngân sách
Reservation (noun) /ˌrezəˈveɪʃn/ Đặt chỗ
Passport (noun) /ˈpɑːspɔːt/ Hộ chiếu
Visa (noun) /ˈviːzə/ Thị thực
Travel insurance (noun) /ˈtrævl ɪnˈʃʊərəns/ Bảo hiểm du lịch
Currency exchange (noun) /ˈkʌrənsi ɪksˈtʃeɪndʒ/ Đổi tiền tệ
Packing list (noun) /ˈpækɪŋ lɪst/ Danh sách đồ mang theo
Travel document (noun) /ˈtrævl ˈdɒkjʊmənt/ Tài liệu du lịch
Guidebook (noun) /ˈɡaɪdbʊk/ Sách hướng dẫn du lịch
Map (noun) /mæp/ Bản đồ
Emergency contacts (noun phrase) /ɪˈmɜːdʒənsi ˈkɒntækts/ Liên hệ khẩn cấp
Weather forecast (noun) /ˈweðə ˈfɔːkɑːst/ Dự báo thời tiết
Local customs (noun phrase) /ˈləʊkl ˈkʌstəmz/ Phong tục địa phương
Time zone (noun) /ˈtaɪm zəʊn/ Múi giờ
Attractions (noun) /əˈtrækʃnz/ Điểm thu hút
Souvenirs (noun) /ˌsuːvəˈnɪəz/ Quà lưu niệm

>>> Tìm hiểu thêm: Từ vựng và đoạn văn miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh

2. Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về du lịch biển

Du lịch biển luôn mang đến cảm giác thư giãn, sôi động và đầy trải nghiệm thú vị. Để tự tin giao tiếp và tận hưởng trọn vẹn chuyến đi, bạn đừng bỏ qua trọn bộ từ vựng về du lịch biển dưới đây.

2.1. Từ vựng về du lịch biển và các địa điểm ven biển

Hãy cùng điểm qua những từ vựng hữu ích về du lịch biển và các địa điểm ven biển. 

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Beach (noun) /biːtʃ/ Bãi biển
Coastline (noun) /ˈkəʊst.laɪn/ Đường bờ biển
Seashore (noun) /ˈsiː.ʃɔːr/ Bờ biển
Shoreline (noun) /ˈʃɔː.laɪn/ Đường ven biển
Island (noun) /ˈaɪ.lənd/ Hòn đảo
Resort (noun) /rɪˈzɔːt/ Khu nghỉ dưỡng
Bay (noun) /beɪ/ Vịnh
Cove (noun) /kəʊv/ Vịnh nhỏ
Cape (noun) /keɪp/ Mũi đất
Peninsula (noun) /pəˈnɪn.sjʊ.lə/ Bán đảo
Lagoon (noun) /ləˈɡuːn/ Đầm lầy
Marina (noun) /məˈriː.nə/ Bến cảng
Coral reef (noun) /ˈkɒr.əl riːf/ Rạn san hô
Seaside town (noun) /ˈsiː.saɪd taʊn/ Thị trấn ven biển
Boardwalk (noun) /ˈbɔːd.wɔːk/ Con đường dọc bờ biển
Cliff (noun) /klɪf/ Vách đá
Seaside promenade (noun phrase) /ˈsiː.saɪd ˌprɒm.əˈnɑːd/ Con đường dạo bộ ven biển
Harbor (noun) /ˈhɑː.bər/ Cảng
Archipelago (noun) /ˌɑː.kɪˈpel.ə.ɡoʊ/ Quần đảo
Surf spot (noun phrase) /sɜːf spɒt/ Điểm lướt sóng
Từ vựng tiếng Anh về du lịch biển
Nắm vững từ vựng về du lịch biển giúp bạn dễ dàng giao tiếp và tận hưởng chuyến đi trọn vẹn.

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp các từ tiếng Anh phổ biến bắt đầu bằng chữ S

2.2. Từ vựng về hoạt động và điểm tham quan tại bãi biển

Khi đi du lịch biển, bạn sẽ tham gia nhiều hoạt động thú vị và khám phá các điểm tham quan hấp dẫn. Hãy cùng tìm hiểu các từ vựng tiếng Anh liên quan để dễ dàng giao tiếp và kể về trải nghiệm của bạn.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Sunbathing (noun) /ˈsʌnˌbeɪðɪŋ/ Tắm nắng
Swimming (noun) /ˈswɪmɪŋ/ Bơi lội
Surfing (noun) /ˈsɜːfɪŋ/ Lướt sóng
Snorkeling (noun) /ˈsnɔːrkəlɪŋ/ Lặn có ống thở
Scuba diving (noun) /ˈskuːbə ˈdaɪvɪŋ/ Lặn có bình khí
Beach volleyball (noun) /biːʧ ˈvɒlɪˌbɔːl/ Bóng chuyền bãi biển
Sandcastle building (noun) /ˈsændˌkɑːsl ˈbɪldɪŋ/ Xây lâu đài cát
Jet skiing (noun) /ˈdʒet ˌskiːɪŋ/ Chèo xe jet
Parasailing (noun) /ˈpærəˌseɪlɪŋ/ Lướt ván dù
Windsurfing (noun) /ˈwɪndˌsɜːfɪŋ/ Lướt ván buồm
Beachcombing (noun) /ˈbiːtʃˌkəʊmɪŋ/ Thu thập vật liệu ven biển
Picnicking (noun) /ˈpɪknɪkɪŋ/ Dã ngoại 
Fishing (noun) /ˈfɪʃɪŋ/ Câu cá
Kayaking (noun) /ˈkaɪˌækɪŋ/ Chèo thuyền kayak
Paddleboarding (noun) /ˈpædlˌbɔːdɪŋ/ Chèo ván đứng
Beach yoga (noun phrase) /biːʧ ˈjəʊɡə/ Yoga bãi biển
Dolphin watching (noun) /ˈdɒlfɪn ˈwɒʧɪŋ/ Quan sát cá heo
Seashell collecting (noun) /ˈsiːˌʃel kəˈlektɪŋ/ Sưu tập vỏ sò
Beachside dining (noun) /ˈbiːʧˌsaɪd ˈdaɪnɪŋ/ Dùng bữa ven biển
Sunset watching (noun) /ˈsʌnˌset ˈwɒʧɪŋ/ Ngắm hoàng hôn

>>> Tìm hiểu thêm: Khám phá trọn bộ từ vựng bộ phận cơ thể tiếng Anh

2.3. Từ vựng về hàng hải

Du lịch biển đòi hỏi bạn phải nắm vững các từ vựng hàng hải. Hãy cùng điểm qua những từ quan trọng về tàu thuyền và biển cả.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Port (noun) /pɔːt/ Cảng
Starboard (noun) /ˈstɑːbɔːd/ Bên phải (trong từ vựng chủ đề hàng hải, đây là phía bên phải của tàu)
Bow (noun) /baʊ/ Phía đầu (của tàu)
Stern (noun) /stɜːn/ Phía đuôi (của tàu)
Hull (noun) /hʌl/ Thân tàu, từ vựng về du lịch
Deck (noun) /dek/ Sàn tàu
Mast (noun) /mɑːst/ Cột buồm
Sailor (noun) /ˈseɪlər/ Thủy thủ
Captain (noun) /ˈkæptɪn/ Đội trưởng
Crew (noun) /kruː/ Phi hành đoàn
Shipyard (noun) /ˈʃɪpjɑːd/ Xưởng đóng tàu
Anchorage (noun) /ˈæŋkərɪdʒ/ Địa điểm neo đậu
Buoy (noun) /bɔɪ/ Phao báo
Lighthouse (noun) /ˈlaɪthaʊs/ Hải đăng
Navigation (noun) /ˌnævɪˈɡeɪʃən/ Điều hướng hàng hải
Tides (noun) /taɪdz/ Thủy triều
Currents (noun) /ˈkʌrənts/ Dòng chảy
Ferry (noun) /ˈferi/ Phà
Dock (noun) /dɒk/ Bến tàu
Maritime law (noun) /ˈmærɪtaɪm lɔː/ Luật hàng hải

>>> Tìm hiểu thêm: Bỏ túi các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ X phổ biến

2.4. Từ vựng về thể thao dưới nước

Thể thao dưới nước mang đến nhiều trải nghiệm thú vị, từ lướt sóng đến chèo thuyền kayak. Sau đây là những từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề này.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Swimming (noun) /ˈswɪmɪŋ/ Bơi lội
Diving (noun) /ˈdaɪvɪŋ/ Lặn (trong từ vựng chủ đề thể thao thì đây là hành động đi xuống dưới mặt nước, tương tác với môi trường dưới nước)
Snorkeling (noun) /ˈsnɔːrkəlɪŋ/ Lặn có ống thở
Scuba diving (noun) /ˈskuːbə ˈdaɪvɪŋ/ Lặn có bình khí
Surfing (noun) /ˈsɜːfɪŋ/ Lướt sóng
Windsurfing (noun) /ˈwɪndˌsɜːfɪŋ/ Lướt ván buồm
Kitesurfing (noun) /ˈkaɪtˌsɜːfɪŋ/ Lướt ván dù
Water skiing (noun) /ˈwɔːtə ˈskiːɪŋ/ Lướt ski trên nước
Wakeboarding (noun) /ˈweɪkˌbɔːdɪŋ/ Lướt ván trên sóng tạo ra bởi tàu
Jet skiing (noun) /ˈdʒet ˈskiːɪŋ/ Chèo xe jet
Canoeing (noun) /kəˈnuːɪŋ/ Chèo thuyền canoe
Kayaking (noun) /ˈkaɪækɪŋ/ Chèo thuyền kayak
Rafting (noun) /ˈræftɪŋ/ Đi bè (trong từ vựng về du lịch thì đây là hoạt động điều khiển thuyền bè trên dòng sông nhanh, thường được thực hiện với một nhóm người và hướng dẫn viên)
Sailing (noun) /ˈseɪlɪŋ/ Đi thuyền buồm
Rowing (noun) /ˈrəʊɪŋ/ Chèo thuyền
Fishing (noun) /ˈfɪʃɪŋ/ Câu cá
Jet boating (noun) /ˈdʒet ˈbəʊtɪŋ/ Chèo tàu cao tốc
Parasailing (noun) /ˈpærəˌseɪlɪŋ/ Lướt dù trên nước
Wake surfing (noun) /ˈweɪk ˈsɜːfɪŋ/ Lướt ván trên sóng tạo ra bởi tàu
Paddleboarding (noun) /ˈpædlˌbɔːdɪŋ/ Chèo đứng trên ván đứng
Những từ vựng tiếng Anh thông dụng về các môn thể thao
Từ vựng về du lịch liên quan đến các môn thể thao dưới nước.

>>> Tìm hiểu thêm: 120 từ vựng về rau củ quả tiếng Anh

2.5. Từ vựng về thiết bị di chuyển trên biển

Học từ vựng về các phương tiện di chuyển trên biển giúp bạn miêu tả chính xác và tự tin hơn khi nói về chuyến đi hoặc hướng dẫn người khác. Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh về du lịch thường gặp.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Boat (noun) /bəʊt/ Thuyền
Ship (noun) /ʃɪp/ Tàu
Yacht (noun) /jɒt/ Du thuyền, từ vựng về du lịch
Sail (noun) /seɪl/ Buồm
Rudder (noun) /ˈrʌd.ər/ Bánh lái
Oar (noun) /ɔːr/ Chèo
Anchor (noun) /ˈæŋ.kər/ Mỏ neo
Lifeboat (noun) /ˈlaɪf.bəʊt/ Thuyền cứu sinh
Life jacket (noun) /ˈlaɪf ˌdʒæk.ɪt/ Áo phao cứu sinh
Paddle (noun) /ˈpæd.əl/ Cây chèo
Compass (noun) /ˈkʌm.pəs/ La bàn
GPS (Global Positioning System) (noun) /ˌdʒiː.piːˈes/ Hệ thống định vị toàn cầu
Sonar (noun) /ˈsəʊ.nɑːr/ Thiết bị dò sóng âm
Radar (noun) /ˈreɪ.dɑːr/ Radar
Sextant (noun) /ˈsek.stənt/ Thước đo góc
Flare (noun) /fleər/ Lửa báo động
Buoy (noun) /bɔɪ/ Phao báo hiệu
Life raft (noun) /ˈlaɪf rɑːft/ Phao cứu sinh
Sailing gloves (noun) /ˈseɪ.lɪŋ ɡlʌvz/ Găng tay lướt buồm
Marine radio (noun) /məˈriːn ˈreɪ.di.əʊ/ Đài phát thanh hàng hải

>>> Tìm hiểu thêm: Điểm qua bộ từ vựng về gia đình tiếng Anh có thể bạn chưa gặp

3. Những cụm từ và thành ngữ hay về du lịch

Chuyến đi sẽ trọn vẹn hơn khi bạn có thể giao tiếp, khám phá văn hóa và kết bạn mới. Hãy “bỏ túi” ngay những cụm từ và thành ngữ hay về du lịch được tổng hợp chi tiết trong bảng, kèm nghĩa và ví dụ minh họa.

Cụm từ (Collocation) Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
Book in advance Đặt trước (phòng, vé…) It’s better to book in advance to get the best hotel rates. (Tốt hơn nên đặt trước để nhận được giá phòng khách sạn tốt nhất.)
Peak season Mùa cao điểm du lịch Flights are usually more expensive during the peak season. (Các chuyến bay thường đắt hơn vào mùa cao điểm du lịch.)
Check in / Check out Làm thủ tục nhận / trả phòng We will check in at 2 p.m. and check out at 11 a.m. (Chúng tôi sẽ làm thủ tục nhận phòng lúc 2 giờ chiều và trả phòng lúc 11 giờ trưa.)
Go sightseeing Đi ngắm cảnh On our first day in Paris, we plan to go sightseeing. (Vào ngày đầu tiên ở Paris, chúng tôi dự định đi ngắm cảnh.)
Pack one’s bags Thu xếp hành lý Don’t forget to pack your bags the night before your trip. (Đừng quên thu xếp hành lý vào đêm trước chuyến đi của bạn.)

4. TOP 30 mẫu câu giao tiếp giúp rèn luyện từ vựng về du lịch

Một số mẫu câu dưới đây có thể giúp bạn khi cần sử dụng để giao tiếp với người bản địa. Dưới đây là 30 mẫu câu giao tiếp thông dụng khi đi du lịch để bạn tham khảo:

4.1. Mẫu câu hỏi đường và phương tiện di chuyển

• Excuse me, could you help me find the nearest bus stop? (Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi tìm điểm dừng xe buýt gần nhất được không?)

• Could you please show me the way to the nearest ATM? (Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến máy rút tiền gần nhất được không?)

• Do you have a map of the city I can use? (Bạn có bản đồ của thành phố mà tôi có thể sử dụng không?)

What time does the train to [destination] depart? (Chuyến tàu đến [điểm đến] xuất phát vào lúc mấy giờ?)

• Excuse me, could you take a photo of me, please? (Xin lỗi, bạn có thể chụp ảnh cho tôi được không?)

• Is there a tourist information center nearby where I can get some maps and brochures? (Dịch nghĩa từ vựng về du lịch: Có trung tâm thông tin du lịch gần đây nơi tôi có thể lấy được một số bản đồ và tờ rơi không?) 

• Excuse me, what’s the best way to get to [name of attraction] from here? (Xin lỗi, cách tốt nhất để đến [tên địa điểm tham quan] từ đây là gì?)

• Excuse me, do you know where I can find a good spot to capture the sunrise? (Xin lỗi, bạn có biết tôi có thể tìm được một điểm tốt để chụp bình minh không?)

• Could you tell me which bus goes to the airport? (Bạn có thể cho tôi biết xe buýt nào đi đến sân bay không?)

Is it possible to rent a bicycle nearby? (Có thể thuê xe đạp gần đây không?)

chỉ đường
Các mẫu câu hỏi đường rất hữu ích khi cần hỏi thông tin và di chuyển đến các địa điểm mong muốn.

>>> Tìm hiểu thêm: Biết cách dùng cấu trúc nhờ vả cũng là một nghệ thuật

4.2. Mẫu câu hỏi về chi phí và giá cả

How much does it cost to take a taxi to the city center? (Việc đi taxi đến trung tâm thành phố mất bao nhiêu tiền?)

• What’s the best way to explore the city on foot? (Cách tốt nhất để khám phá thành phố bằng cách đi bộ là gì?)

• How much is a ticket for the museum? (Vé vào bảo tàng giá bao nhiêu?)

• Can you give me a discount for two tickets? (Bạn có thể giảm giá cho hai vé không?)

• What is the entrance fee to the national park? (Phí vào cổng công viên quốc gia là bao nhiêu?)

• How much does it cost to rent a bicycle for a day? (Thuê một chiếc xe đạp trong một ngày mất bao nhiêu tiền?)

• Are there any extra charges for luggage on the bus? (Có phí phụ thêm cho hành lý trên xe buýt không?)

• What’s the price for a guided city tour? (Giá cho một tour tham quan có hướng dẫn viên là bao nhiêu?)

• Do you accept credit cards, or is it cash only? (Bạn có nhận thẻ tín dụng không, hay chỉ thanh toán bằng tiền mặt?)

• Is there a cheaper alternative for getting to the airport? (Có phương án rẻ hơn để đến sân bay không?)

>>> Tìm hiểu thêm: Cách đặt câu hỏi Wh trong tiếng Anh và mẫu câu thông dụng

4.3. Mẫu câu giao tiếp tại sân bay và khách sạn

• What time does the museum close today? (Bảo tàng đóng cửa vào lúc mấy giờ hôm nay?)

• Is there a supermarket nearby where I can buy some groceries? (Có siêu thị gần đây nơi tôi có thể mua thực phẩm hàng ngày không?)

Where is the check-in counter for [airline]? (Quầy làm thủ tục của hãng [tên hãng] ở đâu?)

• Could you help me with my luggage, please? (Bạn có thể giúp tôi với hành lý không?)

• What time does my flight depart? (Chuyến bay của tôi cất cánh lúc mấy giờ?)

• Where can I find the baggage claim area? (Tôi có thể tìm khu nhận hành lý ở đâu?)

• I have a reservation under the name [your name]. (Tôi có đặt phòng dưới tên [tên của bạn].)

• Could I get a wake-up call at 7 a.m., please? (Tôi có thể được gọi dậy lúc 7 giờ sáng không?)

• Is breakfast included in the room rate? (Bữa sáng có bao gồm trong giá phòng không?)

• Can I have a late check-out, please? (Tôi có thể trả phòng muộn được không?)

Nắm rõ 100+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn
Giao tiếp tại sân bay và khách sạn chủ yếu xoay quanh thủ tục check-in/check-out, hỏi đường, yêu cầu dịch vụ.

5. Bài tập kiểm tra từ vựng du lịch (Có đáp án)

Cùng kiểm tra khả năng ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về du lịch qua các câu hỏi trắc nghiệm và điền từ sau đây.

Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Danh sách từ gợi ý: Passport, Souvenirs, Destination, Budget, Itinerary

• Don’t forget to bring your __________ when you travel abroad.

• We bought some __________ like magnets and postcards for our friends.

• What is your favorite holiday __________? Thailand or Singapore?

• We need to plan our travel __________ carefully to save money.

• Can I see the __________? I want to know where we are going tomorrow.

Đáp án 

  1. Passport   2. Souvenirs   3. Destination   4. Budget   5. Itinerary

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất

1. A place where people go for holiday with a lot of facilities like swimming pools, restaurants, etc.

A. Motel

B. Resort

C. Hostel

D. Homestay

2. An official document containing your photo and personal details, which you need to show when you enter or leave a country.

A. Visa

B. Ticket

C. Passport

D. Map

3. The activity of visiting interesting places and famous landmarks.

A. Sunbathing

B. Sightseeing

C. Diving

D. Shopping

4. To reserve a room or a ticket before you travel.

A. Check in

B. Book

C. Buy

D. Sell

5. A journey on a ship for pleasure, visiting several different places.

A. Cruise

B. Flight

C. Road trip

D. Hiking

Đáp án 

1. B   2. C   3. B   4. B   5. A

>> Tìm hiểu thêm: ILA công bố học phí Anh ngữ 2025: Chi tiết khóa học, ưu đãi và học bổng

Khi bạn hiểu và sử dụng từ vựng về du lịch, về các địa điểm tham quan, nơi ở, phương tiện di chuyển… sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đi đến một đất nước xa lạ. Bạn hãy sử dụng các bộ từ vựng về du lịch này để tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ và thú vị nhé! Chúc bạn có một chuyến đi thật tuyệt vời và tràn đầy kỷ niệm!

Nguồn tham khảo

1. Travel English: Vocabulary, phrases & expressions for traveling – Ngày cập nhật: 15-12- 2025

2. Travel Vocabulary – Ngày cập nhật: 15-12- 2025

location map