Khi đi du lịch nước ngoài, việc bất đồng ngôn ngữ là điều dễ hiểu. Chính vì thế, việc hiểu rõ các từ vựng về du lịch sẽ hữu ích cho bạn. Mách bạn một số bộ từ vựng về du lịch, đặc biệt là chủ đề từ vựng về du lịch biển để bạn tham khảo cho chuyến đi của mình.
Tóm tắt nội dung chính:
Khi đi du lịch nước ngoài, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về du lịch giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn, xử lý tốt các tình huống phát sinh và tận hưởng chuyến đi trọn vẹn. Từ vựng được chia theo nhóm chủ đề để người học dễ ghi nhớ và áp dụng.
• Địa điểm ven biển (beach, island, bay, coral reef…)
• Hoạt động tại bãi biển (sunbathing, surfing, scuba diving…)
• Hàng hải và tàu thuyền (port, captain, deck, lighthouse…)
• Thể thao dưới nước (kayaking, windsurfing, parasailing…)
• Phương tiện và thiết bị trên biển (boat, yacht, life jacket…)
1. Từ vựng về du lịch trong tiếng Anh theo chủ đề
Khi học tiếng Anh về du lịch, bạn nên chia từ vựng theo nhóm để dễ ghi nhớ hơn. Dưới đây là các nhóm từ vựng du lịch được tổng hợp chi tiết theo từng chủ đề.
1.1. Từ vựng tiếng Anh về giấy tờ và thủ tục xuất nhập cảnh
Một số từ vựng tiếng Anh quan trọng liên quan đến giấy tờ xuất cảnh mà bạn nên ghi nhớ trước mỗi chuyến đi đó là:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Passport (noun) | /ˈpɑːspɔːt/ | Hộ chiếu |
| Visa (noun) | /ˈviːzə/ | Thị thực (visa) |
| Ticket (noun) | /ˈtɪkɪt/ | Vé |
| Boarding pass (noun phrase) | /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ | Thẻ lên máy bay |
| Travel insurance (noun phrase) | /ˈtrævl ɪnˈʃʊərəns/ | Bảo hiểm du lịch |
| Emergency passport (noun phrase) | /ɪˈmɜːdʒənsi ˈpɑːspɔːt/ | Hộ chiếu khẩn cấp |
| Group passport (noun phrase) | /ɡruːp ˈpɑːspɔːt/ | Hộ chiếu tập thể |
| Normal passport (noun phrase) | /ˈnɔːml ˈpɑːspɔːt/ | Hộ chiếu phổ thông |
| Diplomatic passport (noun phrase) | /ˌdɪpləˈmætɪk ˈpɑːspɔːt/ | Hộ chiếu ngoại giao |
| Official passport (noun phrase) | /əˈfɪʃl ˈpɑːspɔːt/ | Hộ chiếu công vụ |
1.2. Từ vựng chủ đề điểm đến và nơi tham quan
Khi khám phá những vùng đất mới, việc biết cách giới thiệu và mô tả các điểm đến sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn. Sau đây là một số từ vựng về du lịch thường dùng để nói về các địa điểm tham quan.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Destination (noun) | /ˌdestɪˈneɪʃn/ | Điểm đến |
| Attraction (noun) | /əˈtrækʃn/ | Điểm thu hút |
| Landmark (noun) | /ˈlændmɑːk/ | Địa điểm nổi tiếng |
| Sightseeing (noun) | /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ | Tham quan |
| Monument (noun) | /ˈmɒnjʊmənt/ | Di tích |
| Tourist spot (noun phrase) | /ˈtʊərɪst spɒt/ | Điểm du lịch |
| Scenic beauty (noun phrase) | /ˈsiːnɪk ˈbjuːti/ | Vẻ đẹp cảnh quan |
| Historical site (noun phrase) | /hɪˈstɒrɪkl saɪt/ | Di tích lịch sử |
| Natural wonder (noun phrase) | /ˈnætʃrəl ˈwʌndə/ | Kỳ quan tự nhiên |
| Landscapes (noun) | /ˈlændskeɪps/ | Phong cảnh |
| Adventure destination (noun phrase) | /ədˈventʃə ˌdestɪˈneɪʃn/ | Điểm đến mạo hiểm |
| Cultural heritage (noun phrase) | /ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/ | Di sản văn hóa |
| Scenic viewpoint (noun phrase) | /ˈsiːnɪk ˈvjuːpɔɪnt/ | Điểm ngắm cảnh |
| Wildlife sanctuary (noun phrase) | /ˈwaɪldlaɪf ˈsæŋktʃʊəri/ | Khu bảo tồn động vật hoang dã |
| Theme park (noun) | /ˈθiːm pɑːk/ | Công viên giải trí |
| Coastal resort (noun phrase) | /ˈkəʊstl rɪˈzɔːt/ | Khu nghỉ dưỡng ven biển |
| World heritage site (noun) | /wɜːld ˈherɪtɪdʒ saɪt/ | Di sản thế giới |
| Local cuisine (noun phrase) | /ˈləʊkl kwɪˈziːn/ | Ẩm thực địa phương |
| National park (noun) | /ˈnæʃnəl pɑːk/ | Vườn quốc gia |
>>> Tìm hiểu thêm: Khám phá 100+ từ vựng về nghề nghiệp tiếng Anh
1.3. Từ vựng liên quan đến chủ đề nơi ở
Nắm vững từ vựng liên quan đến nơi ở sẽ giúp bạn trao đổi thông tin và lựa chọn chỗ ở phù hợp. Hãy cùng khám phá các từ vựng thường gặp sau đây.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Hotel (noun) | /həʊˈtel/ | Khách sạn |
| Resort (noun) | /rɪˈzɔːt/ | Khu nghỉ dưỡng |
| Hostel (noun) | /ˈhɒstl/ | Nhà nghỉ |
| Guesthouse (noun) | /ˈɡesthaʊs/ | Nhà khách |
| Bed and Breakfast (B&B) (noun) | /ˌbed ən ˈbrekfəst/ | Nhà nghỉ dưỡng |
| Villa (noun) | /ˈvɪlə/ | Biệt thự |
| Inn (noun) | /ɪn/ | Nhà trọ |
| Lodge (noun) | /lɒdʒ/ | Nhà nghỉ nhỏ |
| Motel (noun) | /məʊˈtel/ | Nhà trọ ven đường |
| Cottage (noun) | /ˈkɒtɪdʒ/ | Nhà tranh |
| Campsite (noun) | /ˈkæmpsaɪt/ | Khu cắm trại |
| Cabin (noun) | /ˈkæbɪn/ | Nhà gỗ |
| Homestay (noun) | /ˈhəʊmsteɪ/ | Nhà nghỉ tại nhà dân |
| Host Family (noun phrase) | /həʊst ˈfæməli/ | Gia đình chủ nhà |
| Apartment (noun) | /əˈpɑːtmənt/ | Căn hộ |
| Condo (noun) | /ˈkɒndəʊ/ | Căn hộ chung cư |
| Chalet (noun) | /ˈʃæleɪ/ | Nhà gỗ nhỏ ở núi |
| Guest Room (noun) | /ˈɡest ruːm/ | Phòng khách |
| Penthouse (noun) | /ˈpenthaʊs/ | Căn hộ tầng cao nhất |
| Lodge (noun) | /lɒdʒ/ | Nhà gỗ hoặc nhà nghỉ nhỏ ở khu vực rừng. |

>>> Tìm hiểu thêm: 50+ từ vựng tiếng Anh phổ biến nhất bắt đầu bằng chữ Y
1.4. Từ vựng chủ đề di chuyển
Từ vựng về du lịch liên quan đến phương tiện di chuyển được sử dụng rất thường xuyên. Sau đây là những từ vựng phổ mà bạn nên “nằm lòng”.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Car (noun) | /kɑː/ | Xe ô tô |
| Bus (noun) | /bʌs/ | Xe buýt |
| Train (noun) | /treɪn/ | Tàu hỏa |
| Plane (noun) | /pleɪn/ | Máy bay |
| Bicycle (noun) | /ˈbaɪsɪkl/ | Xe đạp |
| Motorbike (noun) | /ˈməʊtəbaɪk/ | Xe máy |
| Taxi (noun) | /ˈtæksi/ | Xe taxi |
| Subway/Underground (noun) | /ˈsʌbweɪ/ – /ˈʌndəɡraʊnd/ | Tàu điện ngầm |
| Tram (noun) | /træm/ | Xe điện ngầm |
| Boat (noun) | /bəʊt/ | Thuyền |
| Ferry (noun) | /ˈferi/ | Phà |
| Cruise ship (noun) | /kruːz ʃɪp/ | Tàu du lịch |
| Helicopter (noun) | /ˈhelɪkɒptə/ | Trực thăng |
| Rickshaw (noun) | /ˈrɪkʃɔː/ | Xe xích lô |
| Cable car (noun) | /ˈkeɪbl kɑː/ | Xe cáp treo |
| Scooter (noun) | /ˈskuːtə/ | Xe máy đạp |
| Camper van (noun) | /ˈkæmpə væn/ | Xe cắm trại di động |
| Limousine (noun) | /ˈlɪməziːn/ | Xe hạng sang |
| Skateboard (noun) | /ˈskeɪtbɔːd/ | Ván trượt |
| Rollerblades (noun) | /ˈrəʊləbleɪdz/ | Patin |
>>> Tìm hiểu thêm: Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ K: Bí quyết học ngoại ngữ hiệu quả
1.5. Từ vựng chủ đề hoạt động du lịch
Du lịch chính là hành trình trải nghiệm nhiều hoạt động hấp dẫn. Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh phổ biến dùng để miêu tả các hoạt động thường gặp khi đi du lịch.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Sightseeing (noun) | /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ | Tham quan |
| Hiking (noun) | /ˈhaɪkɪŋ/ | Leo núi |
| Swimming (noun) | /ˈswɪmɪŋ/ | Bơi lội |
| Snorkeling (noun) | /ˈsnɔːkəlɪŋ/ | Lặn có ống thở |
| Scuba diving (noun phrase) | /ˈskuːbə ˌdaɪvɪŋ/ | Lặn có bình khí |
| Surfing (noun) | /ˈsɜːfɪŋ/ | Lướt sóng |
| Sunbathing (noun) | /ˈsʌnbeɪðɪŋ/ | Tắm nắng |
| Camping (noun) | /ˈkæmpɪŋ/ | Cắm trại |
| Wildlife watching (noun phrase) | /ˈwaɪldlaɪf ˈwɒtʃɪŋ/ | Quan sát động vật hoang dã |
| Birdwatching (noun) | /ˈbɜːdwɒtʃɪŋ/ | Quan sát chim |
| Fishing (noun) | /ˈfɪʃɪŋ/ | Câu cá |
| Kayaking (noun) | /ˈkaɪækɪŋ/ | Chèo thuyền kayak |
| Canoeing (noun) | /kəˈnuːɪŋ/ | Chèo thuyền canoe |
| Cycling (noun) | /ˈsaɪklɪŋ/ | Đạp xe |
| Horseback riding (noun) | /ˈhɔːsbæk ˌraɪdɪŋ/ | Đi ngựa |
| Zip-lining (noun) | /ˈzɪplaɪnɪŋ/ | Leo dây đai treo |
| Rock climbing (noun) | /ˈrɒk ˌklaɪmɪŋ/ | Leo núi đá |
| Paragliding (noun) | /ˈpærəɡlaɪdɪŋ/ | Dù lượn |
| Cultural immersion (noun phrase) | /ˈkʌltʃərəl ɪˈmɜːʃn/ | Tiếp xúc văn hóa |
| Food tasting (noun phrase) | /fuːd ˈteɪstɪŋ/ | Thưởng thức đặc sản địa phương |

>>> Tìm hiểu thêm: Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D theo chủ đề
1.6. Từ vựng chủ đề lập kế hoạch và tài chính
Khi chuẩn bị cho một chuyến đi, việc lập kế hoạch và quản lý tài chính đóng vai trò rất quan trọng để chuyến du lịch diễn ra suôn sẻ. Dưới đây là những từ vựng về du lịch phổ biến.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Itinerary (noun) | /aɪˈtɪnərəri/ | Lịch trình |
| Destination (noun) | /ˌdestɪˈneɪʃn/ | Điểm đến |
| Accommodation (noun) | /əˌkɒməˈdeɪʃn/ | Chỗ ở |
| Transportation (noun) | /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ | Phương tiện di chuyển |
| Budget (noun) | /ˈbʌdʒɪt/ | Ngân sách |
| Reservation (noun) | /ˌrezəˈveɪʃn/ | Đặt chỗ |
| Passport (noun) | /ˈpɑːspɔːt/ | Hộ chiếu |
| Visa (noun) | /ˈviːzə/ | Thị thực |
| Travel insurance (noun) | /ˈtrævl ɪnˈʃʊərəns/ | Bảo hiểm du lịch |
| Currency exchange (noun) | /ˈkʌrənsi ɪksˈtʃeɪndʒ/ | Đổi tiền tệ |
| Packing list (noun) | /ˈpækɪŋ lɪst/ | Danh sách đồ mang theo |
| Travel document (noun) | /ˈtrævl ˈdɒkjʊmənt/ | Tài liệu du lịch |
| Guidebook (noun) | /ˈɡaɪdbʊk/ | Sách hướng dẫn du lịch |
| Map (noun) | /mæp/ | Bản đồ |
| Emergency contacts (noun phrase) | /ɪˈmɜːdʒənsi ˈkɒntækts/ | Liên hệ khẩn cấp |
| Weather forecast (noun) | /ˈweðə ˈfɔːkɑːst/ | Dự báo thời tiết |
| Local customs (noun phrase) | /ˈləʊkl ˈkʌstəmz/ | Phong tục địa phương |
| Time zone (noun) | /ˈtaɪm zəʊn/ | Múi giờ |
| Attractions (noun) | /əˈtrækʃnz/ | Điểm thu hút |
| Souvenirs (noun) | /ˌsuːvəˈnɪəz/ | Quà lưu niệm |
>>> Tìm hiểu thêm: Từ vựng và đoạn văn miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh
2. Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về du lịch biển
Du lịch biển luôn mang đến cảm giác thư giãn, sôi động và đầy trải nghiệm thú vị. Để tự tin giao tiếp và tận hưởng trọn vẹn chuyến đi, bạn đừng bỏ qua trọn bộ từ vựng về du lịch biển dưới đây.
2.1. Từ vựng về du lịch biển và các địa điểm ven biển
Hãy cùng điểm qua những từ vựng hữu ích về du lịch biển và các địa điểm ven biển.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Beach (noun) | /biːtʃ/ | Bãi biển |
| Coastline (noun) | /ˈkəʊst.laɪn/ | Đường bờ biển |
| Seashore (noun) | /ˈsiː.ʃɔːr/ | Bờ biển |
| Shoreline (noun) | /ˈʃɔː.laɪn/ | Đường ven biển |
| Island (noun) | /ˈaɪ.lənd/ | Hòn đảo |
| Resort (noun) | /rɪˈzɔːt/ | Khu nghỉ dưỡng |
| Bay (noun) | /beɪ/ | Vịnh |
| Cove (noun) | /kəʊv/ | Vịnh nhỏ |
| Cape (noun) | /keɪp/ | Mũi đất |
| Peninsula (noun) | /pəˈnɪn.sjʊ.lə/ | Bán đảo |
| Lagoon (noun) | /ləˈɡuːn/ | Đầm lầy |
| Marina (noun) | /məˈriː.nə/ | Bến cảng |
| Coral reef (noun) | /ˈkɒr.əl riːf/ | Rạn san hô |
| Seaside town (noun) | /ˈsiː.saɪd taʊn/ | Thị trấn ven biển |
| Boardwalk (noun) | /ˈbɔːd.wɔːk/ | Con đường dọc bờ biển |
| Cliff (noun) | /klɪf/ | Vách đá |
| Seaside promenade (noun phrase) | /ˈsiː.saɪd ˌprɒm.əˈnɑːd/ | Con đường dạo bộ ven biển |
| Harbor (noun) | /ˈhɑː.bər/ | Cảng |
| Archipelago (noun) | /ˌɑː.kɪˈpel.ə.ɡoʊ/ | Quần đảo |
| Surf spot (noun phrase) | /sɜːf spɒt/ | Điểm lướt sóng |

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp các từ tiếng Anh phổ biến bắt đầu bằng chữ S
2.2. Từ vựng về hoạt động và điểm tham quan tại bãi biển
Khi đi du lịch biển, bạn sẽ tham gia nhiều hoạt động thú vị và khám phá các điểm tham quan hấp dẫn. Hãy cùng tìm hiểu các từ vựng tiếng Anh liên quan để dễ dàng giao tiếp và kể về trải nghiệm của bạn.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Sunbathing (noun) | /ˈsʌnˌbeɪðɪŋ/ | Tắm nắng |
| Swimming (noun) | /ˈswɪmɪŋ/ | Bơi lội |
| Surfing (noun) | /ˈsɜːfɪŋ/ | Lướt sóng |
| Snorkeling (noun) | /ˈsnɔːrkəlɪŋ/ | Lặn có ống thở |
| Scuba diving (noun) | /ˈskuːbə ˈdaɪvɪŋ/ | Lặn có bình khí |
| Beach volleyball (noun) | /biːʧ ˈvɒlɪˌbɔːl/ | Bóng chuyền bãi biển |
| Sandcastle building (noun) | /ˈsændˌkɑːsl ˈbɪldɪŋ/ | Xây lâu đài cát |
| Jet skiing (noun) | /ˈdʒet ˌskiːɪŋ/ | Chèo xe jet |
| Parasailing (noun) | /ˈpærəˌseɪlɪŋ/ | Lướt ván dù |
| Windsurfing (noun) | /ˈwɪndˌsɜːfɪŋ/ | Lướt ván buồm |
| Beachcombing (noun) | /ˈbiːtʃˌkəʊmɪŋ/ | Thu thập vật liệu ven biển |
| Picnicking (noun) | /ˈpɪknɪkɪŋ/ | Dã ngoại |
| Fishing (noun) | /ˈfɪʃɪŋ/ | Câu cá |
| Kayaking (noun) | /ˈkaɪˌækɪŋ/ | Chèo thuyền kayak |
| Paddleboarding (noun) | /ˈpædlˌbɔːdɪŋ/ | Chèo ván đứng |
| Beach yoga (noun phrase) | /biːʧ ˈjəʊɡə/ | Yoga bãi biển |
| Dolphin watching (noun) | /ˈdɒlfɪn ˈwɒʧɪŋ/ | Quan sát cá heo |
| Seashell collecting (noun) | /ˈsiːˌʃel kəˈlektɪŋ/ | Sưu tập vỏ sò |
| Beachside dining (noun) | /ˈbiːʧˌsaɪd ˈdaɪnɪŋ/ | Dùng bữa ven biển |
| Sunset watching (noun) | /ˈsʌnˌset ˈwɒʧɪŋ/ | Ngắm hoàng hôn |
>>> Tìm hiểu thêm: Khám phá trọn bộ từ vựng bộ phận cơ thể tiếng Anh
2.3. Từ vựng về hàng hải
Du lịch biển đòi hỏi bạn phải nắm vững các từ vựng hàng hải. Hãy cùng điểm qua những từ quan trọng về tàu thuyền và biển cả.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Port (noun) | /pɔːt/ | Cảng |
| Starboard (noun) | /ˈstɑːbɔːd/ | Bên phải (trong từ vựng chủ đề hàng hải, đây là phía bên phải của tàu) |
| Bow (noun) | /baʊ/ | Phía đầu (của tàu) |
| Stern (noun) | /stɜːn/ | Phía đuôi (của tàu) |
| Hull (noun) | /hʌl/ | Thân tàu, từ vựng về du lịch |
| Deck (noun) | /dek/ | Sàn tàu |
| Mast (noun) | /mɑːst/ | Cột buồm |
| Sailor (noun) | /ˈseɪlər/ | Thủy thủ |
| Captain (noun) | /ˈkæptɪn/ | Đội trưởng |
| Crew (noun) | /kruː/ | Phi hành đoàn |
| Shipyard (noun) | /ˈʃɪpjɑːd/ | Xưởng đóng tàu |
| Anchorage (noun) | /ˈæŋkərɪdʒ/ | Địa điểm neo đậu |
| Buoy (noun) | /bɔɪ/ | Phao báo |
| Lighthouse (noun) | /ˈlaɪthaʊs/ | Hải đăng |
| Navigation (noun) | /ˌnævɪˈɡeɪʃən/ | Điều hướng hàng hải |
| Tides (noun) | /taɪdz/ | Thủy triều |
| Currents (noun) | /ˈkʌrənts/ | Dòng chảy |
| Ferry (noun) | /ˈferi/ | Phà |
| Dock (noun) | /dɒk/ | Bến tàu |
| Maritime law (noun) | /ˈmærɪtaɪm lɔː/ | Luật hàng hải |
>>> Tìm hiểu thêm: Bỏ túi các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ X phổ biến
2.4. Từ vựng về thể thao dưới nước
Thể thao dưới nước mang đến nhiều trải nghiệm thú vị, từ lướt sóng đến chèo thuyền kayak. Sau đây là những từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề này.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Swimming (noun) | /ˈswɪmɪŋ/ | Bơi lội |
| Diving (noun) | /ˈdaɪvɪŋ/ | Lặn (trong từ vựng chủ đề thể thao thì đây là hành động đi xuống dưới mặt nước, tương tác với môi trường dưới nước) |
| Snorkeling (noun) | /ˈsnɔːrkəlɪŋ/ | Lặn có ống thở |
| Scuba diving (noun) | /ˈskuːbə ˈdaɪvɪŋ/ | Lặn có bình khí |
| Surfing (noun) | /ˈsɜːfɪŋ/ | Lướt sóng |
| Windsurfing (noun) | /ˈwɪndˌsɜːfɪŋ/ | Lướt ván buồm |
| Kitesurfing (noun) | /ˈkaɪtˌsɜːfɪŋ/ | Lướt ván dù |
| Water skiing (noun) | /ˈwɔːtə ˈskiːɪŋ/ | Lướt ski trên nước |
| Wakeboarding (noun) | /ˈweɪkˌbɔːdɪŋ/ | Lướt ván trên sóng tạo ra bởi tàu |
| Jet skiing (noun) | /ˈdʒet ˈskiːɪŋ/ | Chèo xe jet |
| Canoeing (noun) | /kəˈnuːɪŋ/ | Chèo thuyền canoe |
| Kayaking (noun) | /ˈkaɪækɪŋ/ | Chèo thuyền kayak |
| Rafting (noun) | /ˈræftɪŋ/ | Đi bè (trong từ vựng về du lịch thì đây là hoạt động điều khiển thuyền bè trên dòng sông nhanh, thường được thực hiện với một nhóm người và hướng dẫn viên) |
| Sailing (noun) | /ˈseɪlɪŋ/ | Đi thuyền buồm |
| Rowing (noun) | /ˈrəʊɪŋ/ | Chèo thuyền |
| Fishing (noun) | /ˈfɪʃɪŋ/ | Câu cá |
| Jet boating (noun) | /ˈdʒet ˈbəʊtɪŋ/ | Chèo tàu cao tốc |
| Parasailing (noun) | /ˈpærəˌseɪlɪŋ/ | Lướt dù trên nước |
| Wake surfing (noun) | /ˈweɪk ˈsɜːfɪŋ/ | Lướt ván trên sóng tạo ra bởi tàu |
| Paddleboarding (noun) | /ˈpædlˌbɔːdɪŋ/ | Chèo đứng trên ván đứng |

>>> Tìm hiểu thêm: 120 từ vựng về rau củ quả tiếng Anh
2.5. Từ vựng về thiết bị di chuyển trên biển
Học từ vựng về các phương tiện di chuyển trên biển giúp bạn miêu tả chính xác và tự tin hơn khi nói về chuyến đi hoặc hướng dẫn người khác. Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh về du lịch thường gặp.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Boat (noun) | /bəʊt/ | Thuyền |
| Ship (noun) | /ʃɪp/ | Tàu |
| Yacht (noun) | /jɒt/ | Du thuyền, từ vựng về du lịch |
| Sail (noun) | /seɪl/ | Buồm |
| Rudder (noun) | /ˈrʌd.ər/ | Bánh lái |
| Oar (noun) | /ɔːr/ | Chèo |
| Anchor (noun) | /ˈæŋ.kər/ | Mỏ neo |
| Lifeboat (noun) | /ˈlaɪf.bəʊt/ | Thuyền cứu sinh |
| Life jacket (noun) | /ˈlaɪf ˌdʒæk.ɪt/ | Áo phao cứu sinh |
| Paddle (noun) | /ˈpæd.əl/ | Cây chèo |
| Compass (noun) | /ˈkʌm.pəs/ | La bàn |
| GPS (Global Positioning System) (noun) | /ˌdʒiː.piːˈes/ | Hệ thống định vị toàn cầu |
| Sonar (noun) | /ˈsəʊ.nɑːr/ | Thiết bị dò sóng âm |
| Radar (noun) | /ˈreɪ.dɑːr/ | Radar |
| Sextant (noun) | /ˈsek.stənt/ | Thước đo góc |
| Flare (noun) | /fleər/ | Lửa báo động |
| Buoy (noun) | /bɔɪ/ | Phao báo hiệu |
| Life raft (noun) | /ˈlaɪf rɑːft/ | Phao cứu sinh |
| Sailing gloves (noun) | /ˈseɪ.lɪŋ ɡlʌvz/ | Găng tay lướt buồm |
| Marine radio (noun) | /məˈriːn ˈreɪ.di.əʊ/ | Đài phát thanh hàng hải |
>>> Tìm hiểu thêm: Điểm qua bộ từ vựng về gia đình tiếng Anh có thể bạn chưa gặp
3. Những cụm từ và thành ngữ hay về du lịch
Chuyến đi sẽ trọn vẹn hơn khi bạn có thể giao tiếp, khám phá văn hóa và kết bạn mới. Hãy “bỏ túi” ngay những cụm từ và thành ngữ hay về du lịch được tổng hợp chi tiết trong bảng, kèm nghĩa và ví dụ minh họa.
| Cụm từ (Collocation) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
| Book in advance | Đặt trước (phòng, vé…) | It’s better to book in advance to get the best hotel rates. (Tốt hơn nên đặt trước để nhận được giá phòng khách sạn tốt nhất.) |
| Peak season | Mùa cao điểm du lịch | Flights are usually more expensive during the peak season. (Các chuyến bay thường đắt hơn vào mùa cao điểm du lịch.) |
| Check in / Check out | Làm thủ tục nhận / trả phòng | We will check in at 2 p.m. and check out at 11 a.m. (Chúng tôi sẽ làm thủ tục nhận phòng lúc 2 giờ chiều và trả phòng lúc 11 giờ trưa.) |
| Go sightseeing | Đi ngắm cảnh | On our first day in Paris, we plan to go sightseeing. (Vào ngày đầu tiên ở Paris, chúng tôi dự định đi ngắm cảnh.) |
| Pack one’s bags | Thu xếp hành lý | Don’t forget to pack your bags the night before your trip. (Đừng quên thu xếp hành lý vào đêm trước chuyến đi của bạn.) |
4. TOP 30 mẫu câu giao tiếp giúp rèn luyện từ vựng về du lịch
Một số mẫu câu dưới đây có thể giúp bạn khi cần sử dụng để giao tiếp với người bản địa. Dưới đây là 30 mẫu câu giao tiếp thông dụng khi đi du lịch để bạn tham khảo:
4.1. Mẫu câu hỏi đường và phương tiện di chuyển
• Excuse me, could you help me find the nearest bus stop? (Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi tìm điểm dừng xe buýt gần nhất được không?)
• Could you please show me the way to the nearest ATM? (Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến máy rút tiền gần nhất được không?)
• Do you have a map of the city I can use? (Bạn có bản đồ của thành phố mà tôi có thể sử dụng không?)
• What time does the train to [destination] depart? (Chuyến tàu đến [điểm đến] xuất phát vào lúc mấy giờ?)
• Excuse me, could you take a photo of me, please? (Xin lỗi, bạn có thể chụp ảnh cho tôi được không?)
• Is there a tourist information center nearby where I can get some maps and brochures? (Dịch nghĩa từ vựng về du lịch: Có trung tâm thông tin du lịch gần đây nơi tôi có thể lấy được một số bản đồ và tờ rơi không?)
• Excuse me, what’s the best way to get to [name of attraction] from here? (Xin lỗi, cách tốt nhất để đến [tên địa điểm tham quan] từ đây là gì?)
• Excuse me, do you know where I can find a good spot to capture the sunrise? (Xin lỗi, bạn có biết tôi có thể tìm được một điểm tốt để chụp bình minh không?)
• Could you tell me which bus goes to the airport? (Bạn có thể cho tôi biết xe buýt nào đi đến sân bay không?)
• Is it possible to rent a bicycle nearby? (Có thể thuê xe đạp gần đây không?)

>>> Tìm hiểu thêm: Biết cách dùng cấu trúc nhờ vả cũng là một nghệ thuật
4.2. Mẫu câu hỏi về chi phí và giá cả
• How much does it cost to take a taxi to the city center? (Việc đi taxi đến trung tâm thành phố mất bao nhiêu tiền?)
• What’s the best way to explore the city on foot? (Cách tốt nhất để khám phá thành phố bằng cách đi bộ là gì?)
• How much is a ticket for the museum? (Vé vào bảo tàng giá bao nhiêu?)
• Can you give me a discount for two tickets? (Bạn có thể giảm giá cho hai vé không?)
• What is the entrance fee to the national park? (Phí vào cổng công viên quốc gia là bao nhiêu?)
• How much does it cost to rent a bicycle for a day? (Thuê một chiếc xe đạp trong một ngày mất bao nhiêu tiền?)
• Are there any extra charges for luggage on the bus? (Có phí phụ thêm cho hành lý trên xe buýt không?)
• What’s the price for a guided city tour? (Giá cho một tour tham quan có hướng dẫn viên là bao nhiêu?)
• Do you accept credit cards, or is it cash only? (Bạn có nhận thẻ tín dụng không, hay chỉ thanh toán bằng tiền mặt?)
• Is there a cheaper alternative for getting to the airport? (Có phương án rẻ hơn để đến sân bay không?)
>>> Tìm hiểu thêm: Cách đặt câu hỏi Wh trong tiếng Anh và mẫu câu thông dụng
4.3. Mẫu câu giao tiếp tại sân bay và khách sạn
• What time does the museum close today? (Bảo tàng đóng cửa vào lúc mấy giờ hôm nay?)
• Is there a supermarket nearby where I can buy some groceries? (Có siêu thị gần đây nơi tôi có thể mua thực phẩm hàng ngày không?)
• Where is the check-in counter for [airline]? (Quầy làm thủ tục của hãng [tên hãng] ở đâu?)
• Could you help me with my luggage, please? (Bạn có thể giúp tôi với hành lý không?)
• What time does my flight depart? (Chuyến bay của tôi cất cánh lúc mấy giờ?)
• Where can I find the baggage claim area? (Tôi có thể tìm khu nhận hành lý ở đâu?)
• I have a reservation under the name [your name]. (Tôi có đặt phòng dưới tên [tên của bạn].)
• Could I get a wake-up call at 7 a.m., please? (Tôi có thể được gọi dậy lúc 7 giờ sáng không?)
• Is breakfast included in the room rate? (Bữa sáng có bao gồm trong giá phòng không?)
• Can I have a late check-out, please? (Tôi có thể trả phòng muộn được không?)

5. Bài tập kiểm tra từ vựng du lịch (Có đáp án)
Cùng kiểm tra khả năng ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về du lịch qua các câu hỏi trắc nghiệm và điền từ sau đây.
Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Danh sách từ gợi ý: Passport, Souvenirs, Destination, Budget, Itinerary
• Don’t forget to bring your __________ when you travel abroad.
• We bought some __________ like magnets and postcards for our friends.
• What is your favorite holiday __________? Thailand or Singapore?
• We need to plan our travel __________ carefully to save money.
• Can I see the __________? I want to know where we are going tomorrow.
Đáp án
- Passport 2. Souvenirs 3. Destination 4. Budget 5. Itinerary
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất
1. A place where people go for holiday with a lot of facilities like swimming pools, restaurants, etc.
A. Motel
B. Resort
C. Hostel
D. Homestay
2. An official document containing your photo and personal details, which you need to show when you enter or leave a country.
A. Visa
B. Ticket
C. Passport
D. Map
3. The activity of visiting interesting places and famous landmarks.
A. Sunbathing
B. Sightseeing
C. Diving
D. Shopping
4. To reserve a room or a ticket before you travel.
A. Check in
B. Book
C. Buy
D. Sell
5. A journey on a ship for pleasure, visiting several different places.
A. Cruise
B. Flight
C. Road trip
D. Hiking
Đáp án
1. B 2. C 3. B 4. B 5. A
>> Tìm hiểu thêm: ILA công bố học phí Anh ngữ 2025: Chi tiết khóa học, ưu đãi và học bổng
Khi bạn hiểu và sử dụng từ vựng về du lịch, về các địa điểm tham quan, nơi ở, phương tiện di chuyển… sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đi đến một đất nước xa lạ. Bạn hãy sử dụng các bộ từ vựng về du lịch này để tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ và thú vị nhé! Chúc bạn có một chuyến đi thật tuyệt vời và tràn đầy kỷ niệm!


