Tiếng Anh lớp 8 Unit 10 Communication: Giải chi tiết, dễ hiểu - ILA Vietnam

Tiếng Anh lớp 8 Unit 10 Communication: Bài tập và đáp án

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Cao ViQuy tắc biên tập

Tiếng Anh lớp 8 Unit 10 Communication: Bài tập và đáp án

Tiếng Anh lớp 8 Unit 10 Communication giúp bạn làm quen với các tình huống giao tiếp thực tế gắn liền với công nghệ và đời sống hiện đại. Phần học này không chỉ giúp mở rộng vốn từ vựng mà còn rèn luyện khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt, đặc biệt trong các tình huống như ngắt lời lịch sự, trao đổi thông tin và thảo luận ý kiến. Thông qua các hoạt động tương tác đa dạng, bạn sẽ có cơ hội thực hành, từ đó nâng cao kỹ năng nói và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong thực tế.

Bài viết này sẽ:

• Hướng dẫn chi tiết cách thực hiện và gợi ý đáp án các bài tập trong phần Communication.

• Tổng hợp một số cụm từ giao tiếp quan trọng bạn cần ghi nhớ trong bài học.

• Bí quyết giúp bạn học hiệu quả tiếng Anh 8 Unit 10: Communication.

Nếu bạn đang muốn tìm nội dung bài học, đáp án và cách làm bài để chuẩn bị trước khi đến lớp hoặc ôn tập lại hiệu quả hơn, hãy đọc bài viết này nhé!

Everyday English: Interrupting politely là gì?

Everyday English: Interrupting politely là nội dung chính của học phần Communication. Nếu dịch ra tiếng Việt, cụm từ này được hiểu là cách ngắt lời một cách lịch sự trong giao tiếp tiếng Anh.

Everyday English: Interrupting politely là gì?

Dù là tiếng Anh hay tiếng Việt, việc biết cách ngắt lời người khác một cách lịch sự trong giao tiếp rất quan trọng. Điều này giúp cuộc hội thoại diễn ra tự nhiên mà không gây khó chịu cho người nghe.

Trong giao tiếp tiếng Anh, việc học các cụm từ lịch sự khi ngắt lời người khác sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Ngoài ra, trong các tình huống thực tế như học nhóm, thuyết trình, bạn sẽ biết cách tham gia vào cuộc hội thoại một cách tinh tế mà không làm gián đoạn người khác một cách thô lỗ.

Soạn tiếng Anh lớp 8 Unit 10 Communication chi tiết

Phần Communication của Unit 10 tiếng Anh 8 sẽ gồm 5 bài tập. Dưới đây là phần soạn chi tiết cũng như hướng dẫn và đáp án gợi ý cho từng bài tập.

1. Task 1: Listen and read the conversations below. Pay attention to the highlighted parts.

Task 1: Listen and read the conversations below.

1.

Mark: Now, about the video conference … Everyone must be here at 9:30 a.m., and …

Trang: Sorry for interrupting, but I think we should meet at 9:00 a.m. We need to test the devices.

2.

Nick: This webcam is easy to handle. You click these buttons to move it up or down and these to …

Lan: Hold on. Can you repeat that, please?

Hướng dẫn và dịch nghĩa: Ở bài tập này, bạn sẽ nghe và đọc cuộc hội thoại được cung cấp trong sách và chú ý vào những phần được highlight. Dưới đây là phần dịch nghĩa:

Tiếng Anh Dịch nghĩa
1. Mark: Now, about the video conference … Everyone must be here at 9:30 a.m., and …

Trang: Sorry for interrupting, but I think we should meet at 9:00 a.m. We need to test the devices.

1. Mark: Bây giờ, về cuộc họp trực tuyến… Mọi người phải có mặt ở đây lúc 9 giờ 30 sáng, và…

Trang: Xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng mình nghĩ chúng ta nên gặp lúc 9 giờ. Chúng ta cần kiểm tra thiết bị.

2. Nick: This webcam is easy to handle. You click these buttons to move it up or down and these to …

Lan: Hold on. Can you repeat that, please?

Nick: Chiếc webcam này rất dễ sử dụng. Bạn bấm các nút để di chuyển nó lên hoặc xuống và các nút này để…

Lan: Khoan đã. Bạn có thể nói lại được không?

>>> Tìm hiểu thêm: Bài tập tiếng Anh lớp 8: Các dạng bài theo chương trình mới

2. Task 2 tiếng Anh lớp 8 Unit 10 Communication: Work in pairs. Make similar conversations with the following situations.

1. Student A is telling student B how to make a video call. Student B interrupts student A to ask for clarification. (Học sinh A đang hướng dẫn học sinh B cách gọi video. Học sinh B cắt ngang học sinh A để hỏi lại cho rõ.)

2. Student A is telling student B the place for their next meeting. Student B interrupts student A to suggest another place. (Học sinh A đang nói học sinh B về địa điểm cho buổi họp tiếp theo. Học sinh B cắt ngang học sinh A để gợi ý nơi khác.)

Hướng dẫn và gợi ý cách thực hiện: Ở bài tập 2, bạn sẽ làm việc theo cặp và xây dựng các tình huống hội thoại tương tự như bài tập 1 với các tình huống được cung cấp trong sách.

Tình huống 1: 

A: First, you need to open the app and tap on the video call icon. Then you select the person you want to call and press “start”… (Đầu tiên, bạn cần mở ứng dụng và nhấn vào biểu tượng gọi video. Sau đó bạn chọn người muốn gọi và nhấn “bắt đầu”…)

B: Excuse me, can I ask something? Where exactly is the video call icon? (Xin lỗi, mình có thể hỏi một chút được không? Chính xác thì biểu tượng gọi video nằm ở đâu vậy?)

A: It’s in the top right corner of the screen. After that, just press it to start the call. (Nó nằm ở góc trên bên phải của màn hình. Sau đó, bạn chỉ cần nhấn vào đó để bắt đầu cuộc gọi.)

Tình huống 2:

A: Our next meeting will be at the school library this Friday at 3 p.m.… (Cuộc họp tiếp theo của chúng ta sẽ diễn ra ở thư viện trường vào thứ Sáu lúc 3 giờ chiều…)

B: Sorry to interrupt, but can I suggest something? Maybe we should meet in the computer room instead. It’s more convenient. (Xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng mình có thể đề xuất một ý không? Hay là chúng ta gặp nhau ở phòng máy tính đi, sẽ tiện hơn.)

A: That sounds like a great idea. Let’s meet there. (Nghe hay đấy. Vậy chúng ta gặp ở đó nhé.)

3. Task 3: Work in pairs. Read Mark’s prediction about a popular means of communication in the near future. Then ask and answer the questions.

Mark: In 20 years, people of all ages will be using emojis even more than now. Emojis help people communicate their emotions effectively regardless of the language they speak. For example, a smiley face expresses the same meaning everywhere. An emoji can replace words to a certain extent. One day, we might receive an email that contains only emojis!

1. What means of communication is Mark talking about?

2. When will emojis become more commonly used?

3. Who will be using them?

4. How will they help in communication?

5.  Why will they become more popular?

Task 3: Work in pairs.

Hướng dẫn và gợi ý đáp án tiếng Anh lớp 8 Unit 10 Communication: Bạn hãy đọc đoạn văn nói về dự đoán của Mark về một phương tiện thông tin trong tương lai gần. Sau đó trả lời các câu hỏi trong sách. Dưới đây là phần dịch nghĩa và đáp án:

Dịch nghĩa

Mark: Trong 20 năm nữa, mọi người ở mọi lứa tuổi sẽ sử dụng emoji nhiều hơn bây giờ. Emoji giúp mọi người thể hiện cảm xúc một cách hiệu quả, bất kể họ nói ngôn ngữ nào. Ví dụ, một biểu tượng mặt cười có cùng ý nghĩa ở khắp nơi. Emoji có thể thay thế từ ngữ ở một mức độ nhất định. Một ngày nào đó, chúng ta có thể nhận được một email chỉ chứa emoji!

Câu hỏi Trả lời
1. What means of communication is Mark talking about? (Mark đang nói về phương tiện giao tiếp nào?) → The means of communication Mark is talking about are emojis. (Phương tiện giao tiếp Mark đang nhắc đến là biểu tượng cảm xúc?)
2. When will emojis become more commonly used? (Khi nào biểu tượng cảm xúc sẽ được sử dụng phổ biến hơn?) → Emojis will become more commonly used in 20 years. (Những biểu tượng cảm xúc sẽ trở nên phổ biến hơn trong 20 năm nữa.)
3. Who will be using them? (Ai sẽ dùng chúng?) → People of all ages will be using emojis. (Mọi người ở mọi lứa tuổi sẽ dùng biểu tượng cảm xúc.)
4. How will they help in communication? (Chúng sẽ giúp ích như thế nào trong giao tiếp?) → Emojis will help people communicate their emotions effectively regardless of the language they speak. (Những biểu tượng cảm xúc giúp mọi người giao tiếp hiệu quả bất kể họ nói ngôn ngữ nào.)
5.  Why will they become more popular? (Tại sao chúng sẽ trở nên phổ biến hơn?) → Because an emoji can replace words to a certain extent, for example, a smiley face expresses the same meaning everywhere. (Vì một biểu tượng cảm xúc có thể thay thế từ ngữ ở một mức độ nhất định. Ví dụ, biểu tượng mặt cười mang cùng một ý nghĩa ở mọi nơi.)

4. Task 4: Work in pairs. Choose one means of communication below. Ask and answer questions about it.

1. Automatic translation function

• When: in 10 years

• Who: social network users

• How: translate comments and private messages in all languages

• Why: remove language barriers

2. Chatbot

• When: in 10 years

• Who: sellers of online shops

• How: instantly reply to customers in all languages

• Why: help sell more products to customers from other countries

Task 4: Work in pairs.

Hướng dẫn và gợi ý đoạn hội thoại tham khảo: Ở bài tập 4 tiếng Anh lớp 8 Unit 10 Communication, bạn sẽ chọn một trong hai phương tiện liên lạc được gợi ý trong sách. Sau đó, luyện tập hỏi và trả lời với bạn.

Automatic translation function
Câu hỏi Trả lời
1. When will automatic translation function become more commonly used? (Khi nào chức năng dịch tự động sẽ trở nên phổ biến) → The automatic translation function will become more commonly used in 10 years. (Chức năng dịch tự động sẽ được sử dụng rộng rãi trong 10 năm tới.)
2. Who will use it? (Ai sẽ sử dụng nó?) → Social network users will use it. (Người dùng mạng xã hội sẽ sử dụng nó.)
3. How will it help in communication? (Nó sẽ giúp đỡ gì trong giao tiếp?) → It will translate comments and private messages in all languages. (Nó sẽ dịch các bình luận và tin nhắn riêng bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.)
4. Why will it become more popular? (Tại sao nó phổ biến?) → Because it will remove language barriers.
(Vì nó sẽ giúp loại bỏ rào cản ngôn ngữ.)
Chatbot
Câu hỏi Trả lời
1. When will chatbots be widely used?
(Khi nào chatbot sẽ được sử dụng rộng rãi?)
→ They will be widely used in 10 years. (Chúng sẽ được sử dụng rộng rãi trong 10 năm tới.)
2. Who will use them? (Ai sẽ sử dụng chúng?) → Sellers of online shops will use them.
(Người bán hàng trực tuyến sẽ sử dụng chúng.)
3. How will they help in communication?
(Chúng sẽ giúp gì trong giao tiếp?)
→ They will instantly reply to customers in all languages. (Chúng sẽ trả lời khách hàng ngay lập tức bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.)
4. Why will they become more popular? (Tại sao chúng phổ biến?) Because they will help sell more products to customers from other countries. (Vì chúng sẽ giúp bán được nhiều sản phẩm hơn cho khách hàng từ các quốc gia khác.)

5. Task 5: Report your pair’s conversation to the class by making a similar talk to Mark’s prediction in 3.

Ở bài tập này, bạn sẽ báo cáo cuộc trò chuyện của bạn với lớp bằng cách thực hiện một đoạn hội thoại tiếng Anh ngắn tương tự như dự đoán của Mark ở bài tập 3. Dưới đây là bài nói gợi ý:

Bài 1: Automatic translation functions

In 10 years, social network users will use automatic translation functions more than they do now. This function will help translate comments and private messages into all languages. It will remove language barriers and make communication easier for people around the world.

Trong 10 năm nữa, người dùng mạng xã hội sẽ sử dụng chức năng dịch tự động nhiều hơn bây giờ. Chức năng này sẽ giúp dịch các bình luận và tin nhắn sang nhiều ngôn ngữ khác nhau. Nó sẽ loại bỏ rào cản ngôn ngữ và giúp việc giao tiếp trở nên dễ dàng hơn trên toàn thế giới.

Bài 2: Chatbot

tiếng Anh lớp 8 Unit 10 Communication

In 10 years, chatbots will become more popular among online sellers. They will be able to reply to customers instantly in different languages. This will help businesses communicate with international customers more effectively and sell more products.

Trong 10 năm nữa, chatbot sẽ trở nên phổ biến hơn trong nhóm người bán hàng trực tuyến. Chúng có thể trả lời khách hàng ngay lập tức bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau. Điều này sẽ giúp các doanh nghiệp giao tiếp hiệu quả hơn với khách hàng quốc tế và bán được nhiều sản phẩm hơn.

Cụm từ giao tiếp quan trọng trong tiếng Anh 8 Unit 10 Communication

Dưới đây là các cụm từ giao tiếp quan trọng có trong bài tập và một số cụm từ mở rộng hay được sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày:

Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
sorry for interrupting /ˈsɒri fɔːr ˌɪntəˈrʌptɪŋ/ xin lỗi vì đã ngắt lời
hold on /həʊld ɒn/ khoan đã
excuse me /ɪkˈskjuːz miː/ xin lỗi (để ngắt lời/gây chú ý)
can I ask something? /kæn aɪ ɑːsk ˈsʌmθɪŋ/ mình có thể hỏi một chút không?
can I say something? /kæn aɪ seɪ ˈsʌmθɪŋ/ mình có thể nói một chút không?
can I add something? /kæn aɪ æd ˈsʌmθɪŋ/ mình có thể bổ sung không?
can you repeat that? /kæn juː rɪˈpiːt ðæt/ bạn có thể nói lại không?
I didn’t catch that /aɪ ˈdɪdnt kætʃ ðæt/ mình không nghe kịp
can I suggest something? /kæn aɪ səˈdʒest ˈsʌmθɪŋ/ mình có thể đề xuất không?
I think we should… /aɪ θɪŋk wiː ʃʊd/ mình nghĩ chúng ta nên…
that sounds like a good idea /ðæt saʊndz laɪk ə ɡʊd aɪˈdɪə/ nghe có vẻ là ý hay
you are right /juː ɑː raɪt/ bạn đúng
I agree with you /aɪ əˈɡriː wɪð juː/ mình đồng ý với bạn
I don’t agree /aɪ dəʊnt əˈɡriː/ mình không đồng ý

>>> Tìm hiểu thêm: 390+ từ vựng tiếng Anh lớp 8 chương trình mới

Cách học hiệu quả phần tiếng Anh lớp 8 Unit 10: Communication

Để học tốt phần Communication, bạn có thể thử một số bí quyết sau:

tiếng Anh lớp 8 Unit 10 Communication

• Học kỹ các mẫu câu trọng tâm: Trong bài có một số mẫu câu rất quan trọng như Sorry for interrupting hay Hold on. Đây là những cấu trúc tiếng Anh cơ bản giúp bạn tham gia vào cuộc hội thoại một cách tự nhiên. Việc ghi nhớ và luyện tập những câu này sẽ giúp bạn dễ dàng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp hằng ngày.

• Luyện nói cùng bạn: Một trong những cách học hiệu quả nhất là luyện nói cùng bạn. Khi bạn thực hành đóng vai A và B nhiều lần, bạn sẽ quen với cách phản xạ, biết cách hỏi lại, đưa ra ý kiến và ngắt lời đúng lúc. Điều này giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp thực tế.

• Học theo tình huống, không học rời rạc: Thay vì học từng từ hay từng câu riêng lẻ, bạn nên học theo tình huống cụ thể. Ví dụ, khi muốn hỏi lại, bạn dùng “Can you repeat that?” khi muốn góp ý, bạn dùng “I think we should…”. Cách học này giúp bạn nhớ lâu hơn và biết cách sử dụng đúng ngữ cảnh.

• Luyện nói thành tiếng: Để việc học đạt hiệu quả, bạn luyện nói thành tiếng thay vì chỉ đọc trong đầu. Hãy đọc lại hội thoại, tự nói lại nội dung và nếu có thể, ghi âm để nghe lại. Điều này giúp bạn cải thiện phát âm và tăng khả năng phản xạ khi nói.

Nhìn chung, tiếng Anh lớp 8 Unit 10 Communication giúp bạn rèn luyện cách giao tiếp lịch sự, mở rộng vốn từ và làm quen với những chủ đề gần gũi trong đời sống hiện đại. Khi nắm chắc phần này và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong học tập và giao tiếp hằng ngày.

Nguồn tham khảo

1. How to politely interrupt – Cập nhật 19-3-2026

2. Interrupting in English – Cập nhật 19-3-2026

location map