Quá khứ của Climb là gì? Climb là động từ quen thuộc trong tiếng Anh, mang nghĩa “leo, trèo, tăng lên”. Đây là động từ có quy tắc nên cả quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) đều là climbed, giúp người học dễ ghi nhớ và sử dụng chính xác trong nhiều thì khác nhau.
Nghĩa chi tiết của Climb
Trước khi đi sâu vào quá khứ của Climb, hãy cùng tìm hiểu những nghĩa phổ biến của động từ này trong tiếng Anh nhé!
1. Leo, trèo
• He climbed the mountain last year. (Anh ấy đã leo núi năm ngoái.)
• The child climbed the tree quickly. (Đứa bé trèo cây rất nhanh.)
2. Tăng lên (giá cả, nhiệt độ, số liệu)
• The temperature climbed to 40 degrees. (Nhiệt độ đã tăng lên 40 độ.)
• Prices have climbed steadily this year. (Giá cả đã tăng đều trong năm nay.)
3. Tiến bộ, đạt vị trí cao hơn
• She climbed to the top of her career. (Cô ấy đã đạt đến đỉnh cao trong sự nghiệp.)
• He quickly climbed the corporate ladder. (Anh ấy nhanh chóng thăng tiến trong công ty.)
>>> Tìm hiểu thêm: Động từ (verb) trong tiếng Anh là gì? A-Z kiến thức về verb (V)
Quá khứ của Climb trong tiếng Anh
| Dạng động từ | Viết | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Nguyên thể (V1) | climb | They often climb hills at weekends. | Họ thường leo đồi vào cuối tuần. |
| Quá khứ đơn (V2) | climbed | She climbed the stairs yesterday. | Cô ấy đã leo cầu thang hôm qua. |
| Quá khứ phân từ (V3) | climbed | He has climbed many high mountains. | Anh ấy đã leo nhiều ngọn núi cao. |
• Như vậy, quá khứ của Climb là Climbed (V2/V3).
>>> Tìm hiểu thêm: Nắm vững cách sử dụng cấu trúc Not only, but also trong tiếng Anh
Các công thức với quá khứ của Climb
1. Quá khứ đơn của Climb (Past Simple)
Thì quá khứ đơn được sử dụng để miêu tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Công thức:
| S + climbed + O |
Ví dụ:
• They climbed to the top last summer. (Họ đã leo lên đỉnh vào mùa hè năm ngoái.)
• I climbed the ladder to fix the light. (Tôi leo thang để sửa bóng đèn.)
2. Quá khứ phân từ của Climb (Past Participle)
2.1. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Thì này dùng để nói về hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn liên quan/ảnh hưởng đến hiện tại.
Công thức:
| S + have/has + climbed + O |
• She has climbed Mount Everest twice. (Cô ấy đã leo Everest hai lần.)
• We have climbed many towers in Europe. (Chúng tôi đã leo nhiều tòa tháp ở châu Âu.)
2.2. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Thì quá khứ hoàn thành được dùng khi muốn diễn tả một hành động hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ.
Công thức:
| S + had + climbed + O |
• By the time it rained, they had climbed to the top. (Khi trời mưa, họ đã leo lên đỉnh rồi.)
• He had climbed the stairs before the light went out. (Anh ấy đã leo cầu thang trước khi đèn tắt.)
2.3. Tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Khi muốn nói một hành động leo trèo sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai, hãy dùng will have climbed.
Công thức:
| S + will have + climbed + O |
• By next year, she will have climbed five famous peaks. (Đến năm sau, cô ấy sẽ chinh phục 5 ngọn núi nổi tiếng.)
• They will have climbed all the stairs before we arrive. (Họ sẽ leo hết cầu thang trước khi chúng ta tới.)
2.4. Câu bị động (Passive Voice)
Câu bị động được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện hành động.
Công thức:
| S + be + climbed (by O) |
• The mountain was climbed by many explorers. (Ngọn núi đã được nhiều nhà thám hiểm chinh phục.)
• The tower was climbed by the athletes. (Tòa tháp đã được các vận động viên leo lên.)
>>> Tìm hiểu thêm: 7 quy tắc sử dụng trọng âm tiếng Anh đơn giản – dễ nhớ – hiệu quả cao
Cấu trúc giả định với Climb
1. Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional)
Muốn tưởng tượng một tình huống hiện tại không có thật hoặc ít có khả năng xảy ra, bạn có thể dùng Climbed để giả định về việc leo trèo hay chinh phục điều gì đó.
Công thức:
| If + S + V2 (climbed), S + would/could + V-inf |
• If he climbed higher, he could see the whole city. (Nếu anh ấy leo cao hơn, anh ấy có thể nhìn thấy toàn thành phố.)
• If I climbed faster, I would reach the top earlier. (Nếu tôi leo nhanh hơn, tôi sẽ lên đỉnh sớm hơn.)
2. Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional)
Khi muốn nói về một hành động leo trèo nào đó đáng lẽ đã xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế không xảy ra, hãy dùng had climbed.
Công thức:
| If + S + had + V3 (climbed), S + would/could + have + V3 |
• If they had climbed more carefully, they would have avoided the accident. (Nếu họ leo cẩn thận hơn, họ đã có thể tránh được tai nạn.)
• If she had climbed the ladder, she could have fixed the lamp. (Nếu cô ấy đã leo thang, cô ấy đã có thể sửa bóng đèn.)
>>> Tìm hiểu thêm: Giải đáp thắc mắc trước giới từ là gì để sử dụng cho đúng
Động từ tương tự quá khứ của Climb
Ngoài Climb, còn rất nhiều động từ có quy tắc khác mà bạn nên thuộc lòng. Việc nắm rõ mặt chữ sẽ giúp bạn dễ phân biệt động từ bất quy tắc/có quy tắc hơn, điều này sẽ không chỉ nâng cao phản xạ tiếng Anh của bạn, mà còn sẽ giúp bạn tự tin hơn khi chia thì.
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa |
| climb | climbed | climbed | leo, trèo |
| work | worked | worked | làm việc |
| play | played | played | chơi |
| clean | cleaned | cleaned | dọn dẹp |
| open | opened | opened | mở |
| close | closed | closed | đóng |
| start | started | started | bắt đầu |
| want | wanted | wanted | muốn |
| need | needed | needed | cần |
>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả cách chia động từ trong tiếng Anh
Thành ngữ hay với Climb
Khi bạn đã nằm lòng quá khứ của Climb, cùng ILA học thêm những idiom hay, dễ sử dụng liên quan tới Climb nhé!
| Idiom | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
| climb the ladder | thăng tiến trong sự nghiệp | He climbed the corporate ladder quickly. | Anh ấy thăng tiến rất nhanh trong công ty. |
| climb out of debt | thoát khỏi nợ nần | She finally climbed out of debt. | Cô ấy cuối cùng đã thoát khỏi nợ nần. |
| climb the walls | cảm thấy bồn chồn, sốt ruột | I was climbing the walls waiting for the news. | Tôi sốt ruột chờ tin tức. |
| climb into bed | chui vào giường | She climbed into bed after a long day. | Cô ấy chui vào giường sau một ngày dài. |
| climb aboard | lên tàu/xe; nghĩa bóng: tham gia một dự án hay kế hoạch | Many investors climbed aboard the new venture. | Nhiều nhà đầu tư đã tham gia dự án mới. |
| climb over someone | vượt qua, lấn lướt ai đó để đạt được thứ mình muốn | He climbed over his colleagues to get the promotion. | Anh ta chèn ép đồng nghiệp để được thăng chức. |
| climb down | rút lại quan điểm, nhượng bộ | The politician had to climb down after criticism. | Chính trị gia đó buộc phải nhượng bộ sau chỉ trích. |
| climb higher | đạt đến thành tựu lớn hơn | She keeps climbing higher in her career. | Cô ấy không ngừng đạt thành công lớn hơn. |
>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp, hướng dẫn cụ thể các dạng câu hỏi trong tiếng Anh
Bài tập luyện tập với quá khứ của Climb
Bài 1: Điền vào chỗ trống (chia động từ Climb đúng dạng: climbed/have climbed/had climbed/was climbed)
1. Last year, she ___ Mount Fuji for the first time.
2. By the end of the trip, we ___ five different hills.
3. He ___ the ladder before anyone noticed.
4. The wall ___ by several students yesterday.
5. They ___ many peaks since they joined the hiking club.
Đáp án:
1. climbed
2. had climbed
3. climbed
4. was climbed
5. have climbed
Bài 2: Multiple Choice
1. She ___ to the top of the tower yesterday.
A. climb
B. climbed
C. has climb
D. climbing
2. The mountain had already been ___ when the storm started.
A. climbed
B. climb
C. climbing
D. climbs
3. They ___ the tree before the teacher saw them.
A. climbed
B. had climbed
C. have climbed
D. climbing
4. By next year, he ___ every peak in the region.
A. will climb
B. will have climbed
C. has climbed
D. had climbed
5. The castle wall was ___ by tourists last weekend.
A. climb
B. climbing
C. climbed
D. climbs
Đáp án:
1. B
2. A
3. B
4. B
5 .C
Bài 3: Viết lại câu với Climb ở thì thích hợp
1. Yesterday, she ___ (climb) the highest rock in the park.
2. By the time we arrived, he ___ already ___ (climb) the stairs.
3. The wall ___ (climb) by many children during the festival.
4. They ___ (climb) the hill every weekend this year.
5. Before the sun rose, the group ___ (climb) halfway up the mountain.
Đáp án:
1. climbed
2. had already climbed
3. was climbed
4. have climbed
5. had climbed
>>> Tìm hiểu thêm: Các thì trong tiếng Anh: Dấu hiệu nhận biết và công thức
Câu hỏi thường gặp về quá khứ của Climb
1. Quá khứ của Climb là gì?
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là Climbed.
2. Climb có phải động từ bất quy tắc không?
Không, Climb là động từ có quy tắc.
3. Có nhầm lẫn nào thường gặp khi chia Climb không?
Người học thường quên thêm “-ed” hoặc phát âm thiếu /d/ ở cuối từ.
4. Nghĩa chính của Climb là gì?
Climb = leo trèo, tăng lên, thăng tiến.
>>> Tìm hiểu thêm: 12 cách học thuộc từ vựng tiếng Anh nhanh và ghi nhớ lâu
Tóm lại, quá khứ của Climb là Climbed, được dùng cho cả quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3). Nắm vững cách chia và luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng Climb chính xác, tự nhiên hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh.







