Take on là gì? Trong tiếng Anh, take on là một cụm động từ (phrasal verb) phổ biến, xuất hiện nhiều trong cả văn nói và văn viết. Cụm từ này có thể mang các nghĩa như đảm nhận, đón nhận thử thách, đối đầu, tuyển dụng/nhận thêm nhân sự, hoặc mang dáng vẻ, trạng thái mới.
Hiểu rõ take on là gì và cách dùng take on trong tiếng Anh sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong công việc, thể thao và các bài thi học thuật.
Take on là gì trong tiếng Anh?
Take on là cụm động từ (phrasal verb) được tạo bởi Take (nhận) + on (tiếp nhận / gánh lên), diễn tả việc nhận trách nhiệm, đảm nhận công việc hoặc đối mặt với thử thách.
Cụm này có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, thể thao, cảm xúc cho đến mô tả trạng thái hay sự thay đổi.
>>> Tìm hiểu thêm: Động từ (verb) trong tiếng Anh là gì? A-Z kiến thức về verb (V)
Các nghĩa phổ biến của Take on
Để giúp bạn nắm rõ cách dùng và tránh nhầm lẫn, dưới đây là bảng tổng hợp các nghĩa phổ biến của Take on, kèm giải thích và ví dụ minh họa cụ thể. Bạn có thể dựa vào bảng này để hiểu rõ từng cách sử dụng và áp dụng chính xác trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong môi trường học tập, làm việc chuyên nghiệp.
| Nghĩa | Giải thích | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Đảm nhận/Nhận trách nhiệm | Khi ai đó bắt đầu đảm nhận công việc hoặc vai trò nào đó. | She took on the role of team leader. | Cô ấy đảm nhận vai trò trưởng nhóm. |
| Đảm nhận/Đón nhận thử thách | Khi bạn đồng ý hoặc sẵn sàng đối mặt với khó khăn. | He decided to take on a new challenge. | Anh ấy quyết định đón nhận một thử thách mới. |
| Tuyển dụng/Thuê người | Khi công ty hoặc tổ chức nhận thêm nhân sự. | The company is taking on more employees. | Công ty đang tuyển thêm nhân viên. |
| Đối đầu/Cạnh tranh | Khi ai đó sẵn sàng đấu tranh hoặc đối đầu với đối thủ. | The boxer will take on his rival next week. | Võ sĩ sẽ đối đầu với đối thủ tuần tới. |
| Mang dáng vẻ/Tính chất mới | Khi sự vật, sự việc thay đổi đặc điểm hoặc trạng thái. | The situation took on a serious tone. | Tình hình trở nên nghiêm trọng. |
>>> Tìm hiểu thêm: Nắm vững cách sử dụng cấu trúc Not only, but also trong tiếng Anh
Các ngữ cảnh dùng Take on trong thực tế
Cụm Take on linh hoạt đến mức xuất hiện trong hầu hết các lĩnh vực. Tùy từng hoàn cảnh, nghĩa của cụm từ sẽ thay đổi đôi chút. Dưới đây là bốn ngữ cảnh phổ biến giúp bạn dễ hình dung cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
1. Trong công việc và kinh doanh
Trong môi trường chuyên nghiệp, Take on thường được dùng khi bạn nhận nhiệm vụ, đảm nhận dự án hoặc tuyển dụng nhân sự.
• The company decided to take on more staff this year. (Công ty quyết định tuyển thêm nhân viên năm nay.)
• She took on the responsibility of managing the marketing team. (Cô ấy đảm nhận trách nhiệm quản lý đội marketing.)
• He’s not afraid to take on extra work. (Anh ấy không ngại nhận thêm công việc.)
2. Trong thể thao hoặc thi đấu
Take on rất phổ biến trong thể thao, khi mô tả việc thi đấu, đối đầu hoặc thách thức đối thủ.
• The football team will take on Manchester United this weekend. (Đội bóng sẽ đối đầu với Manchester United cuối tuần này.)
• She’s ready to take on anyone who doubts her skills. (Cô ấy sẵn sàng đối đầu với bất kỳ ai nghi ngờ khả năng của mình.)
3. Trong cuộc sống cá nhân
Khi nói đến việc gánh vác trách nhiệm, chấp nhận thử thách hoặc làm việc khó, ta cũng dùng Take on.
• Don’t take on too much at once. (Đừng nhận quá nhiều việc cùng một lúc.)
• He decided to take on the challenge of learning Spanish. (Anh ấy quyết định nhận thử thách học tiếng Tây Ban Nha.)
4. Trong cảm xúc hoặc trạng thái
Take on cũng có thể mang nghĩa thay đổi đặc điểm, hình thức hoặc cảm xúc của sự vật, sự việc.
• His voice took on a calm tone after hearing the news. (Giọng anh ấy trở nên bình tĩnh sau khi nghe tin.)
• The sky took on a golden color at sunset. (Bầu trời nhuộm vàng khi hoàng hôn buông xuống.)
>>> Tìm hiểu thêm: 7 quy tắc sử dụng trọng âm tiếng Anh đơn giản – dễ nhớ – hiệu quả cao
Cấu trúc phổ biến với Take on là gì? Cách dùng Take on
Dưới đây là những cấu trúc thông dụng nhất với Take on, kèm theo công thức và hai ví dụ cụ thể cho mỗi cấu trúc. Việc nắm vững những cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng cụm từ chính xác trong mọi ngữ cảnh.
1. Sau Take on là gì? Take on + something
Công thức:
| Take on + công việc/nhiệm vụ/thử thách/trách nhiệm |
Nghĩa: đảm nhận, gánh vác, hoặc chấp nhận làm điều gì đó.
Ví dụ:
• She took on a new position as HR manager. (Cô ấy đảm nhận vị trí mới là quản lý nhân sự.)
• Don’t take on too many commitments. (Đừng nhận quá nhiều cam kết.)
2. Take on + somebody
Công thức:
| Take on + người (đối thủ/nhân viên) |
Nghĩa: Take on somebody có hai nghĩa hoàn toàn khác nhau, cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng là “tuyển dụng” hay “đối đầu”.
Ví dụ:
• The company is taking on two new designers. (Công ty đang tuyển hai nhà thiết kế mới.)
• Our team will take on their rivals in the final. (Đội của chúng tôi sẽ đối đầu đối thủ trong trận chung kết.)
3. Take on bị động là gì? Be taken on
Công thức:
| Be + taken on (dạng bị động) |
Nghĩa: được nhận vào làm, được tuyển dụng.
Ví dụ:
• She was taken on as a full-time employee. (Cô ấy được nhận làm nhân viên chính thức.)
• He hopes to be taken on after his internship. (Anh ấy hy vọng được nhận vào làm sau kỳ thực tập.)
4. Take something on oneself
Công thức:
| Take + something + on + oneself |
Nghĩa: tự gánh vác hoặc chịu trách nhiệm cho việc gì đó.
Ví dụ:
• She took it on herself to arrange the meeting. (Cô ấy tự nhận trách nhiệm sắp xếp cuộc họp.)
• He shouldn’t take everyone’s problems on himself. (Anh ấy không nên tự mình gánh hết vấn đề của mọi người.)
5. Take on the appearance/quality/tone of something
Công thức:
| Take on + hình thức/đặc điểm/trạng thái |
Nghĩa: trở nên, mang đặc điểm hoặc sắc thái nào đó.
Ví dụ:
• The discussion took on a serious tone. (Cuộc thảo luận trở nên nghiêm túc hơn.)
• The landscape took on a dark look before the storm. (Khung cảnh trở nên u ám trước cơn bão.)
>>> Tìm hiểu thêm: Giải đáp thắc mắc trước giới từ là gì để sử dụng cho đúng
Collocations thường đi với Take on là gì?
Trong tiếng Anh, Take on thường đi kèm với nhiều danh từ để tạo thành cụm tự nhiên và mang nghĩa cụ thể. Ghi nhớ những collocation này giúp bạn nói và viết tiếng Anh tự nhiên, chuẩn bản ngữ hơn.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
| take on a challenge | đón nhận thử thách | He decided to take on a new challenge. | Anh ấy quyết định nhận thử thách mới. |
| take on a job/task/project | nhận việc, đảm nhận dự án | She took on a difficult project. | Cô ấy nhận một dự án khó. |
| take on responsibility | đảm nhận trách nhiệm | Parents take on many responsibilities. | Cha mẹ gánh nhiều trách nhiệm. |
| take on staff/employees | tuyển nhân viên | The firm is taking on staff this summer. | Công ty đang tuyển nhân viên mùa hè này. |
| take on an opponent | đối đầu với đối thủ | The team will take on their rivals next week. | Đội sẽ đối đầu với đối thủ tuần tới. |
| take on a new form/appearance | mang hình thức mới | The plan took on a new form after feedback. | Kế hoạch mang hình thức mới sau góp ý. |
>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả cách chia động từ trong tiếng Anh
Bài tập luyện tập Take on là gì có đáp án
Bài 1: Điền từ thích hợp
Điền “take on”, “takes on”, hoặc “taken on” vào chỗ trống:
1. The company _______ more staff every summer.
2. She _______ too many tasks and felt overwhelmed.
3. He was _______ as a trainee after the interview.
4. They decided to _______ the challenge together.
5. Our team will _______ the strongest opponent next week.
Đáp án:
1. takes on
2. took on (quá khứ đơn, đi với felt)
3. taken on
4. take on
5. take on
Bài 2: Trắc nghiệm
Chọn đáp án đúng:
1. The manager decided to _______ more responsibility.
A. take up B. take off C. take over D. take on
2. The company is _______ new staff this year.
A. taking up B. taking on C. taking over D. taking in
3. The sky _______ a dark color before the rain.
A. took over B. took on C. took up D. took off
4. She _______ the role of project manager.
A. took off B. took down C. took on D. took out
5. Don’t _______ too many commitments at once.
A. take off B. take on C. take over D. take out
Đáp án:
1. D
2. B
3. B
4. C
5. B
>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp, hướng dẫn cụ thể các dạng câu hỏi trong tiếng Anh
Câu hỏi thường gặp về Take on là gì?
1. Take on nghĩa là gì?
Là cụm động từ mang nghĩa đảm nhận, chấp nhận, tuyển dụng hoặc đối đầu.
2. Take on someone là gì?
Nghĩa là đối đầu hoặc tuyển dụng ai đó, tùy ngữ cảnh.
3. Be taken on là gì?
Là dạng bị động, nghĩa là “được nhận vào làm”.
4. Take on responsibility nghĩa là gì?
Đảm nhận hoặc gánh vác trách nhiệm.
5. Take on khác Take up thế nào?
Take on thường chỉ việc đảm nhận hoặc đối đầu, còn Take up dùng khi bắt đầu một hoạt động, học một kỹ năng hoặc chiếm thời gian/không gian.
>>> Tìm hiểu thêm: Các thì trong tiếng Anh: Dấu hiệu nhận biết và công thức
Tóm lại, Take on là gì? Đây là một cụm động từ đa nghĩa, được sử dụng linh hoạt trong nhiều bối cảnh như công việc, thể thao, giao tiếp và mô tả trạng thái. Nắm vững cấu trúc, collocations và cách dùng sẽ giúp bạn sử dụng take on chính xác, tự nhiên trong cả nói và viết. Luyện tập thường xuyên với take on sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh chuyên nghiệp và linh hoạt hơn, đặc biệt trong môi trường quốc tế.





