Tiếng Anh 10 Unit 5 Writing: Hướng dẫn và gợi ý bài viết ấn tượng - ILA Vietnam

Tiếng Anh 10 Unit 5 Writing: Hướng dẫn và gợi ý bài viết ấn tượng

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Cao ViQuy tắc biên tập

Tiếng Anh 10 unit 5 Writing: Hướng dẫn và gợi ý bài viết ấn tượng

Tiếng Anh 10 Unit 5 Writing của giáo trình Global Success giúp bạn làm chủ kỹ năng viết thông qua chủ đề Inventions (Những phát minh). Bài học không chỉ giúp làm quen với các thiết bị hiện đại mà còn rèn luyện cách tổ chức ý tưởng, liên kết câu và trình bày quan điểm mạch lạc. Nắm vững cấu trúc viết về lợi ích của phát minh sẽ giúp bạn tự tin làm bài trên lớp và mở rộng vốn từ vựng công nghệ cần thiết cho tương lai.

Bài viết này sẽ giúp bạn:

• Hệ thống hóa bộ từ vựng về công nghệ và các sáng chế hiện đại.

• Nắm vững các cấu trúc viết lại câu và mẫu câu diễn đạt lợi ích linh hoạt.

• Tham khảo dàn ý chi tiết và các bài mẫu ấn tượng chuẩn 120 – 150 từ.

• Ghi chú mẹo học tập và ôn luyện hiệu quả để tự tin tỏa sáng trong giờ học.

Với những hướng dẫn chi tiết từ ILA, việc hoàn thành một đoạn văn ấn tượng về những phát minh thay đổi thế giới sẽ không còn là thử thách đối với bạn.

Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 5 Writing

Một số từ vựng tiếng Anh 10 Unit 5 Writing bạn cần nắm để làm bài tập hiệu quả là:

Từ vựng tiếng Anh 10 unit 5 Writing

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
artificial intelligence (AI) /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ɪnˈtelɪdʒəns/ trí tuệ nhân tạo
smartphone /ˈsmɑːtfəʊn/ điện thoại thông minh
e-reader /ˈiː ˌriːdə/ thiết bị đọc sách điện tử
robot /ˈrəʊbɒt/ rô-bốt
3D printing /ˌθriː diː ˈprɪntɪŋ/ công nghệ in 3D
driverless car /ˈdraɪvələs kɑː/ xe tự lái
vacuum cleaner /ˈvækjuːm ˌkliːnə/ máy hút bụi
telephone /ˈtelɪfəʊn/ điện thoại
invention /ɪnˈvenʃən/ phát minh
benefit /ˈbenɪfɪt/ lợi ích
device /dɪˈvaɪs/ thiết bị
machine /məˈʃiːn/ máy móc
communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/ giao tiếp
connect /kəˈnekt/ kết nối
operate /ˈɒpəreɪt/ vận hành
improve /ɪmˈpruːv/ cải thiện
reduce accidents /rɪˈdjuːs ˈæksɪdənts/ giảm tai nạn
save time /seɪv taɪm/ tiết kiệm thời gian
explore /ɪkˈsplɔː/ khám phá
dangerous task /ˈdeɪndʒərəs tɑːsk/ nhiệm vụ nguy hiểm
clean the house /kliːn ðə haʊs/ dọn dẹp nhà cửa

>>> Tìm hiểu thêm: Tiếng Anh 10 unit 5 Speaking: Đáp án và gợi ý bài nói chi tiết

Soạn tiếng Anh 10 Unit 5 phần Writing và hướng dẫn chi tiết

Dưới đây là 3 bài tập trong học phần tiếng Anh 10 Unit 5 Writing và gợi ý làm bài:

1. Choose an invention in this unit. Draw a diagram to show how it is used. Then work in groups to guess one another’s inventions.

Example:

Draw a diagram to show how it is used.

Hướng dẫn cách làm bài 1 tiếng Anh 10 Unit 5 Writing

Đối với bài tập này, bạn sẽ chọn một phát minh mình yêu thích đã học ở các bài trước như robot, internet, smartphone... Sau đó, suy nghĩ về 3 lợi ích của phát minh bạn đã chọn rồi vẽ sơ đồ giống như ví dụ. Trong giờ học, bạn sẽ đưa sơ đồ mình đã chuẩn bị cho bạn bè để họ đoán xem phát minh bạn nói tới là gì. Dưới đây là một số ý tưởng bạn có thể tham khảo:

Phát minh: Smartphone

• At school/work: search for information, join online classes or meetings

• In communication: make video calls, send messages, send emails

• In entertainment: listen to music, watch movies, play games

Phát minh: Robot

• In factories: assemble products, carry heavy materials

• At home: clean the floor, cook simple meals, care for elderly people

• In dangerous tasks: explore space, rescue people in disasters

2. Rewrite the second sentence so that it has a similar meaning to the first. Use the expressions and the prompts below to help you.

Rewrite the second sentence so that it has a similar meaning to the first.

Useful expressions:

• Sth / Doing sth is one of the (many) benefits of …

• … enable(s)/allow(s)/help(s) us to do sth.

• … is/are used in sth/for doing sth/to do sth.

• … is/are useful for sth/for doing sth/for sb to do sth/in doing sth.

1. AI helps drivers find the best routes in transportation.

➜ Helping drivers __________ benefits of AI in transportation.

2. Vacuum cleaners allow us to clean the house quickly.

➜ __________ useful __________.

3. Smartphones are used for learning languages.

➜ __________ help __________.

4. Telephones are useful in communicating over long distances.

➜ __________ used __________.

Hướng dẫn cách làm bài tập 2 tiếng Anh 10 Unit 5 Writing

Đối với bài tập này, bạn sẽ viết lại câu sao cho không đổi nghĩa bằng cách sử dụng các cụm từ gợi ý. Dưới đây là đáp án chi tiết:

1. AI helps drivers find the best routes in transportation.

→ Helping drivers find the best routes is one of the benefits of AI in transportation.

2. Vacuum cleaners allow us to clean the house quickly.

→ Vacuum cleaners are useful for cleaning the house quickly.

3. Smartphones are used for learning languages.

→ Smartphones help people to learn languages.

4. Telephones are useful in communicating over long distances.

→ Telephones are used to communicate over long distances.

3. Write a paragraph (120 – 150 words) to describe two or three benefits of the invention you chose in 1. Use the outline below to help you.

First sentence (Introduction): What is the invention?

Supporting sentences (Development):

• What is the first benefit? Give some explanation and/or examples.

•  What is the second benefit? Give some explanation and/or examples.

•  What is the third benefit? Give some explanation and/or examples.

Last sentence (Conclusion): How important / useful is the invention in our life?

Hướng dẫn và gợi ý soạn tiếng Anh 10 Unit 5 phần Writing

Smartphone

Ở bài tập này, bạn sẽ viết một đoạn văn từ 120 – 150 từ nói về 2 – 3 lợi ích của phát minh bạn chọn ở bài tập 1. Dưới đây là một số ý tưởng gợi ý dựa theo dàn ý sách cung cấp:

Outline Gợi ý
First sentence (Introduction): What is the invention? • A smartphone is a powerful device that almost everyone uses every day.

• Robots are amazing inventions that can perform tasks humans find difficult or dangerous.

What is the first benefit? Give some explanation and/or examples. • A smartphone allows people to communicate instantly through calls, messages, and video chats.

• Robots work in factories to assemble products and improve productivity.

What is the second benefit? Give some explanation and/or examples. • A smartphone provides quick access to knowledge for studying or working online.

• Robots carry out rescue missions or explore space where humans cannot go safely.

What is the third benefit? Give some explanation and/or examples. • A smartphone offers entertainment such as music, movies, and games anytime.

• Home robots clean houses and save time for busy people.

Last sentence (Conclusion): How important/useful is the invention in our life? • Smartphones make life more connected, easier, and more enjoyable.

• Robots are becoming indispensable for both industry and daily life.

Đoạn văn mẫu bài viết tiếng Anh 10 Unit 5 Writing về smartphone:

Smartphones are one of the most important inventions in modern life. They combine many functions of a computer, a camera, and a telephone in a single small device. First, smartphones make communication easier and faster. We can call, send messages, or join video calls with friends and family anywhere in the world.

Second, they help us study and work more effectively. Students can learn languages, search for information, and do online assignments. Workers can check emails, join online meetings, and share documents quickly.

Finally, smartphones provide entertainment such as games, music, and movies, which help us relax after a busy day. Thanks to these benefits, smartphones have become an essential part of daily life and continue to change the way we connect and learn.

Dịch nghĩa

Điện thoại thông minh là một trong những phát minh quan trọng nhất của cuộc sống hiện đại. Nó kết hợp nhiều chức năng của máy tính, máy ảnh và điện thoại trong một thiết bị nhỏ. Trước hết, điện thoại thông minh giúp việc giao tiếp trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn. Chúng ta có thể gọi điện, nhắn tin hoặc gọi video với bạn bè và gia đình ở bất kỳ nơi đâu.

Tiếp theo, nó hỗ trợ chúng ta học tập và làm việc hiệu quả. Học sinh có thể học ngoại ngữ, tìm kiếm thông tin và làm bài tập trực tuyến. Nhân viên có thể kiểm tra email, tham gia họp trực tuyến và chia sẻ tài liệu nhanh chóng.

Cuối cùng, điện thoại thông minh mang đến việc giải trí như trò chơi, âm nhạc và phim ảnh giúp thư giãn sau ngày dài. Nhờ những lợi ích này, điện thoại thông minh đã trở thành phần thiết yếu của cuộc sống và tiếp tục thay đổi cách chúng ta kết nối và học hỏi.

Đoạn văn mẫu bài viết tiếng Anh 10 Unit 5 Writing về robot:

Robots are one of the most fascinating inventions of modern technology. They are machines that can perform tasks automatically or follow programmed instructions, making our lives more convenient and efficient. First, robots help people complete dangerous or difficult tasks. For example, robots can explore space, dive deep into the ocean, or work in factories with harmful chemicals where humans cannot stay long.

Second, they increase productivity in industries such as manufacturing and agriculture by working continuously without getting tired. Third, robots assist in daily life by cleaning houses, delivering packages, or even helping elderly people with basic activities like carrying objects or reminding them to take medicine. Because of these benefits, robots have become essential partners in many fields and will play an even bigger role in improving our lives in the future.

Dịch nghĩa 

Robot là một trong những phát minh thú vị nhất của công nghệ hiện đại. Chúng là những cỗ máy có thể thực hiện công việc tự động hoặc theo lập trình, giúp cuộc sống của chúng ta tiện lợi và hiệu quả hơn. Trước hết, robot giúp con người hoàn thành những nhiệm vụ nguy hiểm hoặc khó khăn. Ví dụ, robot có thể khám phá không gian, lặn sâu dưới đại dương hoặc làm việc trong các nhà máy có hóa chất độc hại nơi con người không thể ở lâu.

Tiếp theo, chúng giúp tăng năng suất trong các ngành công nghiệp như sản xuất và nông nghiệp bằng cách làm việc liên tục mà không mệt mỏi.

Thứ ba, robot hỗ trợ cuộc sống hằng ngày như dọn dẹp nhà cửa, giao hàng hoặc thậm chí giúp người cao tuổi với những việc cơ bản như mang đồ hay nhắc uống thuốc. Nhờ những lợi ích này, robot đã trở thành người bạn quan trọng trong nhiều lĩnh vực và sẽ đóng vai trò lớn hơn nữa trong việc cải thiện cuộc sống của chúng ta trong tương lai.

>>> Tìm hiểu thêm: Unit 6 reading lớp 10: Bài đọc, đáp án For an equal world

Học tiếng Anh 10 Unit 5 Writing như thế nào cho hiệu quả?

Dưới đây là một số lưu ý để bạn học tiếng Anh 10 Unit 5 Writing hiệu quả:

tieng-anh-10-unit-5-writing-5

• Chuẩn bị bài: Trước khi lên lớp, bạn nên chuẩn bị bài trước tại nhà, lướt qua nội dung bài học trong sách, gạch chân từ mới, đoán nghĩa để khi giáo viên giảng không bị bỡ ngỡ. Ngoài ra, bạn cũng nên nghĩ sẵn 1 – 2 phát minh mình hứng thú và muốn chia sẻ, chuẩn bị sẵn ý tưởng để lên lớp trao đổi với bạn bè và giáo viên.

• Lắng nghe bài giảng: Ghi nhanh các mẫu câu diễn đạt lợi ích mà giáo viên nhấn mạnh. Khi giáo viên cho ví dụ, hãy lập bảng, ghi chú rõ cấu trúc, ví dụ để về nhà dùng lại.

• Tham gia thảo luận nhóm: Khi được chia nhóm, hãy trình bày ý tưởng bạn đã chuẩn bị với bạn bè. Sau đó, hãy hỏi bạn bè về ý tưởng của họ. Việc này sẽ giúp bạn có thêm ý tưởng để thực hiện bài viết dễ dàng hơn.

• Viết nháp và hỏi giáo viên nếu có thắc mắc: Nếu giáo viên cho bạn thời gian viết, hãy viết nháp dựa trên dàn ý. Trong quá trình viết, nếu có từ vựng hoặc cấu trúc ngữ pháp chưa rõ cách sử dụng, hãy hỏi giáo viên.

• Ôn tập sau giờ học: Khi làm và ôn tập tại nhà, bạn có thể dành thời gian để trau chuốt thêm bài viết. Kiểm tra kỹ chính tả, ngữ pháp. Ngoài phát minh đã chọn, bạn cũng có thử viết thêm một phát minh khác để rèn kỹ năng viết tiếng Anh.

Tiếng Anh 10 Unit 5 Writing không chỉ đơn thuần là học phần giúp bạn luyện kỹ năng viết tiếng Anh mà còn khơi gợi tư duy sáng tạo và niềm yêu thích khám phá công nghệ. Thông qua việc tìm hiểu, phân tích và trình bày về một phát minh cụ thể, bạn vừa rèn khả năng diễn đạt mạch lạc, vừa mở rộng vốn từ vựng hiện đại. Nếu chuẩn bị từ vựng trước, sắp xếp ý tưởng rõ ràng và luyện viết thường xuyên, bạn sẽ tự tin hoàn thành bài viết ấn tượng, đồng thời hiểu thêm về những sáng chế đang thay đổi thế giới.

Nguồn tham khảo

location map