Bring up là gì? Bring up là một cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Anh, dùng để đề cập đến một vấn đề hoặc nói về việc nuôi dạy ai đó. Cụm từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, học tập, công việc và văn viết bán trang trọng.
Bring up là gì? Định nghĩa của Bring up
Bring up là gì? Bring up (/brɪŋ ʌp/) là một cụm động từ (phrasal verb) rất phổ biến trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, học tập và công việc. Điểm đặc trưng của Bring up là có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh, nên nếu không hiểu rõ, người học rất dễ dùng sai.
1. Đề cập đến, nhắc đến một vấn đề
Dùng khi bạn chủ động đưa một chủ đề, vấn đề hoặc ý kiến ra để nói hoặc thảo luận, thường xuất hiện trong họp hành, trò chuyện hoặc tranh luận.
Ví dụ:
• She brought up an interesting point during the meeting. (Cô ấy đã đề cập đến một điểm thú vị trong cuộc họp.)
• Why did you bring up that old story again? (Sao bạn lại nhắc lại câu chuyện cũ đó nữa?)
2. Nuôi nấng, dạy dỗ (trẻ em)
Dùng để nói về quá trình nuôi dạy ai đó từ khi còn nhỏ, thường đi kèm với dạng bị động.
Ví dụ:
• He was brought up by his grandparents. (Anh ấy được ông bà nuôi dưỡng.)
• She was brought up in a very strict family. (Cô ấy lớn lên trong một gia đình rất nghiêm khắc.)
3. Nôn/trớ (ít dùng)
Trong văn nói hoặc ngữ cảnh đời thường, Bring up có thể mang nghĩa nôn ra hoặc trớ ra. Nghĩa này vô cùng ít gặp và không dùng trong văn viết trang trọng.
Ví dụ:
• The baby brought up some milk. (Em bé bị trớ sữa.)
• He felt sick and brought up his lunch. (Anh ấy cảm thấy buồn nôn và nôn hết bữa trưa.)
>>> Tìm hiểu thêm: Học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu
Bring up trong các ngữ cảnh khác nhau
Bring up là một cụm động từ linh hoạt, được dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau như giao tiếp, gia đình hay công việc. Cùng xem qua một số bối cảnh cụ thể sau đây:
1. Trong giao tiếp và thảo luận
Bring up được dùng khi muốn mở một chủ đề mới, đôi khi là chủ đề nhạy cảm.
Ví dụ:
• She brought up the issue of salary. (Cô ấy đề cập đến vấn đề lương.)
• Why did you bring that up now? (Sao bạn lại nhắc chuyện đó lúc này?)
2. Trong gia đình và giáo dục
Bring up còn được sử dụng khi nói về xuất thân hoặc cách mà ai đó được nuôi dạy.
Ví dụ:
• He was brought up in a strict family. (Anh ấy lớn lên trong một gia đình nghiêm khắc.)
• Parents should think carefully about how they bring up their children. (Cha mẹ nên suy nghĩ kỹ về cách nuôi dạy con cái.)
3. Trong văn nói đời thường
Ở nghĩa “nôn”, Bring up thường chỉ xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày (informal).
Ví dụ:
• She felt dizzy and almost brought up her breakfast. (Cô ấy chóng mặt và suýt nôn hết bữa sáng.)
• The mother was worried that the baby might bring up its breakfast. (Người mẹ lo lắng rằng em bé sẽ nôn hết bữa sáng của mình.)
>>> Tìm hiểu thêm: Bật mí cấu trúc cụm danh từ trong tiếng Anh kèm ví dụ dễ hiểu
Quá khứ của Bring up là gì?
Trong cụm động từ Bring up có Bring là động từ bất quy tắc, nên Bring up được chia theo Bring, với V2 và V3 đều là Brought.
| Thì | Dạng của Bring up | Ví dụ | Dịch |
| Hiện tại | bring up/brings up | He brings up new ideas. | Anh ấy thường đưa ra ý tưởng mới. |
| Quá khứ | brought up | She brought up the issue yesterday. | Cô ấy đã đề cập vấn đề hôm qua. |
| Quá khứ phân từ | brought up | He was brought up in the city. | Anh ấy lớn lên ở thành phố. |
Cách sử dụng Bring up
Bring up có thể mang nhiều nghĩa khác nhau, vì vậy cách sử dụng của cụm động từ này cũng thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Trong thực tế, Bring up thường xuất hiện dưới 3 cấu trúc chính, tương ứng với các nghĩa phổ biến nhất.
Dưới đây là các công thức quan trọng bạn cần nắm để sử dụng bring up đúng và tự nhiên trong giao tiếp tiếng Anh.
1. Bring up something là gì? Bring up + something
Công thức:
| Bring up + something |
Nghĩa: đề cập đến, nhắc đến một vấn đề nào đó khi đang trò chuyện.
Ví dụ:
• He brought up a sensitive topic. (Anh ấy đề cập đến một chủ đề nhạy cảm.)
• He always brings up interesting topics in the discussion. (Anh ấy luôn nhắc đến những chủ đề thú vị trong các cuộc trò chuyện.)
2. Bring up + somebody
Công thức:
| Bring up + somebody |
hoặc
| Bring + somebody + up |
Nghĩa: nuôi dạy ai đó lớn lên.
Ví dụ:
• She brought up three children on her own. (Cô ấy một mình nuôi ba đứa con.)
• My grandma brought me up alone since I was three. (Bà tôi đã nuôi tôi một mình từ hồi tôi 3 tuổi.)
3. Be brought up + giới từ hoặc to V
Công thức:
| Be brought up + (in/on/by…) hoặc to V |
Nghĩa: được nuôi lớn trong môi trường nào đó/được dạy phải làm gì.
Ví dụ:
• I was brought up in the countryside. (Tôi lớn lên ở nông thôn.)
• He was brought up to be polite. (Anh ấy được dạy phải lịch sự.)
>>> Tìm hiểu thêm: Trạng từ chỉ nơi chốn (place): Phân loại, cách dùng & vận dụng
Bring up đồng nghĩa với gì?
Đồng nghĩa của Bring up là gì? Trong tiếng Anh, Bring up có khá nhiều từ và cụm từ đồng nghĩa. Việc phân biệt đúng các từ đồng nghĩa với Bring up sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn.
1. Đồng nghĩa với Bring up = đề cập đến, nhắc đến
| Từ/Cụm | Nghĩa | Ví dụ | Dịch tiếng Việt |
| mention | nhắc đến | She mentioned the issue briefly. | Cô ấy đã nhắc đến vấn đề đó một cách ngắn gọn. |
| raise | đưa ra vấn đề | He raised an important question. | Anh ấy đã đưa ra một câu hỏi quan trọng. |
| bring to light | làm lộ ra, phơi bày | The report brought the problem to light. | Bản báo cáo đã phơi bày vấn đề đó ra ánh sáng. |
| bring forward | đưa ra đề xuất chính thức – không dùng cho chuyện cá nhân/hội thoại thường | He brought forward a proposal. | Anh ấy đã đưa ra một đề xuất để thảo luận. |
2. Đồng nghĩa với Bring up = nuôi nấng, nuôi dạy
| Từ/Cụm | Nghĩa | Ví dụ câu tiếng Anh | Dịch tiếng Việt |
| raise | nuôi dạy | They raised their children well. | Họ đã nuôi dạy con cái rất tốt. |
| rear | nuôi dưỡng (ít dùng, trang trọng) | They reared the child with care. | Họ nuôi dưỡng đứa trẻ một cách cẩn thận. |
| care for (gần nghĩa trong một số ngữ cảnh chăm sóc, nhưng không thay thế hoàn toàn) | chăm sóc | She cared for the child from birth. | Cô ấy đã chăm sóc đứa trẻ từ khi mới sinh. |
3. Đồng nghĩa với Bring up = nôn/trớ
| Từ/Cụm | Nghĩa | Ví dụ | Dịch tiếng Việt |
| vomit | nôn (trang trọng/y tế) | He vomited after eating. | Anh ấy bị nôn sau khi ăn. |
| throw up | nôn, ói (giao tiếp hằng ngày) | She threw up last night. | Cô ấy bị nôn tối qua. |
>>> Tìm hiểu thêm: Trợ động từ là gì? Cách sử dụng trợ động từ
Các cụm từ thông dụng với Bring up là gì?
Trong thực tế, Bring up thường được dùng kèm với một số danh từ và cấu trúc cố định, tạo thành những cụm quen thuộc mang nghĩa rõ ràng và dễ áp dụng. Các cụm này xuất hiện nhiều trong giao tiếp, công việc và khi nói về giáo dục – gia đình.
Dưới đây là những cụm từ thông dụng nhất với Bring up mà bạn nên ghi nhớ để sử dụng đúng ngữ cảnh và tự nhiên hơn.
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch tiếng Việt |
| bring up an issue | đưa ra một vấn đề | She brought up an issue that needed immediate attention. | Cô ấy đã đưa ra một vấn đề cần được giải quyết ngay lập tức. |
| bring up a topic | nhắc đến một chủ đề | He brought up a sensitive topic during dinner. | Anh ấy đã nhắc đến một chủ đề nhạy cảm trong bữa tối. |
| bring up a question | đặt/nêu ra một câu hỏi | She brought up a question about the schedule. | Cô ấy đã nêu ra một câu hỏi về lịch trình. |
| bring up a point | nêu ra một ý kiến | He brought up an important point in the discussion. | Anh ấy đã nêu ra một ý kiến quan trọng trong cuộc thảo luận. |
| bring up a problem | nêu ra một vấn đề, khó khăn | Don’t hesitate to bring up any problems. | Đừng ngần ngại nêu ra bất kỳ vấn đề nào. |
| bring up children | nuôi dạy con | It takes patience to bring up children properly. | Cần rất nhiều kiên nhẫn để nuôi dạy con cái đúng cách. |
Bài tập Bring up là gì có đáp án
Bài 1: Điền dạng đúng của Bring up
1. She _______ the problem during the meeting.
2. He was _______ by his grandparents.
3. Why did you _______ that topic again?
4. The baby _______ some milk.
5. They were _______ to respect others.
Đáp án:
1. brought up
2. brought up
3. bring up
4. brought up
5. brought up
Bài 2: Trắc nghiệm
1. She didn’t want to ___ the issue.
A. bring up
B. take up
C. make up
D. look up
2. He was ___ in a small town.
A. brought up
B. bring up
C. brings up
D. bringing up
3. Parents play an important role in ___ children.
A. bring up
B. bringing up
C. brought up
D. brings up
4. Why did he suddenly ___ that old argument?
A. bring up
B. bring out
C. take up
D. get up
5. She was ___ to respect her elders.
A. bring up
B. brings up
C. brought up
D. bringing up
Đáp án:
1. A
2. A
3. B
4. A
5. C
>>> Tìm hiểu thêm: Ngoại động từ là gì? Cách phân biệt ngoại động từ và nội động từ
Câu hỏi thường gặp về bring up là gì?
1. Bring up nghĩa là gì trong tiếng Anh?
Bring up là một cụm động từ mang nghĩa đề cập đến một vấn đề, nuôi dạy ai đó, hoặc nôn/trớ trong văn nói, tùy theo ngữ cảnh.
2. Bring up dùng trong những tình huống nào?
Bring up thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, họp hành – thảo luận và khi nói về gia đình hoặc giáo dục.
3. Bring up và Raise khác nhau thế nào?
Cả hai đều có nghĩa là “nuôi dạy”, nhưng Raise trung tính và phổ biến; bring up thân mật hơn trong hội thoại.
4. Bring up có dùng được trong email công việc không?
Có thể dùng trong email nội bộ hoặc trao đổi bình thường. Tuy nhiên, với email trang trọng, nên dùng các từ như Mention hoặc Raise.
5. Be brought up to V có nghĩa là gì?
Cấu trúc này mang nghĩa “được dạy phải làm gì”, thường dùng khi nói về cách giáo dục hoặc giá trị gia đình.
>>> Tìm hiểu thêm: Động từ trạng thái (state/stative verb): Trọn bộ kiến thức và bài tập
Tóm lại, Bring up là gì? Bring up là một cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh, dùng để đề cập đến một vấn đề, nói về việc nuôi dạy ai đó hoặc chỉ hành động nôn/trớ trong văn nói. Hiểu đúng từng nghĩa và ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng Bring up tự nhiên, chính xác hơn trong giao tiếp và công việc.







