Tiếng Anh 10 Unit 5 Communication and Culture mang đến những nội dung thiết thực về các phát minh trong đời sống hiện đại, giúp người học mở rộng vốn từ vựng và rèn luyện kỹ năng giao tiếp trong ngữ cảnh thực tế. Bài học còn tích hợp kiến thức khoa học – công nghệ, hỗ trợ người học hiểu hơn về các thiết bị và thuật ngữ công nghệ thông tin.
Bài viết này sẽ giúp bạn:
• Hệ thống lại kiến thức trọng tâm của tiếng Anh 10 Unit 5 Communication and Culture.
• Ôn tập từ vựng, mẫu câu và các dạng bài xuất hiện trong bài học, gồm Making and responding to requests và nội dung CLIL: Computer Hardware (Phần cứng máy tính).
• Rèn luyện kỹ năng làm bài hiệu quả, áp dụng vào giao tiếp và các bài kiểm tra.
Để việc học trên lớp trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn, bạn đừng bỏ lỡ những nội dung được tổng hợp chi tiết trong bài viết này.
Tiếng Anh 10 Unit 5 Communication and Culture – Making and responding to requests
Tiếng Anh 10 Unit 5 Communication and Culture được chia làm 2 phần riêng biệt. Ở phần đầu của bài học, bạn sẽ học giao tiếp với chủ đề Making and responding to requests (Cách đưa ra lời yêu cầu và phản hồi lời yêu cầu). Sau bài học, bạn sẽ biết được một số mẫu câu đưa ra yêu cầu thông dụng, chẳng hạn như Can you tell me (more) about…? (Bạn có thể cho tôi biết thêm về…) và cách phản hồi khi nhận được yêu cầu từ người khác.
Phần sau của bài học là CLIL (Content and Language Integrated Learning), bài học tích hợp giữa nội dung kiến thức chuyên môn (như khoa học, lịch sử, địa lý, công nghệ…) và phát triển ngôn ngữ. Ở Unit 5, chủ đề bạn sẽ tìm hiểu là Computer Hardware – phần cứng máy tính. Thông qua bài học, bạn không chỉ hiểu hơn về cấu tạo và chức năng của các thiết bị phần cứng trong máy tính mà còn học thêm nhiều từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin. Nhờ đó, bạn có thể vừa củng cố kiến thức thực tế, vừa rèn luyện khả năng sử dụng tiếng Anh trong các ngữ cảnh học tập và đời sống hiện đại.
>>> Tìm hiểu thêm: Tiếng Anh 10 Unit 6: Từ vựng, ngữ pháp và bài tập có đáp án
Tiếng Anh 10 Unit 5 Communication and Culture: Nội dung và đáp án
1. Bài tập 1: Listen and complete a conversation at a computer store with the expressions in the box. Then practise it in pairs.
A. can you let me know about
B. Can you please recommend
C. Certainly
D. Feel free to ask me if you need further information
E. Sure
Tim: Hello. I’m looking for a laptop. (1) ______ a good one to me?
Shop assistant: (2) ______, but (3) ______ your needs first?
Tim: (4) ______. I’m a student, so I’d like a cheap and light laptop.
Shop assistant: Then I think this laptop is the best one for you. You can take a look at it. (5) ______.
Hướng dẫn và đáp án bài tập 1 tiếng Anh 10 Unit 5 Communication and Culture:
Ở bài tập này, bạn sẽ nghe cuộc hội thoại ở một cửa hàng bán máy tính giữa Tim và nhân viên bán hàng. Sau đó, bạn sẽ hoàn thành cuộc hội thoại bằng cách sử dụng các cụm từ cho sẵn. Dưới đây là đáp án chi tiết và nội dung tiếng Việt:
| 1. B | 2. C | 3. A | 4. E | 5. D |
Bài dịch tiếng Việt đoạn hội thoại:
Tim: Xin chào. Tôi đang tìm mua một chiếc máy tính xách tay. Bạn có thể gợi ý cho tôi một chiếc tốt được không?
Nhân viên bán hàng: Chắc chắn rồi, nhưng trước tiên bạn có thể cho tôi biết nhu cầu của bạn được không?
Tim: Được chứ. Tôi là sinh viên, nên tôi muốn một chiếc máy tính xách tay rẻ và nhẹ.
Nhân viên bán hàng: Vậy tôi nghĩ chiếc máy tính này là phù hợp nhất cho bạn. Bạn có thể xem thử nhé. Nếu cần thêm thông tin, cứ thoải mái hỏi tôi.
2. Bài tập 2 tiếng Anh 10 Unit 5 Communication and Culture: Work in pairs.
Role-play similar conversations about other devices you want to buy. Use the example in 1 and the expressions below to help you.
| Making requests | Responding to requests |
| Can you tell me (more) about …?
Please let me know (more) about … I want / would like to know about … |
Sure.
Certainly. No problem. What can I do for you? How can I help you? Feel free to ask me if you need further information. |
Hướng dẫn và đáp án chi tiết bài tập 2 tiếng Anh 10 Unit 5 Communication and Culture
Với bài tập này, bạn sẽ làm việc theo cặp, nhập vai các cuộc trò chuyện tương tự về các thiết bị khác mà bạn muốn mua. Sử dụng ví dụ trong bài tập và các cách biểu đạt cho sẵn. Dưới đây là một đoạn hội thoại mẫu bạn có thể tham khảo:
| Đoạn hội thoại | Dịch nghĩa |
| Tim: Hello. I’m looking for a smartphone. Can you tell me more about the models you have? | Tim: Xin chào. Tôi đang muốn mua một chiếc điện thoại thông minh. Bạn có thể cho tôi biết thêm về các mẫu mà cửa hàng đang có không? |
| Shop assistant: Sure. We have several types, depending on your needs. Please let me know more about what you’re looking for. | Nhân viên bán hàng: Dĩ nhiên rồi. Chúng tôi có nhiều loại điện thoại khác nhau, tùy vào nhu cầu của bạn. Vui lòng cho tôi biết thêm về điều bạn đang tìm kiếm nhé. |
| Tim: I’d like a phone with a good camera and a long battery life. | Tim: Tôi muốn một chiếc điện thoại có camera tốt và pin dùng được lâu. |
| Shop assistant: No problem. This model here has a 64MP camera and can last up to two days on a full charge. | Nhân viên bán hàng: Không vấn đề gì. Mẫu điện thoại này có camera 64MP và có thể dùng đến hai ngày sau khi sạc đầy. |
| Tim: Sounds great! I want to know if it has enough storage space for videos and photos. | Tim: Tuyệt quá! Tôi muốn biết thêm là nó có đủ bộ nhớ lưu trữ cho ảnh và video không? |
| Shop assistant: Certainly. It has 256GB of storage. Feel free to ask me if you need further information. | Nhân viên bán hàng: Chắc chắn rồi. Máy có bộ nhớ 256GB. Nếu bạn cần thêm thông tin, cứ thoải mái hỏi tôi nhé. |
3. Bài tập 3 tiếng Anh Unit 5 Communication and Culture: Read the text below. Match the highlighted words and phrase with their meanings.
COMPUTER HARDWARE
A computer needs both hardware and software to run, but decisions about the hardware must be made before you buy a computer. Understanding some basic information about the hardware is very important and will help you decide on the most suitable computer for you.
• Processors: The processor controls all of the activities of a computer. Processor speed is often shown in gigahertz (GHz). High processor speed means that your computer can run faster.
• Random Access Memory, or RAM: It is displayed in gigabytes (GB). The RAM shows how powerful your computer is. The more RAM in a computer, the more tasks your computer can do at the same time.
• Storage space: It shows how much information (such as documents, music, photos, etc.) a computer can store. It is also displayed in gigabytes (GB).
There is other information about the hardware, such as the screen size, the battery, and the weight, that you need to know before choosing the best computer for you.
| 1. processor | a. shown |
| 2. RAM | b. to keep something and use it later |
| 3. displayed | c. the part of the computer that controls all other parts |
| 4. storage space | d. a type of computer memory |
| 5. store | e. the amount of information a computer can keep |
Hướng dẫn và đáp án bài tập 3 tiếng Anh 10 Unit 5 Communication and Culture
Ở phần bài tập này, bạn sẽ đọc bài đọc được cho sẵn trong sách. Trong bài đọc sẽ có đánh dấu một số từ vựng, sau khi đọc xong, bạn sẽ nối từ với ý nghĩa phù hợp. Dưới đây là phần dịch nghĩa bài đọc và đáp án:
Dịch nghĩa
PHẦN CỨNG MÁY TÍNH
Một chiếc máy tính cần có cả phần cứng (hardware) và phần mềm (software) để hoạt động nhưng các quyết định liên quan đến phần cứng phải được đưa ra trước khi bạn mua máy tính. Việc hiểu biết một số thông tin cơ bản về phần cứng là rất quan trọng và sẽ giúp bạn chọn được chiếc máy tính phù hợp nhất với nhu cầu của mình.
• Bộ xử lý (Processor): Bộ xử lý điều khiển tất cả các hoạt động của máy tính. Tốc độ của bộ xử lý thường được thể hiện bằng gigahertz (GHz). Tốc độ càng cao thì máy tính của bạn chạy càng nhanh.
• Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM): Dung lượng RAM được hiển thị bằng gigabyte (GB). RAM thể hiện mức độ mạnh mẽ của máy tính. Máy tính có RAM càng lớn thì có thể xử lý nhiều tác vụ cùng lúc mà không bị chậm.
• Không gian lưu trữ (Storage space): Thể hiện dung lượng thông tin mà máy tính có thể lưu lại (ví dụ: tài liệu, nhạc, hình ảnh…). Dung lượng này cũng được tính bằng gigabyte (GB).
Có những thông tin khác về phần cứng, chẳng hạn như kích thước màn hình, pin và trọng lượng, mà bạn cần biết trước khi chọn chiếc máy tính phù hợp nhất cho mình.
| 1. c | 2. d | 3. a | 4. e | 5. b |
>>> Tìm hiểu thêm: Unit 6 Reading lớp 10: Bài đọc, đáp án For an equal world
4. Bài tập 4 tiếng Anh 10 Unit 5 Communication and Culture: Look at the advertisements. Decide which one is most suitable for each person below.
| Specs | ComOffice | ComBusiness | ComPro |
| Price | VND 8,000,000 | VND 12,000,000 | VND 15,000,000 |
| Processor | 1.4 GHz | 1.8 GHz | 2.6 GHz |
| RAM | 16 GB | 16 GB | 64 GB |
| Storage | 1,000 GB | 2,000 GB | 6,000 GB |
| Weight | 1.5 kg | 2 kg | 3 kg |
• Anne: I’m a designer, so I often have to run many large programs at the same time. I also want to keep a lot of photos and videos on my laptop.
• Bob: I’m a student, so I prefer something not too expensive. I have to bring my laptop to school, so it should not be too heavy, either.
Hướng dẫn và đáp án bài tập 4 tiếng Anh 10 Unit 5 Communication and Culture
Ở bài tập này, bạn sẽ quan sát bảng quảng cáo và lựa chọn chiếc máy tính phù hợp nhất với Anne và Bob dựa trên thông tin họ cung cấp. Dưới đây là đáp án gợi ý:
• Anne: Máy tính ComPro là phù hợp nhất vì Anne là một nhà thiết kế, phải sử dụng nhiều chương trình lớn cùng một lúc. Anne cũng muốn giữ nhiều ảnh và video trên máy tính xách tay của mình. Máy tính ComPro với dung lượng lưu trữ 6,000 GB sẽ là lựa chọn phù hợp.
• Bob: Máy tính ComOffice vì Bob là sinh viên, muốn một chiếc máy không quá đắt. Do phải mang theo máy tính xách tay đến trường nên máy cũng không nên quá nặng. Máy tính ComOffice là phù hợp nhất vì giá rẻ, nhẹ nhất.
Các điểm quan trọng cần ghi nhớ trong bài học và cách học hiệu quả
Sau khi học xong bài tiếng Anh 10 Unit 5 Communication and Culture, bạn cần ghi nhớ một số nội dung trọng tâm như:
• Các mẫu câu đưa ra yêu cầu khi mua hàng, ví dụ như can you tell me (more) about …?, please let me know (more) about…
• Các mẫu câu phản hồi lại yêu cầu như Sure, Certainly, No problem…
Ngoài ra, bạn cũng cần ghi nhớ một số từ vựng tiếng Anh quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 10 như:
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| computer | /kəmˈpjuːtə(r)/ | máy tính |
| hardware | /ˈhɑːdweə(r)/ | phần cứng |
| software | /ˈsɒftweə(r)/ | phần mềm |
| processor | /prəʊˈsesə(r)/ | bộ xử lý |
| activity | /ækˈtɪvəti/ | hoạt động |
| speed | /spiːd/ | tốc độ |
| gigahertz (GHz) | /ˈɡɪɡəhɜːts/ | gigahertz – đơn vị đo tốc độ xử lý |
| run | /rʌn/ | chạy (vận hành chương trình) |
| Random Access Memory (RAM) | /ˈrændəm ˈækses ˈmeməri/ | bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên |
| displayed | /dɪˈspleɪd/ | được hiển thị |
| powerful | /ˈpaʊəfl/ | mạnh mẽ |
| task | /tɑːsk/ | nhiệm vụ, tác vụ |
| at the same time | /æt ðə seɪm taɪm/ | cùng một lúc |
| storage | /ˈstɔːrɪdʒ/ | lưu trữ |
| storage space | /ˈstɔːrɪdʒ speɪs/ | không gian lưu trữ |
| store | /stɔː(r)/ | lưu trữ, cất giữ |
| document | /ˈdɒkjumənt/ | tài liệu |
| screen size | /skriːn saɪz/ | kích thước màn hình |
| battery | /ˈbætri/ | pin |
| weight | /weɪt/ | trọng lượng |
| suitable | /ˈsuːtəbl/ | phù hợp |
| recommend | /ˌrekəˈmend/ | gợi ý, đề xuất |
| further | /ˈfɜːðə(r)/ | thêm, xa hơn |
| customer | /ˈkʌstəmə(r)/ | khách hàng |
| shop assistant | /ˈʃɒp əˌsɪstənt/ | nhân viên bán hàng |
| designer | /dɪˈzaɪnə(r)/ | nhà thiết kế |
| take a look at | /teɪk ə lʊk æt/ | xem thử |
Trên đây là nội dung và đáp án chi tiết bài tiếng Anh 10 Unit 5 Communication and Culture. Đây là bài học thú vị giúp bạn vừa nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh, vừa hiểu thêm về các kiến thức công nghệ liên quan đến máy tính trong đời sống. Hãy dành thời gian ôn trước ở nhà để bước vào tiết học trên lớp một cách tự tin và đạt hiệu quả cao nhất nhé!







